Skip to content

Mục tiêu buổi học

Sau buổi học này, học viên sẽ:

  1. Hiểu cấu trúc bảng lương từ Lương GROSS → Lương NET
  2. Nắm vững tỷ lệ đóng BHXH, BHYT, BHTN (phần DN & NLĐ)
  3. Tính thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần 7 bậc
  4. Hạch toán toàn bộ nghiệp vụ lương, bảo hiểm, thuế
  5. Lập bảng lương hoàn chỉnh cho doanh nghiệp

1. Tổng quan quy trình Payroll

1.1 Luồng xử lý lương hàng tháng

Chấm công → Tính lương GROSS → Trừ BHXH/BHYT/BHTN (NLĐ)
→ Tính thu nhập chịu thuế → Trừ giảm trừ gia cảnh
→ Tính thuế TNCN → Xác định lương NET → Chi trả

1.2 Công thức tổng quát

Lương NET=Lương GROSSBHXHNLĐBHYTNLĐBHTNNLĐThuế TNCN

Trong đó:

  • BHXHNLĐ=Lương đóng BH×8%
  • BHYTNLĐ=Lương đóng BH×1,5%
  • BHTNNLĐ=Lương đóng BH×1%

Lưu ý: Lương đóng bảo hiểm = Lương cơ bản + Phụ cấp đóng BH (không bao gồm phụ cấp không đóng BH như xăng xe, điện thoại...).


2. Tỷ lệ đóng BHXH / BHYT / BHTN

2.1 Bảng tỷ lệ đóng

Loại bảo hiểmDoanh nghiệp (DN)Người lao động (NLĐ)Tổng
BHXH17,5%8%25,5%
BHYT3%1,5%4,5%
BHTN1%1%2%
Tổng cộng21,5%10,5%32%

2.2 Mức trần đóng BHXH

  • Mức trần BHXH, BHYT: 20 lần mức lương cơ sở = 20×2.340.000=46.800.000 đồng/tháng
  • Mức trần BHTN: 20 lần mức lương tối thiểu vùng

2.3 Ví dụ nhanh

Nhân viên A có lương đóng BH = 15.000.000 đ:

BHXHNLĐ=15.000.000×8%=1.200.000 đBHYTNLĐ=15.000.000×1,5%=225.000 đBHTNNLĐ=15.000.000×1%=150.000 đTổng BHNLĐ=1.200.000+225.000+150.000=1.575.000 đ

3. Thuế thu nhập cá nhân (Thuế TNCN / PIT)

3.1 Xác định thu nhập chịu thuế

TN chịu thuế=Tổng TNCác khoản miễn thuếBH bắt buộc (NLĐ)TN tính thuế=TN chịu thuếGiảm trừ gia cảnh

3.2 Giảm trừ gia cảnh (Personal Deduction)

Đối tượngMức giảm trừ/tháng
Bản thân người nộp thuế11.000.000 đ
Mỗi người phụ thuộc (NPT)4.400.000 đ

3.3 Biểu thuế lũy tiến từng phần — 7 bậc

BậcThu nhập tính thuế / tháng (triệu đ)Thuế suất
1Đến 55%
2Trên 5 – 1010%
3Trên 10 – 1815%
4Trên 18 – 3220%
5Trên 32 – 5225%
6Trên 52 – 8030%
7Trên 8035%

3.4 Cách tính nhanh thuế TNCN

BậcTN tính thuế / thángThuế suấtTính nhanh
1Đến 5 triệu5%=TNTT×5%
25 – 10 triệu10%=TNTT×10%250.000
310 – 18 triệu15%=TNTT×15%750.000
418 – 32 triệu20%=TNTT×20%1.650.000
532 – 52 triệu25%=TNTT×25%3.250.000
652 – 80 triệu30%=TNTT×30%5.850.000
7Trên 80 triệu35%=TNTT×35%9.850.000

3.5 Ví dụ tính thuế TNCN

Nhân viên B: Lương GROSS = 25.000.000 đ, lương đóng BH = 25.000.000 đ, 1 NPT.

Bước 1: BH bắt buộc (NLĐ):

BHNLĐ=25.000.000×10,5%=2.625.000 đ

Bước 2: Thu nhập chịu thuế:

TNCT=25.000.0002.625.000=22.375.000 đ

Bước 3: Giảm trừ gia cảnh:

GTGC=11.000.000+4.400.000=15.400.000 đ

Bước 4: Thu nhập tính thuế:

TNTT=22.375.00015.400.000=6.975.000 đ

Bước 5: Thuế TNCN (bậc 2 — TN từ 5–10 triệu):

Thuế TNCN=6.975.000×10%250.000=447.500 đ

Bước 6: Lương NET:

Lương NET=25.000.0002.625.000447.500=21.927.500 đ

4. Tài khoản kế toán liên quan

4.1 Hệ thống tài khoản

TKTên tài khoảnVai trò
334Phải trả người lao độngLương, thưởng phải trả NLĐ
338Phải trả, phải nộp khácTổng hợp BH & các khoản trích
3383BHXHQuỹ BHXH (cả phần DN & NLĐ)
3384BHYTQuỹ BHYT
3386BHTNQuỹ BHTN
3388Phải trả, phải nộp khácThuế TNCN, kinh phí công đoàn...
335Chi phí phải trảLương nghỉ phép trích trước
622Chi phí nhân công trực tiếpLương công nhân SX trực tiếp
627Chi phí sản xuất chungLương quản lý phân xưởng
641Chi phí bán hàngLương nhân viên bán hàng
642Chi phí quản lý doanh nghiệpLương nhân viên văn phòng

4.2 Sơ đồ tài khoản 334 & 338

        TK 334 — Phải trả NLĐ
   ─────────────────────────────────
   Nợ (Bên trái)    │  Có (Bên phải)
   ──────────────────│──────────────
   - Trừ BH (NLĐ)   │  - Chi phí lương
   - Trừ thuế TNCN   │    phải trả
   - Thanh toán lương │
        TK 338 — Phải trả, phải nộp khác
   ─────────────────────────────────
   Nợ (Bên trái)    │  Có (Bên phải)
   ──────────────────│──────────────
   - Nộp BHXH/BHYT/ │  - Trích BH (DN)
     BHTN cho cơ quan│  - Trích BH (NLĐ)
   - Nộp thuế TNCN   │  - Trích thuế TNCN

5. Bút toán hạch toán lương & bảo hiểm

Bút toán 1 — Tính chi phí lương (Payroll Expense)

Nợ TKCó TKSố tiền
Chi phí lương622 / 627 / 641 / 642Lương GROSS
Phải trả NLĐ334Lương GROSS

Nợ TK 622/627/641/642 — Có TK 334: Ghi nhận chi phí lương tổng (GROSS)

Bút toán 2 — Trích BHXH phần doanh nghiệp (21,5%)

Nợ TKCó TKSố tiền
Chi phí BH (DN)622 / 627 / 641 / 642Lương đóng BH × 21,5%
BHXH3383× 17,5%
BHYT3384× 3%
BHTN3386× 1%

Nợ TK 622/627/641/642 — Có TK 3383, 3384, 3386: Chi phí BH doanh nghiệp chịu

Bút toán 3 — Trừ BH phần người lao động (10,5%)

Nợ TKCó TKSố tiền
Trừ lương NLĐ334Lương đóng BH × 10,5%
BHXH3383× 8%
BHYT3384× 1,5%
BHTN3386× 1%

Nợ TK 334 — Có TK 3383, 3384, 3386: Trừ vào lương NLĐ

Bút toán 4 — Khấu trừ thuế TNCN

Nợ TKCó TKSố tiền
Thuế TNCN334Thuế TNCN
Phải nộp thuế3335Thuế TNCN

Nợ TK 334 — Có TK 3335: Khấu trừ thuế TNCN tại nguồn

Bút toán 5 — Nộp BHXH/BHYT/BHTN cho cơ quan bảo hiểm

Nợ TKCó TKSố tiền
Nộp BHXH3383Tổng BHXH (DN + NLĐ)
Nộp BHYT3384Tổng BHYT
Nộp BHTN3386Tổng BHTN
Chuyển khoản112Tổng nộp

Nợ TK 3383, 3384, 3386 — Có TK 112: Nộp BH qua ngân hàng

Bút toán 6 — Thanh toán lương cho NLĐ

Nợ TKCó TKSố tiền
Trả lương334Lương NET
Chuyển khoản111 / 112Lương NET

Nợ TK 334 — Có TK 111/112: Trả lương NET cho NLĐ


6. Demo — Bảng lương 10 nhân viên

Công ty CP Dịch vụ Số Việt — Tháng 01/2026

Thông tin công ty: Công ty TNHH Dịch vụ Số Việt, 50 nhân viên, lĩnh vực IT services.

STTHọ tênBộ phậnLương GROSSLương đóng BHNPT
1Nguyễn Văn AnQLDN35.000.00035.000.0002
2Trần Thị BìnhKế toán18.000.00018.000.0001
3Lê Hoàng CườngDev30.000.00030.000.0000
4Phạm Thị DungHR15.000.00015.000.0001
5Hoàng Văn EmnhDev28.000.00028.000.0000
6Vũ Thị PhươngBán hàng20.000.00020.000.0002
7Đặng Minh QuânDev32.000.00032.000.0001
8Ngô Thị HàAdmin12.000.00012.000.0000
9Bùi Thanh SơnQA22.000.00022.000.0001
10Mai Thị TuyếtMarketing16.000.00016.000.0000

Kết quả tính lương (tóm tắt)

STTHọ tênBH NLĐ (10,5%)GTGCTNTTThuế TNCNLương NET
1Nguyễn Văn An3.675.00019.800.00011.525.000978.75030.346.250
2Trần Thị Bình1.890.00015.400.000710.00035.50016.074.500
3Lê Hoàng Cường3.150.00011.000.00015.850.0001.627.50025.222.500
4Phạm Thị Dung1.575.00015.400.0000013.425.000
5Hoàng Văn Emnh2.940.00011.000.00014.060.0001.359.00023.701.000
6Vũ Thị Phương2.100.00019.800.0000017.900.000
7Đặng Minh Quân3.360.00015.400.00013.240.0001.236.00027.404.000
8Ngô Thị Hà1.260.00011.000.0000010.740.000
9Bùi Thanh Sơn2.310.00015.400.0004.290.000214.50019.475.500
10Mai Thị Tuyết1.680.00011.000.0003.320.000166.00014.154.000

Giải thích NV An (STT 1):

  • BH NLĐ: 35.000.000×10,5%=3.675.000
  • TNCT: 35.000.0003.675.000=31.325.000
  • GTGC: 11.000.000+2×4.400.000=19.800.000
  • TNTT: 31.325.00019.800.000=11.525.000 → Bậc 3 (10–18 triệu)
  • Thuế: 11.525.000×15%750.000=978.750
  • NET: 35.000.0003.675.000978.750=30.346.250

7. Tổng hợp bút toán — Công ty Dịch vụ Số Việt

Tổng lương GROSS: 228.000.000 đ

Giả sử phân bổ:

  • TK 642 (QLDN): NV An + Bình + Dung + Hà = 80.000.000 đ
  • TK 627 (SXC): 0 đ (công ty dịch vụ)
  • TK 641 (Bán hàng): Phương + Tuyết = 36.000.000 đ
  • TK 622/154 (Trực tiếp): Cường + Emnh + Quân + Sơn = 112.000.000 đ

BT1 — Chi phí lương

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 64280.000.000Lương BP QLDN
Nợ 64136.000.000Lương BP bán hàng
Nợ 622112.000.000Lương BP trực tiếp
Có 334228.000.000Tổng lương GROSS

BT2 — Trích BH phần DN (21,5%)

228.000.000×21,5%=49.020.000 đ
Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 64217.200.000BH phần DN — QLDN
Nợ 6417.740.000BH phần DN — Bán hàng
Nợ 62224.080.000BH phần DN — Trực tiếp
Có 338339.900.000BHXH DN (17,5%)
Có 33846.840.000BHYT DN (3%)
Có 33862.280.000BHTN DN (1%)

BT3 — Trừ BH phần NLĐ (10,5%)

228.000.000×10,5%=23.940.000 đ
Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 33423.940.000Trừ BH vào lương NLĐ
Có 338318.240.000BHXH NLĐ (8%)
Có 33843.420.000BHYT NLĐ (1,5%)
Có 33862.280.000BHTN NLĐ (1%)

BT4 — Khấu trừ thuế TNCN

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 3346.617.250Tổng thuế TNCN khấu trừ
Có 33356.617.250Thuế TNCN phải nộp

BT5 — Trả lương NET

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 334197.442.750Trả lương NET
Có 112197.442.750Chuyển khoản

BT6 — Nộp BH cho cơ quan bảo hiểm

Tổng nộp=49.020.000+23.940.000=72.960.000 đ
Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Nợ 338358.140.000Nộp BHXH (25,5%)
Nợ 338410.260.000Nộp BHYT (4,5%)
Nợ 33864.560.000Nộp BHTN (2%)
Có 11272.960.000Chuyển khoản

8. Kiểm tra cân đối

Tài khoản 334 — Phải trả NLĐ

Có 334=228.000.000Nợ 334=23.940.000+6.617.250+197.442.750=228.000.000Số dư=0

Tài khoản 338x — Phải trả BH

Tổng Có 338x=49.020.000+23.940.000=72.960.000Tổng Nợ 338x=72.960.000Số dư=0

9. So sánh VAS vs IFRS

Tiêu chíVAS / TT200IFRS — IAS 19
Ghi nhận lươngNợ 622/627/641/642 – Có 334Expense in P&L as incurred
BHXH phần DNNợ chi phí – Có 338Defined contribution → Expense
Thuế TNCNKhấu trừ tại nguồn, TK 3335Withholding tax, liability
Employee BenefitsChưa có chuẩn mực riêngIAS 19: Short-term & Post-employment
Trích trước phép nămTK 335 — Chi phí phải trảAccumulating compensated absences
Quỹ hưu trí bổ sungChưa phổ biếnDefined Benefit Plans — Actuarial valuation

10. Checklist cuối buổi

  • [ ] Hiểu cấu trúc GROSS → NET
  • [ ] Thuộc tỷ lệ BHXH/BHYT/BHTN (DN & NLĐ)
  • [ ] Tính được thuế TNCN theo 7 bậc
  • [ ] Biết hạch toán 6 bút toán lương cơ bản
  • [ ] Kiểm tra cân đối TK 334, 338
  • [ ] Phân biệt VAS vs IAS 19

Tóm tắt công thức

Chỉ tiêuCông thức
BH NLĐLương đóng BH×10,5%
BH DNLương đóng BH×21,5%
TNCTGROSSBHNLĐMiễn thuế
TNTTTNCT11.000.0004.400.000×nNPT
Thuế TNCNTheo biểu lũy tiến 7 bậc
NETGROSSBHNLĐThuế TNCN

Buổi tiếp theo: Buổi 7 sẽ đi sâu vào Tài sản cố định (TSCĐ) — Nguyên giá, khấu hao, và các phương pháp khấu hao theo VAS 03 & IAS 16.