Skip to content

🏆 Chuẩn mực: VAS 01 — Chuẩn mực chung & Luật Kế toán 2015

Kế toán viên giỏi không chỉ biết ghi sổ — họ hiểu vì sao phải ghi như vậy.


Tổng quan khung pháp lý kế toán Việt Nam

Hệ thống kế toán Việt Nam được xây dựng trên 3 tầng:

TầngVăn bảnNội dung chính
1 — LuậtLuật Kế toán 2015 (88/2015/QH13)Quy định chung về kế toán, áp dụng cho mọi tổ chức
2 — Nghị địnhNĐ 174/2016/NĐ-CPHướng dẫn chi tiết Luật Kế toán
3 — Thông tư & Chuẩn mực26 VAS + TT 200/2014 + TT 133/2016Chuẩn mực kế toán + chế độ kế toán cụ thể

VAS 01 — Chuẩn mực chung (Framework)

VAS 01 ban hành theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002, quy định các nguyên tắc và yêu cầu kế toán cơ bản — nền tảng cho toàn bộ 25 chuẩn mực còn lại.

7 Nguyên tắc kế toán cơ bản

1. Cơ sở dồn tích (Accrual Basis)

Nội dung: Mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính liên quan đến tài sản, nợ phải trả, nguồn vốn CSH, doanh thu, chi phí phải được ghi sổ kế toán vào thời điểm phát sinh, không căn cứ vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền.

Ví dụ:

  • Tháng 1 bán hàng 100 triệu, khách hẹn tháng 3 trả tiền → vẫn ghi doanh thu tháng 1
  • Tháng 1 nhận hóa đơn điện 5 triệu, tháng 2 mới trả → ghi chi phí tháng 1

Bút toán minh họa (bán hàng chưa thu tiền):

Nợ TK 131 — Phải thu khách hàng:    100.000.000
    Có TK 511 — Doanh thu bán hàng: 100.000.000

So sánh: Ngược lại là Cash Basis (cơ sở tiền mặt) — chỉ ghi khi thu/chi tiền. VN bắt buộc dùng Accrual Basis cho mọi DN.

2. Hoạt động liên tục (Going Concern)

Nội dung: Báo cáo tài chính phải được lập trên cơ sở giả định doanh nghiệp đang hoạt động liên tục và sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần (ít nhất 12 tháng tới).

Ý nghĩa thực tế:

  • Không phải định giá lại tài sản theo giá thanh lý
  • TSCĐ được khấu hao dần theo thời gian sử dụng, không ghi giảm đột ngột
  • Nếu DN sắp giải thể → phải chuyển sang cơ sở kế toán khác (giả định ngừng hoạt động)

3. Giá gốc (Historical Cost)

Nội dung: Tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc — tức là chi phí thực tế bỏ ra để có được tài sản đó tại thời điểm giao dịch.

Ví dụ:

  • Mua đất năm 2020 giá 1 tỷ, hiện thị trường 3 tỷ → sổ sách vẫn ghi 1 tỷ
  • Mua máy tính 25 triệu + phí vận chuyển 500.000 + phí cài đặt 500.000 → giá gốc = 26 triệu

Hạn chế: Giá gốc có thể không phản ánh giá trị thực tại. Đây là điểm IFRS khác biệt lớn (cho phép Fair Value).

4. Phù hợp (Matching Principle)

Nội dung: Việc ghi nhận doanh thu và chi phí phải phù hợp với nhau. Khi ghi nhận doanh thu thì phải ghi nhận chi phí tương ứng để tạo ra doanh thu đó.

Ví dụ:

  • Bán 200 chiếc tai nghe → ghi doanh thu 70 triệu → đồng thời ghi giá vốn 40 triệu
  • Không được: ghi doanh thu tháng 1, ghi giá vốn tháng 2

Bút toán minh họa:

Nợ TK 112 — TGNH:                       77.000.000
    Có TK 511 — Doanh thu bán hàng:     70.000.000
    Có TK 3331 — Thuế GTGT phải nộp:     7.000.000

Nợ TK 632 — Giá vốn hàng bán:           40.000.000
    Có TK 156 — Hàng hóa:                40.000.000

5. Nhất quán (Consistency)

Nội dung: Các chính sách và phương pháp kế toán đã chọn phải được áp dụng thống nhất trong cùng một kỳ kế toán và giữa các kỳ kế toán.

Ví dụ:

  • Chọn phương pháp FIFO cho hàng tồn kho → dùng FIFO suốt, không đổi sang bình quân tùy tiện
  • Nếu thay đổi → phải công bố lý do và ảnh hưởng trong Thuyết minh BCTC

6. Thận trọng (Prudence/Conservatism)

Nội dung: Phải xem xét, cân nhắc, phán đoán cần thiết để không đánh giá cao hơn giá trị tài sản và thu nhập, không đánh giá thấp hơn giá trị nợ phải trả và chi phí.

Ví dụ thực tế:

  • HTK giá gốc 100 triệu, giá thị trường giảm còn 80 triệu → trích lập dự phòng 20 triệu
  • Đang kiện khách hàng, có thể thắng 500 triệu → KHÔNG ghi nhận cho đến khi chắc chắn
  • Bị kiện, có thể phải bồi thường 200 triệu → GHI NHẬN dự phòng ngay

7. Trọng yếu (Materiality)

Nội dung: Thông tin được coi là trọng yếu nếu thiếu sót hoặc sai sót có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng BCTC.

Ngưỡng trọng yếu: Không có ngưỡng cố định, nhưng thực tế thường dùng:

  • 5–10% lợi nhuận trước thuế
  • 1–2% tổng tài sản
  • 0.5–1% doanh thu

Áp dụng:

  • Chi mua bút bi 50.000 VND → ghi thẳng chi phí (không cần phân bổ dù dùng nhiều tháng)
  • Máy móc 500 triệu → phải ghi TSCĐ và khấu hao đúng quy định

Luật Kế toán 2015 (Số 88/2015/QH13)

Các điểm nổi bật

Luật có hiệu lực từ 01/01/2017, thay thế Luật Kế toán 2003. Một số điểm quan trọng:

ĐiềuNội dungÝ nghĩa
Điều 2Đối tượng áp dụngMọi cơ quan, tổ chức, đơn vị, DN, hộ kinh doanh
Điều 6Yêu cầu kế toánĐầy đủ, kịp thời, rõ ràng, dễ hiểu, chính xác
Điều 7Nguyên tắc kế toánGiá gốc, đối chiếu, tách rời DN với chủ sở hữu
Điều 11Đơn vị tiền tệVND; DN có ngoại tệ chiếm chủ yếu có thể dùng ngoại tệ
Điều 12Kỳ kế toánNăm: 12 tháng (01/01–31/12 hoặc kỳ khác). Quý, tháng.
Điều 13Chứng từ kế toánMọi NV phải có chứng từ gốc, lập đúng mẫu, đủ chữ ký
Điều 16Sổ kế toánGhi sổ kép bắt buộc; mở sổ đầu kỳ, khóa sổ cuối kỳ
Điều 29BCTC4 báo cáo bắt buộc + thuyết minh
Điều 51Kế toán trưởngPhải có chứng chỉ, kinh nghiệm theo quy định
Điều 70Xử phạtPhạt tiền, đình chỉ hành nghề nếu vi phạm

Điều 6 — 8 yêu cầu kế toán

  1. Phản ánh đầy đủ nghiệp vụ kinh tế phát sinh
  2. Phản ánh kịp thời, đúng thời gian quy định
  3. Phản ánh rõ ràng, dễ hiểu
  4. Phản ánh trung thực hiện trạng, bản chất
  5. Phản ánh chính xác thông tin, số liệu
  6. Phản ánh liên tục từ khi phát sinh đến khi kết thúc
  7. Phân loại, sắp xếp thông tin có hệ thống
  8. Tổng hợp được thông tin quản lý cần thiết

Nghị định 174/2016/NĐ-CP

Ban hành ngày 30/12/2016, hướng dẫn chi tiết Luật Kế toán 2015. Một số quy định quan trọng:

ChươngNội dungChi tiết
IIChứng từ kế toánNội dung, mẫu biểu, lưu trữ, hủy chứng từ
IIISổ kế toánHệ thống sổ, mở/khóa sổ, sửa chữa sổ
IVBCTCNội dung, thời hạn nộp, công khai
VKiểm tra kế toánThẩm quyền, nội dung, quy trình
VIHành nghề dịch vụ kế toánĐiều kiện, chứng chỉ, đăng ký
VIIKế toán trưởngTiêu chuẩn, điều kiện, trách nhiệm

Thời hạn nộp BCTC

Loại DNThời hạnGhi chú
DN Nhà nước30 ngày sau kết thúc quý; 90 ngày sau nămTheo Điều 109 TT 200
DN ngoài NN90 ngày sau kết thúc nămTT 200 / TT 133
DN niêm yếtTheo quy định UBCKNNQuý: 30 ngày; Năm: 90 ngày
DN FDI90 ngày sau kết thúc nămNộp thêm cho cơ quan thuế, ĐKKD

So sánh VAS 01 & IFRS Conceptual Framework

Tiêu chíVAS 01 (Việt Nam)IFRS Framework (Quốc tế)
Ban hànhBTC Việt Nam, 2002IASB, cập nhật 2018
Mục tiêu BCTCCung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụngCung cấp thông tin tài chính hữu ích cho quyết định đầu tư/cho vay
Cơ sở dồn tích✅ Bắt buộc✅ Bắt buộc
Hoạt động liên tục✅ Bắt buộc✅ Bắt buộc
Giá gốc✅ Nguyên tắc chínhCho phép Fair Value (giá trị hợp lý) song song
Thận trọng✅ Nguyên tắc riêngBỏ khỏi Framework 2010, đưa lại 2018 (cautious prudence)
Trọng yếu✅ Nguyên tắc riêng✅ Đặc tính qualitative
Fair Value❌ Hạn chế (chỉ một số trường hợp)✅ Rộng rãi (IFRS 13)
Đặc tính chất lượngKhông phân cấp rõ2 cấp: Fundamental (Relevance, Faithful Representation) + Enhancing (Comparability, Verifiability, Timeliness, Understandability)
Yếu tố BCTC5 yếu tố5 yếu tố (Assets, Liabilities, Equity, Income, Expenses)
Ghi nhận (Recognition)Khi có khả năng ảnh hưởng kinh tế + đo lường tin cậyTương tự, nhưng thêm tiêu chí "relevant information"

Xu hướng hội tụ

Việt Nam đang trong lộ trình áp dụng IFRS:

  • Giai đoạn 1 (2022–2025): Áp dụng tự nguyện cho DN Nhà nước quy mô lớn, DN niêm yết, DN FDI
  • Giai đoạn 2 (2025–2028): Mở rộng phạm vi bắt buộc
  • VFRS (Vietnamese Financial Reporting Standards) đang được soạn thảo dựa trên IFRS

Hệ thống Tài khoản kế toán (Thông tư 200/2014/TT-BTC)

Cấu trúc mã tài khoản

  • Cấp 1: 3 chữ số (VD: 111, 112, 156)
  • Cấp 2: 4 chữ số (VD: 1111 — Tiền Việt Nam, 1112 — Ngoại tệ)
  • Cấp 3+: DN tự mở thêm theo nhu cầu quản lý

Bảng tổng hợp 9 loại tài khoản

LoạiTên nhómTính chất số dưCác TK chínhTăngGiảm
1Tài sản ngắn hạnDư Nợ111 (TM), 112 (TGNH), 131 (Phải thu KH), 133 (Thuế GTGT KT), 152 (NVL), 153 (CCDC), 156 (Hàng hóa)Nợ
2Tài sản dài hạnDư Nợ211 (TSCĐ HH), 213 (TSCĐ VH), 214 (Hao mòn — dư Có), 217 (BĐSĐT), 241 (XDCB), 242 (CP trả trước DH)Nợ
3Nợ phải trảDư Có311 (Vay NH), 331 (PT NB), 333 (Thuế & NNS), 334 (PT NLĐ), 335 (CP phải trả), 341 (Vay DH)Nợ
4Vốn chủ sở hữuDư Có411 (Vốn ĐL), 414 (Quỹ ĐTPT), 418 (Quỹ khác), 421 (LNST chưa PP)Nợ
5Doanh thuDư Có511 (DT BH&CCDV), 515 (DT tài chính), 521 (Các khoản giảm DT)Nợ
6Chi phí SXKDDư Nợ621 (CP NVL TT), 622 (CP NC TT), 623 (CP MTC), 627 (CP SXC), 632 (GVHB), 635 (CP tài chính), 641 (CP BH), 642 (CP QLDN)Nợ
7Thu nhập khácDư Có711 (Thu nhập khác)Nợ
8Chi phí khácDư Nợ811 (Chi phí khác), 821 (CP thuế TNDN)Nợ
9Xác định KQKDKhông có SD911 (Xác định KQKD)

Lưu ý quan trọng

  1. TK 214 (Hao mòn TSCĐ) thuộc Loại 2 nhưng dư Có — vì phản ánh giá trị đã khấu hao (ngược tính chất nhóm).
  2. TK 521 (Giảm trừ DT) thuộc Loại 5 nhưng dư Nợ — vì phản ánh các khoản giảm doanh thu.
  3. TK lưỡng tính: TK 131, 331 có thể dư Nợ hoặc Có tùy đối tượng:
    • TK 131 dư Nợ = khách hàng nợ mình; dư Có = mình nhận tiền trước của KH (ứng trước)
    • TK 331 dư Có = mình nợ NCC; dư Nợ = đã trả trước cho NCC

Thông tư 200 vs. Thông tư 133

Tiêu chíTT 200/2014TT 133/2016
Áp dụng choMọi DN (trừ DN nhỏ/vừa chọn TT 133)DN nhỏ và vừa
Hệ thống TKĐầy đủ (86 TK cấp 1)Rút gọn (46 TK cấp 1)
BCTC4 báo cáo đầy đủCó thể bỏ BCLCTT
Phương pháp HTKKKTTX hoặc KKTĐKKKTTX hoặc KKTĐK
Ví dụ khác biệt TKTK 621, 622, 627 riêngGộp vào TK 154

Tài liệu tham khảo

#Tài liệuMã sốGhi chú
1Luật Kế toán 201588/2015/QH13Hiệu lực 01/01/2017
2NĐ hướng dẫn Luật KT174/2016/NĐ-CPChứng từ, sổ, BCTC
3VAS 01 — Chuẩn mực chungQĐ 165/2002/QĐ-BTC7 nguyên tắc cơ bản
4TT Chế độ KT DN200/2014/TT-BTCHệ thống TK, mẫu sổ
5TT Chế độ KT DN nhỏ133/2016/TT-BTCDN nhỏ & vừa
6IFRS Conceptual FrameworkIASB 2018Khung nền tảng quốc tế

🔗 Xem thêm Buổi 1