Skip to content

Mục tiêu buổi học

Sau buổi học này, học viên sẽ:

  1. Thực hiện quy trình khóa sổ cuối kỳ (Closing entries) hoàn chỉnh
  2. Lập 4 báo cáo tài chính theo VAS 21 và Thông tư 200
  3. Hiểu cấu trúc, mã số chỉ tiêu trên từng BCTC
  4. Nắm mối liên hệ giữa 4 báo cáo tài chính
  5. Thực hành lập BCTC năm từ Bảng cân đối phát sinh

1. Bộ Báo cáo Tài chính theo VAS 21

Theo VAS 21 — Trình bày Báo cáo Tài chínhThông tư 200/2014/TT-BTC, bộ BCTC đầy đủ gồm:

STTBáo cáoMẫu sốTên tiếng Anh
1Bảng cân đối kế toánB01-DNBalance Sheet / Statement of Financial Position
2Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanhB02-DNIncome Statement / P&L
3Báo cáo lưu chuyển tiền tệB03-DNCash Flow Statement
4Bản thuyết minh BCTCB09-DNNotes to Financial Statements

Kỳ lập BCTC

  • BCTC năm: Bắt buộc — nộp trong vòng 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính
  • BCTC quý: Bắt buộc với DN niêm yết — nộp trong vòng 20 ngày sau kết thúc quý
  • BCTC giữa niên độ (6 tháng): Theo yêu cầu cơ quan quản lý
  • BCTC hợp nhất: Áp dụng cho công ty mẹ có công ty con

2. Quy trình Khóa sổ Cuối kỳ (Closing Entries)

2.1 Trình tự khóa sổ — 5 bước

Bước 1: Kiểm tra, đối chiếu số liệu
    │   ├── Đối chiếu Sổ chi tiết vs Sổ Cái
    │   ├── Đối chiếu công nợ (Biên bản đối chiếu 131/331)
    │   └── Kiểm kê tài sản, hàng tồn kho

Bước 2: Bút toán điều chỉnh (Adjusting Entries)
    │   ├── Trích khấu hao TSCĐ (TK 214)
    │   ├── Phân bổ chi phí trả trước (TK 242)
    │   ├── Trích lập dự phòng (TK 229)
    │   └── Phân bổ lương, BH tháng cuối

Bước 3: Kết chuyển Doanh thu → TK 911

Bước 4: Kết chuyển Chi phí → TK 911

Bước 5: Xác định KQKD → TK 421

2.2 Bút toán kết chuyển chi tiết

(1) Kết chuyển doanh thu → TK 911

Nợ TKCó TKDiễn giải
511911Kết chuyển doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ
515911Kết chuyển doanh thu hoạt động tài chính
711911Kết chuyển thu nhập khác

(2) Kết chuyển các khoản giảm trừ doanh thu

Nợ TKCó TKDiễn giải
911521Kết chuyển chiết khấu thương mại, giảm giá, hàng bán bị trả lại

(3) Kết chuyển chi phí → TK 911

Nợ TKCó TKDiễn giải
911632Kết chuyển giá vốn hàng bán
911635Kết chuyển chi phí tài chính
911641Kết chuyển chi phí bán hàng
911642Kết chuyển chi phí quản lý doanh nghiệp
911811Kết chuyển chi phí khác
911821Kết chuyển chi phí thuế TNDN

(4) Xác định kết quả kinh doanh

KQKD=Bên Có TK 911Bên Nợ TK 911
  • Nếu LÃI (KQKD>0):
Nợ TKCó TKDiễn giải
911421Kết chuyển lãi trong kỳ
  • Nếu LỖ (KQKD<0):
Nợ TKCó TKDiễn giải
421911Kết chuyển lỗ trong kỳ

Mẹo nhớ TK 911

TK 911 — "Xác định kết quả kinh doanh" là TK trung gian. Sau khi kết chuyển xong, TK 911 không có số dư. Tất cả doanh thu, chi phí đều "đổ" về TK 911 rồi chốt lãi/lỗ sang TK 421.


3. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet — Mẫu B01-DN)

3.1 Nguyên tắc lập

Tổng Tài sản=Nợ phải trả+Vốn chủ sở hữu
  • Số liệu lấy từ số dư cuối kỳ trên Sổ Cái hoặc Bảng CĐPS sau khi đã kết chuyển
  • Trình bày 2 cột: Số cuối kỳ & Số đầu năm

3.2 Cấu trúc & Mã số chỉ tiêu

PhầnMụcChỉ tiêu chínhMã số
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN100
ITiền và các khoản tương đương tiền110
IIĐầu tư tài chính ngắn hạn120
IIICác khoản phải thu ngắn hạn130
IVHàng tồn kho140
VTài sản ngắn hạn khác150
B. TÀI SẢN DÀI HẠN200
ICác khoản phải thu dài hạn210
IITài sản cố định220
IIIBất động sản đầu tư230
IVTài sản dở dang dài hạn240
VĐầu tư tài chính dài hạn250
VITài sản dài hạn khác260
TỔNG CỘNG TÀI SẢN(270 = 100 + 200)270
C. NỢ PHẢI TRẢ300
INợ ngắn hạn310
IINợ dài hạn330
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU400
IVốn chủ sở hữu410
IINguồn kinh phí & quỹ khác430
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN(440 = 300 + 400)440

Kiểm tra: Luôn luôn Mã 270=Mã 440. Nếu không bằng → có sai sót cần rà soát.

3.3 Nguồn số liệu từ Bảng CĐPS

Chỉ tiêu trên B01Lấy từ TKCách lấy
Tiền mặt (MS 111a)TK 111Dư Nợ cuối kỳ
Tiền gửi NH (MS 112a)TK 112Dư Nợ cuối kỳ
Phải thu KH (MS 131)TK 131Dư Nợ cuối kỳ (chi tiết)
Hàng tồn kho (MS 140)TK 152 + 155 + 156 + 157Tổng dư Nợ
TSCĐ hữu hình (MS 222)TK 211 − TK 214 (phần 211)Nguyên giá − Hao mòn
Phải trả NB (MS 311a)TK 331Dư Có cuối kỳ (chi tiết)
Vay ngắn hạn (MS 311b)TK 341 (ngắn hạn)Dư Có cuối kỳ
Vốn đầu tư CSH (MS 411)TK 411Dư Có cuối kỳ
LNST chưa PP (MS 421)TK 421Dư Có cuối kỳ

4. Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh (Income Statement — Mẫu B02-DN)

4.1 Cấu trúc & Công thức

Chỉ tiêuMã sốCông thức
Doanh thu bán hàng & CCDV01PS Có TK 511
Các khoản giảm trừ DT02PS Nợ TK 521
Doanh thu thuần (= 01 − 02)10
Giá vốn hàng bán11PS Nợ TK 632 (đối ứng 911)
Lợi nhuận gộp (= 10 − 11)20
Doanh thu hoạt động tài chính21PS Có TK 515
Chi phí tài chính22PS Nợ TK 635 (đối ứng 911)
Trong đó: Lãi vay phải trả23Chi tiết từ TK 635
Chi phí bán hàng25PS Nợ TK 641 (đối ứng 911)
Chi phí quản lý DN26PS Nợ TK 642 (đối ứng 911)
LN thuần từ HĐKD30= 20 + (21 − 22) − 25 − 26
Thu nhập khác31PS Có TK 711
Chi phí khác32PS Nợ TK 811 (đối ứng 911)
LN khác (= 31 − 32)40
Tổng LN kế toán trước thuế50= 30 + 40
Chi phí thuế TNDN hiện hành51PS Nợ TK 8211
Chi phí thuế TNDN hoãn lại52PS Nợ/Có TK 8212
LN sau thuế TNDN60= 50 − 51 − 52

Lưu ý quan trọng

Số liệu trên B02-DN lấy từ phát sinh trong kỳ (lũy kế cả năm), KHÔNG phải số dư cuối kỳ. Đây là khác biệt cốt lõi so với B01-DN.

4.2 Ví dụ nhanh — Công ty TNHH Minh Phát (Năm 2025)

Chỉ tiêuSố tiền (đ)
Doanh thu bán hàng & CCDV0118.500.000.000
Các khoản giảm trừ DT02(300.000.000)
Doanh thu thuần1018.200.000.000
Giá vốn hàng bán11(12.740.000.000)
Lợi nhuận gộp205.460.000.000
DT hoạt động tài chính2185.000.000
CP tài chính (lãi vay)22(220.000.000)
CP bán hàng25(1.650.000.000)
CP quản lý DN26(1.980.000.000)
LN thuần từ HĐKD301.695.000.000
Thu nhập khác3155.000.000
Chi phí khác32(30.000.000)
LN trước thuế501.720.000.000
CP thuế TNDN (20%)51(344.000.000)
LN sau thuế601.376.000.000

5. Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Cash Flow Statement — Mẫu B03-DN)

5.1 Cấu trúc 3 phần

PhầnNội dungÝ nghĩa
I. Hoạt động kinh doanh (Operating)Thu bán hàng, chi mua hàng, trả lương, nộp thuếTiền từ hoạt động cốt lõi
II. Hoạt động đầu tư (Investing)Mua/bán TSCĐ, đầu tư TC dài hạnTiền cho tăng trưởng
III. Hoạt động tài chính (Financing)Vay/trả nợ vay, góp vốn, chia cổ tứcTiền từ nguồn tài trợ
Tiền cuối kỳ=Tiền đầu kỳ+LC thuầnKD+LC thuầnĐT+LC thuầnTC

5.2 Hai phương pháp lập phần HĐKD

Phương pháp trực tiếp (Direct Method)

Ghi nhận trực tiếp dòng tiền thu/chi:

Chỉ tiêuCách tính
Tiền thu từ bán hàng, CCDV01TK 111/112 đối ứng TK 511/131
Tiền chi trả cho NCC02TK 111/112 đối ứng TK 331
Tiền chi trả cho NLĐ03TK 111/112 đối ứng TK 334
Tiền chi trả lãi vay04TK 111/112 đối ứng TK 335/341
Thuế TNDN đã nộp05TK 111/112 đối ứng TK 3334
LC thuần từ HĐKD20= 01 + 02 + 03 + 04 + 05 + ...

Phương pháp gián tiếp (Indirect Method)

Xuất phát từ LN trước thuế, điều chỉnh:

Chỉ tiêuGhi chú
LN trước thuế01Từ B02-DN (MS 50)
Điều chỉnh cho các khoản phi tiền mặt:
(+) Khấu hao TSCĐ02Cộng lại (không phát sinh tiền)
(+) Các khoản dự phòng03Cộng lại
(+/−) Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá04
(+) Lãi vay (chi phí tài chính)05Cộng lại (đã trừ ở B02)
Điều chỉnh cho thay đổi vốn lưu động:
(−/+) Tăng/Giảm Phải thu06Tăng → trừ, Giảm → cộng
(−/+) Tăng/Giảm Hàng tồn kho07Tăng → trừ, Giảm → cộng
(+/−) Tăng/Giảm Phải trả08Tăng → cộng, Giảm → trừ
(−) Thuế TNDN đã nộp09
LC thuần từ HĐKD20

Khi nào dùng phương pháp nào?

  • Trực tiếp: Dễ hiểu, nhưng yêu cầu phân tích sổ tiền mặt/TGNH chi tiết → phù hợp DN nhỏ
  • Gián tiếp: Xuất phát từ LN, điều chỉnh → phù hợp DN lớn, được CPA ưa chuộng vì thấy rõ sự khác biệt giữa LN & tiền
  • VAS 24 cho phép cả hai phương pháp; IFRS (IAS 7) khuyến khích trực tiếp nhưng thực tế đa số dùng gián tiếp

5.3 Ví dụ — Công ty Minh Phát (PP gián tiếp, phần HĐKD)

Chỉ tiêuSố tiền (đ)
LN trước thuế1.720.000.000
(+) Khấu hao TSCĐ580.000.000
(+) Lãi vay220.000.000
(−) Tăng phải thu KH(350.000.000)
(−) Tăng hàng tồn kho(420.000.000)
(+) Tăng phải trả NCC280.000.000
(+) Tăng phải trả NLĐ65.000.000
(−) Thuế TNDN đã nộp(320.000.000)
LC thuần từ HĐKD1.775.000.000

6. Thuyết minh BCTC (Notes to Financial Statements — Mẫu B09-DN)

6.1 Vai trò

Thuyết minh BCTC bổ sung thông tin mà các báo cáo tài chính khác không thể trình bày bằng số liệu đơn thuần:

  • Giải thích chính sách kế toán DN áp dụng
  • Cung cấp thông tin chi tiết cho từng chỉ tiêu quan trọng
  • Trình bày cam kết, sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán, giao dịch với bên liên quan

6.2 Cấu trúc thuyết minh (theo TT200)

PhầnNội dung
IĐặc điểm hoạt động DN (ngành nghề, hình thức sở hữu, năm tài chính)
IIKỳ kế toán, đồng tiền sử dụng
IIIChuẩn mực & chế độ kế toán áp dụng (VAS, TT200)
IVCác chính sách kế toán chủ yếu
— PP ghi nhận doanh thu
— PP tính giá HTK (FIFO / Bình quân gia quyền)
— PP khấu hao (Đường thẳng / Số dư giảm dần)
— PP dự phòng nợ phải thu khó đòi
VThông tin bổ sung cho các khoản mục trên BCTC
— Chi tiết TSCĐ: nguyên giá, khấu hao lũy kế, giá trị còn lại
— Chi tiết HTK theo loại: nguyên liệu, hàng hóa, thành phẩm
— Chi tiết phải thu / phải trả
— Biến động Vốn chủ sở hữu
VIThông tin khác: cam kết tài chính, sự kiện sau BS date, giao dịch bên liên quan

7. Mối liên hệ giữa 4 Báo cáo Tài chính

                    ┌─────────────────────┐
                    │  B02-DN (KQKD)      │
                    │  LN sau thuế        │◄── Lợi nhuận tạo ra trong kỳ
                    └─────────┬───────────┘

           ┌──────────────────┼──────────────────┐
           ▼                  ▼                  ▼
  ┌────────────────┐  ┌──────────────┐  ┌───────────────┐
  │ B01-DN (CĐKT)  │  │ B03-DN (LCTT)│  │ B09-DN (TMBC) │
  │ TK 421 (LNST   │  │ Giải thích   │  │ Chi tiết chính│
  │ chưa PP) tăng  │  │ tại sao LN ≠ │  │ sách, phương  │
  │ = LN sau thuế  │  │ dòng tiền    │  │ pháp kế toán  │
  └────────────────┘  └──────────────┘  └───────────────┘
Liên kếtGiải thích
B02 → B01LN sau thuế (MS 60 trên B02) → cộng vào TK 421 trên B01
B02 → B03LN trước thuế (MS 50 trên B02) → điểm xuất phát PP gián tiếp
B01 → B03Chênh lệch Tiền cuối kỳ − Tiền đầu kỳ trên B01 = LC thuần trên B03
B01, B02 → B09Thuyết minh giải thích chi tiết các chỉ tiêu trên B01 & B02

Bẫy hay gặp

  • Lãi nhưng hết tiền: B02 cho thấy LN dương, nhưng B03 cho thấy dòng tiền âm → DN đang "kẹt" vốn lưu động (phải thu tăng, HTK phình)
  • Thiếu thuyết minh: B09 bỏ trống → kiểm toán viên sẽ đưa ý kiến loại trừ

8. Demo: Closing Entries từ Bảng CĐPS

8.1 Bảng Cân đối Phát sinh — Trước kết chuyển

Công ty TNHH Minh Phát — 31/12/2025 (đơn vị: triệu đồng)

TKTên TKDư Nợ ĐKDư Có ĐKPS NợPS CóDư Nợ CKDư Có CK
111Tiền mặt2008.5007.920780
112TGNH60015.20014.3501.450
131Phải thu KH80018.50017.6501.650
152Nguyên liệu1503.2003.050300
156Hàng hóa50011.80011.340960
211TSCĐ hữu hình4.20080005.000
214Hao mòn TSCĐ1.20005801.780
242CP trả trước DH180060120
331Phải trả NCC65014.80015.2301.080
334Phải trả NLĐ1202.8502.935205
3334Thuế TNDN032034424
338Phải trả khác801.2001.265145
341Vay dài hạn1.50030001.200
411Vốn đầu tư CSH3.00005003.500
421LNST chưa PP800080
511DT bán hàng18.50018.500
515DT tài chính8585
521Giảm trừ DT300300
632Giá vốn HB12.74012.740
635CP tài chính220220
641CP bán hàng1.6501.650
642CP QLDN1.9801.980
711TN khác5555
811CP khác3030
821CP thuế TNDN344344

8.2 Bút toán Closing

(1) Kết chuyển doanh thu:

Nợ TKCó TKSố tiền
51191118.500
51591185
71191155
Tổng Có 911: 18.640

(2) Kết chuyển giảm trừ DT:

Nợ TKCó TKSố tiền
911521300

(3) Kết chuyển chi phí:

Nợ TKCó TKSố tiền
91163212.740
911635220
9116411.650
9116421.980
91181130
911821344
Tổng Nợ 911: 17.264

(4) Xác định KQKD:

LN=18.640(300+17.264)=18.64017.264=1.376 (triệu đồng)

LN dương → Lãi:

Nợ TKCó TKSố tiền
9114211.376

→ TK 421 sau kết chuyển: Dư Có =80+1.376=1.456 triệu đồng.


9. Lập BCTC năm — Công ty TNHH Minh Phát

9.1 Báo cáo KQKD (B02-DN) — Năm 2025

Chỉ tiêuSố tiền (tr.đ)
Doanh thu BH & CCDV0118.500
Các khoản giảm trừ DT02(300)
Doanh thu thuần1018.200
Giá vốn hàng bán11(12.740)
Lợi nhuận gộp205.460
DT hoạt động tài chính2185
CP tài chính22(220)
CP bán hàng25(1.650)
CP QLDN26(1.980)
LN thuần từ HĐKD301.695
Thu nhập khác3155
Chi phí khác32(30)
LN trước thuế501.720
CP thuế TNDN (20%)51(344)
LN sau thuế601.376

9.2 Bảng CĐKT (B01-DN) — 31/12/2025

Chỉ tiêu31/12/202501/01/2025
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1005.1402.250
Tiền mặt111780200
TGNH1121.450600
Phải thu KH1311.650800
Nguyên liệu152300150
Hàng hóa156960500
B. TÀI SẢN DÀI HẠN2003.3403.180
TSCĐ hữu hình (NG)2215.0004.200
Hao mòn lũy kế222(1.780)(1.200)
CP trả trước DH261120180
TỔNG TÀI SẢN2708.4805.430
C. NỢ PHẢI TRẢ3002.6542.350
Phải trả NCC311a1.080650
Phải trả NLĐ311b205120
Thuế & các khoản phải nộp NN311c240
Phải trả khác311d14580
Vay dài hạn3381.2001.500
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4005.8263.080
Vốn đầu tư CSH4113.5003.000
Vốn khác (*)8700
LNST chưa phân phối4211.45680
TỔNG NGUỒN VỐN4408.4805.430
8.480=8.480

Kiểm tra cân đối: Tổng Tài sản = Tổng Nguồn vốn = 8.480 triệu đồng ✓


10. Tổng kết & Checklist

Checklist khóa sổ cuối năm

  • [ ] Đối chiếu sổ chi tiết — Sổ Cái
  • [ ] Đối chiếu công nợ 131/331 (biên bản xác nhận)
  • [ ] Kiểm kê TSCĐ, HTK
  • [ ] Bút toán điều chỉnh (khấu hao, phân bổ, dự phòng)
  • [ ] Kết chuyển DT → TK 911
  • [ ] Kết chuyển CP → TK 911
  • [ ] Xác định KQKD → TK 421
  • [ ] Lập B02-DN (KQKD)
  • [ ] Lập B01-DN (CĐKT) — Kiểm tra Mã 270 = Mã 440
  • [ ] Lập B03-DN (LCTT) — Kiểm tra Tiền cuối kỳ khớp B01
  • [ ] Lập B09-DN (Thuyết minh)
  • [ ] Ban GĐ ký duyệt, nộp cơ quan thuế trong 90 ngày

Bảng tóm tắt nhanh

Báo cáoNguồn dữ liệuTrình bàyKiểm tra chéo
B01-DNSố dư cuối kỳThời điểm (31/12)TS = NV
B02-DNPhát sinh trong kỳKỳ (01/01–31/12)LNST → TK 421
B03-DNPhân tích dòng tiềnKỳ (01/01–31/12)Tiền CK = B01
B09-DNChính sách + chi tiếtMô tả & bảng biểuBổ sung B01, B02

Buổi tiếp theo

Buổi 9 — Phân tích BCTC: Các chỉ số tài chính (ROE, ROA, chỉ số thanh khoản, đòn bẩy) và đọc hiểu BCTC thực tế.