Appearance
Mục tiêu buổi học
Sau buổi học này, học viên sẽ:
- Thực hiện quy trình khóa sổ cuối kỳ (Closing entries) hoàn chỉnh
- Lập 4 báo cáo tài chính theo VAS 21 và Thông tư 200
- Hiểu cấu trúc, mã số chỉ tiêu trên từng BCTC
- Nắm mối liên hệ giữa 4 báo cáo tài chính
- Thực hành lập BCTC năm từ Bảng cân đối phát sinh
1. Bộ Báo cáo Tài chính theo VAS 21
Theo VAS 21 — Trình bày Báo cáo Tài chính và Thông tư 200/2014/TT-BTC, bộ BCTC đầy đủ gồm:
| STT | Báo cáo | Mẫu số | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bảng cân đối kế toán | B01-DN | Balance Sheet / Statement of Financial Position |
| 2 | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh | B02-DN | Income Statement / P&L |
| 3 | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | B03-DN | Cash Flow Statement |
| 4 | Bản thuyết minh BCTC | B09-DN | Notes to Financial Statements |
Kỳ lập BCTC
- BCTC năm: Bắt buộc — nộp trong vòng 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính
- BCTC quý: Bắt buộc với DN niêm yết — nộp trong vòng 20 ngày sau kết thúc quý
- BCTC giữa niên độ (6 tháng): Theo yêu cầu cơ quan quản lý
- BCTC hợp nhất: Áp dụng cho công ty mẹ có công ty con
2. Quy trình Khóa sổ Cuối kỳ (Closing Entries)
2.1 Trình tự khóa sổ — 5 bước
Bước 1: Kiểm tra, đối chiếu số liệu
│ ├── Đối chiếu Sổ chi tiết vs Sổ Cái
│ ├── Đối chiếu công nợ (Biên bản đối chiếu 131/331)
│ └── Kiểm kê tài sản, hàng tồn kho
▼
Bước 2: Bút toán điều chỉnh (Adjusting Entries)
│ ├── Trích khấu hao TSCĐ (TK 214)
│ ├── Phân bổ chi phí trả trước (TK 242)
│ ├── Trích lập dự phòng (TK 229)
│ └── Phân bổ lương, BH tháng cuối
▼
Bước 3: Kết chuyển Doanh thu → TK 911
▼
Bước 4: Kết chuyển Chi phí → TK 911
▼
Bước 5: Xác định KQKD → TK 4212.2 Bút toán kết chuyển chi tiết
(1) Kết chuyển doanh thu → TK 911
| Nợ TK | Có TK | Diễn giải |
|---|---|---|
| 511 | 911 | Kết chuyển doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ |
| 515 | 911 | Kết chuyển doanh thu hoạt động tài chính |
| 711 | 911 | Kết chuyển thu nhập khác |
(2) Kết chuyển các khoản giảm trừ doanh thu
| Nợ TK | Có TK | Diễn giải |
|---|---|---|
| 911 | 521 | Kết chuyển chiết khấu thương mại, giảm giá, hàng bán bị trả lại |
(3) Kết chuyển chi phí → TK 911
| Nợ TK | Có TK | Diễn giải |
|---|---|---|
| 911 | 632 | Kết chuyển giá vốn hàng bán |
| 911 | 635 | Kết chuyển chi phí tài chính |
| 911 | 641 | Kết chuyển chi phí bán hàng |
| 911 | 642 | Kết chuyển chi phí quản lý doanh nghiệp |
| 911 | 811 | Kết chuyển chi phí khác |
| 911 | 821 | Kết chuyển chi phí thuế TNDN |
(4) Xác định kết quả kinh doanh
- Nếu LÃI (
):
| Nợ TK | Có TK | Diễn giải |
|---|---|---|
| 911 | 421 | Kết chuyển lãi trong kỳ |
- Nếu LỖ (
):
| Nợ TK | Có TK | Diễn giải |
|---|---|---|
| 421 | 911 | Kết chuyển lỗ trong kỳ |
Mẹo nhớ TK 911
TK 911 — "Xác định kết quả kinh doanh" là TK trung gian. Sau khi kết chuyển xong, TK 911 không có số dư. Tất cả doanh thu, chi phí đều "đổ" về TK 911 rồi chốt lãi/lỗ sang TK 421.
3. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet — Mẫu B01-DN)
3.1 Nguyên tắc lập
- Số liệu lấy từ số dư cuối kỳ trên Sổ Cái hoặc Bảng CĐPS sau khi đã kết chuyển
- Trình bày 2 cột: Số cuối kỳ & Số đầu năm
3.2 Cấu trúc & Mã số chỉ tiêu
| Phần | Mục | Chỉ tiêu chính | Mã số |
|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 100 | ||
| I | Tiền và các khoản tương đương tiền | 110 | |
| II | Đầu tư tài chính ngắn hạn | 120 | |
| III | Các khoản phải thu ngắn hạn | 130 | |
| IV | Hàng tồn kho | 140 | |
| V | Tài sản ngắn hạn khác | 150 | |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 200 | ||
| I | Các khoản phải thu dài hạn | 210 | |
| II | Tài sản cố định | 220 | |
| III | Bất động sản đầu tư | 230 | |
| IV | Tài sản dở dang dài hạn | 240 | |
| V | Đầu tư tài chính dài hạn | 250 | |
| VI | Tài sản dài hạn khác | 260 | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | (270 = 100 + 200) | 270 | |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 300 | ||
| I | Nợ ngắn hạn | 310 | |
| II | Nợ dài hạn | 330 | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 400 | ||
| I | Vốn chủ sở hữu | 410 | |
| II | Nguồn kinh phí & quỹ khác | 430 | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | (440 = 300 + 400) | 440 |
Kiểm tra: Luôn luôn
. Nếu không bằng → có sai sót cần rà soát.
3.3 Nguồn số liệu từ Bảng CĐPS
| Chỉ tiêu trên B01 | Lấy từ TK | Cách lấy |
|---|---|---|
| Tiền mặt (MS 111a) | TK 111 | Dư Nợ cuối kỳ |
| Tiền gửi NH (MS 112a) | TK 112 | Dư Nợ cuối kỳ |
| Phải thu KH (MS 131) | TK 131 | Dư Nợ cuối kỳ (chi tiết) |
| Hàng tồn kho (MS 140) | TK 152 + 155 + 156 + 157 | Tổng dư Nợ |
| TSCĐ hữu hình (MS 222) | TK 211 − TK 214 (phần 211) | Nguyên giá − Hao mòn |
| Phải trả NB (MS 311a) | TK 331 | Dư Có cuối kỳ (chi tiết) |
| Vay ngắn hạn (MS 311b) | TK 341 (ngắn hạn) | Dư Có cuối kỳ |
| Vốn đầu tư CSH (MS 411) | TK 411 | Dư Có cuối kỳ |
| LNST chưa PP (MS 421) | TK 421 | Dư Có cuối kỳ |
4. Báo cáo Kết quả Hoạt động Kinh doanh (Income Statement — Mẫu B02-DN)
4.1 Cấu trúc & Công thức
| Chỉ tiêu | Mã số | Công thức |
|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng & CCDV | 01 | PS Có TK 511 |
| Các khoản giảm trừ DT | 02 | PS Nợ TK 521 |
| Doanh thu thuần (= 01 − 02) | 10 | |
| Giá vốn hàng bán | 11 | PS Nợ TK 632 (đối ứng 911) |
| Lợi nhuận gộp (= 10 − 11) | 20 | |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | PS Có TK 515 |
| Chi phí tài chính | 22 | PS Nợ TK 635 (đối ứng 911) |
| Trong đó: Lãi vay phải trả | 23 | Chi tiết từ TK 635 |
| Chi phí bán hàng | 25 | PS Nợ TK 641 (đối ứng 911) |
| Chi phí quản lý DN | 26 | PS Nợ TK 642 (đối ứng 911) |
| LN thuần từ HĐKD | 30 | = 20 + (21 − 22) − 25 − 26 |
| Thu nhập khác | 31 | PS Có TK 711 |
| Chi phí khác | 32 | PS Nợ TK 811 (đối ứng 911) |
| LN khác (= 31 − 32) | 40 | |
| Tổng LN kế toán trước thuế | 50 | = 30 + 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 51 | PS Nợ TK 8211 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 52 | PS Nợ/Có TK 8212 |
| LN sau thuế TNDN | 60 | = 50 − 51 − 52 |
Lưu ý quan trọng
Số liệu trên B02-DN lấy từ phát sinh trong kỳ (lũy kế cả năm), KHÔNG phải số dư cuối kỳ. Đây là khác biệt cốt lõi so với B01-DN.
4.2 Ví dụ nhanh — Công ty TNHH Minh Phát (Năm 2025)
| Chỉ tiêu | Mã | Số tiền (đ) |
|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng & CCDV | 01 | 18.500.000.000 |
| Các khoản giảm trừ DT | 02 | (300.000.000) |
| Doanh thu thuần | 10 | 18.200.000.000 |
| Giá vốn hàng bán | 11 | (12.740.000.000) |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 5.460.000.000 |
| DT hoạt động tài chính | 21 | 85.000.000 |
| CP tài chính (lãi vay) | 22 | (220.000.000) |
| CP bán hàng | 25 | (1.650.000.000) |
| CP quản lý DN | 26 | (1.980.000.000) |
| LN thuần từ HĐKD | 30 | 1.695.000.000 |
| Thu nhập khác | 31 | 55.000.000 |
| Chi phí khác | 32 | (30.000.000) |
| LN trước thuế | 50 | 1.720.000.000 |
| CP thuế TNDN (20%) | 51 | (344.000.000) |
| LN sau thuế | 60 | 1.376.000.000 |
5. Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Cash Flow Statement — Mẫu B03-DN)
5.1 Cấu trúc 3 phần
| Phần | Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| I. Hoạt động kinh doanh (Operating) | Thu bán hàng, chi mua hàng, trả lương, nộp thuế | Tiền từ hoạt động cốt lõi |
| II. Hoạt động đầu tư (Investing) | Mua/bán TSCĐ, đầu tư TC dài hạn | Tiền cho tăng trưởng |
| III. Hoạt động tài chính (Financing) | Vay/trả nợ vay, góp vốn, chia cổ tức | Tiền từ nguồn tài trợ |
5.2 Hai phương pháp lập phần HĐKD
Phương pháp trực tiếp (Direct Method)
Ghi nhận trực tiếp dòng tiền thu/chi:
| Chỉ tiêu | Mã | Cách tính |
|---|---|---|
| Tiền thu từ bán hàng, CCDV | 01 | TK 111/112 đối ứng TK 511/131 |
| Tiền chi trả cho NCC | 02 | TK 111/112 đối ứng TK 331 |
| Tiền chi trả cho NLĐ | 03 | TK 111/112 đối ứng TK 334 |
| Tiền chi trả lãi vay | 04 | TK 111/112 đối ứng TK 335/341 |
| Thuế TNDN đã nộp | 05 | TK 111/112 đối ứng TK 3334 |
| LC thuần từ HĐKD | 20 | = 01 + 02 + 03 + 04 + 05 + ... |
Phương pháp gián tiếp (Indirect Method)
Xuất phát từ LN trước thuế, điều chỉnh:
| Chỉ tiêu | Mã | Ghi chú |
|---|---|---|
| LN trước thuế | 01 | Từ B02-DN (MS 50) |
| Điều chỉnh cho các khoản phi tiền mặt: | ||
| (+) Khấu hao TSCĐ | 02 | Cộng lại (không phát sinh tiền) |
| (+) Các khoản dự phòng | 03 | Cộng lại |
| (+/−) Lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá | 04 | |
| (+) Lãi vay (chi phí tài chính) | 05 | Cộng lại (đã trừ ở B02) |
| Điều chỉnh cho thay đổi vốn lưu động: | ||
| (−/+) Tăng/Giảm Phải thu | 06 | Tăng → trừ, Giảm → cộng |
| (−/+) Tăng/Giảm Hàng tồn kho | 07 | Tăng → trừ, Giảm → cộng |
| (+/−) Tăng/Giảm Phải trả | 08 | Tăng → cộng, Giảm → trừ |
| (−) Thuế TNDN đã nộp | 09 | |
| LC thuần từ HĐKD | 20 |
Khi nào dùng phương pháp nào?
- Trực tiếp: Dễ hiểu, nhưng yêu cầu phân tích sổ tiền mặt/TGNH chi tiết → phù hợp DN nhỏ
- Gián tiếp: Xuất phát từ LN, điều chỉnh → phù hợp DN lớn, được CPA ưa chuộng vì thấy rõ sự khác biệt giữa LN & tiền
- VAS 24 cho phép cả hai phương pháp; IFRS (IAS 7) khuyến khích trực tiếp nhưng thực tế đa số dùng gián tiếp
5.3 Ví dụ — Công ty Minh Phát (PP gián tiếp, phần HĐKD)
| Chỉ tiêu | Số tiền (đ) |
|---|---|
| LN trước thuế | 1.720.000.000 |
| (+) Khấu hao TSCĐ | 580.000.000 |
| (+) Lãi vay | 220.000.000 |
| (−) Tăng phải thu KH | (350.000.000) |
| (−) Tăng hàng tồn kho | (420.000.000) |
| (+) Tăng phải trả NCC | 280.000.000 |
| (+) Tăng phải trả NLĐ | 65.000.000 |
| (−) Thuế TNDN đã nộp | (320.000.000) |
| LC thuần từ HĐKD | 1.775.000.000 |
6. Thuyết minh BCTC (Notes to Financial Statements — Mẫu B09-DN)
6.1 Vai trò
Thuyết minh BCTC bổ sung thông tin mà các báo cáo tài chính khác không thể trình bày bằng số liệu đơn thuần:
- Giải thích chính sách kế toán DN áp dụng
- Cung cấp thông tin chi tiết cho từng chỉ tiêu quan trọng
- Trình bày cam kết, sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán, giao dịch với bên liên quan
6.2 Cấu trúc thuyết minh (theo TT200)
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| I | Đặc điểm hoạt động DN (ngành nghề, hình thức sở hữu, năm tài chính) |
| II | Kỳ kế toán, đồng tiền sử dụng |
| III | Chuẩn mực & chế độ kế toán áp dụng (VAS, TT200) |
| IV | Các chính sách kế toán chủ yếu |
| — PP ghi nhận doanh thu | |
| — PP tính giá HTK (FIFO / Bình quân gia quyền) | |
| — PP khấu hao (Đường thẳng / Số dư giảm dần) | |
| — PP dự phòng nợ phải thu khó đòi | |
| V | Thông tin bổ sung cho các khoản mục trên BCTC |
| — Chi tiết TSCĐ: nguyên giá, khấu hao lũy kế, giá trị còn lại | |
| — Chi tiết HTK theo loại: nguyên liệu, hàng hóa, thành phẩm | |
| — Chi tiết phải thu / phải trả | |
| — Biến động Vốn chủ sở hữu | |
| VI | Thông tin khác: cam kết tài chính, sự kiện sau BS date, giao dịch bên liên quan |
7. Mối liên hệ giữa 4 Báo cáo Tài chính
┌─────────────────────┐
│ B02-DN (KQKD) │
│ LN sau thuế │◄── Lợi nhuận tạo ra trong kỳ
└─────────┬───────────┘
│
┌──────────────────┼──────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────┐ ┌──────────────┐ ┌───────────────┐
│ B01-DN (CĐKT) │ │ B03-DN (LCTT)│ │ B09-DN (TMBC) │
│ TK 421 (LNST │ │ Giải thích │ │ Chi tiết chính│
│ chưa PP) tăng │ │ tại sao LN ≠ │ │ sách, phương │
│ = LN sau thuế │ │ dòng tiền │ │ pháp kế toán │
└────────────────┘ └──────────────┘ └───────────────┘| Liên kết | Giải thích |
|---|---|
| B02 → B01 | LN sau thuế (MS 60 trên B02) → cộng vào TK 421 trên B01 |
| B02 → B03 | LN trước thuế (MS 50 trên B02) → điểm xuất phát PP gián tiếp |
| B01 → B03 | Chênh lệch Tiền cuối kỳ − Tiền đầu kỳ trên B01 = LC thuần trên B03 |
| B01, B02 → B09 | Thuyết minh giải thích chi tiết các chỉ tiêu trên B01 & B02 |
Bẫy hay gặp
- Lãi nhưng hết tiền: B02 cho thấy LN dương, nhưng B03 cho thấy dòng tiền âm → DN đang "kẹt" vốn lưu động (phải thu tăng, HTK phình)
- Thiếu thuyết minh: B09 bỏ trống → kiểm toán viên sẽ đưa ý kiến loại trừ
8. Demo: Closing Entries từ Bảng CĐPS
8.1 Bảng Cân đối Phát sinh — Trước kết chuyển
Công ty TNHH Minh Phát — 31/12/2025 (đơn vị: triệu đồng)
| TK | Tên TK | Dư Nợ ĐK | Dư Có ĐK | PS Nợ | PS Có | Dư Nợ CK | Dư Có CK |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Tiền mặt | 200 | 8.500 | 7.920 | 780 | ||
| 112 | TGNH | 600 | 15.200 | 14.350 | 1.450 | ||
| 131 | Phải thu KH | 800 | 18.500 | 17.650 | 1.650 | ||
| 152 | Nguyên liệu | 150 | 3.200 | 3.050 | 300 | ||
| 156 | Hàng hóa | 500 | 11.800 | 11.340 | 960 | ||
| 211 | TSCĐ hữu hình | 4.200 | 800 | 0 | 5.000 | ||
| 214 | Hao mòn TSCĐ | 1.200 | 0 | 580 | 1.780 | ||
| 242 | CP trả trước DH | 180 | 0 | 60 | 120 | ||
| 331 | Phải trả NCC | 650 | 14.800 | 15.230 | 1.080 | ||
| 334 | Phải trả NLĐ | 120 | 2.850 | 2.935 | 205 | ||
| 3334 | Thuế TNDN | 0 | 320 | 344 | 24 | ||
| 338 | Phải trả khác | 80 | 1.200 | 1.265 | 145 | ||
| 341 | Vay dài hạn | 1.500 | 300 | 0 | 1.200 | ||
| 411 | Vốn đầu tư CSH | 3.000 | 0 | 500 | 3.500 | ||
| 421 | LNST chưa PP | 80 | 0 | 0 | 80 | ||
| 511 | DT bán hàng | 18.500 | 18.500 | ||||
| 515 | DT tài chính | 85 | 85 | ||||
| 521 | Giảm trừ DT | 300 | 300 | ||||
| 632 | Giá vốn HB | 12.740 | 12.740 | ||||
| 635 | CP tài chính | 220 | 220 | ||||
| 641 | CP bán hàng | 1.650 | 1.650 | ||||
| 642 | CP QLDN | 1.980 | 1.980 | ||||
| 711 | TN khác | 55 | 55 | ||||
| 811 | CP khác | 30 | 30 | ||||
| 821 | CP thuế TNDN | 344 | 344 |
8.2 Bút toán Closing
(1) Kết chuyển doanh thu:
| Nợ TK | Có TK | Số tiền |
|---|---|---|
| 511 | 911 | 18.500 |
| 515 | 911 | 85 |
| 711 | 911 | 55 |
| Tổng Có 911: 18.640 |
(2) Kết chuyển giảm trừ DT:
| Nợ TK | Có TK | Số tiền |
|---|---|---|
| 911 | 521 | 300 |
(3) Kết chuyển chi phí:
| Nợ TK | Có TK | Số tiền |
|---|---|---|
| 911 | 632 | 12.740 |
| 911 | 635 | 220 |
| 911 | 641 | 1.650 |
| 911 | 642 | 1.980 |
| 911 | 811 | 30 |
| 911 | 821 | 344 |
| Tổng Nợ 911: 17.264 |
(4) Xác định KQKD:
LN dương → Lãi:
| Nợ TK | Có TK | Số tiền |
|---|---|---|
| 911 | 421 | 1.376 |
→ TK 421 sau kết chuyển: Dư Có
9. Lập BCTC năm — Công ty TNHH Minh Phát
9.1 Báo cáo KQKD (B02-DN) — Năm 2025
| Chỉ tiêu | Mã | Số tiền (tr.đ) |
|---|---|---|
| Doanh thu BH & CCDV | 01 | 18.500 |
| Các khoản giảm trừ DT | 02 | (300) |
| Doanh thu thuần | 10 | 18.200 |
| Giá vốn hàng bán | 11 | (12.740) |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 5.460 |
| DT hoạt động tài chính | 21 | 85 |
| CP tài chính | 22 | (220) |
| CP bán hàng | 25 | (1.650) |
| CP QLDN | 26 | (1.980) |
| LN thuần từ HĐKD | 30 | 1.695 |
| Thu nhập khác | 31 | 55 |
| Chi phí khác | 32 | (30) |
| LN trước thuế | 50 | 1.720 |
| CP thuế TNDN (20%) | 51 | (344) |
| LN sau thuế | 60 | 1.376 |
9.2 Bảng CĐKT (B01-DN) — 31/12/2025
| Chỉ tiêu | Mã | 31/12/2025 | 01/01/2025 |
|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 100 | 5.140 | 2.250 |
| Tiền mặt | 111 | 780 | 200 |
| TGNH | 112 | 1.450 | 600 |
| Phải thu KH | 131 | 1.650 | 800 |
| Nguyên liệu | 152 | 300 | 150 |
| Hàng hóa | 156 | 960 | 500 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 200 | 3.340 | 3.180 |
| TSCĐ hữu hình (NG) | 221 | 5.000 | 4.200 |
| Hao mòn lũy kế | 222 | (1.780) | (1.200) |
| CP trả trước DH | 261 | 120 | 180 |
| TỔNG TÀI SẢN | 270 | 8.480 | 5.430 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 300 | 2.654 | 2.350 |
| Phải trả NCC | 311a | 1.080 | 650 |
| Phải trả NLĐ | 311b | 205 | 120 |
| Thuế & các khoản phải nộp NN | 311c | 24 | 0 |
| Phải trả khác | 311d | 145 | 80 |
| Vay dài hạn | 338 | 1.200 | 1.500 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 400 | 5.826 | 3.080 |
| Vốn đầu tư CSH | 411 | 3.500 | 3.000 |
| Vốn khác (*) | 870 | 0 | |
| LNST chưa phân phối | 421 | 1.456 | 80 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 440 | 8.480 | 5.430 |
Kiểm tra cân đối: Tổng Tài sản = Tổng Nguồn vốn = 8.480 triệu đồng ✓
10. Tổng kết & Checklist
Checklist khóa sổ cuối năm
- [ ] Đối chiếu sổ chi tiết — Sổ Cái
- [ ] Đối chiếu công nợ 131/331 (biên bản xác nhận)
- [ ] Kiểm kê TSCĐ, HTK
- [ ] Bút toán điều chỉnh (khấu hao, phân bổ, dự phòng)
- [ ] Kết chuyển DT → TK 911
- [ ] Kết chuyển CP → TK 911
- [ ] Xác định KQKD → TK 421
- [ ] Lập B02-DN (KQKD)
- [ ] Lập B01-DN (CĐKT) — Kiểm tra Mã 270 = Mã 440
- [ ] Lập B03-DN (LCTT) — Kiểm tra Tiền cuối kỳ khớp B01
- [ ] Lập B09-DN (Thuyết minh)
- [ ] Ban GĐ ký duyệt, nộp cơ quan thuế trong 90 ngày
Bảng tóm tắt nhanh
| Báo cáo | Nguồn dữ liệu | Trình bày | Kiểm tra chéo |
|---|---|---|---|
| B01-DN | Số dư cuối kỳ | Thời điểm (31/12) | TS = NV |
| B02-DN | Phát sinh trong kỳ | Kỳ (01/01–31/12) | LNST → TK 421 |
| B03-DN | Phân tích dòng tiền | Kỳ (01/01–31/12) | Tiền CK = B01 |
| B09-DN | Chính sách + chi tiết | Mô tả & bảng biểu | Bổ sung B01, B02 |
Buổi tiếp theo
Buổi 9 — Phân tích BCTC: Các chỉ số tài chính (ROE, ROA, chỉ số thanh khoản, đòn bẩy) và đọc hiểu BCTC thực tế.