Skip to content

Chuẩn mực & Quy định: Kế toán Thuế

I. VAS 17 — Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp

1.1 Tổng quan

VAS 17 — Thuế thu nhập doanh nghiệp (ban hành theo QĐ 12/2005/QĐ-BTC) quy định phương pháp kế toán thuế TNDN, bao gồm:

  • Xác định thuế TNDN hiện hành (current tax) phải nộp trong kỳ
  • Xử lý ảnh hưởng về thuế trong kỳ hiện tại và tương lai đối với:
    • Giá trị ghi sổ còn lại của tài sản và nợ phải trả trên bảng CĐKT
    • Các giao dịch và sự kiện trong kỳ được ghi nhận trên BCKQKD

1.2 Các khái niệm quan trọng

Khái niệmĐịnh nghĩa
Lợi nhuận kế toánLợi nhuận hoặc lỗ trước thuế TNDN, xác định theo chuẩn mực kế toán
Thu nhập chịu thuếThu nhập tính thuế xác định theo Luật Thuế TNDN
Chi phí thuế TNDN hiện hànhSố thuế TNDN phải nộp tính trên thu nhập chịu thuế trong kỳ
Thuế TNDN hoãn lạiSố thuế TNDN sẽ phải nộp hoặc được hoàn lại trong tương lai
Chênh lệch tạm thờiChênh lệch giữa giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế của tài sản/nợ phải trả

1.3 Chênh lệch tạm thời

Chênh lệch tạm thời chịu thuế (Taxable temporary differences):

  • Phát sinh khi giá trị ghi sổ tài sản > cơ sở tính thuế
  • → Ghi nhận Thuế TNDN hoãn lại phải trả (TK 347)

Chênh lệch tạm thời được khấu trừ (Deductible temporary differences):

  • Phát sinh khi giá trị ghi sổ tài sản < cơ sở tính thuế
  • → Ghi nhận Tài sản thuế TNDN hoãn lại (TK 243)

1.4 Tài khoản theo TT200

TKTên tài khoảnVai trò
TK 243Tài sản thuế thu nhập hoãn lạiGhi nhận TS thuế hoãn lại
TK 347Thuế thu nhập hoãn lại phải trảGhi nhận nợ thuế hoãn lại
TK 821Chi phí thuế TNDN
TK 8211Chi phí thuế TNDN hiện hànhThuế phải nộp kỳ này
TK 8212Chi phí thuế TNDN hoãn lạiThuế hoãn lại phát sinh
TK 3334Thuế TNDN phải nộpNghĩa vụ nộp NSNN

II. Luật Thuế GTGT

2.1 Văn bản pháp luật chính

Văn bảnNội dung
Luật số 13/2008/QH12Luật Thuế GTGT (có hiệu lực 01/01/2009)
Luật số 31/2013/QH13Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế GTGT
Luật số 71/2014/QH13Sửa đổi Luật Thuế (gồm GTGT, TNDN, TTĐB)
NĐ 209/2013/NĐ-CPHướng dẫn thi hành Luật Thuế GTGT
TT219/2013/TT-BTCHướng dẫn chi tiết Luật Thuế GTGT
TT80/2021/TT-BTCQuản lý thuế — Mẫu tờ khai, hồ sơ khai thuế
NĐ 72/2024/NĐ-CP (ví dụ)Giảm thuế GTGT (10% → 8%) cho một số nhóm hàng

2.2 Quy định chính

Đối tượng chịu thuế: Hàng hoá, dịch vụ dùng cho SXKD và tiêu dùng tại Việt Nam (trừ đối tượng không chịu thuế theo Điều 5).

Đối tượng không chịu thuế (Điều 5 — trích lược):

  • Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi chưa chế biến
  • Dịch vụ y tế, giáo dục
  • Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khoẻ
  • Chuyển nhượng quyền sử dụng đất
  • Dịch vụ tài chính (cho vay, phát hành chứng khoán)

Phương pháp tính thuế:

Phương phápĐiều kiệnCông thức
Khấu trừDT ≥ 1 tỷ, kê khai đầy đủVAT = Đầu ra − Đầu vào
Trực tiếp trên GTGTDN nhỏ, hộ KDVAT = GTGT × thuế suất
Trực tiếp trên DTHộ KD nhỏ, cá nhân KDVAT = DT × tỷ lệ %

2.3 Tài khoản theo TT200

TKTênChức năng
TK 133Thuế GTGT được khấu trừ
TK 1331VAT KT của hàng hoá, DVGhi nhận VAT đầu vào hàng hoá
TK 1332VAT KT của TSCĐGhi nhận VAT đầu vào TSCĐ
TK 3331Thuế GTGT phải nộp
TK 33311Thuế GTGT đầu raVAT khi bán hàng
TK 33312Thuế GTGT hàng nhập khẩuVAT nộp khi NK

III. Luật Thuế TNDN

3.1 Văn bản pháp luật chính

Văn bảnNội dung
Luật số 14/2008/QH12Luật Thuế TNDN (có hiệu lực 01/01/2009)
Luật số 32/2013/QH13Sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Thuế TNDN
Luật số 71/2014/QH13Sửa đổi các Luật Thuế (gồm TNDN)
NĐ 218/2013/NĐ-CPHướng dẫn thi hành Luật Thuế TNDN
TT78/2014/TT-BTCHướng dẫn chi tiết thuế TNDN — Chi phí được trừ / không được trừ
TT96/2015/TT-BTCSửa đổi, bổ sung TT78/2014
NĐ 132/2020/NĐ-CPQuy định chống chuyển giá (trần lãi vay 30% EBITDA)

3.2 Chi phí được trừ — TT78/2014/TT-BTC (Điều 6)

Nguyên tắc chung — Khoản chi được trừ khi đáp ứng đồng thời 3 điều kiện:

  1. ✅ Khoản chi thực tế phát sinh, liên quan đến hoạt động SXKD
  2. ✅ Có đủ hoá đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định
  3. ✅ Khoản chi có hoá đơn mua hàng hoá, dịch vụ từng lần ≥ 20 triệu đồng phải thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản, LC, bù trừ...)

3.3 Chi phí không được trừ — Danh mục trọng tâm

STTKhoản chi không được trừĐiều khoản
1Không có hoá đơn, chứng từ hoặc chứng từ không hợp lệKhoản 1 Điều 6
2Thanh toán tiền mặt với HĐ ≥ 20 triệuKhoản 1 Điều 6
3Khấu hao TSCĐ không đăng ký, vượt mức, không đúng PPKhoản 2.2 Điều 6
4Tiền lương không thực chi (trích nhưng không chi trả)Khoản 2.5 Điều 6
5Chi phí nguyên liệu vượt định mức tiêu haoKhoản 2.3 Điều 6
6Chi quảng cáo, khuyến mại > 15% tổng chi phí được trừKhoản 2.21 Điều 6
7Tiền phạt vi phạm hành chínhKhoản 2.36 Điều 6
8Chi từ thiện không đúng đối tượngKhoản 2.22 Điều 6
9Lãi vay vượt 30% EBITDA (giao dịch liên kết)NĐ 132/2020
10Chi phí cá nhân chủ DN không liên quan SXKDNguyên tắc chung

3.4 Thuế suất

Đối tượngThuế suất
DN thông thường20%
DN tìm kiếm, thăm dò khai thác dầu khí32% – 50%
DN tìm kiếm, khai thác tài nguyên quý hiếm40% – 50%
Ưu đãi (KCN, vùng khó khăn, CNC...)10% – 17% (có thời hạn)

IV. Thuế TNCN — Tài khoản liên quan

4.1 TK 3335 — Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

Theo TT200, TK 3335 — Thuế thu nhập cá nhân phản ánh:

  • Số thuế TNCN DN đã khấu trừ từ NLĐ nhưng chưa nộp NSNN
  • Số thuế TNCN đã nộp NSNN

4.2 Văn bản liên quan

Văn bảnNội dung
Luật Thuế TNCN 04/2007/QH12Luật gốc
Luật sửa đổi 26/2012/QH13Sửa đổi biểu thuế, giảm trừ
NĐ 65/2013/NĐ-CPHướng dẫn Luật Thuế TNCN
TT111/2013/TT-BTCHướng dẫn chi tiết thuế TNCN
NQ 954/2020/UBTVQH14Nâng giảm trừ gia cảnh (11tr/4.4tr)

V. Hệ thống tài khoản TT200 — Tổng hợp thuế

Bảng tổng hợp các tài khoản liên quan đến kế toán thuế theo Thông tư 200/2014/TT-BTC:

TKTên tài khoảnTính chấtLiên quan thuế
133Thuế GTGT được khấu trừTài sảnGTGT đầu vào
1331— Hàng hoá, dịch vụTài sảnVAT KT hàng hoá
1332— TSCĐTài sảnVAT KT tài sản cố định
3331Thuế GTGT phải nộpNợ phải trảGTGT đầu ra
33311— Thuế GTGT đầu raNợ phải trả
33312— Thuế GTGT hàng NKNợ phải trả
3334Thuế TNDNNợ phải trảThuế TNDN phải nộp
3335Thuế TNCNNợ phải trảThuế TNCN khấu trừ
243TS thuế TN hoãn lạiTài sảnThuế hoãn lại (VAS 17)
347Thuế TN hoãn lại phải trảNợ phải trảThuế hoãn lại (VAS 17)
821Chi phí thuế TNDNChi phí
8211— CP thuế TNDN hiện hànhChi phíThuế TNDN kỳ này
8212— CP thuế TNDN hoãn lạiChi phíThuế hoãn lại

VI. So sánh quốc tế: IAS 12 — Income Taxes

6.1 Tổng quan IAS 12

IAS 12 Income Taxes là chuẩn mực quốc tế quy định kế toán thuế thu nhập, là nền tảng mà VAS 17 tham khảo khi xây dựng.

Tiêu chíIAS 12 (IFRS)VAS 17 (Việt Nam)
Phạm viThuế thu nhập tại mọi quốc gia DN hoạt độngThuế TNDN tại VN
Deferred taxBắt buộc ghi nhận đầy đủCó quy định nhưng áp dụng hạn chế
Tax baseCơ sở tính thuế theo luật thuếTương tự — cơ sở tính thuế VN
Tax rateThuế suất đã ban hành hoặc gần chắc chắn ban hànhThuế suất hiện hành
PresentationCurrent tax + Deferred tax riêng biệtTK 8211 + TK 8212
Thuế hoãn lạiGhi nhận chi tiết, phức tạpĐơn giản hơn, ít DN SME áp dụng

6.2 Khái niệm Deferred Tax (Thuế hoãn lại)

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa kế toán thuế theo VAS/IFRS và thực tiễn SME Việt Nam:

Temporary differences (Chênh lệch tạm thời) phát sinh khi:

Giá trị ghi sổ (Carrying amount)Cơ sở tính thuế (Tax base)

Ví dụ:

  • TSCĐ: Kế toán khấu hao 5 năm, thuế cho phép 3 năm
    • Năm 1–3: Giá trị ghi sổ > Cơ sở tính thuế → Nợ thuế hoãn lại (Deferred Tax Liability)
    • Năm 4–5: Giá trị ghi sổ < Cơ sở tính thuế → Tài sản thuế hoãn lại (Deferred Tax Asset)

Công thức:

Deferred Tax=Temporary Difference×Tax Rate

6.3 Thực tế tại Việt Nam

Thực trạngChi tiết
DN lớn, niêm yếtÁp dụng VAS 17 đầy đủ, ghi nhận thuế hoãn lại
DN SMEPhần lớn chỉ ghi nhận thuế TNDN hiện hành (TK 8211), bỏ qua thuế hoãn lại
DN FDIThường phải lập BCTC theo IFRS cho công ty mẹ → Áp dụng IAS 12 song song
Xu hướngVN đang tiến tới áp dụng IFRS (VFRS) → Thuế hoãn lại sẽ phổ biến hơn

VII. Tổng kết — Bản đồ văn bản pháp luật

KẾ TOÁN THUẾ — HỆ THỐNG VĂN BẢN

Chuẩn mực kế toán
├── VAS 17  — Thuế thu nhập doanh nghiệp
└── IAS 12  — Income Taxes (IFRS)

Luật Thuế
├── GTGT:  Luật 13/2008 → Luật 31/2013 → Luật 71/2014
├── TNDN:  Luật 14/2008 → Luật 32/2013 → Luật 71/2014
└── TNCN:  Luật 04/2007 → Luật 26/2012

Nghị định & Thông tư
├── GTGT:  NĐ 209/2013 → TT 219/2013
├── TNDN:  NĐ 218/2013 → TT 78/2014 → TT 96/2015
├── TNCN:  NĐ 65/2013 → TT 111/2013
├── Chống chuyển giá: NĐ 132/2020
└── Quản lý thuế: TT 80/2021 (mẫu tờ khai)

Chế độ kế toán
├── TT 200/2014  — DN lớn
└── TT 133/2016  — DN nhỏ và vừa

Lưu ý: Luôn kiểm tra phiên bản mới nhất của văn bản pháp luật trên thuvienphapluat.vn hoặc cổng thông tin Tổng cục Thuế, vì các Nghị định sửa đổi được ban hành thường xuyên.