Skip to content

Tổng quan hệ thống quy định

Việc lập và trình bày BCTC tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh đồng thời bởi nhiều văn bản:

Văn bảnPhạm vi điều chỉnh
VAS 21 — Trình bày BCTCNguyên tắc, yêu cầu chung khi lập BCTC
VAS 24 — Báo cáo LCTTPhương pháp lập Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ
TT 200/2014/TT-BTCMẫu biểu BCTC cụ thể (B01, B02, B03, B09-DN)
TT 133/2016/TT-BTCChế độ KT cho DN nhỏ & vừa (SMEs) — mẫu đơn giản hơn
Luật Kế toán 2015Kỳ kế toán, chữ ký, trách nhiệm người lập
IAS 1 — Presentation of FSChuẩn mực quốc tế (tương đương VAS 21)
IAS 7 — Statement of Cash FlowsChuẩn mực quốc tế (tương đương VAS 24)

1. VAS 21 — Trình bày Báo cáo Tài chính

1.1 Mục đích & Phạm vi

VAS 21 quy định nguyên tắc chung cho việc trình bày BCTC, đảm bảo:

  • Tính so sánh được (comparability) với các kỳ trước của chính DN và với DN khác
  • Tính nhất quán (consistency) trong cách trình bày
  • Tính trung thực và hợp lý (true and fair view)

1.2 Các nguyên tắc cơ bản

STTNguyên tắcNội dung
1Hoạt động liên tục (Going Concern)BCTC được lập trên giả định DN tiếp tục hoạt động bình thường
2Cơ sở dồn tích (Accrual Basis)Ghi nhận khi phát sinh, không phải khi thu/chi tiền
3Nhất quán (Consistency)PP trình bày giữ nguyên qua các kỳ — chỉ thay đổi khi có lý do chính đáng
4Trọng yếu (Materiality)Khoản mục trọng yếu phải trình bày riêng; khoản nhỏ có thể gộp
5Bù trừ (Offsetting)Không được bù trừ Tài sản – Nợ phải trả, Doanh thu – Chi phí (trừ chuẩn mực cho phép)
6So sánh (Comparative)Trình bày ít nhất 2 kỳ: kỳ này + kỳ trước

1.3 Bộ BCTC đầy đủ theo VAS 21

VAS 21 yêu cầu bộ BCTC bao gồm:

  1. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)
  2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement)
  3. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement)
  4. Bản thuyết minh BCTC (Notes)

So sánh IFRS: IAS 1 yêu cầu thêm Statement of Changes in Equity (Báo cáo biến động VCSH) như một báo cáo riêng biệt. VAS chưa có yêu cầu này — thông tin biến động VCSH được trình bày trong Thuyết minh.

1.4 Thông tin bắt buộc trên BCTC

Mỗi BCTC phải ghi rõ:

  • Tên doanh nghiệp (và công ty mẹ nếu có)
  • Ngày kết thúc kỳ kế toán hoặc kỳ báo cáo
  • Đồng tiền báo cáo (VND)
  • Đơn vị tính (đồng, nghìn đồng, triệu đồng)
  • Đã kiểm toán hay chưa kiểm toán

2. VAS 24 — Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ

2.1 Mục đích

VAS 24 quy định nguyên tắc, phương pháp lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT / Cash Flow Statement) — giúp đánh giá:

  • Khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh
  • Nhu cầu sử dụng dòng tiền của DN
  • Khả năng thanh toán nợ, chia cổ tức, tái đầu tư

2.2 Phân loại dòng tiền — 3 hoạt động

Hoạt độngKý hiệuNội dung chínhVí dụ
Kinh doanh (Operating)HĐKDDòng tiền từ hoạt động cốt lõiThu bán hàng, chi mua hàng, trả lương
Đầu tư (Investing)HĐĐTDòng tiền liên quan tài sản dài hạnMua/bán TSCĐ, đầu tư góp vốn
Tài chính (Financing)HĐTCDòng tiền liên quan nguồn tài trợVay/trả nợ, phát hành CP, chia cổ tức

2.3 Hai phương pháp lập phần HĐKD

Tiêu chíPP Trực tiếp (Direct)PP Gián tiếp (Indirect)
Điểm xuất phátDòng tiền thu/chi thực tếLN trước thuế TNDN
Nguồn dữ liệuSổ kế toán TK 111, 112B02-DN + Bảng CĐKT
Cách trình bàyLiệt kê từng khoản thu/chiĐiều chỉnh LN cho khoản phi tiền mặt
Ưu điểmTrực quan, dễ hiểuThấy rõ khác biệt LN vs tiền
Nhược điểmPhải phân tích sổ tiền chi tiếtKhó hiểu hơn với người mới
VAS 24✅ Cho phép✅ Cho phép
IAS 7✅ Khuyến khích✅ Cho phép (phổ biến hơn)

Quan trọng: Phần HĐĐTHĐTC luôn lập theo phương pháp trực tiếp — chỉ phần HĐKD mới có 2 lựa chọn.

2.4 Các khoản KHÔNG phải dòng tiền

VAS 24 quy định các giao dịch phi tiền mặt (non-cash) không được trình bày trên BCLCTT mà phải thuyết minh:

  • Mua TSCĐ bằng thuê tài chính
  • Chuyển nợ thành vốn góp
  • Trao đổi tài sản phi tiền tệ

3. Thông tư 200/2014/TT-BTC — Mẫu biểu BCTC

3.1 Hệ thống mẫu biểu

Mẫu sốTên báo cáoĐặc điểm
B01-DNBảng cân đối kế toánTrình bày Tài sản & Nguồn vốn tại thời điểm
B02-DNBáo cáo KQHĐKDDoanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ
B03a-DNBCLCTT (PP trực tiếp)Dòng tiền thu/chi trực tiếp
B03b-DNBCLCTT (PP gián tiếp)Điều chỉnh từ LN trước thuế
B09-DNBản thuyết minh BCTCChính sách KT, chi tiết số liệu

3.2 Mẫu B01-DN — Cấu trúc mã số

TÀI SẢN                              NGUỒN VỐN
├── 100: TS Ngắn hạn                 ├── 300: Nợ phải trả
│   ├── 110: Tiền & TĐT tiền        │   ├── 310: Nợ ngắn hạn
│   ├── 120: ĐT TC ngắn hạn         │   └── 330: Nợ dài hạn
│   ├── 130: Phải thu NH              ├── 400: Vốn chủ sở hữu
│   ├── 140: Hàng tồn kho            │   ├── 411: Vốn ĐT CSH
│   └── 150: TS NH khác              │   ├── 418: Quỹ
├── 200: TS Dài hạn                   │   └── 421: LNST chưa PP
│   ├── 210: Phải thu DH              └── 440: TỔNG NV
│   ├── 220: TSCĐ
│   ├── 230: BĐS đầu tư
│   ├── 240: TS dở dang DH
│   ├── 250: ĐT TC dài hạn
│   └── 260: TS DH khác
└── 270: TỔNG TS

3.3 Mẫu B02-DN — Cấu trúc mã số

Mã sốChỉ tiêuNguồn
01DT bán hàng & CCDVPS Có TK 511
02Các khoản giảm trừ DTPS Nợ TK 521
10DT thuần = 01 − 02
11Giá vốn hàng bánPS Nợ TK 632 → 911
20LN gộp = 10 − 11
21DT hoạt động TCPS Có TK 515
22CP tài chínhPS Nợ TK 635 → 911
25CP bán hàngPS Nợ TK 641 → 911
26CP QLDNPS Nợ TK 642 → 911
30LN thuần HĐKD = 20 + 21 − 22 − 25 − 26
31Thu nhập khácPS Có TK 711
32Chi phí khácPS Nợ TK 811 → 911
50LN trước thuế = 30 + 31 − 32
51CP thuế TNDN hiện hànhPS Nợ TK 8211
52CP thuế TNDN hoãn lạiPS Nợ/Có TK 8212
60LN sau thuế = 50 − 51 − 52

3.4 Mẫu B09-DN — Nội dung thuyết minh

TT200 quy định Thuyết minh BCTC gồm các phần bắt buộc:

PhầnNội dungVí dụ
IĐặc điểm hoạt động DNNgành nghề, loại hình, địa chỉ
IINiên độ KT, đơn vị tiền tệ01/01–31/12, VND
IIIChuẩn mực & chế độ KT áp dụngVAS, TT200
IVChính sách KT chủ yếuPP tính giá HTK, PP khấu hao, PP ghi nhận DT
VThông tin bổ sung từng khoản mụcChi tiết TSCĐ, HTK, phải thu, vay...
VINhững thông tin khácSự kiện sau ngày BS, cam kết, bên liên quan

4. So sánh VAS với IFRS

4.1 VAS 21 vs IAS 1 — Presentation of Financial Statements

Tiêu chíVAS 21IAS 1 (IFRS)
Bộ BCTC4 báo cáo (CĐKT, KQKD, LCTT, TMBCTC)5 báo cáo (+ Statement of Changes in Equity)
Tên Bảng CĐKTBảng cân đối kế toánStatement of Financial Position (SoFP)
Tên B/c KQKDBáo cáo KQHĐKDStatement of Profit or Loss and OCI
OCIChưa quy định rõBắt buộc trình bày Other Comprehensive Income
Phân loại TS/NợNgắn hạn / Dài hạn (bắt buộc)Ngắn hạn / Dài hạn hoặc theo tính thanh khoản
Mẫu biểuMẫu cứng (TT200) — bắt buộcKhông có mẫu cứng — linh hoạt
Going concernCó (nhưng ít nhấn mạnh)Nhấn mạnh — phải đánh giá & thuyết minh

OCI (Other Comprehensive Income): Theo IFRS, các khoản chênh lệch đánh giá lại TSCĐ, lãi/lỗ chưa thực hiện từ đầu tư... được trình bày riêng trên OCI. VAS chưa có khái niệm này.

4.2 VAS 24 vs IAS 7 — Statement of Cash Flows

Tiêu chíVAS 24IAS 7 (IFRS)
3 phần dòng tiềnHĐKD, HĐĐT, HĐTCOperating, Investing, Financing
PP trực tiếpCho phépKhuyến khích (encouraged)
PP gián tiếpCho phépCho phép (nhưng phổ biến hơn)
Lãi vay trảHĐKDHĐKD hoặc HĐTC (DN tự chọn)
Cổ tức trảHĐTCHĐKD hoặc HĐTC (DN tự chọn)
Lãi vay nhậnHĐKDHĐKD hoặc HĐĐT (DN tự chọn)
Cổ tức nhậnHĐKDHĐKD hoặc HĐĐT (DN tự chọn)
Thuế TNDNHĐKDHĐKD (trừ khi gắn rõ với ĐT/TC)

Điểm khác biệt lớn: IFRS cho phép linh hoạt phân loại lãi vay, cổ tức. VAS quy định cứng hơn.


5. Thời hạn nộp BCTC

5.1 Theo Luật Kế toán 2015 & TT200

Loại DNBCTC nămBCTC quýNơi nộp
DN tư nhân, TNHH, CP (không niêm yết)90 ngày sau kết thúc năm TCKhông bắt buộcCơ quan thuế, Cơ quan thống kê
DN niêm yết (Listed)90 ngày (đã kiểm toán)20 ngày sau kết thúc quýThêm: UBCKNN, Sở GDCK
DN nhà nước90 ngày30 ngàyThêm: Cơ quan chủ quản
DN có vốn FDI90 ngàyTheo yêu cầuCơ quan thuế + Sở KH&ĐT

5.2 Ví dụ timeline

Năm tài chính kết thúc 31/12/2025:

Mốc thời gianHành động
01/01–28/02/2026Khóa sổ, bút toán điều chỉnh, closing entries
01/02–15/03/2026Lập BCTC bản dự thảo (draft)
15/03–31/03/2026Kiểm toán độc lập (nếu bắt buộc)
Trước 31/03/2026Nộp BCTC năm cho cơ quan thuế
Trước 30/04/2026Nộp tờ khai quyết toán thuế TNDN

DN phải kiểm toán bắt buộc

Theo NĐ 17/2012/NĐ-CP, các DN sau bắt buộc kiểm toán BCTC:

  • DN có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)
  • Tổ chức tín dụng (ngân hàng, công ty tài chính)
  • Công ty bảo hiểm, tái bảo hiểm
  • DN niêm yết, đại chúng
  • DN nhà nước

6. Tóm tắt & So sánh nhanh

Nội dungVASIFRSGhi chú
Trình bày BCTCVAS 21IAS 1IFRS thêm OCI & BC biến động VCSH
Lưu chuyển tiền tệVAS 24IAS 7IFRS linh hoạt hơn phân loại dòng tiền
Mẫu biểuTT200 (mẫu cứng)Không mẫu cứngVAS bắt buộc theo đúng format
DN nhỏ & vừaTT133 (đơn giản)IFRS for SMEsCả hai đều có bản rút gọn cho SMEs
Kỳ nộp BCTC năm90 ngàyTùy luật từng quốc giaVN quy định cụ thể
VAS 21 + VAS 24 + TT200=Khung pháp lý hoàn chỉnh cho BCTC tại Việt Nam