Appearance
📘 Buổi 10: Capstone — Thực hành Tổng hợp
Đây là buổi cuối cùng — nơi bạn chứng minh rằng mình có thể vận hành trọn vẹn chu kỳ kế toán 1 tháng, từ chứng từ gốc đến BCTC hoàn chỉnh và kê khai thuế.
🎯 Mục tiêu buổi học
Sau buổi này, học viên sẽ:
- Thực hiện trọn vẹn quy trình kế toán 1 tháng từ A→Z
- Sử dụng phần mềm MISA SME.NET / FAST Accounting để nhập liệu và xuất báo cáo
- Lập đầy đủ 4 BCTC theo Thông tư 200
- Hoàn thành tờ khai thuế GTGT và tạm nộp thuế TNDN
- Tổng hợp và vận dụng kiến thức từ 9 buổi trước vào một bài toán thực tế
📋 Tổng quan — Tại sao Capstone quan trọng?
Trong 9 buổi trước, bạn đã học từng mảnh ghép riêng lẻ: phương trình kế toán, hàng tồn kho, TSCĐ, doanh thu, chi phí, thuế, lương, BCTC, phân tích tài chính. Buổi hôm nay, bạn xếp tất cả lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Đây cũng chính là công việc hàng ngày, hàng tháng của một kế toán tổng hợp (General Accountant) tại bất kỳ doanh nghiệp nào — tiếp nhận chứng từ, xử lý nghiệp vụ, khóa sổ, lập báo cáo, nộp thuế. Nếu bạn hoàn thành được buổi này một cách trôi chảy, bạn đã sẵn sàng để bước vào phòng kế toán thực tế.
1. Quy trình Kế toán 1 Tháng — Tổng ôn 8 bước
Sơ đồ tổng thể
📥 Bước 1: Tiếp nhận & kiểm tra chứng từ gốc
│
📂 Bước 2: Phân loại & định khoản nghiệp vụ
│
📝 Bước 3: Nhập Nhật ký chung (General Journal)
│
📊 Bước 4: Chuyển sổ cái (General Ledger)
│
⚖️ Bước 5: Lập Bảng cân đối phát sinh (Trial Balance)
│
✏️ Bước 6: Bút toán điều chỉnh & khóa sổ (Adjusting & Closing Entries)
│
📑 Bước 7: Lập 4 BCTC (Financial Statements)
│
🧾 Bước 8: Kê khai thuế (GTGT, TNDN tạm nộp)Chi tiết từng bước
Bước 1 — Tiếp nhận & kiểm tra chứng từ gốc
Mọi nghiệp vụ kế toán bắt đầu từ chứng từ gốc (Original Documents). Kế toán viên cần:
- Kiểm tra tính hợp lệ: Hóa đơn có đúng thông tin MST, tên, địa chỉ?
- Kiểm tra tính hợp pháp: Hóa đơn điện tử có mã CQT? Chữ ký số hợp lệ?
- Kiểm tra nội dung: Số tiền, số lượng, đơn giá có khớp với hợp đồng / đơn hàng?
💡 Buổi 1 ôn lại: Chứng từ gốc là bằng chứng pháp lý cho mọi ghi nhận kế toán. Không có chứng từ → không ghi sổ.
Bước 2 — Phân loại & định khoản nghiệp vụ
Với mỗi chứng từ, trả lời 3 câu hỏi vàng:
- Nghiệp vụ ảnh hưởng yếu tố nào? (Tài sản, Nợ phải trả, Vốn CSH, Doanh thu, Chi phí)
- Yếu tố đó tăng hay giảm?
- Tăng/giảm ghi bên Nợ hay Có?
Sau đó xác định mã tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Bước 3 — Nhập Nhật ký chung
Mọi bút toán đều phải đảm bảo:
Ghi đầy đủ: Ngày, Số chứng từ, Diễn giải, TK Nợ, TK Có, Số tiền, Đối tượng (KH/NCC nếu có).
💡 Buổi 2 ôn lại: Sổ Nhật ký chung là "nhật ký hàng ngày" của kế toán viên, ghi theo thứ tự thời gian.
Bước 4 — Chuyển sổ cái
Từ NKC, tách số liệu vào Sổ cái (General Ledger) của từng tài khoản. Mỗi tài khoản chạy riêng: TK 111 theo dõi tiền mặt, TK 131 theo dõi công nợ khách hàng, v.v.
Bước 5 — Lập Bảng cân đối phát sinh
Tổng hợp tất cả tài khoản vào 1 bảng, kiểm tra:
Nếu không cân, phải tìm lỗi trước khi tiếp tục.
Bước 6 — Bút toán điều chỉnh & khóa sổ
Các bút toán cuối kỳ đặc trưng:
| Loại | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dồn tích (Accrual) | Ghi nhận CP/DT đã phát sinh nhưng chưa có chứng từ | Lãi vay tháng 3 chưa trả |
| Trả trước (Prepaid) | Phân bổ CP/DT trả trước | Phân bổ CCDC, tiền thuê |
| Khấu hao (Depreciation) | Trích KH TSCĐ hàng tháng | KH máy móc, TBVP |
| Kết chuyển (Closing) | Kết chuyển DT, CP → TK 911 | Xác định lãi/lỗ |
💡 Buổi 5 & 7 ôn lại: Bút toán điều chỉnh đảm bảo nguyên tắc cơ sở dồn tích (Accrual Basis) và phù hợp (Matching Principle).
Bút toán kết chuyển cuối kỳ:
1. Kết chuyển doanh thu:
Nợ TK 511 — Doanh thu bán hàng
Có TK 911 — Xác định KQKD
2. Kết chuyển giá vốn:
Nợ TK 911 — Xác định KQKD
Có TK 632 — Giá vốn hàng bán
3. Kết chuyển chi phí:
Nợ TK 911 — Xác định KQKD
Có TK 641 — Chi phí bán hàng
Có TK 642 — Chi phí quản lý doanh nghiệp
4. Kết chuyển lãi (nếu TK 911 dư Có):
Nợ TK 911 — Xác định KQKD
Có TK 421 — Lợi nhuận sau thuế chưa phân phốiBước 7 — Lập 4 BCTC
| Mẫu | Tên | Nội dung |
|---|---|---|
| B01-DN | Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) | Tình hình tài sản, nguồn vốn tại thời điểm |
| B02-DN | Báo cáo kết quả HĐKD (Income Statement) | Doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ |
| B03-DN | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement) | Dòng tiền vào/ra theo 3 hoạt động |
| B09-DN | Thuyết minh BCTC (Notes to FS) | Giải thích, bổ sung chi tiết |
💡 Buổi 8 ôn lại: BCTC phải trình bày trung thực, hợp lý, phản ánh đúng bản chất kinh tế.
Bước 8 — Kê khai thuế
| Loại thuế | Tờ khai | Kỳ kê khai | Hạn nộp |
|---|---|---|---|
| Thuế GTGT | Mẫu 01/GTGT | Tháng (DT > 50 tỷ) hoặc Quý | Ngày 20 tháng sau / ngày cuối tháng đầu quý sau |
| Thuế TNDN tạm nộp | Không có tờ khai | Quý | Ngày 30 tháng đầu quý sau |
| Thuế TNCN | Mẫu 05/KK-TNCN | Tháng hoặc Quý | Ngày 20/ngày cuối tháng đầu quý sau |
Công thức thuế GTGT phải nộp (phương pháp khấu trừ):
2. Giới thiệu Phần mềm Kế toán
2.1. MISA SME.NET
MISA là phần mềm kế toán phổ biến nhất Việt Nam (~60% thị phần DN SME). Quy trình thao tác:
Bước 1: Khai báo thông tin DN
├── Tên, MST, địa chỉ, ngành nghề
├── Chế độ kế toán (TT 200 / TT 133)
└── Năm tài chính, đồng tiền hạch toán
│
Bước 2: Thiết lập danh mục
├── Hệ thống tài khoản (mặc định theo TT)
├── Danh mục khách hàng / NCC
├── Danh mục hàng hóa, vật tư
└── Danh mục nhân viên, bộ phận
│
Bước 3: Nhập số dư đầu kỳ
│
Bước 4: Nhập chứng từ hàng ngày
├── Phiếu thu / Phiếu chi → Phân hệ Quỹ
├── UNC, Giấy báo Nợ/Có → Phân hệ Ngân hàng
├── HĐ mua hàng, nhập kho → Phân hệ Mua hàng
├── HĐ bán hàng, xuất kho → Phân hệ Bán hàng
└── Bảng lương, KH TSCĐ → Phân hệ chuyên biệt
│
Bước 5: Cuối kỳ
├── Tính giá vốn (bình quân / FIFO / đích danh)
├── Trích khấu hao, phân bổ CCDC
├── Kết chuyển DT, CP → TK 911
└── In BCTC, sổ sách, tờ khai thuếCác phân hệ chính trong MISA:
| Phân hệ | Chức năng chính |
|---|---|
| 💰 Quỹ (Cash) | Phiếu thu, phiếu chi, sổ quỹ tiền mặt |
| 🏦 Ngân hàng (Bank) | UNC, giấy báo Nợ/Có, đối chiếu NH |
| 📦 Mua hàng (Purchase) | Đơn mua, hóa đơn mua, nhập kho mua |
| 🛒 Bán hàng (Sales) | Đơn bán, hóa đơn bán, xuất kho bán |
| 📊 Kho (Inventory) | Nhập/xuất kho nội bộ, kiểm kê, tính giá vốn |
| 🏗 TSCĐ (Fixed Assets) | Ghi tăng, tính khấu hao, thanh lý |
| 👥 Tiền lương (Payroll) | Bảng lương, BHXH, thuế TNCN |
| 📑 Tổng hợp (General Ledger) | Sổ cái, CĐPS, kết chuyển, BCTC |
2.2. FAST Accounting
FAST Accounting là lựa chọn phổ biến thứ hai, đặc biệt cho DN micro/nhỏ:
| So sánh | MISA SME.NET | FAST Accounting |
|---|---|---|
| Giao diện | Hiện đại, ribbon menu | Đơn giản, menu truyền thống |
| Triển khai | Cloud + On-premise | Chủ yếu On-premise |
| Hóa đơn điện tử | Tích hợp sẵn | Cần module bổ sung |
| Giá | Từ ~5 triệu/năm | Thấp hơn (~3–4 triệu) |
| Phù hợp | SME đến lớn | Micro, SME nhỏ |
| Hỗ trợ | Hotline, chat, cộng đồng | Đại lý phân phối, diễn đàn |
2.3. Khi nào dùng Excel vs Phần mềm?
| Tiêu chí | Excel | Phần mềm (MISA/FAST) |
|---|---|---|
| Số lượng NV/tháng | < 50 | > 50 |
| Nhân sự KT | 1 người | ≥ 2 người |
| Chi phí | Gần 0 | 3–10 triệu/năm |
| Tự động hóa | Thấp (phải tự thiết kế) | Cao (có sẵn) |
| Báo cáo thuế | Xuất thủ công | Tự động sinh tờ khai |
| Hóa đơn điện tử | Không tích hợp | Tích hợp |
| Truy vết lỗi | Khó | Dễ (log, audit trail) |
💡 Lời khuyên thực tế: DN mới thành lập, ngân sách hạn chế → dùng Excel 3–6 tháng đầu, sau đó chuyển sang phần mềm khi NV tăng lên.
3. Doanh nghiệp giả lập: Công ty TNHH Minh Phát — Tháng 3/2026
Thông tin doanh nghiệp
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên | Công ty TNHH Thương mại Minh Phát |
| MST | 0312345678 |
| Ngành nghề | Kinh doanh thiết bị văn phòng |
| Chế độ kế toán | Thông tư 200/2014/TT-BTC |
| PP thuế GTGT | Khấu trừ |
| PP hạch toán HTK | Kê khai thường xuyên, bình quân gia quyền |
| Năm tài chính | 01/01 – 31/12 |
| Nhân sự | 12 nhân viên (3 VP, 5 bán hàng, 4 kho vận) |
Số dư đầu kỳ (01/03/2026)
| TK | Tên tài khoản | Dư Nợ | Dư Có |
|---|---|---|---|
| 111 | Tiền mặt | 120.000.000 | |
| 112 | Tiền gửi ngân hàng | 950.000.000 | |
| 131 | Phải thu khách hàng | 280.000.000 | |
| 1331 | Thuế GTGT được khấu trừ | 15.000.000 | |
| 142 | Chi phí trả trước ngắn hạn | 24.000.000 | |
| 156 | Hàng hóa | 450.000.000 | |
| 211 | TSCĐ hữu hình | 600.000.000 | |
| 214 | Hao mòn lũy kế TSCĐ | 140.000.000 | |
| 242 | Chi phí trả trước dài hạn | 36.000.000 | |
| 331 | Phải trả người bán | 195.000.000 | |
| 3331 | Thuế GTGT phải nộp | 28.000.000 | |
| 3334 | Thuế TNDN phải nộp | 18.000.000 | |
| 334 | Phải trả người lao động | 92.000.000 | |
| 338 | Phải trả, phải nộp khác | 42.000.000 | |
| 341 | Vay ngắn hạn | 300.000.000 | |
| 411 | Vốn đầu tư của CSH | 1.200.000.000 | |
| 421 | Lợi nhuận sau thuế chưa PP | 460.000.000 | |
| Tổng | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 |
30 nghiệp vụ phát sinh — Tháng 3/2026
| # | Ngày | Nội dung | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| NV01 | 01/03 | Chi TM trả lương tháng 2 cho NV | 92.000.000 |
| NV02 | 01/03 | Nộp thuế GTGT tháng 2 bằng TGNH | 28.000.000 |
| NV03 | 01/03 | Nộp thuế TNDN tạm nộp Q4/2025 bằng TGNH | 18.000.000 |
| NV04 | 02/03 | Mua hàng hóa (máy in Canon) chưa TT — giá chưa VAT | 180.000.000 + VAT 10% |
| NV05 | 02/03 | Chi phí vận chuyển hàng mua, trả TM — giá chưa VAT | 4.000.000 + VAT 10% |
| NV06 | 05/03 | Bán hàng cho KH (Công ty ABC) chưa thu tiền — giá chưa VAT | 300.000.000 + VAT 10% |
| NV07 | 05/03 | Xuất kho giá vốn hàng bán cho NV06 | 210.000.000 |
| NV08 | 07/03 | Mua hàng hóa (màn hình Dell) — TT bằng TGNH — giá chưa VAT | 120.000.000 + VAT 10% |
| NV09 | 08/03 | KH (Công ty XYZ) thanh toán nợ cũ qua TGNH | 150.000.000 |
| NV10 | 10/03 | Bán hàng cho KH (Công ty DEF) thu tiền mặt — giá chưa VAT | 80.000.000 + VAT 10% |
| NV11 | 10/03 | Xuất kho giá vốn hàng bán cho NV10 | 56.000.000 |
| NV12 | 12/03 | Thanh toán nợ NCC (Phú Thái) bằng TGNH | 195.000.000 |
| NV13 | 14/03 | Mua văn phòng phẩm bằng TM — giá chưa VAT | 5.000.000 + VAT 10% |
| NV14 | 15/03 | Bán hàng cho KH (Công ty GHI) chưa thu tiền — giá chưa VAT | 150.000.000 + VAT 10% |
| NV15 | 15/03 | Xuất kho giá vốn hàng bán cho NV14 | 105.000.000 |
| NV16 | 17/03 | Chi tiền mặt tạm ứng công tác phí cho NV | 10.000.000 |
| NV17 | 18/03 | Chi phí tiền điện tháng 3 — TT bằng TGNH — giá chưa VAT | 12.000.000 + VAT 10% |
| NV18 | 19/03 | Chi phí tiền nước tháng 3 — TT bằng TGNH — giá chưa VAT | 3.000.000 + VAT 10% |
| NV19 | 20/03 | KH (Công ty ABC) thanh toán nợ NV06 qua TGNH | 330.000.000 |
| NV20 | 21/03 | Bán hàng cho KH (Công ty MNO) thu tiền qua TGNH — giá chưa VAT | 200.000.000 + VAT 10% |
| NV21 | 21/03 | Xuất kho giá vốn hàng bán cho NV20 | 138.000.000 |
| NV22 | 23/03 | Chi phí quảng cáo trên Facebook — TT bằng TGNH (không VAT) | 15.000.000 |
| NV23 | 24/03 | NV thanh toán tạm ứng công tác phí — chi phí hợp lệ | 8.500.000 + VAT 10% |
| NV24 | 25/03 | Trả lãi vay ngân hàng tháng 3 (lãi suất 10%/năm) bằng TGNH | Tự tính |
| NV25 | 25/03 | Tính lương tháng 3/2026 | 95.000.000 |
| NV26 | 25/03 | Trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ (phần DN chịu) | Theo tỷ lệ |
| NV27 | 28/03 | Trích khấu hao TSCĐ tháng 3 (phân bổ: 60% QLDN, 40% bán hàng) | 10.000.000 |
| NV28 | 28/03 | Phân bổ CCDC (TK 142) tháng 3 — tính vào CP QLDN | 4.000.000 |
| NV29 | 28/03 | Phân bổ CP trả trước dài hạn (TK 242) tháng 3 — tính vào CP QLDN | 3.000.000 |
| NV30 | 31/03 | Nộp tiền mặt vào ngân hàng | 50.000.000 |
Ghi chú tỷ lệ BHXH (NV26):
| Khoản | DN chịu | NLĐ chịu |
|---|---|---|
| BHXH | 17,5% | 8% |
| BHYT | 3% | 1,5% |
| BHTN | 1% | 1% |
| KPCĐ | 2% | — |
| Tổng | 23,5% | 10,5% |
Lương tính BH = 95.000.000 (giả định bằng lương đóng BH).
Yêu cầu xử lý
- Định khoản tất cả 30 nghiệp vụ (Nợ TK / Có TK)
- Nhập Nhật ký chung (trên Excel hoặc MISA)
- Chuyển Sổ cái các tài khoản chính
- Lập Bảng cân đối phát sinh tháng 3
- Bút toán kết chuyển: DT → 911, GVHB → 911, CP → 911, lãi/lỗ → 421
- Lập 4 BCTC: B01-DN, B02-DN, B03-DN, B09-DN
- Lập tờ khai thuế GTGT tháng 3/2026
- Tạm tính thuế TNDN quý 1/2026 (thuế suất 20%)
4. Checklist Kế toán Tháng
Sử dụng checklist này mỗi cuối tháng để đảm bảo không bỏ sót:
| # | Công việc | Ghi chú | ✓ |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra, tập hợp đầy đủ chứng từ gốc | HĐ đầu vào/đầu ra, phiếu thu/chi, UNC | ☐ |
| 2 | Kiểm tra hóa đơn đầu vào trên hệ thống CQT | Tra cứu tại tracuuhoadon.gdt.gov.vn | ☐ |
| 3 | Đối chiếu sổ quỹ tiền mặt với thực tế | Biên bản kiểm kê quỹ | ☐ |
| 4 | Đối chiếu sổ phụ ngân hàng (Bank Reconciliation) | Sổ phụ NH vs Sổ kế toán TK 112 | ☐ |
| 5 | Đối chiếu công nợ KH (TK 131) | Biên bản xác nhận công nợ | ☐ |
| 6 | Đối chiếu công nợ NCC (TK 331) | Biên bản xác nhận công nợ | ☐ |
| 7 | Kiểm kê hàng tồn kho | Biên bản kiểm kê HTK | ☐ |
| 8 | Trích khấu hao TSCĐ hàng tháng | Bảng tính & phân bổ KH | ☐ |
| 9 | Phân bổ CCDC, CP trả trước | Bảng phân bổ 142, 242 | ☐ |
| 10 | Tính lương, trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ | Bảng lương, bảng BH | ☐ |
| 11 | Hoàn thiện hóa đơn đầu ra tháng | Phát hành đầy đủ HĐĐT | ☐ |
| 12 | Bút toán kết chuyển DT, CP → TK 911 | Xác định KQKD | ☐ |
| 13 | Lập Bảng CĐPS — kiểm tra cân đối | Tổng Nợ = Tổng Có | ☐ |
| 14 | Lập tờ khai thuế GTGT (hạn 20 tháng sau) | Mẫu 01/GTGT | ☐ |
| 15 | Tạm tính thuế TNDN (cuối quý) | Nộp trước ngày 30 tháng đầu quý sau | ☐ |
| 16 | Lập BCTC (B01, B02, B03, B09) | Nội bộ hàng tháng, gửi CQT hàng năm | ☐ |
| 17 | In sổ sách, ký duyệt, lưu hồ sơ | Bản cứng hoặc file ký số | ☐ |
5. Tổng hợp kiến thức 9 buổi
| Buổi | Chủ đề | Kiến thức cốt lõi | Áp dụng trong Capstone |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyên lý kế toán | Phương trình | Mọi bút toán đều phải cân bằng |
| 2 | Chu trình kế toán | NKC → Sổ cái → CĐPS → BCTC | Toàn bộ quy trình 8 bước |
| 3 | Hàng tồn kho | VAS 02, PP bình quân/FIFO, NKC hàng mua/bán | NV04–NV15, tính giá vốn |
| 4 | TSCĐ & CCDC | VAS 03, khấu hao đường thẳng, ghi tăng/giảm | NV27, NV28, NV29 |
| 5 | Doanh thu & Chi phí | VAS 14, matching principle, TK 511/632/641/642 | Ghi nhận DT bán hàng, GVHB, CP |
| 6 | Thuế trong kế toán | VAT khấu trừ, TNDN, TNCN, hóa đơn | NV02, NV03, bước 8 kê khai thuế |
| 7 | Tiền lương & BHXH | TK 334/338, tỷ lệ BH, bút toán lương | NV25, NV26 |
| 8 | Báo cáo tài chính | B01, B02, B03, B09 — lập & đọc | Bước 7 — lập đủ 4 BCTC |
| 9 | Phân tích tài chính | ROE, ROA, thanh khoản, đòn bẩy | Bonus: phân tích sau khi lập BCTC |
6. Hướng dẫn định khoản mẫu — 5 nghiệp vụ đầu
NV01 — Chi TM trả lương tháng 2
Nợ TK 334 — Phải trả người lao động: 92.000.000
Có TK 111 — Tiền mặt: 92.000.000Trả nợ lương → giảm nghĩa vụ (TK 334 giảm, ghi Nợ), giảm tiền mặt (TK 111 giảm, ghi Có).
NV02 — Nộp thuế GTGT tháng 2
Nợ TK 3331 — Thuế GTGT phải nộp: 28.000.000
Có TK 112 — Tiền gửi ngân hàng: 28.000.000NV03 — Nộp thuế TNDN tạm nộp Q4/2025
Nợ TK 3334 — Thuế TNDN phải nộp: 18.000.000
Có TK 112 — Tiền gửi ngân hàng: 18.000.000NV04 — Mua hàng hóa chưa thanh toán
Giá mua: 180.000.000, VAT 10%: 18.000.000, Tổng: 198.000.000
Nợ TK 156 — Hàng hóa: 180.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT được khấu trừ: 18.000.000
Có TK 331 — Phải trả người bán: 198.000.000NV05 — Chi phí vận chuyển hàng mua
Giá chưa VAT: 4.000.000, VAT 10%: 400.000, Tổng: 4.400.000
Chi phí vận chuyển hàng mua tính vào giá gốc hàng hóa (VAS 02):
Nợ TK 156 — Hàng hóa: 4.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT được khấu trừ: 400.000
Có TK 111 — Tiền mặt: 4.400.000💡 Các nghiệp vụ còn lại: Xem chi tiết trong Case Study và Workshop.
💡 Lời kết
Chúc mừng bạn đã đi đến buổi cuối cùng của khóa học Kế Toán Tổng Hợp — VAS & IFRS (Thực chiến)!
Hãy nhớ: Kế toán không chỉ là ghi sổ — mà là ngôn ngữ của kinh doanh. Khi bạn đọc được BCTC, bạn đọc được "sức khỏe" của doanh nghiệp. Khi bạn lập được BCTC chính xác, bạn đang giúp lãnh đạo ra quyết định đúng đắn.
"Accounting is the language of business." — Warren Buffett
Bước tiếp theo:
- Hoàn thành Case Study (Capstone Assessment)
- Tham gia Workshop Full Cycle
- Chinh phục Game "Kế Toán Tổng Hợp Pro"
- Ôn thi CPA nếu muốn tiến xa hơn!