Skip to content

📜 Chuẩn mực & Quy định: Tổng ôn VAS — Quy định báo cáo & Lưu trữ

Buổi cuối cùng — hãy hệ thống hóa tất cả chuẩn mực và quy định pháp lý đã học, để khi bước vào thực tế, bạn biết chính xác mình cần tuân thủ những gì.


1. Tổng ôn 8 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS)

Bảng tổng hợp VAS đã học

VASTênBuổiNội dung cốt lõiIFRS tương đương
VAS 01Chuẩn mực chung17 nguyên tắc cơ bản: cơ sở dồn tích, hoạt động liên tục, giá gốc, phù hợp, nhất quán, thận trọng, trọng yếuIFRS Framework
VAS 02Hàng tồn kho3Giá gốc HTK = giá mua + CP liên quan; PP tính giá: BQ, FIFO, đích danhIAS 2
VAS 03TSCĐ hữu hình4Điều kiện ghi nhận, nguyên giá, khấu hao (đường thẳng, giảm dần, sản lượng)IAS 16
VAS 04TSCĐ vô hình4Phần mềm, bản quyền, quyền sử dụng đất; phân bổ theo thời gian hữu íchIAS 38
VAS 14Doanh thu & thu nhập khác5Điều kiện ghi nhận DT: chuyển giao rủi ro, xác định tin cậy, lợi ích kinh tế chắc chắnIFRS 15
VAS 17Thuế thu nhập doanh nghiệp6Thuế TNDN hiện hành, thuế hoãn lại, chênh lệch tạm thờiIAS 12
VAS 21Trình bày BCTC84 BCTC bắt buộc, nguyên tắc trình bày, bù trừ, so sánhIAS 1
VAS 24Báo cáo lưu chuyển tiền tệ83 luồng: HĐKD, HĐĐT, HĐTC; PP trực tiếp vs gián tiếpIAS 7

Chi tiết từng VAS

VAS 01 — Chuẩn mực chung

7 nguyên tắc kế toán cơ bản:

#Nguyên tắcTiếng AnhÝ nghĩa thực tế
1Cơ sở dồn tíchAccrual BasisGhi nhận khi phát sinh, không phải khi thu/chi tiền
2Hoạt động liên tụcGoing ConcernGiả định DN tiếp tục hoạt động, không giải thể
3Giá gốcHistorical CostGhi nhận tài sản theo giá mua ban đầu
4Phù hợpMatchingDT và CP liên quan ghi nhận cùng kỳ
5Nhất quánConsistencyKhông thay đổi CSKT giữa các kỳ (trừ có lý do)
6Thận trọngPrudenceKhông ghi nhận DT khi chưa chắc, ghi nhận CP khi có khả năng
7Trọng yếuMaterialityThông tin trọng yếu phải trình bày riêng

VAS 02 — Hàng tồn kho

Giá gốc HTK=Giá mua+Thuế NK (nếu có)+CP vận chuyển, bốc dỡChiết khấu, giảm giá

3 phương pháp tính giá xuất kho:

PPƯu điểmNhược điểm
Bình quân gia quyền (Weighted Average)Đơn giản, phổ biến nhất VNChưa phản ánh giá thị trường
Nhập trước xuất trước (FIFO)Phản ánh giá thực tế hơnPhức tạp khi nhiều lô
Đích danh (Specific Identification)Chính xác tuyệt đốiChỉ áp dụng cho hàng giá trị lớn, đặc thù

⚠️ LIFO (Last In First Out) không được phép theo VAS 02 và IAS 2.

VAS 03 — TSCĐ hữu hình

Điều kiện ghi nhận TSCĐ (đồng thời thỏa mãn):

  1. Chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai
  2. Nguyên giá xác định được một cách đáng tin cậy
  3. Thời gian sử dụng ước tính > 1 năm
  4. Nguyên giá từ 30.000.000 đ trở lên (TT45/2013)

Khấu hao đường thẳng:

Mức KH hàng năm=Nguyên giáGiá trị thu hồi ước tínhThời gian sử dụng hữu ích

VAS 14 — Doanh thu

4 điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng:

  1. Chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích cho người mua
  2. Không còn nắm giữ quyền quản lý hay kiểm soát hàng
  3. Doanh thu xác định tương đối chắc chắn
  4. Đã thu hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế

🔄 VAS 14 vs IFRS 15: IFRS 15 sử dụng mô hình 5 bước (identify contract → identify obligations → determine price → allocate price → recognize revenue) thay vì 4 điều kiện rủi ro–lợi ích.

VAS 17 — Thuế TNDN

  • Thuế hiện hành: Số thuế phải nộp trong kỳ dựa trên thu nhập chịu thuế × thuế suất (20%)
  • Thuế hoãn lại: Phát sinh từ chênh lệch tạm thời giữa kế toán và thuế
Thuế TNDN=Thu nhập chịu thuế×20%

VAS 21 & VAS 24 — BCTC

4 báo cáo bắt buộc theo VAS 21:

MẫuTênTrả lời câu hỏi
B01-DNBảng CĐKTDN có gì và nợ gì tại thời điểm báo cáo?
B02-DNKQHĐKDDN lãi hay lỗ trong kỳ?
B03-DNLCTTTiền đến từ đâu và đi đâu?
B09-DNTMBTCChi tiết bổ sung cho 3 báo cáo trên

2. Thông tư 200 vs Thông tư 133 — So sánh cuối cùng

Tiêu chíTT 200/2014/TT-BTCTT 133/2016/TT-BTC
Đối tượngDN lớn, vừa (bắt buộc nếu niêm yết)DN nhỏ và siêu nhỏ
Hệ thống TK~180 TK (chi tiết, nhiều cấp)~100 TK (đơn giản, gộp)
BCTCB01, B02, B03, B09 (đầy đủ)B01, B02, B09 (B03 không bắt buộc)
TK Doanh thuTK 511, 512, 515, 521 (riêng biệt)TK 511 (gộp chung)
TK Chi phíTK 621, 622, 623, 627, 632, 635, 641, 642TK 632, 635, 642 (gộp 641 vào 642)
TK TiềnTK 111, 112, 113TK 111, 112 (bỏ 113)
TK Hàng tồn khoTK 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 158TK 152, 153, 154, 155, 156
TSCĐTK 211, 212, 213TK 211 (gộp)
Thuế GTGTTK 133, TK 3331TK 1331, TK 33311

Ví dụ khác biệt thực tế

Chi phí bán hàng:

Nghiệp vụTT 200TT 133
Lương NV bán hàngNợ TK 641 / Có TK 334Nợ TK 6421 (hoặc gộp TK 642) / Có TK 334
Chi phí vận chuyển bán hàngNợ TK 641 / Có TK 111Nợ TK 642 / Có TK 111

💡 Nếu bạn đang làm DN nhỏ áp dụng TT 133, hãy nhớ TK 641 không tồn tại — mọi chi phí hoạt động đều vào TK 642.


3. Nghĩa vụ báo cáo định kỳ — Timeline

Hàng tháng

Báo cáoHạn nộpCơ quanGhi chú
Tờ khai thuế GTGTNgày 20 tháng sauCQTÁp dụng DN có DT năm trước > 50 tỷ
Tờ khai thuế TNCNNgày 20 tháng sauCQTNếu kê khai tháng
Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơnNgày 20 tháng sauCQTBC26/HĐ (nếu áp dụng)

Hàng quý

Báo cáoHạn nộpCơ quanGhi chú
Tờ khai thuế GTGTNgày cuối tháng đầu quý sauCQTDN có DT ≤ 50 tỷ
Thuế TNDN tạm nộpNgày 30 tháng đầu quý sauCQTKhông nộp tờ khai, chỉ nộp tiền
Tờ khai thuế TNCNNgày cuối tháng đầu quý sauCQTNếu kê khai quý

Hàng năm

Báo cáoHạn nộpCơ quanGhi chú
Quyết toán thuế TNDNNgày cuối tháng 3 năm sauCQTMẫu 03/TNDN
Quyết toán thuế TNCNNgày cuối tháng 3 năm sauCQTMẫu 05/QTT-TNCN
BCTC nămNgày cuối tháng 3 năm sauCQT + Sở KH&ĐT + Cục Thống kê4 BCTC + phụ lục
Báo cáo quản trị nội bộTheo quy định DNBan Giám đốcKhông bắt buộc pháp lý, nhưng cần thiết

4. Kiểm toán BCTC — Khi nào bắt buộc?

Theo Luật Kiểm toán độc lập 2011 (Số 67/2011/QH12) và Nghị định 17/2012/NĐ-CP, các đối tượng bắt buộc kiểm toán BCTC hàng năm:

#Đối tượngCơ sở pháp lý
1DN có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)Luật Đầu tư
2Tổ chức tín dụng (ngân hàng, CTCK, bảo hiểm)Luật các TCTD
3Công ty niêm yết, công ty đại chúngLuật Chứng khoán
4DN nhà nước, DN có vốn nhà nước > 50%Luật DN, NĐ 17/2012
5DN, tổ chức thực hiện dự án quan trọng quốc giaLuật Đầu tư công
6DN kiểm toán theo yêu cầu của cổ đông/thành viên (≥ 10% vốn trong 6 tháng liên tục)Luật DN 2020

DN nhỏ có cần kiểm toán không?

  • Không bắt buộc theo luật (trừ các trường hợp trên)
  • Nên kiểm toán nếu: (1) muốn vay ngân hàng (NH thường yêu cầu BCTC đã kiểm toán), (2) gọi vốn đầu tư, (3) chuẩn bị niêm yết

Ai được kiểm toán?

  • Kiểm toán viên hành nghề có Chứng chỉ Kiểm toán viên (CPA Việt Nam)
  • Thuộc công ty kiểm toán được Bộ Tài chính cấp phép
  • BIG 4 tại VN: Deloitte, PwC, EY, KPMG — phí cao nhưng uy tín quốc tế
  • Hãng vừa: Grant Thornton, BDO, RSM, Mazars — phù hợp DN vừa

5. Lưu trữ chứng từ & Sổ sách kế toán

Quy định theo Luật Kế toán 2015 (Điều 41)

Loại tài liệuThời gian lưu trữVí dụ
Tài liệu kế toán dùng cho quản lý, điều hànhTối thiểu 5 nămChứng từ gốc, sổ kế toán chi tiết, báo cáo quản trị
Tài liệu kế toán sử dụng cho mục đích tài chínhTối thiểu 10 nămBCTC năm, sổ cái, bảng CĐPS, quyết toán thuế
Tài liệu kế toán có tính sử liệu, quan trọngVĩnh viễnTài liệu liên quan đến an ninh, quốc phòng, hoặc theo Luật Lưu trữ

Hình thức lưu trữ

Hình thứcYêu cầuGhi chú
Bản giấy (hardcopy)Sắp xếp theo kỳ, đóng quyển, niêm phongPhải có chữ ký gốc
Bản điện tử (softcopy)File PDF/Excel/XML ký số, backup định kỳPhải đảm bảo truy xuất được
Phần mềm kế toánBackup database, có audit trailMISA hỗ trợ export PDF/Excel

Hậu quả vi phạm

Theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán):

Vi phạmMức phạt
Không lưu trữ đúng thời hạn5.000.000 – 10.000.000 đ
Hủy tài liệu trước thời hạn10.000.000 – 20.000.000 đ
Không có hệ thống sổ sách kế toán20.000.000 – 30.000.000 đ
Lập BCTC không đúng chế độ20.000.000 – 30.000.000 đ
Gian lận, giả mạo chứng từ20.000.000 – 50.000.000 đ (+ trách nhiệm hình sự)

6. Tổng hợp — Checklist Chuẩn mực & Pháp lý

#Câu hỏi kiểm traTham chiếu
1DN đã áp dụng đúng chế độ kế toán (TT200/TT133)?TT 200, TT 133
2HTK được tính giá theo PP nhất quán (BQ/FIFO)?VAS 02
3TSCĐ ghi nhận đúng điều kiện, khấu hao đúng PP?VAS 03, TT45
4Doanh thu ghi nhận đúng 4 điều kiện?VAS 14
5Thuế TNDN tạm nộp đúng hạn?VAS 17, Luật QLT
6BCTC đầy đủ 4 báo cáo, trình bày đúng mẫu?VAS 21
7BCLCTT phân loại đúng 3 luồng?VAS 24
8Tờ khai thuế nộp đúng hạn?Luật QLT 2019
9BCTC có cần kiểm toán không? Đã kiểm toán chưa?Luật KT độc lập
10Chứng từ, sổ sách lưu trữ đúng quy định?Luật KT 2015, Đ.41

💡 Key Takeaway

Kế toán không chỉ là kỹ thuật ghi sổ — mà là tuân thủ pháp luật. Hiểu chuẩn mực (VAS), nắm chế độ kế toán (TT200/TT133), biết thời hạn nộp báo cáo thuế, và lưu trữ đúng quy định — đó là nền tảng để bạn trở thành kế toán viên chuyên nghiệp, bảo vệ cả bản thân và doanh nghiệp.