Appearance
Thông tin Workshop
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời lượng | 60 phút |
| Công cụ | Microsoft Excel / Google Sheets |
| Sản phẩm đầu ra | Bảng lương hoàn chỉnh + Bảng bút toán kế toán |
| Kỹ năng | Tính lương, tính thuế TNCN, hạch toán kế toán |
Tình huống thực hành
Công ty TNHH Phần mềm Ánh Sáng (LightSoft LLC) — Tháng 01/2026
- Lĩnh vực: Phát triển phần mềm
- Số nhân viên: 10 (trích mẫu dưới đây)
- Chế độ kế toán: Thông tư 200
- Lương trả qua ngân hàng (TK 112)
- Quy ước: 22 ngày công/tháng, 8 giờ/ngày
Phần 1: Lập bảng lương (20 phút)
Bước 1.1 — Nhập dữ liệu nhân viên
Tạo Sheet "BANG_LUONG" với các cột:
| Cột | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| A | STT | 1 |
| B | Mã NV | NV001 |
| C | Họ tên | Nguyễn Văn An |
| D | Bộ phận | Dev |
| E | Lương cơ bản | 30.000.000 |
| F | PC chức vụ | 2.000.000 |
| G | PC ăn trưa | 730.000 |
| H | Ngày công thực tế | 22 |
| I | Giờ OT (ngày thường) | 16 |
| J | NPT | 1 |
Dữ liệu 10 nhân viên
| STT | Mã NV | Họ tên | Bộ phận | Lương CB | PC CV | PC ăn | Ngày công | OT (giờ) | NPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NV001 | Nguyễn Văn An | Giám đốc | 45.000.000 | 5.000.000 | 0 | 22 | 0 | 2 |
| 2 | NV002 | Trần Thị Bình | Kế toán | 20.000.000 | 2.000.000 | 730.000 | 22 | 0 | 1 |
| 3 | NV003 | Lê Hoàng Cường | Dev | 30.000.000 | 2.000.000 | 730.000 | 22 | 16 | 0 |
| 4 | NV004 | Phạm Thị Dung | HR | 16.000.000 | 1.000.000 | 730.000 | 22 | 0 | 1 |
| 5 | NV005 | Hoàng Văn Em | Dev | 25.000.000 | 0 | 730.000 | 22 | 24 | 0 |
| 6 | NV006 | Vũ Thị Phương | Sales | 18.000.000 | 1.500.000 | 730.000 | 20 | 8 | 2 |
| 7 | NV007 | Đặng Minh Quân | Dev | 35.000.000 | 3.000.000 | 730.000 | 22 | 12 | 1 |
| 8 | NV008 | Ngô Thị Hà | Admin | 12.000.000 | 0 | 730.000 | 22 | 0 | 0 |
| 9 | NV009 | Bùi Thanh Sơn | QA | 22.000.000 | 1.000.000 | 730.000 | 22 | 8 | 1 |
| 10 | NV010 | Mai Thị Tuyết | Marketing | 15.000.000 | 0 | 730.000 | 18 | 0 | 0 |
Lưu ý: NV006 (20 ngày) và NV010 (18 ngày) nghỉ phép, lương theo ngày công thực tế.
Bước 1.2 — Tính lương theo ngày công & tiền OT
Cột K — Lương thực lĩnh theo ngày công:
= E2 * H2 / 22NV006:
đ
Cột L — Tiền OT:
= E2 / (22 * 8) * 1.5 * I2NV003:
đ
Cột M — Tổng thu nhập:
= K2 + F2 * H2/22 + G2 + L2Phần 2: Tính BHXH / BHYT / BHTN (10 phút)
Bước 2.1 — Xác định lương đóng BH
Cột N — Lương đóng BH:
= E2 + F2Không bao gồm: PC ăn trưa, tiền OT
Bước 2.2 — Tính BH phần NLĐ
Cột O — BHXH NLĐ (8%):
= MIN(N2, 46800000) * 8%Cột P — BHYT NLĐ (1,5%):
= MIN(N2, 46800000) * 1.5%Cột Q — BHTN NLĐ (1%):
= MIN(N2, 46800000) * 1%Hàm
MINđể áp dụng mức trần BHXH = 46.800.000 đ
Cột R — Tổng BH NLĐ:
= O2 + P2 + Q2Bước 2.3 — Tính BH phần DN
Cột S — Tổng BH DN (21,5%):
= MIN(N2, 46800000) * 21.5%Cột này phục vụ bút toán, không ảnh hưởng lương NET.
Phần 3: Tính thuế TNCN (15 phút)
Bước 3.1 — Thu nhập chịu thuế
Cột T — TNCT:
= M2 - G2 - R2Trừ PC ăn trưa (miễn thuế) và BH NLĐ
Bước 3.2 — Giảm trừ gia cảnh
Cột U — GTGC:
= 11000000 + J2 * 4400000Bước 3.3 — Thu nhập tính thuế
Cột V — TNTT:
= MAX(T2 - U2, 0)Hàm
MAX(..., 0)để TNTT không âm
Bước 3.4 — Thuế TNCN (formula lồng IF)
Cột W — Thuế TNCN:
excel
=IF(V2<=0, 0,
IF(V2<=5000000, V2*5%,
IF(V2<=10000000, V2*10%-250000,
IF(V2<=18000000, V2*15%-750000,
IF(V2<=32000000, V2*20%-1650000,
IF(V2<=52000000, V2*25%-3250000,
IF(V2<=80000000, V2*30%-5850000,
V2*35%-9850000)))))))Đây là công thức quan trọng nhất — thực hiện phương pháp tính nhanh thuế TNCN 7 bậc.
Kiểm tra: Tính thử NV003 — Lê Hoàng Cường
| Bước | Giá trị |
|---|---|
| Lương CB | 30.000.000 |
| PC chức vụ | 2.000.000 |
| PC ăn trưa | 730.000 |
| OT | |
| Tổng TN | |
| Lương đóng BH | |
| BH NLĐ | |
| TNCT | |
| GTGC | |
| TNTT | |
| Thuế TNCN | |
| Lương NET |
Phần 4: Lương NET & Bút toán (10 phút)
Bước 4.1 — Tính lương NET
Cột X — Lương NET:
= M2 - R2 - W2Bước 4.2 — Lập bảng bút toán
Tạo Sheet "BUT_TOAN" — tổng hợp theo bộ phận:
Phân bổ bộ phận:
| TK Chi phí | Bộ phận | NV |
|---|---|---|
| 642 | GĐ, Kế toán, HR, Admin | NV001, NV002, NV004, NV008 |
| 641 | Sales, Marketing | NV006, NV010 |
| 622/154 | Dev, QA | NV003, NV005, NV007, NV009 |
Bút toán 1 — Chi phí lương:
Nợ 642: [=SUMIF theo bộ phận]
Nợ 641: [=SUMIF theo bộ phận]
Nợ 622: [=SUMIF theo bộ phận]
Có 334: [=SUM tổng TN tất cả NV]Công thức Excel (SUMIF):
=SUMIFS(M$2:M$11, D$2:D$11, {"Giám đốc","Kế toán","HR","Admin"})Bút toán 2 — BH phần DN:
Nợ 642: [BH DN bộ phận QLDN]
Nợ 641: [BH DN bộ phận bán hàng]
Nợ 622: [BH DN bộ phận kỹ thuật]
Có 3383: [=SUM lương đóng BH * 17.5%]
Có 3384: [=SUM lương đóng BH * 3%]
Có 3386: [=SUM lương đóng BH * 1%]Bút toán 3 — BH phần NLĐ:
Nợ 334: [=SUM(R2:R11)]
Có 3383: [=SUM(O2:O11)]
Có 3384: [=SUM(P2:P11)]
Có 3386: [=SUM(Q2:Q11)]Bút toán 4 — Thuế TNCN:
Nợ 334: [=SUM(W2:W11)]
Có 3335: [=SUM(W2:W11)]Bút toán 5 — Trả lương:
Nợ 334: [=SUM(X2:X11)]
Có 112: [=SUM(X2:X11)]Phần 5: Kiểm tra & Đối chiếu (5 phút)
5.1 Kiểm tra TK 334
Tạo ô kiểm tra:
= [Có 334 (BT1)] - [Nợ 334 (BT3)] - [Nợ 334 (BT4)] - [Nợ 334 (BT5)]Kết quả phải = 0. Nếu ≠ 0, có sai sót.
5.2 Kiểm tra TK 338
= [Có 3383 (BT2+BT3)] - [Nợ 3383 (BT6)]Tương tự cho 3384, 3386. Kết quả phải = 0 (giả sử nộp BH ngay trong kỳ).
5.3 Cross-check
| Kiểm tra | Công thức | Kỳ vọng |
|---|---|---|
| Tổng Có 334 | = Tổng GROSS | ✅ |
| Tổng Nợ 334 | = BH NLĐ + Thuế + NET | = Tổng GROSS ✅ |
| NET + BH NLĐ + Thuế | = Tổng TN | ✅ |
| BH DN tổng | = Lương đóng BH × 21,5% | ✅ |
Bảng đáp án tham khảo
| STT | Họ tên | Tổng TN | BH NLĐ | TNTT | Thuế TNCN | NET |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An | 50.000.000 | 5.250.000 | 24.950.000 | 3.340.000 | 41.410.000 |
| 2 | Trần Thị Bình | 22.730.000 | 2.310.000 | 4.010.000 | 200.500 | 20.219.500 |
| 3 | Lê Hoàng Cường | 36.820.909 | 3.360.000 | 21.730.909 | 2.696.182 | 30.764.727 |
| 4 | Phạm Thị Dung | 17.730.000 | 1.785.000 | 545.000 | 27.250 | 15.917.750 |
| 5 | Hoàng Văn Em | 30.843.636 | 2.625.000 | 16.488.636 | 1.723.295 | 26.495.341 |
| 6 | Vũ Thị Phương | 19.357.468 | 2.047.500 | 0 | 0 | 17.309.968 |
| 7 | Đặng Minh Quân | 43.502.727 | 3.990.000 | 23.382.727 | 3.026.545 | 36.486.182 |
| 8 | Ngô Thị Hà | 12.730.000 | 1.260.000 | 0 | 0 | 11.470.000 |
| 9 | Bùi Thanh Sơn | 25.230.000 | 2.415.000 | 6.685.000 | 418.500 | 22.396.500 |
| 10 | Mai Thị Tuyết | 13.000.909 | 1.575.000 | 0 | 0 | 11.425.909 |
Lưu ý: NV006 và NV010 lương tính theo ngày công thực tế (20/22 và 18/22). PC chức vụ cũng tính pro-rata theo ngày công.
Tiêu chí đánh giá
| Tiêu chí | Điểm | Mô tả |
|---|---|---|
| Bảng lương đầy đủ cột | 20 | Đủ: GROSS, BH, TNTT, Thuế, NET |
| Công thức OT đúng | 15 | 150% × lương giờ × số giờ OT |
| BH tính đúng tỷ lệ | 15 | NLĐ 10,5%, DN 21,5%, có áp trần |
| Thuế TNCN đúng bậc | 25 | Formula IF lồng, tính nhanh đúng |
| Bút toán đầy đủ | 15 | 5–6 bút toán, đúng TK |
| TK 334 cân đối | 10 | Kiểm tra = 0 |
| Tổng | 100 |
Mở rộng (nếu còn thời gian)
- Thêm cột Kinh phí Công đoàn (2% quỹ lương, DN chịu → Nợ chi phí – Có 3382)
- Thêm NV nghỉ thai sản — lương do BHXH trả, DN không ghi nhận chi phí lương
- Xuất phiếu lương cho từng NV (Sheet riêng hoặc Mail Merge)
- Tính Total Cost to Company: