Appearance
Mục tiêu buổi học
Sau buổi học này, học viên sẽ:
- Hiểu cấu trúc bảng lương từ Lương GROSS → Lương NET
- Nắm vững tỷ lệ đóng BHXH, BHYT, BHTN (phần DN & NLĐ)
- Tính thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần 7 bậc
- Hạch toán toàn bộ nghiệp vụ lương, bảo hiểm, thuế
- Lập bảng lương hoàn chỉnh cho doanh nghiệp
1. Tổng quan quy trình Payroll
1.1 Luồng xử lý lương hàng tháng
Chấm công → Tính lương GROSS → Trừ BHXH/BHYT/BHTN (NLĐ)
→ Tính thu nhập chịu thuế → Trừ giảm trừ gia cảnh
→ Tính thuế TNCN → Xác định lương NET → Chi trả1.2 Công thức tổng quát
Trong đó:
Lưu ý: Lương đóng bảo hiểm = Lương cơ bản + Phụ cấp đóng BH (không bao gồm phụ cấp không đóng BH như xăng xe, điện thoại...).
2. Tỷ lệ đóng BHXH / BHYT / BHTN
2.1 Bảng tỷ lệ đóng
| Loại bảo hiểm | Doanh nghiệp (DN) | Người lao động (NLĐ) | Tổng |
|---|---|---|---|
| BHXH | 17,5% | 8% | 25,5% |
| BHYT | 3% | 1,5% | 4,5% |
| BHTN | 1% | 1% | 2% |
| Tổng cộng | 21,5% | 10,5% | 32% |
2.2 Mức trần đóng BHXH
- Mức trần BHXH, BHYT: 20 lần mức lương cơ sở =
đồng/tháng - Mức trần BHTN: 20 lần mức lương tối thiểu vùng
2.3 Ví dụ nhanh
Nhân viên A có lương đóng BH = 15.000.000 đ:
3. Thuế thu nhập cá nhân (Thuế TNCN / PIT)
3.1 Xác định thu nhập chịu thuế
3.2 Giảm trừ gia cảnh (Personal Deduction)
| Đối tượng | Mức giảm trừ/tháng |
|---|---|
| Bản thân người nộp thuế | 11.000.000 đ |
| Mỗi người phụ thuộc (NPT) | 4.400.000 đ |
3.3 Biểu thuế lũy tiến từng phần — 7 bậc
| Bậc | Thu nhập tính thuế / tháng (triệu đ) | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 | 5% |
| 2 | Trên 5 – 10 | 10% |
| 3 | Trên 10 – 18 | 15% |
| 4 | Trên 18 – 32 | 20% |
| 5 | Trên 32 – 52 | 25% |
| 6 | Trên 52 – 80 | 30% |
| 7 | Trên 80 | 35% |
3.4 Cách tính nhanh thuế TNCN
| Bậc | TN tính thuế / tháng | Thuế suất | Tính nhanh |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu | 5% | |
| 2 | 5 – 10 triệu | 10% | |
| 3 | 10 – 18 triệu | 15% | |
| 4 | 18 – 32 triệu | 20% | |
| 5 | 32 – 52 triệu | 25% | |
| 6 | 52 – 80 triệu | 30% | |
| 7 | Trên 80 triệu | 35% |
3.5 Ví dụ tính thuế TNCN
Nhân viên B: Lương GROSS = 25.000.000 đ, lương đóng BH = 25.000.000 đ, 1 NPT.
Bước 1: BH bắt buộc (NLĐ):
Bước 2: Thu nhập chịu thuế:
Bước 3: Giảm trừ gia cảnh:
Bước 4: Thu nhập tính thuế:
Bước 5: Thuế TNCN (bậc 2 — TN từ 5–10 triệu):
Bước 6: Lương NET:
4. Tài khoản kế toán liên quan
4.1 Hệ thống tài khoản
| TK | Tên tài khoản | Vai trò |
|---|---|---|
| 334 | Phải trả người lao động | Lương, thưởng phải trả NLĐ |
| 338 | Phải trả, phải nộp khác | Tổng hợp BH & các khoản trích |
| 3383 | BHXH | Quỹ BHXH (cả phần DN & NLĐ) |
| 3384 | BHYT | Quỹ BHYT |
| 3386 | BHTN | Quỹ BHTN |
| 3388 | Phải trả, phải nộp khác | Thuế TNCN, kinh phí công đoàn... |
| 335 | Chi phí phải trả | Lương nghỉ phép trích trước |
| 622 | Chi phí nhân công trực tiếp | Lương công nhân SX trực tiếp |
| 627 | Chi phí sản xuất chung | Lương quản lý phân xưởng |
| 641 | Chi phí bán hàng | Lương nhân viên bán hàng |
| 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | Lương nhân viên văn phòng |
4.2 Sơ đồ tài khoản 334 & 338
TK 334 — Phải trả NLĐ
─────────────────────────────────
Nợ (Bên trái) │ Có (Bên phải)
──────────────────│──────────────
- Trừ BH (NLĐ) │ - Chi phí lương
- Trừ thuế TNCN │ phải trả
- Thanh toán lương │ TK 338 — Phải trả, phải nộp khác
─────────────────────────────────
Nợ (Bên trái) │ Có (Bên phải)
──────────────────│──────────────
- Nộp BHXH/BHYT/ │ - Trích BH (DN)
BHTN cho cơ quan│ - Trích BH (NLĐ)
- Nộp thuế TNCN │ - Trích thuế TNCN5. Bút toán hạch toán lương & bảo hiểm
Bút toán 1 — Tính chi phí lương (Payroll Expense)
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Chi phí lương | 622 / 627 / 641 / 642 | Lương GROSS | |
| Phải trả NLĐ | 334 | Lương GROSS |
Nợ TK 622/627/641/642 — Có TK 334: Ghi nhận chi phí lương tổng (GROSS)
Bút toán 2 — Trích BHXH phần doanh nghiệp (21,5%)
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Chi phí BH (DN) | 622 / 627 / 641 / 642 | Lương đóng BH × 21,5% | |
| BHXH | 3383 | × 17,5% | |
| BHYT | 3384 | × 3% | |
| BHTN | 3386 | × 1% |
Nợ TK 622/627/641/642 — Có TK 3383, 3384, 3386: Chi phí BH doanh nghiệp chịu
Bút toán 3 — Trừ BH phần người lao động (10,5%)
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Trừ lương NLĐ | 334 | Lương đóng BH × 10,5% | |
| BHXH | 3383 | × 8% | |
| BHYT | 3384 | × 1,5% | |
| BHTN | 3386 | × 1% |
Nợ TK 334 — Có TK 3383, 3384, 3386: Trừ vào lương NLĐ
Bút toán 4 — Khấu trừ thuế TNCN
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Thuế TNCN | 334 | Thuế TNCN | |
| Phải nộp thuế | 3335 | Thuế TNCN |
Nợ TK 334 — Có TK 3335: Khấu trừ thuế TNCN tại nguồn
Bút toán 5 — Nộp BHXH/BHYT/BHTN cho cơ quan bảo hiểm
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Nộp BHXH | 3383 | Tổng BHXH (DN + NLĐ) | |
| Nộp BHYT | 3384 | Tổng BHYT | |
| Nộp BHTN | 3386 | Tổng BHTN | |
| Chuyển khoản | 112 | Tổng nộp |
Nợ TK 3383, 3384, 3386 — Có TK 112: Nộp BH qua ngân hàng
Bút toán 6 — Thanh toán lương cho NLĐ
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | |
|---|---|---|---|
| Trả lương | 334 | Lương NET | |
| Chuyển khoản | 111 / 112 | Lương NET |
Nợ TK 334 — Có TK 111/112: Trả lương NET cho NLĐ
6. Demo — Bảng lương 10 nhân viên
Công ty CP Dịch vụ Số Việt — Tháng 01/2026
Thông tin công ty: Công ty TNHH Dịch vụ Số Việt, 50 nhân viên, lĩnh vực IT services.
| STT | Họ tên | Bộ phận | Lương GROSS | Lương đóng BH | NPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An | QLDN | 35.000.000 | 35.000.000 | 2 |
| 2 | Trần Thị Bình | Kế toán | 18.000.000 | 18.000.000 | 1 |
| 3 | Lê Hoàng Cường | Dev | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 4 | Phạm Thị Dung | HR | 15.000.000 | 15.000.000 | 1 |
| 5 | Hoàng Văn Emnh | Dev | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 6 | Vũ Thị Phương | Bán hàng | 20.000.000 | 20.000.000 | 2 |
| 7 | Đặng Minh Quân | Dev | 32.000.000 | 32.000.000 | 1 |
| 8 | Ngô Thị Hà | Admin | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 9 | Bùi Thanh Sơn | QA | 22.000.000 | 22.000.000 | 1 |
| 10 | Mai Thị Tuyết | Marketing | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
Kết quả tính lương (tóm tắt)
| STT | Họ tên | BH NLĐ (10,5%) | GTGC | TNTT | Thuế TNCN | Lương NET |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn An | 3.675.000 | 19.800.000 | 11.525.000 | 978.750 | 30.346.250 |
| 2 | Trần Thị Bình | 1.890.000 | 15.400.000 | 710.000 | 35.500 | 16.074.500 |
| 3 | Lê Hoàng Cường | 3.150.000 | 11.000.000 | 15.850.000 | 1.627.500 | 25.222.500 |
| 4 | Phạm Thị Dung | 1.575.000 | 15.400.000 | 0 | 0 | 13.425.000 |
| 5 | Hoàng Văn Emnh | 2.940.000 | 11.000.000 | 14.060.000 | 1.359.000 | 23.701.000 |
| 6 | Vũ Thị Phương | 2.100.000 | 19.800.000 | 0 | 0 | 17.900.000 |
| 7 | Đặng Minh Quân | 3.360.000 | 15.400.000 | 13.240.000 | 1.236.000 | 27.404.000 |
| 8 | Ngô Thị Hà | 1.260.000 | 11.000.000 | 0 | 0 | 10.740.000 |
| 9 | Bùi Thanh Sơn | 2.310.000 | 15.400.000 | 4.290.000 | 214.500 | 19.475.500 |
| 10 | Mai Thị Tuyết | 1.680.000 | 11.000.000 | 3.320.000 | 166.000 | 14.154.000 |
Giải thích NV An (STT 1):
- BH NLĐ:
- TNCT:
- GTGC:
- TNTT:
→ Bậc 3 (10–18 triệu) - Thuế:
- NET:
7. Tổng hợp bút toán — Công ty Dịch vụ Số Việt
Tổng lương GROSS: 228.000.000 đ
Giả sử phân bổ:
- TK 642 (QLDN): NV An + Bình + Dung + Hà = 80.000.000 đ
- TK 627 (SXC): 0 đ (công ty dịch vụ)
- TK 641 (Bán hàng): Phương + Tuyết = 36.000.000 đ
- TK 622/154 (Trực tiếp): Cường + Emnh + Quân + Sơn = 112.000.000 đ
BT1 — Chi phí lương
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nợ 642 | 80.000.000 | Lương BP QLDN | |
| Nợ 641 | 36.000.000 | Lương BP bán hàng | |
| Nợ 622 | 112.000.000 | Lương BP trực tiếp | |
| Có 334 | 228.000.000 | Tổng lương GROSS |
BT2 — Trích BH phần DN (21,5%)
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nợ 642 | 17.200.000 | BH phần DN — QLDN | |
| Nợ 641 | 7.740.000 | BH phần DN — Bán hàng | |
| Nợ 622 | 24.080.000 | BH phần DN — Trực tiếp | |
| Có 3383 | 39.900.000 | BHXH DN (17,5%) | |
| Có 3384 | 6.840.000 | BHYT DN (3%) | |
| Có 3386 | 2.280.000 | BHTN DN (1%) |
BT3 — Trừ BH phần NLĐ (10,5%)
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nợ 334 | 23.940.000 | Trừ BH vào lương NLĐ | |
| Có 3383 | 18.240.000 | BHXH NLĐ (8%) | |
| Có 3384 | 3.420.000 | BHYT NLĐ (1,5%) | |
| Có 3386 | 2.280.000 | BHTN NLĐ (1%) |
BT4 — Khấu trừ thuế TNCN
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nợ 334 | 6.617.250 | Tổng thuế TNCN khấu trừ | |
| Có 3335 | 6.617.250 | Thuế TNCN phải nộp |
BT5 — Trả lương NET
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nợ 334 | 197.442.750 | Trả lương NET | |
| Có 112 | 197.442.750 | Chuyển khoản |
BT6 — Nộp BH cho cơ quan bảo hiểm
| Nợ TK | Có TK | Số tiền | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nợ 3383 | 58.140.000 | Nộp BHXH (25,5%) | |
| Nợ 3384 | 10.260.000 | Nộp BHYT (4,5%) | |
| Nợ 3386 | 4.560.000 | Nộp BHTN (2%) | |
| Có 112 | 72.960.000 | Chuyển khoản |
8. Kiểm tra cân đối
Tài khoản 334 — Phải trả NLĐ
Tài khoản 338x — Phải trả BH
9. So sánh VAS vs IFRS
| Tiêu chí | VAS / TT200 | IFRS — IAS 19 |
|---|---|---|
| Ghi nhận lương | Nợ 622/627/641/642 – Có 334 | Expense in P&L as incurred |
| BHXH phần DN | Nợ chi phí – Có 338 | Defined contribution → Expense |
| Thuế TNCN | Khấu trừ tại nguồn, TK 3335 | Withholding tax, liability |
| Employee Benefits | Chưa có chuẩn mực riêng | IAS 19: Short-term & Post-employment |
| Trích trước phép năm | TK 335 — Chi phí phải trả | Accumulating compensated absences |
| Quỹ hưu trí bổ sung | Chưa phổ biến | Defined Benefit Plans — Actuarial valuation |
10. Checklist cuối buổi
- [ ] Hiểu cấu trúc GROSS → NET
- [ ] Thuộc tỷ lệ BHXH/BHYT/BHTN (DN & NLĐ)
- [ ] Tính được thuế TNCN theo 7 bậc
- [ ] Biết hạch toán 6 bút toán lương cơ bản
- [ ] Kiểm tra cân đối TK 334, 338
- [ ] Phân biệt VAS vs IAS 19
Tóm tắt công thức
| Chỉ tiêu | Công thức |
|---|---|
| BH NLĐ | |
| BH DN | |
| TNCT | |
| TNTT | |
| Thuế TNCN | Theo biểu lũy tiến 7 bậc |
| NET |
Buổi tiếp theo: Buổi 7 sẽ đi sâu vào Tài sản cố định (TSCĐ) — Nguyên giá, khấu hao, và các phương pháp khấu hao theo VAS 03 & IAS 16.