Appearance
Buổi 7: Kế toán Thuế — GTGT, TNDN & TNCN
"Thuế là cái giá chúng ta trả cho một xã hội văn minh." — Oliver Wendell Holmes Jr.
🎯 Mục tiêu buổi học
Sau buổi học này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ cơ chế tính và kê khai thuế GTGT (VAT) theo phương pháp khấu trừ và trực tiếp
- Tính toán thuế TNDN (CIT) — xác định chi phí được trừ / không được trừ
- Tổng hợp nghĩa vụ thuế TNCN (PIT) từ Buổi 6 vào bức tranh toàn cảnh
- Thực hiện bút toán ghi nhận, tạm nộp, quyết toán thuế
- Lập tờ khai thuế GTGT mẫu (Mẫu 01/GTGT) trên Excel
I. Thuế Giá Trị Gia Tăng — VAT (GTGT)
1.1 Khái niệm & Phương pháp tính
Thuế GTGT là thuế gián thu, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ qua mỗi khâu lưu thông. Có hai phương pháp tính thuế:
| Tiêu chí | Phương pháp khấu trừ | Phương pháp trực tiếp |
|---|---|---|
| Đối tượng | DN có doanh thu ≥ 1 tỷ/năm, kê khai đầy đủ | DN nhỏ, hộ kinh doanh |
| Công thức | VAT phải nộp = VAT đầu ra − VAT đầu vào | VAT = GTGT × Thuế suất |
| Hoá đơn | Hoá đơn GTGT (có tách thuế) | Hoá đơn bán hàng |
| TK sử dụng | TK 133, TK 3331 | TK 3331 |
Công thức cốt lõi (Phương pháp khấu trừ):
- Nếu kết quả dương → Doanh nghiệp phải nộp thuế
- Nếu kết quả âm → Doanh nghiệp được khấu trừ chuyển kỳ sau hoặc hoàn thuế
1.2 Thuế suất GTGT hiện hành
| Thuế suất | Áp dụng cho |
|---|---|
| 0% | Hàng hoá xuất khẩu, vận tải quốc tế, hàng bán tại khu phi thuế quan |
| 5% | Nước sạch, thiết bị y tế, sách giáo khoa, thực phẩm tươi sống chế biến |
| 8% | Thuế suất ưu đãi (áp dụng theo Nghị định giảm thuế, ví dụ NĐ 72/2024) |
| 10% | Thuế suất phổ thông — đa số hàng hoá, dịch vụ thông thường |
Lưu ý thực tế: Từ 01/01/2025, Chính phủ có thể tiếp tục chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% cho một số nhóm hàng. Kế toán cần theo dõi Nghị định mới nhất.
1.3 Tài khoản kế toán
TK 133 — Thuế GTGT được khấu trừ:
- TK 1331: Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ
- TK 1332: Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
TK 3331 — Thuế GTGT phải nộp:
- TK 33311: Thuế GTGT đầu ra
- TK 33312: Thuế GTGT hàng nhập khẩu
1.4 Bút toán thuế GTGT
Khi mua hàng (có VAT đầu vào):
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 156 (giá chưa thuế) | Có TK 111/112/331 (tổng thanh toán) | Nhập kho hàng hoá |
| Nợ TK 1331 (VAT đầu vào) | Thuế GTGT được khấu trừ |
Khi bán hàng (có VAT đầu ra):
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 111/112/131 (tổng thu) | Có TK 511 (doanh thu chưa thuế) | Ghi nhận doanh thu |
| Có TK 33311 (VAT đầu ra) | Thuế GTGT đầu ra |
Cuối kỳ — Khấu trừ thuế:
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 33311 | Có TK 1331 | Khấu trừ thuế GTGT đầu vào với đầu ra |
Nộp thuế GTGT:
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 33311 | Có TK 112 | Nộp thuế GTGT vào NSNN |
1.5 Kê khai thuế GTGT
- Kỳ kê khai: Theo tháng (doanh thu > 50 tỷ/năm) hoặc quý (doanh thu ≤ 50 tỷ/năm)
- Mẫu tờ khai: Mẫu 01/GTGT (ban hành theo TT80/2021/TT-BTC)
- Hạn nộp:
- Theo tháng: Ngày 20 của tháng tiếp theo
- Theo quý: Ngày cuối cùng của tháng đầu quý tiếp theo
II. Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp — CIT (TNDN)
2.1 Công thức tính
Hoặc viết gọn:
Trong đó:
2.2 Chi phí được trừ & không được trừ
Đây là phần quan trọng nhất khi quyết toán thuế TNDN — theo TT78/2014/TT-BTC (sửa đổi bổ sung):
Chi phí ĐƯỢC TRỪ khi đáp ứng đồng thời:
- Khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động SXKD
- Có đủ hoá đơn, chứng từ hợp pháp
- Thanh toán không dùng tiền mặt với hoá đơn ≥ 20 triệu đồng
Chi phí KHÔNG ĐƯỢC TRỪ (điển hình):
| STT | Loại chi phí | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Chi phí không có hoá đơn hợp lệ | Thiếu chứng từ |
| 2 | Chi phí tiền phạt vi phạm hành chính | Không phục vụ SXKD |
| 3 | Chi vượt mức khống chế (quảng cáo > 15% tổng CP được trừ) | Vượt định mức |
| 4 | Trích khấu hao TSCĐ không đúng quy định | Sai quy định |
| 5 | Chi phí cá nhân chủ DN không liên quan SXKD | Không liên quan |
| 6 | Lãi vay vượt trần (> 30% EBITDA theo NĐ132) | Quy định chống chuyển giá |
2.3 Tài khoản kế toán
- TK 3334 — Thuế TNDN phải nộp
- TK 821 — Chi phí thuế TNDN
- TK 8211: Chi phí thuế TNDN hiện hành
- TK 8212: Chi phí thuế TNDN hoãn lại
2.4 Bút toán thuế TNDN
Hàng quý — Tạm nộp thuế TNDN:
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 8211 | Có TK 3334 | Ghi nhận chi phí thuế TNDN tạm tính |
| Nợ TK 3334 | Có TK 112 | Nộp thuế TNDN vào NSNN |
Cuối năm — Quyết toán:
Nếu số thuế quyết toán lớn hơn số đã tạm nộp:
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 8211 | Có TK 3334 | Ghi nhận phần thuế TNDN phải nộp thêm |
Nếu số thuế quyết toán nhỏ hơn số đã tạm nộp:
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 3334 | Có TK 8211 | Giảm chi phí thuế TNDN (phần nộp thừa) |
2.5 Tạm nộp & Quyết toán
- Tạm nộp: Hàng quý, không cần nộp tờ khai tạm nộp (từ 2021), nhưng tổng tạm nộp 4 quý phải ≥ 80% số quyết toán năm
- Quyết toán: Mẫu 03/TNDN, hạn nộp ngày 31/03 năm sau (trong vòng 90 ngày kể từ khi kết thúc năm tài chính)
- Phạt: Nếu tạm nộp < 80% quyết toán → Tính tiền chậm nộp trên phần chênh lệch (0.03%/ngày)
III. Thuế Thu Nhập Cá Nhân — PIT (TNCN) — Tổng hợp
(Ôn tập từ Buổi 6 — Đặt trong bức tranh nghĩa vụ thuế tổng thể)
3.1 Vai trò của DN trong thuế TNCN
Doanh nghiệp là tổ chức chi trả thu nhập, có trách nhiệm:
- Khấu trừ thuế TNCN tại nguồn trước khi trả lương
- Kê khai và nộp thuế thay cho người lao động
- Quyết toán thuế TNCN cho NLĐ có uỷ quyền
3.2 Quyết toán thuế TNCN hàng năm
Mẫu 05/QTT-TNCN — Tờ khai quyết toán thuế TNCN:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hạn nộp | 31/03 năm sau (cùng hạn với TNDN) |
| Đối tượng | DN chi trả thu nhập đã khấu trừ thuế |
| Kèm theo | Phụ lục 05-1/BK-QTT-TNCN (bảng kê chi tiết) |
| NLĐ tự quyết toán | Khi có thu nhập từ ≥ 2 nơi, hoặc không uỷ quyền cho DN |
3.3 Tài khoản và bút toán liên quan
- TK 3335 — Thuế TNCN phải nộp (khấu trừ từ NLĐ)
- Bút toán đã học ở Buổi 6:
| Nợ TK | Có TK | Nội dung |
|---|---|---|
| Nợ TK 334 | Có TK 3335 | Khấu trừ thuế TNCN từ lương NLĐ |
| Nợ TK 3335 | Có TK 112 | Nộp thuế TNCN vào NSNN |
IV. Ví dụ tổng hợp — Công ty TNHH Minh Phát (Quý I/2026)
4.1 Dữ liệu tháng 1/2026
| Giao dịch | Giá chưa thuế | VAT (10%) |
|---|---|---|
| Mua hàng hoá (có HĐ GTGT) | 500.000.000 | 50.000.000 |
| Mua văn phòng phẩm | 10.000.000 | 1.000.000 |
| Bán hàng hoá | 800.000.000 | 80.000.000 |
| Cung cấp dịch vụ | 200.000.000 | 20.000.000 |
Tính VAT phải nộp tháng 1/2026:
4.2 Demo — Tờ khai Mẫu 01/GTGT (Rút gọn)
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỜ KHAI THUẾ GTGT (Mẫu 01/GTGT) │
│ Kỳ tính thuế: Tháng 01/2026 │
├─────────────────────────────────────────────────────┤
│ [22] Tổng DT hàng hoá, DV bán ra: 1.000.000.000 │
│ [24] HH-DV bán ra chịu thuế 10%: 1.000.000.000 │
│ [25] Thuế GTGT đầu ra: 100.000.000 │
│ [23] HH-DV bán ra không chịu thuế: 0 │
│─────────────────────────────────────────────────────│
│ [26] Thuế GTGT còn khấu trừ kỳ trước: 0 │
│ [27] Thuế GTGT của HH-DV mua vào: 51.000.000 │
│ [28] Tổng thuế GTGT được khấu trừ: 51.000.000 │
│─────────────────────────────────────────────────────│
│ [40] Thuế GTGT phải nộp NSNN: 49.000.000 │
│ [43] Thuế GTGT còn được khấu trừ: 0 │
└─────────────────────────────────────────────────────┘4.3 Ước tính thuế TNDN Quý I/2026
| Chỉ tiêu | Số tiền |
|---|---|
| Doanh thu Quý I | 3.200.000.000 |
| Giá vốn hàng bán | 2.100.000.000 |
| Chi phí bán hàng | 300.000.000 |
| Chi phí QLDN | 400.000.000 |
| Lợi nhuận trước thuế | 400.000.000 |
| Chi phí không được trừ (ước tính) | 20.000.000 |
| Thu nhập chịu thuế | 420.000.000 |
| Thuế TNDN tạm nộp (20%) | 84.000.000 |
V. Lịch nộp thuế — Timeline tổng hợp
📅 LỊCH NỘP THUẾ CHO DOANH NGHIỆP
Hàng tháng (nếu kê khai theo tháng):
├── Ngày 20 tháng sau → Nộp tờ khai & thuế GTGT
├── Ngày 20 tháng sau → Nộp tờ khai & thuế TNCN
Hàng quý:
├── Ngày 30 tháng đầu quý sau → Nộp tờ khai GTGT (kê khai quý)
├── Ngày 30 tháng đầu quý sau → Nộp thuế TNDN tạm nộp
Hàng năm:
├── 31/03 năm sau → Quyết toán thuế TNDN (Mẫu 03/TNDN)
├── 31/03 năm sau → Quyết toán thuế TNCN (Mẫu 05/QTT-TNCN)
└── 31/03 năm sau → Nộp BCTC cho cơ quan thuếVI. Tổng kết — Bức tranh thuế của doanh nghiệp
| Loại thuế | TK Nợ phải trả | TK Chi phí | Tờ khai chính | Hạn QT năm |
|---|---|---|---|---|
| GTGT | 3331 | (không qua PL) | 01/GTGT | Không (kê khai kỳ) |
| TNDN | 3334 | 821 (8211/8212) | 03/TNDN | 31/03 năm sau |
| TNCN | 3335 | (không — khấu trừ NLĐ) | 05/QTT-TNCN | 31/03 năm sau |
Sơ đồ dòng tiền thuế
Doanh thu bán hàng
│
├── VAT đầu ra → TK 3331 ──→ Nộp NSNN (trừ VAT đầu vào TK 133)
│
├── Lợi nhuận trước thuế
│ ├── (+) Chi phí không được trừ
│ ├── (−) Thu nhập miễn thuế
│ └── = Thu nhập chịu thuế × 20% → TK 3334 → Nộp NSNN
│
└── Lương NLĐ
├── Khấu trừ TNCN → TK 3335 → Nộp NSNN
└── Lương thực nhận → TK 334 → Trả NLĐ📝 Checklist kiến thức
- [ ] Phân biệt phương pháp khấu trừ và trực tiếp (VAT)
- [ ] Tính VAT phải nộp từ dữ liệu đầu vào/đầu ra
- [ ] Xác định chi phí được trừ / không được trừ khi tính TNDN
- [ ] Ghi bút toán: ghi nhận, tạm nộp, quyết toán thuế
- [ ] Biết hạn nộp thuế theo tháng, quý, năm
- [ ] Nắm mẫu tờ khai: 01/GTGT, 03/TNDN, 05/QTT-TNCN
Buổi tiếp theo: Buổi 8 — Báo cáo tài chính (Phần 1): Bảng cân đối kế toán & Báo cáo kết quả kinh doanh.