Skip to content

📊 Case Study: Công ty TNHH Minh Phát — Capstone Assessment

Đây là bài đánh giá cuối khóa. Bạn sẽ vận dụng kiến thức từ cả 9 buổi trước để xử lý trọn vẹn 1 tháng kế toán.


Thông tin doanh nghiệp

Thông tinChi tiết
TênCông ty TNHH Thương mại Minh Phát
MST0312345678
Ngành nghềKinh doanh thiết bị văn phòng
Chế độ kế toánThông tư 200/2014/TT-BTC
PP thuế GTGTKhấu trừ
PP hạch toán HTKKê khai thường xuyên, bình quân gia quyền cuối kỳ
PP khấu hao TSCĐĐường thẳng
Năm tài chính01/01 – 31/12

Số dư đầu kỳ — 01/03/2026

TKTên tài khoảnDư NợDư Có
111Tiền mặt120.000.000
112Tiền gửi ngân hàng950.000.000
131Phải thu khách hàng280.000.000
— Công ty ABC130.000.000
— Công ty XYZ150.000.000
1331Thuế GTGT được khấu trừ15.000.000
142Chi phí trả trước ngắn hạn (CCDC)24.000.000
156Hàng hóa450.000.000
211TSCĐ hữu hình600.000.000
214Hao mòn lũy kế TSCĐ140.000.000
242Chi phí trả trước dài hạn36.000.000
331Phải trả người bán195.000.000
— Công ty Phú Thái195.000.000
3331Thuế GTGT phải nộp28.000.000
3334Thuế TNDN phải nộp18.000.000
334Phải trả người lao động92.000.000
338Phải trả, phải nộp khác42.000.000
341Vay ngắn hạn (lãi suất 10%/năm)300.000.000
411Vốn đầu tư của CSH1.200.000.000
421Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối460.000.000
Tổng2.475.000.0002.475.000.000

Chi tiết hàng tồn kho đầu kỳ (TK 156):

Mã HHTên hàng hóaSLĐơn giáThành tiền
MI-001Máy in Canon LBP 2900504.500.000225.000.000
MH-001Màn hình Dell 24"307.500.000225.000.000
Tổng450.000.000

Chi tiết TSCĐ (TK 211):

Mã TSTên TSCĐNGThời gian KHKH/tháng
TS-001Ô tô tải vận chuyển400.000.0008 năm4.166.667
TS-002Máy chủ server120.000.0005 năm2.000.000
TS-003Hệ thống camera80.000.0005 năm1.333.333
Tổng600.000.0007.500.000

⚠️ Khấu hao tháng thực tế: làm tròn = 10.000.000/tháng (giả định đã bao gồm tài sản bị phân bổ KH lệch kỳ trước đó — sử dụng con số này cho NV27).


30 Nghiệp vụ phát sinh — Tháng 3/2026

Tuần 1 (01–07/03)

NV01 — 01/03: Chi tiền mặt trả lương tháng 2 cho nhân viên: 92.000.000 đ

NV02 — 01/03: Nộp thuế GTGT tháng 2 bằng chuyển khoản ngân hàng: 28.000.000 đ

NV03 — 01/03: Nộp thuế TNDN tạm nộp Q4/2025 bằng chuyển khoản: 18.000.000 đ

NV04 — 02/03: Mua 40 máy in Canon LBP 2900 từ NCC Phú Thái — chưa thanh toán.

  • Đơn giá chưa VAT: 4.500.000 đ/cái
  • Giá chưa VAT: 40×4.500.000=180.000.000
  • VAT 10%: 18.000.000
  • Tổng thanh toán: 198.000.000 đ

NV05 — 02/03: Chi tiền mặt trả phí vận chuyển hàng mua NV04:

  • Giá chưa VAT: 4.000.000
  • VAT 10%: 400.000
  • Tổng: 4.400.000 đ

Chi phí vận chuyển hàng mua tính vào giá gốc HTK (VAS 02).

NV06 — 05/03: Bán 30 máy in Canon cho Công ty ABC — chưa thu tiền.

  • Đơn giá bán chưa VAT: 10.000.000 đ/cái
  • Doanh thu chưa VAT: 30×10.000.000=300.000.000
  • VAT 10%: 30.000.000
  • Tổng: 330.000.000 đ

NV07 — 05/03: Xuất kho giá vốn cho NV06.

  • Giá vốn bình quân gia quyền máy in:
Đơn giá BQ=225.000.000+180.000.000+4.000.00050+40=409.000.000904.544.444 đ/cái
  • Giá vốn 30 cái: 30×4.544.444136.333.333
  • Làm tròn: 136.333.000 đ (hoặc tính chính xác theo phần mềm)

📝 Để đơn giản hóa bài tập, sử dụng giá vốn cho sẵn = 210.000.000 đ (bao gồm cả chi phí logistics phân bổ)

NV08 — 07/03: Mua 20 màn hình Dell 24" — thanh toán bằng TGNH:

  • Đơn giá chưa VAT: 6.000.000 đ/cái
  • Giá chưa VAT: 20×6.000.000=120.000.000
  • VAT 10%: 12.000.000
  • Tổng thanh toán: 132.000.000 đ

Tuần 2 (08–14/03)

NV09 — 08/03: Công ty XYZ thanh toán nợ cũ qua TGNH: 150.000.000 đ

NV10 — 10/03: Bán 10 màn hình Dell cho Công ty DEF — thu tiền mặt:

  • Đơn giá bán chưa VAT: 8.000.000 đ/cái
  • Doanh thu chưa VAT: 10×8.000.000=80.000.000
  • VAT 10%: 8.000.000
  • Tổng thu: 88.000.000 đ

NV11 — 10/03: Xuất kho giá vốn cho NV10: 56.000.000 đ

NV12 — 12/03: Thanh toán toàn bộ nợ NCC Phú Thái (nợ cũ) bằng TGNH: 195.000.000 đ

NV13 — 14/03: Mua văn phòng phẩm bằng tiền mặt — tính vào CP QLDN:

  • Giá chưa VAT: 5.000.000
  • VAT 10%: 500.000
  • Tổng: 5.500.000 đ

Tuần 3 (15–21/03)

NV14 — 15/03: Bán 15 màn hình Dell cho Công ty GHI — chưa thu tiền:

  • Đơn giá bán chưa VAT: 10.000.000 đ/cái
  • Doanh thu chưa VAT: 15×10.000.000=150.000.000
  • VAT 10%: 15.000.000
  • Tổng: 165.000.000 đ

NV15 — 15/03: Xuất kho giá vốn cho NV14: 105.000.000 đ

NV16 — 17/03: Chi tiền mặt tạm ứng công tác phí cho nhân viên Nguyễn Văn B: 10.000.000 đ

NV17 — 18/03: Thanh toán tiền điện tháng 3 bằng TGNH:

  • Giá chưa VAT: 12.000.000
  • VAT 10%: 1.200.000
  • Tổng: 13.200.000 đ
  • Phân bổ: 60% QLDN, 40% bán hàng

NV18 — 19/03: Thanh toán tiền nước tháng 3 bằng TGNH:

  • Giá chưa VAT: 3.000.000
  • VAT 10%: 300.000
  • Tổng: 3.300.000 đ
  • Phân bổ: 100% QLDN

NV19 — 20/03: Công ty ABC thanh toán toàn bộ nợ NV06 qua TGNH: 330.000.000 đ

NV20 — 21/03: Bán 20 máy in Canon cho Công ty MNO — thu tiền qua TGNH:

  • Đơn giá bán chưa VAT: 10.000.000 đ/cái
  • Doanh thu chưa VAT: 20×10.000.000=200.000.000
  • VAT 10%: 20.000.000
  • Tổng thu: 220.000.000 đ

NV21 — 21/03: Xuất kho giá vốn cho NV20: 138.000.000 đ

Tuần 4 (22–31/03)

NV22 — 23/03: Chi phí quảng cáo Facebook (không có VAT) — thanh toán TGNH: 15.000.000 đ → CP bán hàng (TK 6418).

NV23 — 24/03: NV Nguyễn Văn B thanh toán tạm ứng — hoàn chứng từ hợp lệ:

  • Chi phí công tác thực tế (có VAT): giá chưa VAT 8.500.000, VAT 10%: 850.000
  • Tổng chi: 9.350.000
  • Hoàn lại tiền thừa: 10.000.0009.350.000=650.000 đ
  • Chi phí tính vào CP QLDN (TK 642)

NV24 — 25/03: Trả lãi vay ngân hàng tháng 3. Số tiền vay: 300.000.000, lãi suất 10%/năm:

Lãi tháng 3=300.000.000×10%12=2.500.000 đ

Thanh toán bằng TGNH. Ghi vào CP tài chính (TK 635).

NV25 — 25/03: Tính lương tháng 3/2026.

  • Tổng lương gross: 95.000.000 đ
  • Phân bổ: 40% bán hàng (TK 641), 60% QLDN (TK 642)

NV26 — 25/03: Trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ:

KhoảnTỷ lệ DNSố tiền DNTỷ lệ NLĐSố tiền NLĐ
BHXH17,5%16.625.0008%7.600.000
BHYT3%2.850.0001,5%1.425.000
BHTN1%950.0001%950.000
KPCĐ2%1.900.000
Tổng23,5%22.325.00010,5%9.975.000

NV27 — 28/03: Trích khấu hao TSCĐ tháng 3: 10.000.000 đ

  • Phân bổ: 40% CP bán hàng (TK 641), 60% CP QLDN (TK 642)

NV28 — 28/03: Phân bổ CCDC (TK 142) tháng 3: 4.000.000 đ → CP QLDN (TK 642)

NV29 — 28/03: Phân bổ CP trả trước dài hạn (TK 242) tháng 3: 3.000.000 đ → CP QLDN (TK 642)

NV30 — 31/03: Nộp tiền mặt vào ngân hàng: 50.000.000 đ


Yêu cầu

Câu 1 — Định khoản & Nhập Nhật ký chung (40 điểm)

Định khoản tất cả 30 nghiệp vụ theo format:

NV[xx]: [Mô tả ngắn]
    Nợ TK [xxx] — [Tên TK]:     [Số tiền]
        Có TK [xxx] — [Tên TK]: [Số tiền]

Yêu cầu bổ sung:

  • Với NV17, NV25, NV26, NV27: phải phân bổ đúng tỷ lệ giữa TK 641/642
  • Với NV23: phải xử lý hoàn tạm ứng + VAT đầu vào
  • Với NV24: phải tính đúng lãi vay

Sau đó nhập toàn bộ vào Sổ Nhật ký chung (Excel hoặc MISA).

Câu 2 — Bảng cân đối phát sinh & Bút toán khóa sổ (20 điểm)

a) Lập Bảng cân đối phát sinh tháng 3/2026 (trước kết chuyển).

Kiểm tra:

PS Nợ=PS Có

b) Thực hiện bút toán kết chuyển cuối kỳ:

  1. Kết chuyển doanh thu: Nợ TK 511 / Có TK 911
  2. Kết chuyển giá vốn: Nợ TK 911 / Có TK 632
  3. Kết chuyển CP bán hàng: Nợ TK 911 / Có TK 641
  4. Kết chuyển CP QLDN: Nợ TK 911 / Có TK 642
  5. Kết chuyển CP tài chính: Nợ TK 911 / Có TK 635
  6. Tạm tính thuế TNDN quý 1 (20%): Nợ TK 8211 / Có TK 3334
  7. Kết chuyển chi phí thuế TNDN: Nợ TK 911 / Có TK 8211
  8. Kết chuyển lãi/lỗ sau thuế: Nợ TK 911 / Có TK 421

Câu 3 — Lập 4 Báo cáo tài chính (25 điểm)

Lập đầy đủ 4 BCTC tháng 3/2026:

MẫuTênTrọng số
B01-DNBảng cân đối kế toán8 điểm
B02-DNBáo cáo KQHĐKD7 điểm
B03-DNBáo cáo lưu chuyển tiền tệ (PP trực tiếp)5 điểm
B09-DNThuyết minh BCTC (nội dung chính)5 điểm

Gợi ý cấu trúc B02-DN:

Chỉ tiêuNguồn
Doanh thu bán hàng01TK 511
Giá vốn hàng bán11TK 632
Lợi nhuận gộp20= 01 − 11
Chi phí bán hàng25TK 641
Chi phí QLDN26TK 642
Lợi nhuận thuần từ HĐKD30= 20 − 25 − 26
Chi phí tài chính23TK 635
Tổng lợi nhuận trước thuế50= 30 − 23
Chi phí thuế TNDN hiện hành51TK 8211
Lợi nhuận sau thuế60= 50 − 51

Câu 4 — Kê khai thuế GTGT (15 điểm)

Lập tờ khai thuế GTGT tháng 3/2026 (Mẫu 01/GTGT):

a) Tổng hợp bảng kê hóa đơn đầu vào (mua vào):

NgàyNCCGiá chưa VATVAT
...............

b) Tổng hợp bảng kê hóa đơn đầu ra (bán ra):

NgàyKHGiá chưa VATVAT
...............

c) Tính thuế GTGT phải nộp:

Thuế GTGT phải nộp=VAT đầu raVAT đầu vào còn khấu trừ

⚠️ Lưu ý: VAT đầu vào đầu kỳ từ tháng trước (TK 1331 = 15.000.000) được khấu trừ tiếp nếu chưa dùng hết.


🏆 Bonus CPA — Câu nâng cao (không tính điểm, cộng thêm 10 XP)

Sau khi hoàn thành BCTC tháng 3, hãy:

  1. Phân tích chỉ số tài chính của Minh Phát:

    • Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio)
    • Biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin)
    • ROA (Return on Assets)
  2. So sánh: Nếu Minh Phát áp dụng IFRS 15 (Revenue from Contracts with Customers) thay vì VAS 14, cách ghi nhận doanh thu tại NV06 có khác không? Giải thích theo mô hình 5 bước của IFRS 15.

  3. Đề xuất: Nếu Minh Phát chuyển từ Thông tư 200 sang Thông tư 133, những tài khoản nào thay đổi? Ảnh hưởng gì đến BCTC?


📝 Hướng dẫn chấm điểm

Tiêu chíĐiểmChi tiết
Câu 1 — Định khoản40Đúng TK, đúng chiều, đúng số tiền (mỗi NV ~1,3 điểm)
Câu 2 — CĐPS & Closing20CĐPS cân đối (10đ), bút toán kết chuyển đúng (10đ)
Câu 3 — BCTC25B01 (8đ), B02 (7đ), B03 (5đ), B09 (5đ)
Câu 4 — Thuế GTGT15Bảng kê đầy đủ (10đ), tính đúng thuế phải nộp (5đ)
Tổng100
Bonus CPA+10 XPKhông tính vào điểm chính

Thời gian khuyến nghị: 120–180 phút (có thể làm tại nhà).

📁 Nộp bài: File Excel (NKC, CĐPS, BCTC) + File Word/PDF (Định khoản, phân tích). Hoặc xuất từ MISA.