Appearance
Game: Quản Lý Tài Sản 🏭
Tổng quan
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên game | Quản Lý Tài Sản (Asset Manager) |
| Thể loại | Speed Math — Tính khấu hao nhanh |
| Thời gian | 20–25 phút |
| Số người chơi | Cá nhân hoặc nhóm 2–3 người |
| Dụng cụ | Giấy, bút, máy tính cầm tay (không Excel) |
| Mục tiêu | Tính khấu hao nhanh và chính xác nhất |
Luật chơi
- 3 vòng — mỗi vòng có bộ đề riêng, độ khó tăng dần
- Mỗi vòng có giới hạn thời gian — hết giờ phải nộp đáp án
- Chấm điểm:
- Đáp án đúng: 10 điểm/câu
- Bonus tốc độ: Nhóm nộp đầu tiên + đúng → +5 điểm bonus
- Sai: 0 điểm (không trừ điểm)
- Tổng điểm 3 vòng → Xếp hạng cuối cùng
- Không được dùng điện thoại tra cứu — chỉ máy tính cầm tay
Vòng 1: Khởi động — Khấu hao Đường thẳng ⏱️ 5 phút
Độ khó: ⭐ Dễ — Áp dụng công thức cơ bản
Công thức cần nhớ:
Câu 1.1 (10 điểm)
Công ty mua máy photocopy giá 45.000.000 VNĐ, thời gian sử dụng 5 năm, GTTH = 0.
Tính: KH mỗi năm = ? KH mỗi tháng = ?
Câu 1.2 (10 điểm)
Nhà xưởng nguyên giá 3.600.000.000 VNĐ, TGSD 25 năm, GTTH = 0.
Tính: KH tháng = ? Tỷ lệ KH năm = ?
Câu 1.3 (10 điểm)
Xe tải nguyên giá 720.000.000 VNĐ, TGSD 8 năm, GTTH = 0. Đưa vào sử dụng 01/04/2026.
Tính: Tổng KH năm 2026 (trích bao nhiêu tháng?) = ?
Câu 1.4 (10 điểm)
Phần mềm ERP giá 180.000.000 VNĐ, TGSD 5 năm. Sau 3 năm sử dụng, doanh nghiệp thanh lý.
Tính: GTCL tại thời điểm thanh lý = ?
Vòng 2: Nâng cao — Số dư giảm dần & Sản lượng ⏱️ 8 phút
Độ khó: ⭐⭐⭐ Trung bình — Cần nhớ hệ số điều chỉnh và biết chuyển đổi phương pháp
Ghi nhớ nhanh — Hệ số điều chỉnh:
TGSD Hệ số ≤ 4 năm 1,5 4–6 năm 2,0 > 6 năm 2,5
Câu 2.1 (10 điểm)
Máy tính server nguyên giá 200.000.000 VNĐ, TGSD 5 năm, KH số dư giảm dần.
Tính: KH năm 1 = ? KH năm 2 = ?
(Gợi ý: Tỷ lệ đường thẳng = 20%, hệ số = 2,0 → Tỷ lệ nhanh = 40%)
Câu 2.2 (10 điểm)
Tiếp câu 2.1: Máy tính server — KH số dư giảm dần.
Tính: Năm thứ mấy phải chuyển sang đường thẳng? KH năm đó = ?
Câu 2.3 (10 điểm)
Máy dập nguyên giá 900.000.000 VNĐ, công suất thiết kế 600.000 sản phẩm. Quý 1/2026 sản xuất 18.000 SP.
Tính: KH Quý 1/2026 = ?
Câu 2.4 (10 điểm)
Dây chuyền đóng gói giá 1.200.000.000, TGSD 10 năm, KH giảm dần.
Tính: Tỷ lệ KH nhanh = ? KH năm 1 = ? GTCL cuối năm 1 = ?
Vòng 3: Thử thách — Nghiệp vụ tổng hợp ⏱️ 10 phút
Độ khó: ⭐⭐⭐⭐⭐ Khó — Kết hợp ghi nhận, KH, thanh lý, phân bổ CCDC
Câu 3.1 — Xác định nguyên giá (10 điểm)
Công ty mua máy ép nhựa từ Nhật:
- Giá mua CIF: 850.000.000
- Thuế nhập khẩu 5%: 42.500.000
- VAT nhập khẩu 10%: 89.250.000
- Vận chuyển về xưởng: 15.000.000
- Lắp đặt: 38.000.000
- Đào tạo vận hành: 25.000.000
- Tiệc khánh thành: 8.000.000
Tính: Nguyên giá TSCĐ = ? (Loại bỏ khoản nào? Vì sao?)
Câu 3.2 — Thanh lý TSCĐ (10 điểm)
Máy in công nghiệp:
- Nguyên giá: 360.000.000
- Đã KH: 5 năm / tổng 6 năm (đường thẳng)
- Bán thanh lý thu: 40.000.000 (chưa VAT)
- Chi phí tháo dỡ: 3.000.000
Tính: GTCL = ? Lãi/Lỗ thanh lý = ?
Câu 3.3 — TSCĐ hay CCDC? (10 điểm)
Phân loại các tài sản sau — TSCĐ (TK 211) hay CCDC (TK 153)?
| Tài sản | Giá trị | TGSD dự kiến | Đáp án |
|---|---|---|---|
| Máy khoan bàn | 28.000.000 | 3 năm | ? |
| Điều hoà trung tâm | 85.000.000 | 8 năm | ? |
| Bộ khuôn mẫu | 45.000.000 | 8 tháng | ? |
| Phần mềm bản quyền | 35.000.000 | 5 năm | ? |
| Bàn ghế họp (10 bộ x 2,8 tr) | 28.000.000 | 5 năm | ? |
Câu 3.4 — Speed Round (10 điểm)
Hoàn thành bút toán sau trong 2 phút:
Trích KH tháng 12/2026 cho 3 TSCĐ:
- Máy phay (PX SX): KH tháng 8.500.000
- Xe ô tô (Bộ phận BH): KH tháng 6.200.000
- Máy tính server (VP Quản lý): KH tháng 3.100.000
Viết: 3 bút toán Nợ/Có với đúng TK chi phí cho từng bộ phận.
Đáp án
:::details[Mở đáp án — Chỉ mở sau khi kết thúc game]
Vòng 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1.1 | KH năm = |
| 1.2 | KH tháng = |
| 1.3 | SD từ 01/04 → trích từ 05/2026 → 8 tháng. KH = |
| 1.4 | KH luỹ kế 3 năm = |
Vòng 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 2.1 | Tỷ lệ nhanh = 40%. Năm 1: |
| 2.2 | Năm 4: KH giảm dần = |
| 2.3 | KH/SP = |
| 2.4 | Tỷ lệ nhanh = |
Vòng 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 3.1 | Loại: VAT NK (89,25tr — được khấu trừ), Đào tạo (25tr), Tiệc (8tr). NG = 850 + 42,5 + 15 + 38 = 945.500.000 |
| 3.2 | KH luỹ kế = |
| 3.3 | Máy khoan: CCDC (< 30tr). Điều hoà: TSCĐ (85tr, 8 năm). Khuôn mẫu: CCDC (< 1 năm). Phần mềm: TSCĐ VH (35tr, 5 năm). Bàn ghế: CCDC (mỗi bộ 2,8tr < 30tr) |
| 3.4 | (1) Nợ 627 / Có 214: 8.500.000. (2) Nợ 641 / Có 214: 6.200.000. (3) Nợ 642 / Có 214: 3.100.000 |
:::
Bảng xếp hạng
| Hạng | Tổng điểm | Danh hiệu |
|---|---|---|
| 🥇 | 120–130 | Asset Manager of the Day — Quản lý tài sản xuất sắc |
| 🥈 | 90–119 | Senior Accountant — Kế toán viên giàu kinh nghiệm |
| 🥉 | 60–89 | Junior Accountant — Đang trên đường tiến bộ |
| 🏅 | < 60 | Intern — Cần ôn lại lý thuyết trước khi tính tiếp |
:::tip[Mẹo thi đấu]
- Đọc đề kỹ — nhiều câu cài bẫy (VAT được khấu trừ, thời điểm trích KH)
- Kiểm tra đơn vị — triệu hay đồng? Năm hay tháng?
- Phân công nếu chơi nhóm — 1 người tính, 1 người kiểm tra, 1 người ghi đáp án
- Không cần tính chính xác từng đồng — làm tròn hợp lý được chấp nhận :::