Appearance
Case Study: Công ty CP SX Đại Nam
Giới thiệu doanh nghiệp
Công ty CP Sản Xuất Đại Nam (Dai Nam Manufacturing JSC) chuyên sản xuất nội thất gỗ xuất khẩu. Nhà máy đặt tại KCN Bình Dương, diện tích 5.000 m², với đội ngũ 120 công nhân.
- Ngành nghề: Sản xuất đồ gỗ nội thất (VSIC 3100)
- Doanh thu 2025: 85 tỷ VNĐ
- Phương pháp tính thuế GTGT: Khấu trừ
- Niên độ kế toán: 01/01 – 31/12
Tình huống
Danh mục TSCĐ hiện hữu (tính đến 31/12/2025)
| STT | Tên TSCĐ | TK | Nguyên giá | Ngày SD | TGSD | PP KH | KH luỹ kế 31/12/2025 | GTCL 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà xưởng chính | 2111 | 4.800.000.000 | 01/01/2020 | 25 năm | Đường thẳng | 1.152.000.000 | 3.648.000.000 |
| 2 | Dây chuyền sấy gỗ | 2112 | 1.200.000.000 | 01/07/2021 | 10 năm | Đường thẳng | 540.000.000 | 660.000.000 |
| 3 | Máy bào 4 mặt (cũ) | 2112 | 450.000.000 | 01/01/2019 | 8 năm | Đường thẳng | 393.750.000 | 56.250.000 |
| 4 | Xe tải 5 tấn | 2113 | 780.000.000 | 01/04/2022 | 8 năm | Đường thẳng | 365.625.000 | 414.375.000 |
| 5 | Phần mềm MISA | 2135 | 95.000.000 | 01/01/2024 | 5 năm | Đường thẳng | 38.000.000 | 57.000.000 |
Nghiệp vụ phát sinh trong năm 2026
Nghiệp vụ 1 — Mua dây chuyền cắt gỗ CNC (15/02/2026)
Đại Nam mua dây chuyền CNC từ Đức:
| Khoản mục | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua (CIF) | 1.200.000.000 |
| Thuế nhập khẩu (10%) | 120.000.000 |
| Thuế GTGT nhập khẩu (10%) | 132.000.000 |
| Vận chuyển cảng → nhà máy | 35.000.000 |
| Lắp đặt, hiệu chỉnh | 85.000.000 |
| Chạy thử | 60.000.000 |
- Ngày đưa vào sử dụng: 01/03/2026
- Phục vụ phân xưởng sản xuất
- Chưa thanh toán cho nhà cung cấp
- Công ty đang cân nhắc phương pháp khấu hao: Đường thẳng 10 năm hoặc Số dư giảm dần 10 năm
Nghiệp vụ 2 — Mua máy chà nhám tự động (01/06/2026)
| Khoản mục | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua (chưa VAT) | 380.000.000 |
| VAT 10% | 38.000.000 |
| Vận chuyển, lắp đặt | 20.000.000 |
| VAT vận chuyển | 2.000.000 |
- Thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng
- Ngày đưa vào sử dụng: 01/07/2026
- Thời gian sử dụng: 8 năm, KH đường thẳng
- Phục vụ phân xưởng sản xuất
Nghiệp vụ 3 — Thanh lý máy bào 4 mặt cũ (01/10/2026)
Máy bào 4 mặt (STT 3) — đã sử dụng từ 01/2019 — được thanh lý:
- Nguyên giá: 450.000.000
- KH luỹ kế đến 30/09/2026 (tính cả 9 tháng năm 2026): cần tính
- Bán phế liệu thu về: 35.000.000 (chưa VAT, VAT 10%)
- Chi phí tháo dỡ: 5.000.000 (thanh toán tiền mặt)
Nghiệp vụ 4 — Mua CCDC (25/08/2026)
Mua 30 bộ dụng cụ cầm tay cho phân xưởng:
- Đơn giá: 3.500.000/bộ (chưa VAT)
- VAT: 10%
- Phân bổ: 18 tháng
- Xuất dùng ngay
Yêu cầu
Câu 1: Xác định nguyên giá và hạch toán mua TSCĐ (30 điểm)
a) Xác định nguyên giá dây chuyền CNC (Nghiệp vụ 1). Giải thích vì sao thuế GTGT nhập khẩu không tính vào nguyên giá.
b) Lập bút toán ghi nhận dây chuyền CNC vào sổ sách.
c) Xác định nguyên giá và lập bút toán cho máy chà nhám (Nghiệp vụ 2).
d) Hạch toán mua CCDC (Nghiệp vụ 4) — ghi nhận, xuất dùng, và phân bổ tháng đầu tiên.
Câu 2: Tính khấu hao — So sánh 3 phương pháp (30 điểm)
Với dây chuyền CNC (nguyên giá tính ở Câu 1), thời gian sử dụng 10 năm, giá trị thu hồi = 0:
a) Lập bảng khấu hao 5 năm đầu theo phương pháp Đường thẳng (Straight-line).
b) Lập bảng khấu hao 5 năm đầu theo phương pháp Số dư giảm dần có điều chỉnh (Declining balance). Hệ số điều chỉnh = 2,5.
c) Giả sử dây chuyền có công suất thiết kế 500.000 m³ gỗ xẻ. Năm 2026 xẻ 55.000 m³, năm 2027 xẻ 62.000 m³. Tính KH năm 2026 và 2027 theo phương pháp Sản lượng.
d) So sánh tác động lên lợi nhuận (P&L impact) của 3 phương pháp trong năm 2026 và 2027. Phương pháp nào có lợi nhất cho doanh nghiệp muốn tối ưu thuế TNDN giai đoạn đầu?
Câu 3: Thanh lý TSCĐ (20 điểm)
a) Tính KH luỹ kế của máy bào 4 mặt đến 30/09/2026 (đã trích KH từ 02/2019, thời gian SD 8 năm).
b) Xác định giá trị còn lại tại thời điểm thanh lý.
c) Lập toàn bộ bút toán thanh lý: ghi giảm TSCĐ, ghi nhận thu nhập, chi phí tháo dỡ.
d) Xác định lãi/lỗ thanh lý ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
Câu 4: Bảng tổng hợp TSCĐ cuối năm (20 điểm)
a) Lập Bảng tổng hợp tình hình tăng giảm TSCĐ năm 2026 theo mẫu:
| Chỉ tiêu | Số đầu năm | Tăng trong năm | Giảm trong năm | Số cuối năm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyên giá | ? | ? | ? | ? |
| Hao mòn luỹ kế | ? | ? | ? | ? |
| GTCL | ? | ? | ? | ? |
b) Tính tổng chi phí khấu hao năm 2026 phân bổ vào TK 627 (Chi phí SX chung). Giả sử tất cả TSCĐ phục vụ sản xuất trừ phần mềm MISA (TK 642).
Câu hỏi Bonus CPA (Không bắt buộc)
:::note[CPA Bonus — 10 điểm thưởng]
Tình huống bổ sung: Cuối năm 2026, Ban giám đốc Đại Nam quyết định thay đổi thời gian sử dụng dây chuyền sấy gỗ (STT 2) từ 10 năm xuống 7 năm vì công nghệ mới khiến dây chuyền cũ lạc hậu nhanh hơn dự kiến.
Câu hỏi:
Theo VAS 03 và IAS 16, việc thay đổi thời gian sử dụng TSCĐ là thay đổi ước tính kế toán (Change in accounting estimate) hay thay đổi chính sách kế toán (Change in accounting policy)? Giải thích.
Tính mức khấu hao mới từ 01/01/2027 cho dây chuyền sấy gỗ sau khi điều chỉnh. Biết GTCL 31/12/2026 cần tính lại (đã trích KH 5,5 năm trên tổng 10 năm).
Theo IAS 8 — Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors, doanh nghiệp có cần hồi tố (Retrospective adjustment) số liệu các năm trước không? Vì sao? :::
Dữ liệu bổ sung
Thông tin thuế & kế toán:
- Thuế suất TNDN: 20%
- Doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ
- Không có giá trị thu hồi ước tính cho tất cả TSCĐ (trừ khi đề bài nêu khác)
Khung TT45 tham khảo:
| Loại TSCĐ | Min | Max |
|---|---|---|
| Nhà xưởng công nghiệp | 20 | 50 |
| Máy móc ngành gỗ | 7 | 15 |
| Phương tiện vận tải | 6 | 10 |
| Thiết bị CNTT / Phần mềm | 3 | 8 |
Hướng dẫn nộp bài
- Làm trên Excel — mỗi câu 1 sheet riêng
- Bút toán trình bày dạng bảng: Ngày | Diễn giải | Nợ TK | Có TK | Số tiền
- Bảng khấu hao phải có công thức, không gõ số cứng
- Nộp file
.xlsxlên LMS trước buổi 6
Gợi ý giải — Tóm tắt hướng
:::details[Mở gợi ý — Chỉ xem sau khi đã tự làm]
Câu 1a — Nguyên giá CNC:
Thuế GTGT nhập khẩu 132 triệu → không tính vào nguyên giá vì DN nộp VAT theo phương pháp khấu trừ → được khấu trừ thuế GTGT đầu vào (ghi Nợ TK 133).
Câu 2b — Số dư giảm dần:
- Tỷ lệ đường thẳng =
- Hệ số điều chỉnh = 2,5 (TG SD > 6 năm)
- Tỷ lệ KH nhanh =
- Năm 1 (2026, 9 tháng): GTCL × 25% ×
Câu 3a — KH luỹ kế máy bào:
- KH năm =
- KH tháng =
- Từ 02/2019 → 09/2026 = 7 năm 8 tháng = 92 tháng
- KH luỹ kế =
CPA Bonus: Thay đổi thời gian sử dụng = Thay đổi ước tính kế toán → áp dụng phi hồi tố (Prospectively), chỉ ảnh hưởng kỳ hiện tại và tương lai.
:::