Skip to content

🛠 Workshop: Bài tập định khoản & Sơ đồ dòng tiền

Học kế toán mà không thực hành giống như học bơi trên cạn — bạn phải nhảy xuống nước.


Thông tin Workshop

MụcChi tiết
⏱ Thời gian45 phút
🧰 Công cụExcel (hoặc Google Sheets) + giấy bút
👥 Hình thứcCá nhân hoặc nhóm 2-3 người
📊 Doanh nghiệpCông ty TNHH Minh Phát — Thương mại điện tử
🎯 Mục tiêuĐịnh khoản 10 NV → Lập Trial Balance → Vẽ sơ đồ dòng tiền

Quy trình 5 bước

Bước 1 — Phân tích nghiệp vụ (5 phút)

Đọc mỗi nghiệp vụ và trả lời 3 câu hỏi vàng:

  1. Giao dịch ảnh hưởng yếu tố nào? (Tài sản? Nợ? Vốn? Doanh thu? Chi phí?)
  2. Yếu tố đó tăng hay giảm?
  3. Tăng/giảm ghi bên Nợ hay Có?

💡 Mẹo: Viết ra giấy trước khi nhập Excel. Suy nghĩ trước, gõ sau.

Bước 2 — Xác định tài khoản (5 phút)

Tra cứu mã tài khoản theo Thông tư 200/2014:

NhómTênTăng
Tài sản NH111Tiền mặtNợ
112Tiền gửi ngân hàngNợ
131Phải thu khách hàngNợ
1331Thuế GTGT được khấu trừNợ
156Hàng hóaNợ
Tài sản DH211TSCĐ hữu hìnhNợ
242Chi phí trả trướcNợ
Nợ phải trả331Phải trả người bán
334Phải trả người lao động
3331Thuế GTGT phải nộp
341Vay và nợ thuê tài chính
Vốn CSH411Vốn đầu tư của CSH
Doanh thu511Doanh thu bán hàng
Chi phí632Giá vốn hàng bánNợ
641Chi phí bán hàngNợ
642Chi phí QLDNNợ

Bước 3 — Lập bút toán (15 phút)

Nhập bút toán vào Excel hoặc viết trên giấy. Đảm bảo mỗi bút toán: N=Có.

Bước 4 — Kiểm tra cân đối (10 phút)

Tập hợp tất cả phát sinh vào Bảng cân đối phát sinh (Trial Balance). Kiểm tra tổng.

Bước 5 — Vẽ sơ đồ dòng tiền (10 phút)

Vẽ sơ đồ cho thấy dòng tiền vào/ra của Minh Phát trong tháng 1.


Dữ liệu Workshop

Số dư đầu kỳ (01/01/2026)

Công ty TNHH Minh Phát vừa thành lập với vốn điều lệ 3 tỷ VND:

TKTênSố dư NợSố dư Có
111Tiền mặt500.000.000
112TGNH2.500.000.000
411Vốn đầu tư CSH3.000.000.000

10 nghiệp vụ tháng 01/2026

NVNgàyNội dungSố tiền (VND)Ghi chú
102/01Vay ngân hàng SCB, nhận tiền vào TGNH800.000.000Kỳ hạn 12 tháng
205/01Mua 500 tai nghe từ SoundMax, chưa VAT 200.000đ/chiếc, VAT 10%. Trả 50% CK, nợ 50%110.000.000Hàng hóa: 100tr, VAT: 10tr
308/01Mua bàn ghế + máy tính VP, chưa VAT 60tr, VAT 10%. Trả CK toàn bộ. TSCĐ.66.000.000Đủ tiêu chuẩn TSCĐ
410/01Trả trước tiền thuê VP 3 tháng, chưa VAT 75tr, VAT 10%. Trả CK.82.500.000CP trả trước
512/01Bán 200 tai nghe cho TechZone, giá bán chưa VAT 350.000đ/chiếc, VAT 10%. Thu CK.77.000.000DT: 70tr, COGS: 40tr
615/01Chi lương 3 NV, CK.30.000.000Ghi CP + trả ngay
718/01KH GadgetWorld ứng trước tiền hàng, CK.50.000.000Nhận trước, giao hàng T2
820/01Bán 150 tai nghe cho PhoneCity, chưa VAT 330.000đ/chiếc, VAT 10%. Nợ 30 ngày.54.450.000DT: 49,5tr, COGS: 30tr
925/01Trả tiền vận chuyển hàng bán, TM. Không VAT.8.000.000CP bán hàng
1031/01Phân bổ CP thuê VP tháng 125.000.0001/3 của 75tr

Bảng làm việc Excel

Sheet 1: Nhật ký chung (Journal Entries)

Tạo bảng Excel với cấu trúc sau:

CộtTiêu đềVí dụ
ASTT1
BNgày02/01/2026
CDiễn giảiVay ngân hàng SCB
DTK Nợ112
ETK Có341
FSố tiền Nợ800.000.000
GSố tiền Có800.000.000

Cell references kiểm tra:

Ô H1: "Kiểm tra"
Ô H2: =SUMPRODUCT((D2:D20<>"")*F2:F20)    ← Tổng Nợ
Ô I2: =SUMPRODUCT((E2:E20<>"")*G2:G20)    ← Tổng Có
Ô J2: =IF(H2=I2,"✓ Cân bằng","✗ KHÔNG cân!")

Sheet 2: Sổ cái (Ledger) — Tài khoản chữ T

Cho mỗi TK chính, tạo bảng:

|     TK 112 — Tiền gửi ngân hàng     |
|--------------------------------------|
|     Nợ (+)      |     Có (−)         |
|-----------------|---------------------|
| SDĐK: 2.500tr  |                     |
| NV1:    800tr   | NV2:    55tr        |
| NV5:     77tr   | NV3:    66tr        |
| NV7:     50tr   | NV4:    82,5tr      |
|                 | NV6:    30tr        |
|-----------------|---------------------|
| Tổng PS Nợ: 927| Tổng PS Có: 233,5  |
| SDCK: 3.193,5tr |                     |

Công thức Excel cho SDCK:

SDCK = SDĐK + Tổng PS Nợ − Tổng PS Có   (TK dư Nợ: Loại 1, 2, 6, 8)
SDCK = SDĐK + Tổng PS Có − Tổng PS Nợ   (TK dư Có: Loại 3, 4, 5, 7)

Sheet 3: Bảng cân đối phát sinh (Trial Balance)

CộtTiêu đề
AMã TK
BTên TK
CSDĐK – Nợ
DSDĐK – Có
EPS trong kỳ – Nợ
FPS trong kỳ – Có
GSDCK – Nợ
HSDCK – Có

Dòng cuối — Tổng cộng:

Ô C_last: =SUM(C2:C_n)
Ô D_last: =SUM(D2:D_n)
Ô E_last: =SUM(E2:E_n)
Ô F_last: =SUM(F2:F_n)
Ô G_last: =SUM(G2:G_n)
Ô H_last: =SUM(H2:H_n)

Kiểm tra:

Ô I_last: =IF(AND(C_last=D_last, E_last=F_last, G_last=H_last),
              "✓ Tất cả cân bằng", "✗ Kiểm tra lại!")

Đáp án Workshop

🔑 Bút toán đầy đủ 10 nghiệp vụ

NV1 — 02/01:

Nợ TK 112 — TGNH:                         800.000.000
    Có TK 341 — Vay:                       800.000.000

NV2 — 05/01:

Nợ TK 156 — Hàng hóa:                     100.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT KT:                 10.000.000
    Có TK 112 — TGNH:                       55.000.000
    Có TK 331 — Phải trả NB:                55.000.000

NV3 — 08/01:

Nợ TK 211 — TSCĐ hữu hình:                 60.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT KT:                  6.000.000
    Có TK 112 — TGNH:                        66.000.000

NV4 — 10/01:

Nợ TK 242 — CP trả trước:                   75.000.000
Nợ TK 1331 — Thuế GTGT KT:                  7.500.000
    Có TK 112 — TGNH:                        82.500.000

NV5 — 12/01 (Doanh thu):

Nợ TK 112 — TGNH:                           77.000.000
    Có TK 511 — DT bán hàng:                70.000.000
    Có TK 3331 — Thuế GTGT PN:               7.000.000

NV5 — 12/01 (Giá vốn):

Nợ TK 632 — GVHB:                           40.000.000
    Có TK 156 — Hàng hóa:                   40.000.000

NV6 — 15/01 (Ghi nhận CP):

Nợ TK 642 — CP QLDN:                        30.000.000
    Có TK 334 — Phải trả NLĐ:               30.000.000

NV6 — 15/01 (Thanh toán):

Nợ TK 334 — Phải trả NLĐ:                  30.000.000
    Có TK 112 — TGNH:                        30.000.000

NV7 — 18/01:

Nợ TK 112 — TGNH:                           50.000.000
    Có TK 131 — Phải thu KH (dư Có):        50.000.000

NV8 — 20/01 (Doanh thu):

Nợ TK 131 — Phải thu KH:                    54.450.000
    Có TK 511 — DT bán hàng:                49.500.000
    Có TK 3331 — Thuế GTGT PN:               4.950.000

NV8 — 20/01 (Giá vốn):

Nợ TK 632 — GVHB:                           30.000.000
    Có TK 156 — Hàng hóa:                   30.000.000

NV9 — 25/01:

Nợ TK 641 — CP bán hàng:                     8.000.000
    Có TK 111 — Tiền mặt:                    8.000.000

NV10 — 31/01:

Nợ TK 642 — CP QLDN:                        25.000.000
    Có TK 242 — CP trả trước:               25.000.000
🔑 Bảng cân đối phát sinh hoàn chỉnh
TKTênSDĐK NợSDĐK CóPS NợPS CóSDCK NợSDCK Có
111Tiền mặt500.000.00008.000.000492.000.000
112TGNH2.500.000.000927.000.000233.500.0003.193.500.000
131Phải thu KH54.450.00050.000.0004.450.000
1331Thuế GTGT KT23.500.000023.500.000
156Hàng hóa100.000.00070.000.00030.000.000
211TSCĐ HH60.000.000060.000.000
242CP trả trước75.000.00025.000.00050.000.000
331Phải trả NB055.000.00055.000.000
334Phải trả NLĐ30.000.00030.000.00000
3331Thuế GTGT PN011.950.00011.950.000
341Vay0800.000.000800.000.000
411Vốn ĐL CSH3.000.000.000003.000.000.000
511DT bán hàng0119.500.000119.500.000
632GVHB70.000.000070.000.000
641CP bán hàng8.000.00008.000.000
642CP QLDN55.000.000055.000.000
Tổng3.000.000.0003.000.000.0001.402.950.0001.402.950.0003.986.450.0003.986.450.000

✓ Tất cả 3 cặp đều cân bằng!

🔑 Sơ đồ dòng tiền tháng 1/2026
                    DÒNG TIỀN VÀO                         DÒNG TIỀN RA
                    ─────────────                         ────────────

    Vay NH SCB ──── 800.000.000 ──→ ┌──────────┐ ──→ 55.000.000 ──── Trả NCC SoundMax (50%)
                                     │          │
    Bán hàng   ────  77.000.000 ──→ │  QUỸ     │ ──→ 66.000.000 ──── Mua TSCĐ
    TechZone                         │  TIỀN    │
                                     │          │ ──→ 82.500.000 ──── Thuê VP 3 tháng
    Ứng trước  ────  50.000.000 ──→ │  MẶT +   │
    GadgetWorld                      │  TGNH    │ ──→ 30.000.000 ──── Lương NV
                                     │          │
                                     │ SDĐK:    │ ──→  8.000.000 ──── Vận chuyển
                                     │ 3.000 tr │
                                     └──────────┘

    Tổng vào:     927.000.000        SDCK:           Tổng ra:   241.500.000
                                     TM:   492 tr
                                     TGNH: 3.193,5 tr

    ══════════════════════════════════════════════════════════════════
    Dòng tiền thuần = +927 − 241,5 = +685,5 triệu (dương)

    Nhưng lưu ý: 800tr là tiền vay → dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
    thực tế = 927 − 800 (vay) = 127 tr vào, 241,5 tr ra
    → Dòng tiền HĐKD = 127 − 241,5 = −114,5 tr (âm!)

Phân tích:

  • Dòng tiền tổng: dương (+685,5 tr) nhưng chủ yếu nhờ vay
  • Dòng tiền hoạt động kinh doanh: âm (−114,5 tr) — bình thường cho tháng đầu
  • Cần theo dõi: nếu HĐKD tiếp tục âm, DN phải vay thêm hoặc tăng vốn

Bảng lỗi thường gặp

#LỗiVí dụ saiCách đúngMức nghiêm trọng
1Quên VAT đầu vàoMua hàng chỉ ghi Nợ 156: 110trNợ 156: 100tr, Nợ 1331: 10tr🔴 Cao
2Quên bút toán giá vốnBán hàng chỉ ghi DT, không ghi GVHBPhải ghi 2 bút toán: DT + GVHB🔴 Cao
3Nhầm TK thuê VPGhi Nợ 642 toàn bộ 75trGhi Nợ 242 (trả trước), phân bổ dần🟡 Trung bình
4Nhầm bên Nợ/Có cho nợ lươngGhi Có 334 khi trả tiềnTrả tiền: Nợ 334 / Có 112🟡 Trung bình
5Ghi ứng trước vào DTKH ứng trước → ghi DT 511Ghi Có 131 (dư Có) hoặc Có 3387🔴 Cao
6Quên phân bổ cuối kỳKhông phân bổ CP thuê T1NV10: Nợ 642 / Có 242 cuối tháng🟡 Trung bình
7Nợ ≠ CóBút toán tổng Nợ 110tr, Có 100trLuôn kiểm tra cân bằng trước ghi🔴 Cao
8Sai tên TKGhi "Nợ TK 156" cho TSCĐTSCĐ dùng TK 211, HTK dùng TK 156🟡 Trung bình

Rubric đánh giá Workshop

Tiêu chíXuất sắc (9-10đ)Khá (7-8đ)Đạt (5-6đ)Chưa đạt (<5đ)
Bút toán (40%)10/10 NV đúng TK, đúng số tiền, đầy đủ VAT & GVHB8-9 NV đúng5-7 NV đúng< 5 NV đúng
Trial Balance (25%)Hoàn chỉnh, cân bằng cả 3 cặp (ĐK, PS, CK)Cân bằng, sai 1-2 sốCân bằng nhưng sai ≥3 sốKhông cân bằng
Sơ đồ dòng tiền (20%)Đầy đủ dòng vào/ra, phân biệt HĐKD/tài chính, có nhận xétĐủ dòng vào/ra, chưa phân biệtThiếu một số dòngKhông vẽ được
Excel layout (10%)Rõ ràng, có công thức kiểm tra, format đẹpCó công thức, layout OKNhập số liệu thủ côngKhông dùng Excel
Thời gian (5%)Hoàn thành ≤ 35 phút36-45 phút46-55 phút> 55 phút

Tips hoàn thành nhanh

  1. Đánh dấu màu: Trong Excel, dùng màu xanh cho bên Nợ, đỏ cho bên Có — dễ kiểm tra bằng mắt.
  2. Ghi chú TK: Tạo sheet riêng danh mục TK để tra cứu nhanh (hoặc dùng VLOOKUP).
  3. Kiểm tra liên tục: Sau mỗi 2-3 bút toán, kiểm tra N=Có — đừng đợi cuối mới kiểm tra.
  4. Bút toán ghép: NV2 có 2 TK Nợ + 2 TK Có — ghi trên nhiều dòng, ghi rõ NV số mấy.
  5. Copy template: Tải file Excel mẫu nếu có sẵn, chỉ cần nhập số liệu.

🔗 Xem thêm Buổi 1