Skip to content

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tinChi tiết
Tên công tyCông ty TNHH ABC International (ABC International LLC)
Loại hình100% vốn FDI — công ty mẹ tại Hàn Quốc
Lĩnh vựcSản xuất linh kiện điện tử
Năm thành lập2018
Địa chỉKCN Bắc Ninh
Chế độ kế toán VASThông tư 200/2014/TT-BTC
IFRSCông ty mẹ yêu cầu BCTC hợp nhất theo IFRS
Năm tài chính01/01/2025 — 31/12/2025
Thuế suất TNDN20%
Đồng tiền chức năngVND

Dữ liệu: Các giao dịch trọng yếu năm 2025

Giao dịch 1: Thuê nhà xưởng (Lease)

Thông tinChi tiết
Loại thuêThuê nhà xưởng sản xuất
Thời hạn10 năm (01/01/2025 — 31/12/2034)
Tiền thuê hàng tháng200 triệu đồng (trả đầu mỗi tháng)
Lãi suất biên đi vay (IBR)6%/năm
Theo VAS 06Thuê hoạt động (Operating lease) — không đáp ứng tiêu chí thuê tài chính

Giao dịch 2: Bán hàng kèm lắp đặt & bảo hành (Revenue)

Thông tinChi tiết
Khách hàngSamsung Vietnam
Nội dung hợp đồngBán 500 bộ linh kiện + Lắp đặt tại nhà máy KH + Bảo hành mở rộng 3 năm
Tổng giá hợp đồng5.000 triệu đồng (all-inclusive)
Ngày giao hàng & lắp đặt01/07/2025
Bảo hành bắt đầu02/07/2025
Giá vốn hàng bán3.200 triệu đồng

Stand-alone selling prices (giá bán riêng lẻ):

Performance ObligationStand-alone Price
Linh kiện (500 bộ)4.200 triệu
Lắp đặt300 triệu
Bảo hành mở rộng 3 năm500 triệu
Tổng5.000 triệu

Giao dịch 3: TSCĐ — Nhà xưởng tự xây (Fixed Asset)

Thông tinChi tiết
Nguyên giá nhà xưởng (xây dựng xong 2022)12.000 triệu đồng
Thời gian sử dụng20 năm — KH đường thẳng
Giá trị hợp lý tại 31/12/2025 (theo thẩm định)14.500 triệu đồng
Hao mòn lũy kế VAS (3 năm: 2023–2025)12.000×3/20=1.800 triệu

Giao dịch 4: Dự phòng khôi phục mặt bằng (Provision)

Thông tinChi tiết
Nghĩa vụKhôi phục mặt bằng khi hết hạn thuê nhà xưởng (GD1)
Ước tính chi phí khôi phục (tại năm 2034)800 triệu đồng
Discount rate6%/năm
Thời gian chiết khấu10 năm (từ 01/01/2025)

Thông tin bổ sung

  • Phải thu khách hàng cuối năm: 3.500 triệu đồng
  • Tỷ lệ tổn thất tín dụng dự kiến (ECL — theo IFRS 9): 1,5% trên tổng phải thu
  • VAS: Trích dự phòng phải thu khó đòi theo TT 48/2019 — chỉ với khoản quá hạn → năm 2025 không có khoản quá hạn → dự phòng = 0

Phần A: Xử lý theo VAS

A1. Thuê nhà xưởng (VAS 06 — Thuê hoạt động)

Hạch toán hàng tháng:

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
627331200 triệuChi phí thuê nhà xưởng SX tháng

Tổng CP thuê năm 2025: 200×12=2.400 triệu

Trên Bảng CĐKT: Không phát sinh tài sản hoặc nợ thuê nào (off-balance sheet).

A2. Doanh thu bán hàng (VAS 14)

VAS 14 — ghi nhận doanh thu khi chuyển giao rủi ro & lợi ích gắn liền với hàng hóa:

Ngày 01/07/2025 — Giao hàng & lắp đặt xong:

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
1315115.000 triệuDT bán hàng (toàn bộ hợp đồng)
13133311500 triệuVAT 10%
6321553.200 triệuGiá vốn hàng bán

DT năm 2025 theo VAS: 5.000 triệu đồng (toàn bộ)

A3. TSCĐ — Nhà xưởng (VAS 03)

VAS 03 chỉ cho phép cost model:

  • Nguyên giá: 12.000 triệu
  • Hao mòn lũy kế (3 năm): 1.800 triệu
  • Giá trị còn lại trên BS: 12.0001.800=10.200 triệu

Không ghi nhận fair value 14.500 triệu.

A4. Dự phòng khôi phục mặt bằng (VAS 18)

VAS 18 ghi nhận dự phòng tại giá trị ước tính tốt nhất — không yêu cầu chiết khấu rõ ràng.

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
627352800 triệuTrích dự phòng khôi phục mặt bằng

Dự phòng trên BS theo VAS: 800 triệu đồng

A5. Dự phòng phải thu (VAS — TT 48)

Không có khoản phải thu quá hạn → Dự phòng = 0


Phần B: Xử lý theo IFRS

B1. Thuê nhà xưởng (IFRS 16 — Single model)

Bước 1: Tính Lease liability tại 01/01/2025

Tiền thuê 200 triệu/tháng, 10 năm = 120 kỳ, r=6%/năm = 0,5%/tháng.

Do trả đầu kỳ (annuity due):

Lease liability=200×1(1+0,005)1200,005×(1+0,005)200×90,073×1,00518.105 triệu

Bước 2: Ghi nhận ban đầu

DebitCreditSố tiềnDiễn giải
Right-of-use assetLease liability18.105 triệuGhi nhận tài sản quyền sử dụng & nợ thuê

Bước 3: Hạch toán hàng kỳ (năm 2025)

Khấu hao ROU asset (đường thẳng, 10 năm):

Khấu hao=18.10510=1.810,5 triệu/năm

Lãi thuê (ước tính trung bình năm 1):

Lease liability đầu năm ≈ 18.105 triệu. Sau 12 tháng trả nợ gốc + lãi, lãi thuê năm 1 ≈ 990 triệu (tính chi tiết theo amortisation schedule).

DebitCreditSố tiềnDiễn giải
Depreciation expenseROU asset1.810,5 triệuKhấu hao ROU
Interest expenseLease liability~990 triệuLãi thuê
Lease liabilityCash2.400 triệuTiền thuê đã trả

B2. Doanh thu (IFRS 15 — 5-step model)

Step 1 — Identify contract: Hợp đồng bán linh kiện + lắp đặt + bảo hành cho Samsung Vietnam.

Step 2 — Identify performance obligations: 3 PO distinct:

  • PO1: Linh kiện 500 bộ
  • PO2: Lắp đặt
  • PO3: Bảo hành mở rộng 3 năm

Step 3 — Transaction price: 5.000 triệu

Step 4 — Allocate transaction price:

Trong trường hợp này, tổng stand-alone prices = 5.000 triệu = transaction price → phân bổ theo đúng stand-alone price:

POStand-alone PriceAllocated PriceTiming
PO1: Linh kiện4.200 triệu4.200 triệuPoint in time — giao hàng 01/07
PO2: Lắp đặt300 triệu300 triệuPoint in time — hoàn thành 01/07
PO3: Bảo hành 3 năm500 triệu500 triệuOver time — 36 tháng
Tổng5.000 triệu5.000 triệu

Step 5 — Recognize revenue:

Ngày 01/07/2025:

DebitCreditSố tiềnDiễn giải
ReceivableRevenue4.200 triệuDT linh kiện (point in time)
ReceivableRevenue300 triệuDT lắp đặt (point in time)
ReceivableContract liability500 triệuBảo hành — chưa thực hiện
COGSInventory3.200 triệuGiá vốn

Từ tháng 7–12/2025 — DT bảo hành over time:

DT bảo hành 6 tháng=50036×683,3 triệu
DebitCreditSố tiềnDiễn giải
Contract liabilityRevenue83,3 triệuDT bảo hành 6 tháng (over time)

Tổng DT năm 2025 theo IFRS: $4.200 + 300 + 83,3 = $ 4.583,3 triệu

B3. TSCĐ — Nhà xưởng (IAS 16 — Revaluation model)

ABC International chọn áp dụng revaluation model cho nhà xưởng:

  • Giá trị còn lại theo cost model: 10.200 triệu
  • Giá trị hợp lý (thẩm định viên): 14.500 triệu
  • Revaluation surplus: 14.50010.200=4.300 triệu
DebitCreditSố tiềnDiễn giải
PPE — BuildingRevaluation surplus (OCI)4.300 triệuĐánh giá lại nhà xưởng theo fair value

Giá trị nhà xưởng trên BS theo IFRS: 14.500 triệu (thay vì 10.200 triệu theo VAS)

B4. Dự phòng khôi phục mặt bằng (IAS 37)

IAS 37 yêu cầu chiết khấu về giá trị hiện tại khi time value of money is material:

PV=800(1+0,06)10=8001,7908446,8 triệu đồng
DebitCreditSố tiềnDiễn giải
ROU asset (hoặc PPE)Provision — Restoration446,8 triệuDự phòng khôi phục mặt bằng (PV)

Hàng năm ghi nhận unwinding of discount:

Unwinding năm 1=446,8×6%=26,8 triệu
DebitCreditSố tiềnDiễn giải
Finance costProvision — Restoration26,8 triệuUnwinding discount dự phòng

Dự phòng trên BS cuối năm 2025 theo IFRS: 446,8+26,8=473,6 triệu

B5. Dự phòng tổn thất tín dụng (IFRS 9 — ECL)

Phải thu 3.500 triệu × ECL rate 1,5%:

ECL provision=3.500×1,5%=52,5 triệu
DebitCreditSố tiềnDiễn giải
Impairment lossLoss allowance — Receivables52,5 triệuDự phòng ECL theo IFRS 9

Phần C: Bảng Reconciliation — VAS vs IFRS

C1. Reconciliation — P&L năm 2025

Khoản mụcVAS (triệu đ)Điều chỉnhIFRS (triệu đ)Giải thích
Doanh thu5.000−416,74.583,3IFRS 15: DT bảo hành over time
Giá vốn(3.200)0(3.200)Không thay đổi
CP thuê (VAS)(2.400)+2.4000IFRS 16: không còn CP thuê
Khấu hao ROU0−1.810,5(1.810,5)IFRS 16: khấu hao ROU asset
Lãi thuê (IFRS 16)0−990(990)IFRS 16: interest on lease liability
Dự phòng KP mặt bằng(800)+353,2(446,8)IAS 37: chiết khấu PV
Unwinding discount0−26,8(26,8)IAS 37: unwinding
ECL provision0−52,5(52,5)IFRS 9: expected credit loss
LN trước thuế (ước tính)thay đổithay đổiChênh lệch ảnh hưởng LN

C2. Reconciliation — Balance Sheet 31/12/2025 (các khoản mục chính)

Khoản mụcVAS (triệu đ)IFRS (triệu đ)Chênh lệchNguyên nhân
Right-of-use asset016.294,5+16.294,5IFRS 16
PPE — Nhà xưởng10.20014.500+4.300IAS 16 revaluation
Contract liability0416,7+416,7IFRS 15 (DT bảo hành chưa ghi nhận)
Lease liability0~15.705+15.705IFRS 16
Provision — Restoration800473,6−326,4IAS 37 (PV)
Loss allowance — Receivables052,5+52,5IFRS 9 ECL
Revaluation surplus (OCI)04.300+4.300IAS 16

Câu hỏi phân tích

Câu 1 (Phân tích — 20 điểm)

So sánh tổng tài sản của ABC International theo VAS và IFRS tại 31/12/2025. Tài sản nào phát sinh thêm khi áp dụng IFRS? Giải thích nguyên nhân từ từng chuẩn mực.

Câu 2 (Tính toán — 25 điểm)

Tính chính xác Lease liability tại 31/12/2025 theo IFRS 16 (sau 12 kỳ thanh toán), biết tiền thuê 200 triệu/tháng trả đầu kỳ, lãi suất 6%/năm. Lập bảng amortisation cho 12 kỳ đầu.

Câu 3 (Bút toán — 20 điểm)

Lập đầy đủ bút toán IFRS cho giao dịch doanh thu (GD2) vào ngày 01/07/2025 và bút toán ghi nhận DT bảo hành đến 31/12/2025. Tính Contract liability còn lại tại 31/12/2025.

Câu 4 (Đánh giá — 15 điểm)

Nếu ABC International nộp BCTC theo VAS cho cơ quan thuế Việt Nam và BCTC theo IFRS cho công ty mẹ Hàn Quốc:

a. Lợi nhuận trước thuế theo hệ thống nào cao hơn? Vì sao?

b. Khoản chênh lệch nào gây tranh cãi nhất khi giải trình với Board of Directors?


Câu hỏi Bonus — CPA/ACCA Level

Bonus 1 (ACCA — SBR style)

ABC International có khoản vay chuyển đổi (convertible bond) 10 tỷ đồng, kỳ hạn 5 năm, coupon 3%/năm. Tại ngày phát hành:

  • Theo VAS: Ghi nhận toàn bộ là nợ (TK 343)
  • Theo IFRS (IAS 32): Tách thành liability component + equity component

Giả sử market rate cho bond tương tự không có quyền chuyển đổi là 8%/năm. Hãy:

a. Tính giá trị liability component và equity component tại ngày phát hành

b. Lập bút toán ghi nhận theo IFRS

c. So sánh chi phí lãi vay hàng năm theo VAS vs IFRS

Bonus 2 (CPA — Advanced)

Phân tích deferred tax implications phát sinh từ chênh lệch VAS ↔ IFRS trong 5 giao dịch trên. Khoản nào tạo ra deferred tax asset (DTA), khoản nào tạo deferred tax liability (DTL)? Lập bảng tổng hợp temporary differences.