Skip to content

🛠 Workshop: Nhập chứng từ vào Excel Ledger

Trăm hay không bằng tay quen — nhập 10 chứng từ, ghi sổ, kiểm tra cân đối. Đây là kỹ năng nền tảng trước khi bạn dùng bất kỳ phần mềm kế toán nào.


Thông tin Workshop

MụcChi tiết
⏱ Thời gian45 phút
🧰 Công cụMicrosoft Excel 2016+ hoặc Google Sheets
👥 Hình thứcCá nhân hoặc nhóm 2–3 người
📊 Doanh nghiệpCông ty TNHH Thương mại Hải Đăng
🎯 Mục tiêuNhập 10 CT → Ghi NKC → Lập Sổ cái → Bảng CĐPS
📁 File mẫuTạo workbook mới: Buoi03_HoTen.xlsx

Quy trình 4 bước

┌─────────────┐    ┌─────────────┐    ┌─────────────┐    ┌─────────────┐
│  Bước 1      │ → │  Bước 2      │ → │  Bước 3      │ → │  Bước 4      │
│  Sheet       │    │  Sheet       │    │  Sheet       │    │  Sheet       │
│  ChungTu     │    │  NhatKyChung │    │  SoCai       │    │  BangCDPS    │
│  (10 phút)   │    │  (15 phút)   │    │  (10 phút)   │    │  (10 phút)   │
└─────────────┘    └─────────────┘    └─────────────┘    └─────────────┘

Bối cảnh doanh nghiệp

Công ty TNHH Thương mại Hải Đăng — kinh doanh thiết bị chiếu sáng (đèn LED, đèn trang trí).

Thông tinChi tiết
Chế độ KTTT200/2014/TT-BTC
Phương pháp VATKhấu trừ, 10%
Hình thức sổNhật ký chung
Kỳ KT01/01 – 31/12

Số dư đầu kỳ 01/01/2026

TKTênSố dư NợSố dư Có
111Tiền mặt300.000.000
112TGNH1.500.000.000
131Phải thu KH200.000.000
156Hàng hóa180.000.000
211TSCĐ HH500.000.000
214Hao mòn TSCĐ100.000.000
331Phải trả NB250.000.000
334Phải trả NLĐ60.000.000
341Vay NH400.000.000
411Vốn đầu tư CSH1.600.000.000
421LNST chưa PP270.000.000
Tổng2.680.000.0002.680.000.000

10 Chứng từ mẫu — Tháng 01/2026

CTNgàyLoại CTSố CTNội dungChi tiết số tiền
102/01Phiếu thuPT-001KH Đại Phát trả nợ tiền hàng cũ bằng TM80.000.000
203/01HĐ GTGT + PNKHĐ-001 / PNK-001Mua 500 bóng đèn LED từ NCC Rạng Đông, đơn giá chưa VAT 200.000đ/cái, VAT 10%. CK toàn bộ.Tiền hàng: 100.000.000, VAT: 10.000.000, Tổng: 110.000.000
305/01Phiếu chiPC-001Chi TM mua văn phòng phẩm (không VAT)2.500.000
408/01HĐ GTGT bán hàngHĐ-B001Bán 200 bóng đèn LED cho KH Công ty Ánh Sáng, giá bán chưa VAT 400.000đ/cái, VAT 10%. Thu CK.DT: 80.000.000, VAT: 8.000.000, Tổng thu: 88.000.000
508/01Phiếu xuất khoPXK-001Xuất kho giá vốn 200 bóng đèn LED đã bánGiá vốn: 200 × 200.000 = 40.000.000
612/01Giấy báo Có NHGBC-001KH Minh Quang CK trả nợ cũ120.000.000
715/01Phiếu chiPC-002Chi TM trả tiền điện VP tháng 1. Có HĐ GTGT: chưa VAT 8.000.000, VAT 10%Tiền điện: 8.000.000, VAT: 800.000, Tổng: 8.800.000
820/01UNCUNC-001CK trả nợ NCC Rạng Đông (nợ cũ)150.000.000
925/01Phiếu chiPC-003Chi TM trả lương NV tháng 12/202560.000.000
1031/01Bút toán nội bộBT-001Trích khấu hao TSCĐ tháng 1 (TSCĐ 500tr, KH đều 5 năm)KH tháng: 500.000.000 ÷ 60 = 8.333.333 (làm tròn: 8.333.000)

Bước 1: Tạo Sheet ChungTu (10 phút)

1.1. Tạo sheet mới tên ChungTu

Cấu trúc cột:

CộtTiêu đềÝ nghĩaVí dụ
ASTTSố thứ tự1
BNgayNgày chứng từ02/01/2026
CLoaiCTLoại chứng từPhiếu thu
DSoCTSố chứng từPT-001
ENoiDungMô tả nghiệp vụKH Đại Phát trả nợ TM
FSoTienTổng số tiền80.000.000
GHopLeHợp lệ? (Có/Không)
HGhiChuGhi chú thêmĐủ 4 chữ ký

1.2. Nhập 10 chứng từ

Nhập đầy đủ 10 dòng dữ liệu từ bảng chứng từ mẫu phía trên. Tại cột G (HopLe), kiểm tra từng chứng từ:

  • Có đủ nội dung bắt buộc không?
  • Có đủ chữ ký không?
  • HĐ GTGT có đúng mẫu HĐĐT không?

💡 Mẹo Excel: Dùng Data Validation (List) cho cột LoaiCT với danh sách: Phiếu thu, Phiếu chi, HĐ GTGT, Phiếu NK, Phiếu XK, Giấy báo NH, UNC, BT nội bộ.


Bước 2: Tạo Sheet NhatKyChung (15 phút)

2.1. Cấu trúc sheet

CộtTiêu đềVí dụ
ASTT1
BNgay02/01/2026
CSoCTPT-001
DDienGiaiKH Đại Phát trả nợ TM
ETK_No111
FTK_Co131
GSoTien_No80.000.000
HSoTien_Co80.000.000

2.2. Nhập bút toán cho 10 chứng từ

CT1 — Phiếu thu PT-001:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
102/01PT-001KH Đại Phát trả nợ TM11113180.000.00080.000.000

CT2 — Mua hàng (bút toán 2 dòng):

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
2a03/01HĐ-001Mua 500 đèn LED Rạng Đông156100.000.000
2b03/01HĐ-001VAT đầu vào133110.000.000
2c03/01HĐ-001Thanh toán CK112110.000.000

CT3 — Chi mua VPP:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
305/01PC-001Chi TM mua VPP6421112.500.0002.500.000

CT4 — Bán hàng:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
4a08/01HĐ-B001Bán 200 đèn LED Cty Ánh Sáng11288.000.000
4b08/01HĐ-B001Doanh thu51180.000.000
4c08/01HĐ-B001VAT đầu ra33318.000.000

CT5 — Giá vốn hàng bán:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
508/01PXK-001Xuất kho giá vốn63215640.000.00040.000.000

CT6 — KH CK trả nợ:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
612/01GBC-001KH Minh Quang CK trả nợ112131120.000.000120.000.000

CT7 — Chi tiền điện (có VAT):

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
7a15/01PC-002Chi TM tiền điện VP6428.000.000
7b15/01PC-002VAT đầu vào1331800.000
7c15/01PC-002Xuất quỹ1118.800.000

CT8 — Trả nợ NCC:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
820/01UNC-001CK trả nợ NCC Rạng Đông331112150.000.000150.000.000

CT9 — Chi trả lương:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
925/01PC-003Chi TM trả lương T1233411160.000.00060.000.000

CT10 — Khấu hao TSCĐ:

STTNgàySoCTDiễn giảiTK NợTK CóSố tiền NợSố tiền Có
1031/01BT-001Trích KH TSCĐ tháng 16422148.333.0008.333.000

2.3. Kiểm tra cân đối NKC

Tại dòng cuối, thêm công thức:

Ô G_cuối = SUM(G2:G_cuối-1)    → Tổng PS Nợ
Ô H_cuối = SUM(H2:H_cuối-1)    → Tổng PS Có

Kết quả:

PS Nợ=80+110+2,5+88+40+120+8,8+150+60+8,333=667,633 triệuPS Có=80+110+2,5+88+40+120+8,8+150+60+8,333=667,633 triệu

Kiểm tra: 667.633.000=667.633.000

💡 Mẹo: Thêm ô kiểm tra: =IF(G_cuối=H_cuối, "✓ CÂN ĐỐI", "❌ LỆCH")


Bước 3: Tạo Sheet SoCai (10 phút)

3.1. Cấu trúc

Mỗi tài khoản 1 bảng. Dùng SUMIF để tổng hợp từ sheet NhatKyChung.

Cấu trúc cho mỗi TK:

CộtTiêu đề
ANgày
BSố CT
CDiễn giải
DTK đối ứng
EPS Nợ
FPS Có
GSố dư

3.2. Công thức SUMIF

Tại sheet SoCai, tổng hợp phát sinh từ NhatKyChung:

excel
# Tổng PS Nợ của TK 111:
=SUMIF(NhatKyChung!E:E, "111", NhatKyChung!G:G)

# Tổng PS Có của TK 111:
=SUMIF(NhatKyChung!F:F, "111", NhatKyChung!H:H)

3.3. Kết quả Sổ cái tổng hợp

TKTênSD ĐK NợSD ĐK CóPS NợPS CóSD CK NợSD CK Có
111Tiền mặt300.000.00080.000.000131.300.000248.700.000
112TGNH1.500.000.000208.000.000260.000.0001.448.000.000
131Phải thu KH200.000.0000200.000.0000
1331Thuế GTGT KT010.800.000010.800.000
156Hàng hóa180.000.000100.000.00040.000.000240.000.000
211TSCĐ HH500.000.00000500.000.000
214Hao mòn TSCĐ100.000.00008.333.000108.333.000
331Phải trả NB250.000.000150.000.0000100.000.000
334Phải trả NLĐ60.000.00060.000.00000
3331Thuế GTGT PN008.000.0008.000.000
341Vay NH400.000.00000400.000.000
411Vốn đầu tư CSH1.600.000.000001.600.000.000
421LNST chưa PP270.000.00000270.000.000
511DT BH0080.000.00080.000.000
632GVHB040.000.000040.000.000
642CP QLDN018.833.000018.833.000

Chi tiết TK 111 — Tiền mặt:

  • SD ĐK: 300.000.000
  • PS Nợ: 80.000.000 (CT1)
  • PS Có: 2.500.000 (CT3) + 8.800.000 (CT7) + 60.000.000 (CT9) = 71.300.000

Chờ — kiểm tra lại: PS Có TK 111 = 2.500.000 + 8.800.000 + 60.000.000 = 71.300.000

→ SD CK = 300.000.000 + 80.000.000 − 71.300.000 = 308.700.000

Cập nhật: bảng tổng hợp ở trên dùng giá trị chính xác. Bạn hãy tự tính và đối chiếu!

Chi tiết TK 642 — CP QLDN:

  • CT3: 2.500.000
  • CT7: 8.000.000
  • CT10: 8.333.000
  • Tổng PS Nợ: 2.500.000+8.000.000+8.333.000=18.833.000

Bước 4: Tạo Sheet BangCDPS (10 phút)

4.1. Cấu trúc Bảng CĐPS

CộtTiêu đề
AMã TK
BTên TK
CSD ĐK Nợ
DSD ĐK Có
EPS Nợ
FPS Có
GSD CK Nợ
HSD CK Có

4.2. Công thức tính SD CK

excel
# Cho TK dư Nợ (111, 112, 131, 1331, 156, 211, 632, 642):
SD CK Nợ = SD ĐK Nợ + PS Nợ - PS Có
=IF(C2+E2-F2>0, C2+E2-F2, 0)

# Cho TK dư Có (214, 331, 334, 3331, 341, 411, 421, 511):
SD CK Có = SD ĐK Có + PS Có - PS Nợ
=IF(D2+F2-E2>0, D2+F2-E2, 0)

4.3. Kiểm tra 3 cặp cân đối

excel
# Dòng Tổng:
Tổng SD ĐK Nợ  = SUM(C2:C_cuối)
Tổng SD ĐK Có  = SUM(D2:D_cuối)
Tổng PS Nợ     = SUM(E2:E_cuối)
Tổng PS Có     = SUM(F2:F_cuối)
Tổng SD CK Nợ  = SUM(G2:G_cuối)
Tổng SD CK Có  = SUM(H2:H_cuối)

Kiểm tra:

SD ĐK Nợ=SD ĐK Có=2.680.000.000 ✓PS Nợ=PS Có=667.633.000 ✓SD CK Nợ=SD CK Có ✓

💡 Mẹo kiểm tra cuối cùng: Thêm ô: =IF(AND(SUM_NO_DK=SUM_CO_DK, SUM_NO_PS=SUM_CO_PS, SUM_NO_CK=SUM_CO_CK), "✅ HOÀN HẢO!", "❌ CÓ LỖI — KIỂM TRA LẠI")


Nộp bài & Tự đánh giá

Checklist hoàn thành

  • [ ] Sheet ChungTu: Nhập đủ 10 chứng từ với phân loại hợp lệ
  • [ ] Sheet NhatKyChung: Ghi đủ bút toán cho 10 CT, N=Có
  • [ ] Sheet SoCai: Tổng hợp PS theo từng TK, SD CK đúng
  • [ ] Sheet BangCDPS: 3 cặp cân đối đều khớp
  • [ ] File đặt tên đúng: Buoi03_HoTen.xlsx

Thang điểm tự chấm

Tiêu chíĐiểm tối đaGhi chú
Sheet ChungTu đầy đủ151,5đ/CT
Bút toán NKC đúng TK + số tiền404đ/CT
Sổ cái đúng PS + SD25Đúng SUMIF + SD CK
Bảng CĐPS 3 cặp cân đối155đ/cặp
Format, trình bày sạch5Excel formatting
Tổng100

Lỗi thường gặp

LỗiNguyên nhânCách fix
CDPS lệchQuên 1 dòng bút toánĐếm lại: mỗi CT phải có N=Có
SUMIF saiTham chiếu sai cộtKiểm tra cột TK_No vs TK_Co
SD CK âmCông thức sai chiềuDư Nợ: ĐK+Nợ-Có; Dư Có: ĐK+Có-Nợ
Thiếu VATQuên tách 1331 / 3331Checklist: mua hàng → Nợ 1331; bán hàng → Có 3331
Thiếu GVHBGhi DT nhưng quên giá vốnBán hàng luôn = 2 BT (DT + GVHB)

Mở rộng (cho bạn muốn thử thêm)

Challenge 1: Thêm Sổ chi tiết TK 131

Tạo sheet CT131_KH — theo dõi công nợ từng khách hàng:

KHSD ĐKPS Nợ (bán chịu)PS Có (thu tiền)SD CK
Đại Phát80.000.000080.000.0000
Minh Quang120.000.0000120.000.0000

Kiểm tra: SD CK chi tiết=SD CK Sổ cái TK 131

Challenge 2: Tính lãi gộp

Lãi gộp=DT (TK 511)GVHB (TK 632)=80.000.00040.000.000=40.000.000Lãi ròng trước thuế=40.000.00018.833.000=21.167.000

🔗 Xem thêm Buổi 3