Appearance
📘 Buổi 3: Chứng từ & Sổ sách Kế toán
Không có chứng từ thì không có bút toán — không có sổ sách thì không có báo cáo. Chứng từ là "bằng chứng", sổ sách là "trí nhớ" của doanh nghiệp.
🎯 Mục tiêu buổi học
Sau buổi này, học viên sẽ:
- Nắm vững hệ thống chứng từ kế toán Việt Nam: hóa đơn GTGT, phiếu thu, phiếu chi, phiếu nhập/xuất kho
- Hiểu điều kiện hợp lệ của chứng từ theo Luật Kế toán 2015 và NĐ 123/2020/NĐ-CP
- Phân biệt và vận dụng các loại sổ kế toán: Nhật ký chung, Sổ cái, Sổ chi tiết
- Trình bày mối quan hệ: Chứng từ → Nhật ký chung → Sổ cái → Bảng CĐPS
- Nhập được chứng từ vào Excel ledger và kiểm tra cân đối
📋 Tổng quan
Ở Buổi 1, chúng ta đã học phương trình kế toán và ghi sổ kép. Buổi 2 đã trang bị hệ thống tài khoản VAS. Bây giờ, Buổi 3 sẽ trả lời câu hỏi: dữ liệu đầu vào đến từ đâu và được lưu trữ ở đâu?
Câu trả lời chính là: chứng từ kế toán (Accounting Documents/Vouchers) và sổ sách kế toán (Accounting Books). Nếu hệ thống tài khoản là "bản đồ", thì chứng từ là "nhiên liệu" và sổ sách là "hành trình" của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, Luật Kế toán 2015 (Chương III) quy định chặt chẽ về chứng từ kế toán, trong khi TT200/2014/TT-BTC quy định chi tiết về hệ thống sổ sách. Từ năm 2022, hóa đơn điện tử (e-Invoice) trở thành bắt buộc theo NĐ 123/2020/NĐ-CP và TT78/2021/TT-BTC.
1. Hệ thống Chứng từ Kế toán (Accounting Documents)
1.1. Khái niệm
Chứng từ kế toán là những giấy tờ và vật mang tin phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và đã hoàn thành, làm căn cứ ghi sổ kế toán (Điều 16, Luật Kế toán 2015).
💡 Nguyên tắc vàng: Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh phải có chứng từ gốc. Không có chứng từ → không ghi sổ → không lên báo cáo.
1.2. Phân loại chứng từ
| Tiêu chí | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| Theo nguồn gốc | Chứng từ bên ngoài | Hóa đơn mua hàng từ NCC, Giấy báo Nợ/Có ngân hàng |
| Chứng từ nội bộ | Phiếu thu, Phiếu chi, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho | |
| Theo tính chất | Chứng từ gốc (Source Document) | Hóa đơn GTGT, Hợp đồng, Biên bản giao nhận |
| Chứng từ ghi sổ (Accounting Voucher) | Chứng từ ghi sổ tổng hợp, Bảng phân bổ | |
| Theo nội dung | Chứng từ tiền tệ | Phiếu thu, Phiếu chi, Giấy báo NH |
| Chứng từ hàng tồn kho | Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho | |
| Chứng từ TSCĐ | Biên bản giao nhận TSCĐ, Biên bản thanh lý | |
| Chứng từ lao động | Bảng chấm công, Bảng thanh toán lương |
1.3. Các chứng từ quan trọng nhất
a) Hóa đơn Giá trị Gia tăng (VAT Invoice)
Hóa đơn GTGT (Mẫu 01GTKT) là chứng từ quan trọng nhất trong hệ thống thuế Việt Nam. Theo NĐ 123/2020/NĐ-CP, từ 01/07/2022, mọi doanh nghiệp phải sử dụng hóa đơn điện tử (e-Invoice).
Nội dung bắt buộc trên hóa đơn GTGT:
| STT | Nội dung | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Tên loại hóa đơn | Hóa đơn GTGT |
| 2 | Ký hiệu mẫu số | VD: 1C22TAA — 1 = hóa đơn GTGT, C22 = năm 2022, T = do TCT cấp mã, AA = ký hiệu DN |
| 3 | Ký hiệu hóa đơn | VD: C22TAA |
| 4 | Số hóa đơn | Số tự nhiên liên tục |
| 5 | Ngày lập | Ngày, tháng, năm lập hóa đơn |
| 6 | Tên, địa chỉ, MST người bán | Phải khớp với đăng ký kinh doanh |
| 7 | Tên, địa chỉ, MST người mua | Bắt buộc nếu người mua là DN |
| 8 | Tên hàng hóa, dịch vụ | Mô tả rõ ràng |
| 9 | Đơn vị tính, số lượng, đơn giá | Con số cụ thể |
| 10 | Thành tiền chưa VAT | Số tiền trước thuế |
| 11 | Thuế suất GTGT | 0%, 5%, 8%, 10% |
| 12 | Tiền thuế GTGT | = Thành tiền × Thuế suất |
| 13 | Tổng tiền thanh toán | = Thành tiền + Tiền thuế |
| 14 | Chữ ký điện tử | Chữ ký số của người bán |
Ví dụ hóa đơn GTGT:
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG │
│ (Bản thể hiện) │
│ Ký hiệu: 1C26TAB Số: 0000156 │
│ Ngày lập: 15/01/2026 │
│──────────────────────────────────────────────────│
│ Người bán: Công ty TNHH SoundMax Việt Nam │
│ MST: 0312345678 │
│ Địa chỉ: 123 Nguyễn Huệ, Q.1, TP.HCM │
│──────────────────────────────────────────────────│
│ Người mua: Công ty CP Dịch vụ Số Việt │
│ MST: 0309876543 │
│──────────────────────────────────────────────────│
│ Tai nghe BT-500 200 cái × 300.000 = 60.000.000│
│ Loa mini SP-200 100 cái × 500.000 = 50.000.000│
│──────────────────────────────────────────────────│
│ Cộng tiền hàng: 110.000.000 │
│ Thuế GTGT 10%: 11.000.000 │
│ Tổng thanh toán: 121.000.000 │
│ (Bằng chữ: Một trăm hai mươi mốt triệu đồng) │
└─────────────────────────────────────────────────┘Bút toán khi mua hàng (trả CK):
Nợ TK 156 — Hàng hóa: 110.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT được khấu trừ: 11.000.000
Có TK 112 — Tiền gửi ngân hàng: 121.000.000b) Phiếu thu (Receipt Voucher — Mẫu 01-TT)
Phiếu thu là chứng từ xác nhận tiền mặt đã nhập quỹ. Lập khi thu tiền bán hàng, thu hồi tạm ứng, thu tiền vay, v.v.
Nội dung chính: Ngày lập, số phiếu, người nộp tiền, lý do nộp, số tiền (bằng số và bằng chữ), chữ ký (Giám đốc, Kế toán trưởng, Thủ quỹ, Người nộp tiền).
Bút toán khi lập Phiếu thu (khách hàng trả nợ bằng tiền mặt 50 triệu):
Nợ TK 111 — Tiền mặt: 50.000.000
Có TK 131 — Phải thu khách hàng: 50.000.000c) Phiếu chi (Payment Voucher — Mẫu 02-TT)
Phiếu chi xác nhận tiền mặt đã xuất quỹ. Lập khi chi mua hàng, trả lương, tạm ứng, thanh toán chi phí.
Bút toán khi chi tiền mặt trả tiền điện (5,5 triệu, VAT 10%):
Nợ TK 642 — Chi phí QLDN: 5.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT được khấu trừ: 500.000
Có TK 111 — Tiền mặt: 5.500.000d) Phiếu nhập kho (Goods Received Note — Mẫu 01-VT)
Phiếu nhập kho xác nhận hàng hóa, nguyên vật liệu đã nhập kho thực tế. Phải có chữ ký của: người lập phiếu, người giao hàng, thủ kho.
e) Phiếu xuất kho (Goods Issue Note — Mẫu 02-VT)
Phiếu xuất kho xác nhận hàng hóa đã xuất kho để bán, sản xuất, hoặc sử dụng nội bộ.
Bút toán khi xuất kho bán hàng (giá vốn 40 triệu):
Nợ TK 632 — Giá vốn hàng bán: 40.000.000
Có TK 156 — Hàng hóa: 40.000.0001.4. Điều kiện hợp lệ của chứng từ (Điều 16–19, Luật KT 2015)
Một chứng từ kế toán hợp lệ phải đảm bảo 7 điều kiện:
| # | Điều kiện | Chi tiết | Vi phạm → Hậu quả |
|---|---|---|---|
| 1 | Đúng mẫu quy định | Theo TT200 hoặc mẫu do DN ban hành | Không được ghi sổ |
| 2 | Ghi đầy đủ nội dung | Không bỏ trống các mục bắt buộc | Chứng từ không hợp lệ |
| 3 | Đúng sự thật | Phản ánh đúng nghiệp vụ phát sinh | Truy cứu hình sự (Điều 221 BLHS) |
| 4 | Số tiền bằng số = bằng chữ | Hai cách viết phải khớp nhau | Phải sửa trước khi ghi sổ |
| 5 | Đủ chữ ký theo quy định | GĐ, KTT, Thủ quỹ/Thủ kho, Người liên quan | Không có giá trị pháp lý |
| 6 | Không tẩy xóa, sửa chữa | Nếu sai → hủy và lập lại | Lập biên bản hủy |
| 7 | Lập đúng số liên | Ít nhất 2 liên (1 lưu, 1 giao) | Phạt hành chính |
Lưu ý thực tế
Trong thực tế kiểm tra thuế, chứng từ bị loại phổ biến nhất là: thiếu MST người mua trên hóa đơn, sai tên/địa chỉ, và hóa đơn từ DN đã bỏ trốn/giải thể. Những lỗi này khiến DN không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
2. Hóa đơn Điện tử (e-Invoice) — NĐ 123/2020/NĐ-CP
2.1. Khung pháp lý
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| NĐ 123/2020/NĐ-CP | Quy định về hóa đơn, chứng từ | 01/07/2022 |
| TT78/2021/TT-BTC | Hướng dẫn NĐ 123 | 01/07/2022 |
| QĐ 1450/QĐ-TCT | Triển khai hóa đơn điện tử toàn quốc | 2022 |
2.2. Phân loại hóa đơn điện tử
| Loại | Mô tả | Đối tượng |
|---|---|---|
| Hóa đơn GTGT có mã CQT | Có mã xác thực của Tổng cục Thuế | DN kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ |
| Hóa đơn GTGT không có mã CQT | Không cần mã CQT (kinh doanh lớn) | DN rủi ro thấp, được TCT chấp thuận |
| Hóa đơn bán hàng có mã CQT | Không tách riêng tiền thuế GTGT | DN nộp thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp |
2.3. Quy trình phát hành hóa đơn điện tử
DN đăng ký sử dụng HĐĐT → CQT phê duyệt → DN lập HĐĐT
→ Ký số → Gửi CQT cấp mã (nếu có mã) → Gửi cho người mua
→ Lưu trữ điện tử (tối thiểu 10 năm)2.4. Xử lý hóa đơn sai sót
| Trường hợp | Xử lý | Quy định |
|---|---|---|
| HĐ chưa gửi cho người mua | Hủy và lập mới | Điều 19, NĐ 123 |
| HĐ đã gửi, phát hiện sai | Lập HĐ điều chỉnh hoặc thay thế | Điều 19, NĐ 123 |
| HĐ sai MST | Bắt buộc lập HĐ thay thế | Không được điều chỉnh MST |
| CQT phát hiện sai | DN phải xử lý trong 2 ngày | Điều 19, khoản 2 |
3. Hệ thống Sổ sách Kế toán (Accounting Books)
3.1. Khái niệm
Sổ kế toán dùng để ghi chép, hệ thống và lưu giữ toàn bộ nghiệp vụ kinh tế, tài chính đã phát sinh (Điều 24, Luật KT 2015). Mỗi đơn vị kế toán chỉ có một hệ thống sổ cho một kỳ kế toán.
3.2. Hình thức ghi sổ theo TT200
TT200/2014 cho phép 5 hình thức ghi sổ, trong đó Nhật ký chung là phổ biến nhất:
| Hình thức | Sổ chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Nhật ký chung | Sổ Nhật ký chung + Sổ cái | Phổ biến nhất, dùng trong phần mềm KT |
| Nhật ký – Sổ cái | Sổ Nhật ký – Sổ cái (hợp nhất) | DN nhỏ, ít nghiệp vụ |
| Chứng từ ghi sổ | Chứng từ ghi sổ + Sổ cái | Cơ quan hành chính, sự nghiệp |
| Nhật ký – Chứng từ | Nhật ký chứng từ + Sổ cái | DN lớn (ít dùng hiện nay) |
| Kế toán máy | Theo phần mềm | Phải đảm bảo in được sổ theo mẫu |
3.3. Sổ Nhật ký chung (General Journal)
Nhật ký chung ghi lại mọi nghiệp vụ theo thứ tự thời gian phát sinh. Đây là cuốn "nhật ký" của doanh nghiệp.
Cấu trúc Nhật ký chung:
| Cột | Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| A | Ngày tháng ghi sổ | Ngày ghi vào sổ (có thể khác ngày chứng từ) |
| B | Số hiệu chứng từ | Mã chứng từ (VD: PT001, PC002, HĐ003) |
| C | Ngày chứng từ | Ngày lập chứng từ gốc |
| D | Diễn giải | Mô tả nội dung nghiệp vụ |
| E | Số hiệu TK đối ứng | Mã TK Nợ / TK Có |
| F | Số tiền — Phát sinh Nợ | Số tiền ghi Nợ |
| G | Số tiền — Phát sinh Có | Số tiền ghi Có |
Ví dụ — 3 bút toán đầu tháng 01/2026:
| Ngày | Chứng từ | Diễn giải | TK | PS Nợ | PS Có |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/01 | PT001 | Thu tiền bán hàng TM | 111 | 55.000.000 | |
| 511 | 50.000.000 | ||||
| 3331 | 5.000.000 | ||||
| 03/01 | PC001 | Chi mua VPP | 642 | 3.000.000 | |
| 111 | 3.000.000 | ||||
| 05/01 | HĐ001 | Mua hàng hóa, CK | 156 | 80.000.000 | |
| 1331 | 8.000.000 | ||||
| 112 | 88.000.000 |
Nguyên tắc: Luôn kiểm tra
3.4. Sổ cái (General Ledger)
Sổ cái tập hợp toàn bộ phát sinh theo từng tài khoản. Nếu Nhật ký chung sắp xếp theo thời gian, thì Sổ cái sắp xếp theo tài khoản — cho ta "bức tranh" tổng thể của mỗi khoản mục.
Cấu trúc Sổ cái TK 111 — Tiền mặt:
| Ngày | Chứng từ | Diễn giải | TK đối ứng | PS Nợ | PS Có | Số dư |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01 | Số dư đầu kỳ | 500.000.000 | ||||
| 02/01 | PT001 | Thu tiền bán hàng | 511, 3331 | 55.000.000 | 555.000.000 | |
| 03/01 | PC001 | Chi mua VPP | 642 | 3.000.000 | 552.000.000 | |
| ... | ||||||
| 31/01 | Cộng PS / Số dư CK | 55.000.000 | 3.000.000 | 552.000.000 |
Công thức số dư cuối kỳ (TK dư Nợ):
Công thức số dư cuối kỳ (TK dư Có):
3.5. Sổ chi tiết (Sub-ledger)
Sổ chi tiết theo dõi chi tiết theo từng đối tượng trong một tài khoản:
| Sổ chi tiết | TK chính | Theo dõi theo |
|---|---|---|
| Sổ chi tiết công nợ phải thu | TK 131 | Từng khách hàng |
| Sổ chi tiết công nợ phải trả | TK 331 | Từng nhà cung cấp |
| Sổ chi tiết hàng tồn kho | TK 156 | Từng mặt hàng |
| Sổ chi tiết TSCĐ | TK 211 | Từng tài sản |
| Sổ chi tiết tiền gửi NH | TK 112 | Từng ngân hàng |
4. Mối quan hệ: Chứng từ → Nhật ký → Sổ cái → Bảng CĐPS
4.1. Luồng xử lý kế toán
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Chứng từ │ → │ Nhật ký chung │ → │ Sổ cái │ → │ Bảng CĐPS │ → │ BCTC │
│ gốc │ │ (theo thời │ │ (theo TK) │ │ (Trial │ │ (Financial │
│ (Source │ │ gian) │ │ │ │ Balance) │ │ Statements) │
│ Documents) │ │ │ │ │ │ │ │ │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
↑ ↓
Sổ chi tiết ←────── Đối chiếu ──────→ Sổ cái4.2. Ý nghĩa mỗi bước
| Bước | Sổ/Bảng | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Chứng từ gốc | Bằng chứng pháp lý | Hóa đơn GTGT, Phiếu thu, UNC |
| 2 | Nhật ký chung | Ghi theo thời gian | NV ngày 02/01, 03/01, 05/01... |
| 3 | Sổ cái | Tập hợp theo TK | Tất cả PS của TK 111, TK 156... |
| 4 | Bảng CĐPS | Kiểm tra cân đối | |
| 5 | BCTC | Báo cáo cho người sử dụng | BCĐKT, BCKQKD, BCLCTT, TMBCTC |
4.3. Bảng cân đối phát sinh (Trial Balance)
Bảng CĐPS tổng hợp tất cả các tài khoản và kiểm tra tính cân đối:
Nếu bất kỳ cặp nào không cân, nghĩa là có sai sót trong quá trình ghi sổ → phải truy ngược từ Sổ cái → Nhật ký → Chứng từ để tìm lỗi.
5. Demo: Nhập 8 chứng từ vào Excel Ledger
Bối cảnh
Công ty CP Dịch vụ Số Việt — tháng 01/2026, 8 nghiệp vụ phát sinh:
| NV | Ngày | Chứng từ | Nội dung | Số tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 02/01 | PT001 | Thu tiền mặt — KH thanh toán nợ cũ | 50.000.000 |
| 2 | 03/01 | HĐ001 | Mua hàng hóa, chưa VAT 80tr, VAT 10%, CK | 88.000.000 |
| 3 | 05/01 | PC001 | Chi TM mua văn phòng phẩm | 3.000.000 |
| 4 | 08/01 | HĐ002 | Bán hàng, chưa VAT 120tr, VAT 10%, thu CK | 132.000.000 |
| 5 | 08/01 | PXK001 | Xuất kho giá vốn hàng bán | 70.000.000 |
| 6 | 15/01 | PC002 | Chi TM trả tiền thuê VP tháng 1 | 15.000.000 |
| 7 | 20/01 | UNC001 | CK trả nợ NCC | 88.000.000 |
| 8 | 25/01 | PC003 | Chi TM trả lương NV | 40.000.000 |
Bút toán (Journal Entries)
NV1 — Thu tiền mặt:
Nợ TK 111 — Tiền mặt: 50.000.000
Có TK 131 — Phải thu KH: 50.000.000NV2 — Mua hàng hóa:
Nợ TK 156 — Hàng hóa: 80.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT KT: 8.000.000
Có TK 112 — TGNH: 88.000.000NV3 — Chi mua VPP:
Nợ TK 642 — CP QLDN: 3.000.000
Có TK 111 — Tiền mặt: 3.000.000NV4 — Bán hàng thu CK:
Nợ TK 112 — TGNH: 132.000.000
Có TK 511 — Doanh thu BH: 120.000.000
Có TK 3331 — Thuế GTGT PN: 12.000.000NV5 — Giá vốn hàng bán:
Nợ TK 632 — Giá vốn hàng bán: 70.000.000
Có TK 156 — Hàng hóa: 70.000.000NV6 — Chi tiền thuê VP:
Nợ TK 642 — CP QLDN: 15.000.000
Có TK 111 — Tiền mặt: 15.000.000NV7 — Trả nợ NCC:
Nợ TK 331 — Phải trả NB: 88.000.000
Có TK 112 — TGNH: 88.000.000NV8 — Chi trả lương:
Nợ TK 334 — Phải trả NLĐ: 40.000.000
Có TK 111 — Tiền mặt: 40.000.000Kiểm tra cân đối
→
⚠️ Lỗi thường gặp
| Lỗi | Ví dụ | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Thiếu chứng từ gốc | Ghi sổ mua hàng nhưng không có hóa đơn | Yêu cầu NCC xuất HĐ trước khi ghi sổ |
| HĐ sai MST | MST người mua ghi nhầm 1 số | Yêu cầu NCC lập HĐ thay thế |
| Ghi nhầm sổ | PS của TK 156 ghi vào Sổ cái TK 152 | Đối chiếu NKC ↔ Sổ cái theo CT số |
| Quên chuyển sổ | Ghi NKC nhưng không chuyển Sổ cái | Checklist cuối ngày: NKC → SC |
| Bảng CĐPS lệch | Tổng Nợ ≠ Tổng Có | Truy ngược: SC → NKC → Chứng từ |
| Không lưu trữ đúng | Chứng từ để lộn xộn, không đánh số | Lưu theo tháng, đánh số liên tục |
✅ Checklist buổi học
- [ ] Phân biệt 5 loại chứng từ chính: HĐ GTGT, Phiếu thu, Phiếu chi, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho
- [ ] Nắm 7 điều kiện hợp lệ của chứng từ
- [ ] Hiểu quy định hóa đơn điện tử (NĐ 123/2020, TT78/2021)
- [ ] Phân biệt Nhật ký chung, Sổ cái, Sổ chi tiết
- [ ] Trình bày luồng: Chứng từ → NKC → Sổ cái → Bảng CĐPS → BCTC
- [ ] Nhập được 8 chứng từ vào Excel ledger
- [ ] Lập được Bảng CĐPS và kiểm tra cân đối
- [ ] Hoàn thành Workshop: Nhập chứng từ vào Excel Ledger
🔑 Từ khóa quan trọng
| Tiếng Việt | English | Giải thích |
|---|---|---|
| Chứng từ kế toán | Accounting Document/Voucher | Bằng chứng pháp lý cho nghiệp vụ |
| Hóa đơn GTGT | VAT Invoice | Chứng từ mua bán có thuế GTGT |
| Hóa đơn điện tử | e-Invoice | HĐ dạng điện tử có chữ ký số |
| Phiếu thu | Receipt Voucher | Xác nhận tiền mặt nhập quỹ |
| Phiếu chi | Payment Voucher | Xác nhận tiền mặt xuất quỹ |
| Phiếu nhập kho | Goods Received Note | Xác nhận hàng nhập kho |
| Phiếu xuất kho | Goods Issue Note | Xác nhận hàng xuất kho |
| Nhật ký chung | General Journal | Sổ ghi NV theo thời gian |
| Sổ cái | General Ledger | Sổ tập hợp theo từng TK |
| Sổ chi tiết | Sub-ledger | Sổ theo dõi chi tiết theo đối tượng |
| Bảng cân đối phát sinh | Trial Balance | Bảng kiểm tra tính cân đối |
| Chứng từ gốc | Source Document | Bằng chứng gốc — HĐ, phiếu, UNC |
| Mã số thuế (MST) | Tax Identification Number (TIN) | Mã định danh thuế của DN |
🔗 Xem thêm Buổi 3
- 📝 Blog — Khi hóa đơn bị từ chối
- 🧠 Case Study — Công ty CP Dịch vụ Số Việt
- 🏆 Chuẩn mực — Luật KT 2015, NĐ 123, TT78, TT200
- 🛠 Workshop — Nhập chứng từ vào Excel Ledger
- 🎮 Mini Game — Thám Tử Chứng Từ
| Tài liệu | Link |
|---|---|
| ← Buổi 2: Hệ thống Tài khoản VAS | buoi-02 |
| → Buổi 4: Thuế GTGT & Thuế TNDN | buoi-04 |