Skip to content

Case Study: Công ty TNHH Minh Phát

Buổi 2 — Hệ thống Tài khoản VAS · Thời gian: 45–60 phút


Bối cảnh doanh nghiệp

Công ty TNHH Thương mại Minh Phát được thành lập ngày 01/01/2026 tại TP.HCM, chuyên kinh doanh thiết bị văn phòng (bàn, ghế, tủ hồ sơ, máy in).

Thông tinChi tiết
Loại hìnhCông ty TNHH 2 thành viên
Ngành nghềThương mại — Thiết bị văn phòng
Vốn điều lệ2 tỷ đồng
Doanh thu dự kiến năm 18 tỷ đồng
Số lao động12 người
Phương pháp tính thuế GTGTKhấu trừ
Phương pháp hàng tồn khoKê khai thường xuyên
Niên độ kế toán01/01 – 31/12

Vấn đề đặt ra

Giám đốc Minh Phát giao cho kế toán trưởng (bạn):

  1. Chọn Thông tư áp dụng (TT200 hay TT133)
  2. Thiết kế hệ thống tài khoản chi tiết phù hợp
  3. Định khoản toàn bộ nghiệp vụ phát sinh tháng 01/2026
  4. Lập Bảng cân đối phát sinh cuối tháng

Dữ liệu: 20 Nghiệp vụ Tháng 01/2026

NVNgàyNội dungSố tiền (VNĐ)
0102/01Chủ sở hữu A góp vốn bằng tiền mặt1.200.000.000
0202/01Chủ sở hữu B góp vốn bằng chuyển khoản800.000.000
0303/01Gửi tiền mặt vào ngân hàng Vietcombank1.000.000.000
0405/01Mua bàn ghế văn phòng (TSCĐ), chuyển khoản, giá chưa VAT 60 triệu, VAT 10%66.000.000
0506/01Trả trước tiền thuê mặt bằng 12 tháng bằng CK120.000.000
0608/01Mua hàng hóa (100 bộ bàn ghế) chưa trả tiền, giá chưa VAT 500 triệu, VAT 10%550.000.000
0710/01Chi tiền mặt mua văn phòng phẩm (chi phí QLDN)3.000.000
0812/01Bán 30 bộ bàn ghế, khách trả tiền mặt, giá bán chưa VAT 210 triệu, VAT 10%231.000.000
0912/01Kết chuyển giá vốn 30 bộ bàn ghế đã bán (giá mua 150 triệu)150.000.000
1015/01Bán 20 bộ bàn ghế cho công ty Delta, chưa thu tiền, giá bán chưa VAT 150 triệu, VAT 10%165.000.000
1115/01Kết chuyển giá vốn 20 bộ bàn ghế (giá mua 100 triệu)100.000.000
1218/01Tạm ứng cho nhân viên Hùng đi mua CCDC: tiền mặt10.000.000
1319/01NV Hùng thanh toán tạm ứng: mua CCDC thực tế 8,8 triệu (gồm VAT 10%), hoàn lại 1,2 triệu tiền mặt8.800.000
1420/01Công ty Delta thanh toán 100 triệu qua ngân hàng100.000.000
1522/01Trả nợ người bán 200 triệu bằng chuyển khoản200.000.000
1625/01Chi tiền mặt trả lương tháng 01 (tạm tính)35.000.000
1725/01Tính lương phải trả tháng 01 (bộ phận QLDN: 30 tr, bộ phận bán hàng: 15 tr)45.000.000
1828/01Trích khấu hao TSCĐ tháng 01 (bộ phận QLDN)1.000.000
1928/01Phân bổ tiền thuê mặt bằng tháng 01 (chi phí QLDN)10.000.000
2030/01Lãi tiền gửi ngân hàng tháng 012.500.000

Câu hỏi

Câu 1: Lựa chọn Thông tư (10 điểm)

Dựa trên thông tin doanh nghiệp, Minh Phát nên áp dụng TT200 hay TT133? Giải thích cụ thể dựa trên tiêu chí phân loại quy mô DN theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP.

📖 Đáp án Câu 1

Áp dụng: Thông tư 133/2016/TT-BTC

Phân tích theo 3 tiêu chí (ngành Thương mại — Dịch vụ):

Tiêu chíGiá trị Minh PhátNgưỡng DN nhỏKết luận
Tổng nguồn vốn2 tỷ≤ 50 tỷDN nhỏ
Doanh thu/năm8 tỷ (dự kiến)≤ 100 tỷDN nhỏ
Số lao động12 người≤ 50DN nhỏ

Kết luận: Minh Phát là doanh nghiệp nhỏ → áp dụng TT133.

Tuy nhiên, trong case study này, để sinh viên thực hành đầy đủ hệ thống TK, chúng ta sẽ sử dụng TT200 làm hệ thống tham chiếu (do TT200 bao quát hơn). Lưu ý: Trong TT133, một số TK sẽ khác (VD: không có TK 641 riêng, gộp vào 642).


Câu 2: Định khoản toàn bộ 20 nghiệp vụ (50 điểm)

Lập bút toán (journal entry) cho mỗi nghiệp vụ. Ghi rõ: Nợ TK XXX / Có TK XXX kèm số tiền.

📖 Đáp án Câu 2

NV01 — CSH A góp vốn tiền mặt 1,2 tỷ

TKSố tiền
Nợ1111.200.000.000
4111.200.000.000

NV02 — CSH B góp vốn chuyển khoản 800 triệu

TKSố tiền
Nợ112800.000.000
411800.000.000

NV03 — Gửi tiền mặt vào NH 1 tỷ

TKSố tiền
Nợ1121.000.000.000
1111.000.000.000

NV04 — Mua TSCĐ (bàn ghế văn phòng), CK, giá chưa VAT 60tr, VAT 10%

TKSố tiền
Nợ21160.000.000
Nợ1336.000.000
11266.000.000

NV05 — Trả trước tiền thuê mặt bằng 12 tháng: 120 triệu CK

TKSố tiền
Nợ242120.000.000
112120.000.000

Ghi chú: Chi phí trả trước dài hạn > 1 kỳ → TK 242.

NV06 — Mua 100 bộ bàn ghế chưa trả tiền, giá chưa VAT 500tr, VAT 10%

TKSố tiền
Nợ156500.000.000
Nợ13350.000.000
331550.000.000

NV07 — Chi tiền mặt mua VPP (chi phí QLDN) 3 triệu

TKSố tiền
Nợ6423.000.000
1113.000.000

NV08 — Bán 30 bộ, thu tiền mặt, giá chưa VAT 210tr, VAT 10%

TKSố tiền
Nợ111231.000.000
511210.000.000
333121.000.000

NV09 — Kết chuyển giá vốn 30 bộ: 150 triệu

TKSố tiền
Nợ632150.000.000
156150.000.000

NV10 — Bán 20 bộ cho công ty Delta, chưa thu tiền, giá chưa VAT 150tr, VAT 10%

TKSố tiền
Nợ131165.000.000
511150.000.000
333115.000.000

NV11 — Kết chuyển giá vốn 20 bộ: 100 triệu

TKSố tiền
Nợ632100.000.000
156100.000.000

NV12 — Tạm ứng cho NV Hùng 10 triệu tiền mặt

TKSố tiền
Nợ14110.000.000
11110.000.000

NV13 — NV Hùng thanh toán tạm ứng: CCDC 8tr (chưa VAT), VAT 0,8tr, hoàn 1,2tr

TKSố tiền
Nợ1538.000.000
Nợ133800.000
Nợ1111.200.000
14110.000.000

Ghi chú: Tổng thanh toán thực tế = 8.800.000. Hoàn lại = 10.000.000 − 8.800.000 = 1.200.000. VAT = 8.800.000 ÷ 1,1 × 0,1 = 800.000. Giá chưa VAT = 8.000.000.

NV14 — Công ty Delta CK 100 triệu

TKSố tiền
Nợ112100.000.000
131100.000.000

NV15 — Trả nợ NB 200 triệu bằng CK

TKSố tiền
Nợ331200.000.000
112200.000.000

NV16 — Chi tiền mặt trả lương 35 triệu

TKSố tiền
Nợ33435.000.000
11135.000.000

NV17 — Tính lương phải trả T01: QLDN 30tr, Bán hàng 15tr

TKSố tiền
Nợ64230.000.000
Nợ64115.000.000
33445.000.000

NV18 — Trích khấu hao TSCĐ T01: 1 triệu (bộ phận QLDN)

TKSố tiền
Nợ6421.000.000
2141.000.000

NV19 — Phân bổ tiền thuê mặt bằng T01: 10 triệu (QLDN)

TKSố tiền
Nợ64210.000.000
24210.000.000

Ghi chú: 120.000.000÷12 tháng=10.000.000/tháng

NV20 — Lãi tiền gửi NH T01: 2,5 triệu

TKSố tiền
Nợ1122.500.000
5152.500.000

Câu 3: Lập Bảng Cân đối Phát sinh tháng 01/2026 (30 điểm)

Tổng hợp tất cả bút toán vào Bảng CĐPS. Kiểm tra:

Phát sinh Nợ=Phát sinh CóDư Nợ cuối kỳ=Dư Có cuối kỳ
📖 Đáp án Câu 3

Bảng Cân đối Phát sinh — Tháng 01/2026 (đơn vị: nghìn đồng)

TKTên TKDư ĐK NợDư ĐK CóPS NợPS CóDư CK NợDư CK Có
111Tiền mặt01.432.2001.048.000384.200
112TGNH01.902.500386.0001.516.500
131Phải thu KH0165.000100.00065.000
133VAT đầu vào056.800056.800
141Tạm ứng010.00010.0000
153CCDC08.00008.000
156Hàng hóa0500.000250.000250.000
211TSCĐ hữu hình060.000060.000
214Hao mòn TSCĐ001.0001.000
242CPTT0120.00010.000110.000
331Phải trả NB0200.000550.000350.000
3331VAT đầu ra0036.00036.000
334Phải trả NLĐ035.00045.00010.000
411Vốn CSH002.000.0002.000.000
511Doanh thu BH00360.000360.000
515DT HĐTC002.5002.500
632Giá vốn0250.0000250.000
641CP bán hàng015.000015.000
642CP QLDN044.000044.000
Cộng004.798.5004.798.5002.759.5002.759.500

Chi tiết tính PS Nợ / PS Có cho một số TK chính:

  • TK 111 — PS Nợ: NV01 (1.200.000) + NV08 (231.000) + NV13 (1.200) = 1.432.200
  • TK 111 — PS Có: NV03 (1.000.000) + NV07 (3.000) + NV12 (10.000) + NV16 (35.000) = 1.048.000
  • TK 112 — PS Nợ: NV02 (800.000) + NV03 (1.000.000) + NV14 (100.000) + NV20 (2.500) = 1.902.500
  • TK 112 — PS Có: NV04 (66.000) + NV05 (120.000) + NV15 (200.000) = 386.000

✅ Kiểm tra: Tổng PS Nợ = Tổng PS Có = 4.798.500 nghìn đồng ✓

✅ Kiểm tra: Tổng Dư Nợ CK = Tổng Dư Có CK = 2.759.500 nghìn đồng ✓


Câu 4: Thiết kế TK chi tiết (10 điểm)

Thiết kế hệ thống TK chi tiết cấp 3 cho Minh Phát gồm:

  • TK 131: 3 khách hàng (Delta, Omega, Sigma)
  • TK 331: 2 nhà cung cấp (Hòa Phát Furniture, Xuân Mai)
  • TK 156: 4 nhóm hàng (Bàn, Ghế, Tủ hồ sơ, Máy in)
📖 Đáp án Câu 4
131 – Phải thu khách hàng
├── 1311 – Phải thu KH trong nước
│   ├── 1311.001 – Công ty Delta
│   ├── 1311.002 – Công ty Omega
│   └── 1311.003 – Công ty Sigma

331 – Phải trả người bán
├── 3311 – Phải trả NCC trong nước
│   ├── 3311.001 – Hòa Phát Furniture
│   └── 3311.002 – Xuân Mai

156 – Hàng hóa
├── 1561 – Giá mua hàng hóa
│   ├── 1561.01 – Bàn văn phòng
│   ├── 1561.02 – Ghế văn phòng
│   ├── 1561.03 – Tủ hồ sơ
│   └── 1561.04 – Máy in
└── 1562 – Chi phí thu mua hàng hóa

Lưu ý thực tế: Trong phần mềm kế toán (MISA, Fast), mã chi tiết khách hàng/NCC thường quản lý qua Danh mục đối tượng (Customer/Vendor Master), không cần mở hàng trăm TK con. Hàng hóa quản lý qua Danh mục vật tư hàng hóa (Item Master).


Câu Bonus: Chuyển đổi TT200 → TT133 (5 điểm)

Nếu Minh Phát áp dụng TT133 thực tế, hãy chỉ ra 3 bút toán trong 20 NV trên sẽ thay đổi mã TK và viết lại bút toán đó.

📖 Đáp án Bonus

Thay đổi 1 — NV17: TT133 không có TK 641 riêng, chi phí bán hàng gộp vào 642.

TK (TT200)TK (TT133)Số tiền
Nợ64264230.000.000
Nợ64164215.000.000
33433445.000.000

→ Trong TT133: Nợ TK 642: 45.000.000 / Có TK 334: 45.000.000

Thay đổi 2 — TK 153 (NV13): TT133 không có TK 153 riêng. CCDC ghi nhận trực tiếp vào TK 242 hoặc chi phí.

TK (TT200)TK (TT133)Số tiền
Nợ153242 hoặc 6428.000.000
Nợ133133800.000
Nợ1111111.200.000
14114110.000.000

→ Nếu CCDC có giá trị nhỏ, dùng kỳ ngắn → ghi thẳng 642.

Thay đổi 3 — TK 3331 (NV08, NV10): Trong TT133, thuế GTGT phải nộp vẫn dùng TK 3331 (tiểu khoản TK 333), nhưng cách mở chi tiết TK 333 đơn giản hơn. Tuy nhiên bút toán cơ bản không thay đổi.

→ Điểm khác biệt chính: TK 641 bị xóa (gộp 642) và TK 153 bị xóa (gộp 242 hoặc chi phí) khi áp dụng TT133.


Rubric chấm điểm

CâuNội dungĐiểm tối đaTiêu chí đạt
1Chọn TT đúng + giải thích10Phân tích ≥ 2 tiêu chí
2Định khoản 20 NV50Đúng TK + đúng Nợ/Có + đúng số tiền
3Bảng CĐPS30Cân đối PS Nợ = PS Có & Dư Nợ = Dư Có
4Thiết kế TK chi tiết10Đúng cấu trúc cấp 2, cấp 3
BonusChuyển đổi TT5Chỉ ra ≥ 2 thay đổi chính xác
Tổng105

Xem thêm: Buổi 2 — Bài giảng chính · Standards — TT200 & TT133 · Workshop — Định khoản 20 NV