Skip to content

Giới thiệu doanh nghiệp

Thông tinChi tiết
Tên công tyCông ty CP Dịch vụ Số Việt (DigiViet JSC)
Lĩnh vựcDịch vụ công nghệ thông tin (IT Services)
Số nhân viên50 người
Chế độ kế toánThông tư 200/2014/TT-BTC
Kỳ lươngTháng 01/2026
Thanh toán lươngChuyển khoản ngân hàng ngày 05 tháng sau
Quy ướcTháng đủ 22 ngày công, lương đóng BH = Lương cơ bản

Dữ liệu bảng lương — 10 nhân viên

Bảng 1: Thông tin nhân viên

STTMã NVHọ tênBộ phậnChức vụLương cơ bảnPhụ cấp chức vụPhụ cấp ăn trưaOT (giờ)NPT
1NV001Nguyễn Văn AnBan GĐGiám đốc40.000.0005.000.000002
2NV002Trần Thị BìnhKế toánKế toán trưởng22.000.0003.000.000730.00001
3NV003Lê Hoàng CườngPhát triểnSenior Dev30.000.0002.000.000730.000160
4NV004Phạm Thị DungNhân sựHR Manager18.000.0002.000.000730.00001
5NV005Hoàng Văn EmPhát triểnDev25.000.0000730.000240
6NV006Vũ Thị PhươngBán hàngSales Lead18.000.0002.000.000730.00082
7NV007Đặng Minh QuânPhát triểnTech Lead35.000.0003.000.000730.000121
8NV008Ngô Thị HàHành chínhAdmin12.000.0000730.00000
9NV009Bùi Thanh SơnQAQA Lead22.000.0001.000.000730.00081
10NV010Mai Thị TuyếtMarketingMarketing Exec16.000.0000730.00000

Quy định

  • Lương đóng BH = Lương cơ bản + Phụ cấp chức vụ (phụ cấp ăn trưa không đóng BH, OT không đóng BH)
  • Phụ cấp ăn trưa ≤ 730.000 đ/tháng → miễn thuế TNCN
  • Tiền OT = Lương cơ bản / 22 ngày / 8 giờ × 150% × số giờ OT (ngày thường)
  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 đ/tháng
  • Giảm trừ NPT: 4.400.000 đ/tháng/người

Bước 1: Tính lương GROSS và tiền OT

Công thức OT (ngày thường)

Tiền OT=Lương cơ bản22×8×150%×Số giờ OT

Bảng 2: Tính lương GROSS

STTHọ tênLương CBPC chức vụPC ăn trưaTiền OTTổng TN (GROSS+)
1Nguyễn Văn An40.000.0005.000.0000045.000.000
2Trần Thị Bình22.000.0003.000.000730.000025.730.000
3Lê Hoàng Cường30.000.0002.000.000730.0004.090.90936.820.909
4Phạm Thị Dung18.000.0002.000.000730.000020.730.000
5Hoàng Văn Em25.000.0000730.0005.113.63630.843.636
6Vũ Thị Phương18.000.0002.000.000730.0001.534.09122.264.091
7Đặng Minh Quân35.000.0003.000.000730.0004.772.72743.502.727
8Ngô Thị Hà12.000.0000730.000012.730.000
9Bùi Thanh Sơn22.000.0001.000.000730.0001.500.00025.230.000
10Mai Thị Tuyết16.000.0000730.000016.730.000

Tính OT NV003: 30.000.00022×8×150%×16=30.000.000176×1,5×16=170.454,5×244.090.909 đ

Tính OT NV005: 25.000.000176×1,5×24=142.045,5×365.113.636 đ


Bước 2: Tính BHXH / BHYT / BHTN

Lương đóng BH = Lương CB + PC chức vụ

STTHọ tênLương đóng BHBHXH NLĐ (8%)BHYT NLĐ (1,5%)BHTN NLĐ (1%)Tổng BH NLĐ
1Nguyễn Văn An45.000.0003.600.000675.000450.0004.725.000
2Trần Thị Bình25.000.0002.000.000375.000250.0002.625.000
3Lê Hoàng Cường32.000.0002.560.000480.000320.0003.360.000
4Phạm Thị Dung20.000.0001.600.000300.000200.0002.100.000
5Hoàng Văn Em25.000.0002.000.000375.000250.0002.625.000
6Vũ Thị Phương20.000.0001.600.000300.000200.0002.100.000
7Đặng Minh Quân38.000.0003.040.000570.000380.0003.990.000
8Ngô Thị Hà12.000.000960.000180.000120.0001.260.000
9Bùi Thanh Sơn23.000.0001.840.000345.000230.0002.415.000
10Mai Thị Tuyết16.000.0001.280.000240.000160.0001.680.000
Tổng256.000.00020.480.0003.840.0002.560.00026.880.000

Bước 3: Tính thuế TNCN

Công thức

TNCT=Tổng TNPC ăn trưa (miễn thuế)BHNLĐTNTT=TNCT11.000.0004.400.000×nNPT

Bảng 3: Tính thuế TNCN chi tiết

STTHọ tênTổng TNTrừ PC miễn thuếTrừ BH NLĐTNCTGTGCTNTTBậc thuếThuế TNCN
1NV An45.000.00004.725.00040.275.00019.800.00020.475.00042.445.000
2T. Bình25.730.000730.0002.625.00022.375.00015.400.0006.975.0002447.500
3H. Cường36.820.909730.0003.360.00032.730.90911.000.00021.730.90942.696.182
4T. Dung20.730.000730.0002.100.00017.900.00015.400.0002.500.0001125.000
5V. Em30.843.636730.0002.625.00027.488.63611.000.00016.488.63631.723.295
6T. Phương22.264.091730.0002.100.00019.434.09119.800.00000
7M. Quân43.502.727730.0003.990.00038.782.72715.400.00023.382.72743.026.545
8T. Hà12.730.000730.0001.260.00010.740.00011.000.00000
9T. Sơn25.230.000730.0002.415.00022.085.00015.400.0006.685.0002418.500
10T. Tuyết16.730.000730.0001.680.00014.320.00011.000.0003.320.0001166.000
Tổng11.048.022

Chi tiết tính thuế — NV001 Nguyễn Văn An

TNCT=45.000.00004.725.000=40.275.000GTGC=11.000.000+2×4.400.000=19.800.000TNTT=40.275.00019.800.000=20.475.000 (Bậc 4: 18–32 triệu)Thuế=20.475.000×20%1.650.000=4.095.0001.650.000=2.445.000

Chi tiết tính thuế — NV005 Hoàng Văn Em

TNCT=30.843.636730.0002.625.000=27.488.636GTGC=11.000.000+0=11.000.000TNTT=27.488.63611.000.000=16.488.636 (Bậc 3: 10–18 triệu)Thuế=16.488.636×15%750.000=2.473.295750.000=1.723.295

Bước 4: Tính lương NET

STTHọ tênTổng TNBH NLĐThuế TNCNLương NET
1Nguyễn Văn An45.000.0004.725.0002.445.00037.830.000
2Trần Thị Bình25.730.0002.625.000447.50022.657.500
3Lê Hoàng Cường36.820.9093.360.0002.696.18230.764.727
4Phạm Thị Dung20.730.0002.100.000125.00018.505.000
5Hoàng Văn Em30.843.6362.625.0001.723.29526.495.341
6Vũ Thị Phương22.264.0912.100.000020.164.091
7Đặng Minh Quân43.502.7273.990.0003.026.54536.486.182
8Ngô Thị Hà12.730.0001.260.000011.470.000
9Bùi Thanh Sơn25.230.0002.415.000418.50022.396.500
10Mai Thị Tuyết16.730.0001.680.000166.00014.884.000
Tổng279.581.36326.880.00011.048.022241.653.341

Bước 5: Hạch toán — Bút toán kế toán

Phân bổ theo bộ phận

TK Chi phíBộ phậnNhân viênTổng TN
642 — QLDNBan GĐ, Kế toán, HR, AdminAn, Bình, Dung, Hà103.190.000
641 — Bán hàngBán hàng, MarketingPhương, Tuyết38.994.091
622/154 — NCTTPhát triển, QACường, Em, Quân, Sơn137.397.272

BT1: Chi phí lương — 31/01/2026

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 642103.190.000Lương BP QLDN
Nợ 64138.994.091Lương BP bán hàng
Nợ 622137.397.272Lương BP kỹ thuật
Có 334279.581.363Phải trả NLĐ

BT2: Trích BH phần doanh nghiệp (21,5%) — 31/01/2026

Bộ phậnLương đóng BHBH DN (21,5%)
642102.000.00021.930.000
64136.000.0007.740.000
622118.000.00025.370.000
Tổng256.000.00055.040.000
Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 64221.930.000BH DN — QLDN
Nợ 6417.740.000BH DN — Bán hàng
Nợ 62225.370.000BH DN — Kỹ thuật
Có 338344.800.000BHXH DN (17,5%)
Có 33847.680.000BHYT DN (3%)
Có 33862.560.000BHTN DN (1%)

BT3: Khấu trừ BH phần NLĐ (10,5%) — 31/01/2026

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 33426.880.000Trừ BH vào lương NLĐ
Có 338320.480.000BHXH NLĐ (8%)
Có 33843.840.000BHYT NLĐ (1,5%)
Có 33862.560.000BHTN NLĐ (1%)

BT4: Khấu trừ thuế TNCN — 31/01/2026

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 33411.048.022Thuế TNCN khấu trừ
Có 333511.048.022Thuế TNCN phải nộp

BT5: Trả lương NET — 05/02/2026

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 334241.653.341Trả lương NET cho NLĐ
Có 112241.653.341Chuyển khoản ngân hàng

BT6: Nộp BHXH/BHYT/BHTN — 28/02/2026

Tổng nộp BH=55.040.000+26.880.000=81.920.000
Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 338365.280.000Nộp BHXH (25,5%)
Nợ 338411.520.000Nộp BHYT (4,5%)
Nợ 33865.120.000Nộp BHTN (2%)
Có 11281.920.000Chuyển khoản

BT7: Nộp thuế TNCN — 20/02/2026

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 333511.048.022Nộp thuế TNCN
Có 11211.048.022Chuyển khoản

Kiểm tra cân đối TK 334

Có 334=279.581.363 (BT1)Nợ 334=26.880.000 (BT3)+11.048.022 (BT4)+241.653.341 (BT5)=279.581.363Số dư TK 334=0

Câu hỏi thảo luận

Câu 1 — Xử lý OT ngày nghỉ

NV005 Hoàng Văn Em làm thêm 8 giờ ngày Chủ nhật (hệ số 200%) thay vì ngày thường (150%). Tính lại tiền OT và thuế TNCN cho NV005.

Gợi ý:

OT Chủ nhật=25.000.000176×200%×8=2.272.727 đ

So sánh với OT ngày thường 8 giờ: 25.000.000176×150%×8=1.704.545 đ. Chênh lệch = 568.182 đ.

Câu 2 — Nhân viên mới vào giữa tháng

Tháng 01/2026, công ty tuyển thêm NV011 — Đỗ Minh Tuấn (Dev, lương CB 20.000.000, 0 NPT), ngày vào làm 16/01/2026 (làm 12 ngày công). Tính lương và thuế TNCN cho NV011.

Gợi ý: Lương thực nhận = 20.000.000×1222

Câu 3 — Lương vượt trần BHXH

Giả sử NV001 Nguyễn Văn An có tổng lương đóng BH = 50.000.000 đ (vượt trần BHXH 46.800.000 đ). Tính lại BH cho NV001.

Gợi ý: BHXH và BHYT tính trên mức trần 46.800.000 đ, không tính trên 50.000.000 đ.

Câu 4 — Trích trước phép năm

Công ty quyết định trích trước chi phí lương nghỉ phép năm cho toàn bộ nhân viên. Mỗi NV được 12 ngày phép/năm. Hạch toán bút toán trích trước tháng 01/2026.

Gợi ý: Sử dụng TK 335 — Chi phí phải trả.

Trích trước phép/tháng=Tổng lương GROSS×12 ngày22×12 tháng

Câu hỏi CPA Bonus

Câu CPA: Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp phải trích lập quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm cho người lao động không? Nếu có, tỷ lệ trích và tài khoản sử dụng là gì? Phân biệt với BHTN.

Gợi ý hướng trả lời:

Kể từ 01/01/2009, khi Luật BHTN có hiệu lực, DN không cần trích quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm cho NLĐ tham gia BHTN. Tuy nhiên, đối với thời gian làm việc trước 01/01/2009 chưa tham gia BHTN, DN vẫn phải trả trợ cấp thôi việc theo Bộ luật Lao động (mỗi năm = 1/2 tháng lương). DN có thể trích trước chi phí này vào TK 351 — Quỹ dự phòng phải trả.


Tóm tắt bài học từ Case Study

Bài họcChi tiết
Cấu trúc lươngGROSS = Lương CB + Phụ cấp + OT
Lương đóng BH≠ Lương GROSS (chỉ gồm lương CB + PC đóng BH)
Phụ cấp miễn thuếĂn trưa ≤ 730.000 đ → miễn thuế TNCN
OTTính trên lương CB, hệ số tùy ngày (150%, 200%, 300%)
Phân bổ chi phíTheo bộ phận → TK 622, 641, 642
Kiểm traTK 334 phải về 0 sau khi hoàn tất trả lương