Skip to content

Mục tiêu buổi học

Sau buổi này, bạn sẽ:

  1. Hạch toán toàn bộ chu trình mua hàng — từ đặt hàng đến thanh toán
  2. Hạch toán chu trình bán hàng — từ xuất kho đến thu tiền
  3. Tính giá vốn hàng bán (COGS) theo phương pháp bình quân gia quyền & FIFO
  4. Quản lý công nợ phải thu / phải trả — đối chiếu & theo dõi
  5. Xử lý thuế GTGT đầu vào / đầu ra — khấu trừ & kê khai

1. Kế toán mua hàng — Tài khoản & Nguyên tắc

1.1 Hệ thống tài khoản liên quan

TKTênTính chấtVai trò
156Hàng hóaTài sảnGiá trị hàng tồn kho
331Phải trả người bánNợ phải trảCông nợ với nhà cung cấp
133Thuế GTGT được khấu trừTài sảnVAT đầu vào
111Tiền mặtTài sảnThanh toán bằng tiền mặt
112Tiền gửi ngân hàngTài sảnThanh toán qua ngân hàng

1.2 Nguyên tắc ghi nhận

Giá gốc hàng mua bao gồm:

Giá gốc hàng mua=Giá mua+Thuế NK (nếu có)+Chi phí vận chuyểnChiết khấu thương mạiGiảm giá

Lưu ý VAS 02: Giá gốc hàng tồn kho bao gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí khác liên quan trực tiếp phát sinh để đưa hàng tồn kho về trạng thái hiện tại.

1.3 Bút toán mua hàng cơ bản

Trường hợp 1: Mua hàng nhập kho, chưa thanh toán

Nợ TKCó TKNội dung
Nợ TK 156Giá mua chưa VAT
Nợ TK 133VAT đầu vào (10%)
Có TK 331Tổng thanh toán

Trường hợp 2: Mua hàng, thanh toán ngay bằng chuyển khoản

Nợ TKCó TKNội dung
Nợ TK 156Giá mua chưa VAT
Nợ TK 133VAT đầu vào
Có TK 112Tổng thanh toán

Trường hợp 3: Ứng trước tiền cho nhà cung cấp

BướcNợ TKCó TKNội dung
Ứng trướcNợ TK 331Có TK 112Chuyển tiền tạm ứng
Nhập khoNợ TK 156Có TK 331Giá mua chưa VAT
Nợ TK 133VAT đầu vào

2. Kế toán bán hàng — Tài khoản & Nguyên tắc

2.1 Hệ thống tài khoản liên quan

TKTênTính chấtVai trò
511Doanh thu bán hàngDoanh thuGiá bán chưa VAT
131Phải thu khách hàngTài sảnCông nợ khách hàng
3331Thuế GTGT phải nộpNợ phải trảVAT đầu ra
632Giá vốn hàng bánChi phíGiá vốn xuất kho
521Các khoản giảm trừ DTGiảm DTChiết khấu, giảm giá, trả lại

2.2 Bút toán bán hàng — Hai bước bắt buộc

Bước 1: Ghi nhận doanh thu

Nợ TKCó TKNội dung
Nợ TK 131 (hoặc 111/112)Tổng tiền khách phải trả
Có TK 511Giá bán chưa VAT
Có TK 3331VAT đầu ra (10%)

Bước 2: Ghi nhận giá vốn

Nợ TKCó TKNội dung
Nợ TK 632Giá vốn hàng xuất bán
Có TK 156Giá trị hàng xuất kho

Quan trọng: Bán hàng LUÔN có 2 bút toán — doanh thugiá vốn. Quên ghi giá vốn = sai lợi nhuận.

2.3 Điều kiện ghi nhận doanh thu (VAS 14)

Doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn 5 điều kiện:

  1. Chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu
  2. Không còn nắm giữ quyền quản lý hoặc kiểm soát hàng hóa
  3. Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn
  4. Đã thu hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế
  5. Xác định được chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng

3. Giá vốn hàng bán (COGS) — TK 632

3.1 Phương pháp tính giá xuất kho

Phương pháp Bình quân gia quyền (Weighted Average)

Đơn giá bình quân=Giá trị tồn đầu kỳ+Giá trị nhập trong kỳSố lượng tồn đầu kỳ+Số lượng nhập trong kỳ

Ví dụ:

NgàyNghiệp vụSLĐơn giáThành tiền
01/03Tồn đầu kỳ100500.00050.000.000
05/03Nhập mua200520.000104.000.000
15/03Nhập mua150510.00076.500.000
Đơn giá BQ=50.000.000+104.000.000+76.500.000100+200+150=230.500.000450=512.222 đ/sp

Phương pháp FIFO (First In — First Out)

Hàng nhập trước được xuất trước. Giá vốn tính theo giá của lô hàng nhập sớm nhất còn tồn.

Ưu điểmNhược điểm
Phản ánh đúng dòng hàng thực tếKhi giá tăng → giá vốn thấp → lãi cao → thuế cao
Tồn kho cuối kỳ gần giá thị trườngTính toán phức tạp khi nhiều lô nhập

3.2 Tổng quan COGS trong kỳ

COGS=Tồn đầu kỳ+Mua trong kỳTồn cuối kỳ

4. Thuế GTGT — VAT đầu vào & đầu ra

4.1 Công thức cốt lõi

VAT phải nộp=VAT đầu raVAT đầu vào
LoạiTài khoảnPhát sinh khiVí dụ
VAT đầu vào (Input VAT)TK 133Mua hàng, mua dịch vụMua 100tr → VAT vào = 10tr
VAT đầu ra (Output VAT)TK 3331Bán hàng, cung cấp dịch vụBán 200tr → VAT ra = 20tr

Kết quả:

VAT phải nộp=20.000.00010.000.000=10.000.000 đ

4.2 Bút toán khấu trừ VAT cuối kỳ

Nợ TKCó TKNội dung
Nợ TK 3331VAT đầu ra được khấu trừ
Có TK 133VAT đầu vào đã khấu trừ

4.3 Điều kiện khấu trừ VAT đầu vào

  • hóa đơn GTGT hợp lệ
  • Thanh toán không dùng tiền mặt với hóa đơn ≥ 20 triệu đồng
  • Hàng hóa, dịch vụ dùng cho hoạt động chịu thuế GTGT

5. Công nợ phải thu / phải trả

5.1 TK 131 — Phải thu khách hàng (Accounts Receivable)

Bên NợBên Có
Số tiền khách hàng còn nợSố tiền khách đã thanh toán
Số tiền trả lại cho khách

Số dư bên Nợ: Số tiền còn phải thu khách hàng.

5.2 TK 331 — Phải trả người bán (Accounts Payable)

Bên NợBên Có
Số tiền đã thanh toán cho NCCSố tiền còn nợ NCC
Chiết khấu, giảm giá được hưởng

Số dư bên Có: Số tiền còn phải trả người bán.

5.3 Nguyên tắc theo dõi công nợ

  • Mở sổ chi tiết cho từng khách hàng / nhà cung cấp
  • Đối chiếu công nợ định kỳ (cuối tháng, cuối quý)
  • Phân loại nợ: trong hạn, quá hạn, khó đòi

6. Demo — 10 Nghiệp vụ Công ty Minh Phát (tháng 03/2026)

Bối cảnh: Công ty TNHH Minh Phát — thương mại phân phối thiết bị điện tử. Thuế GTGT 10%.

NV1: Mua 200 laptop từ NCC Hoàng Long, giá 12.000.000 đ/chiếc, chưa thanh toán

Nợ TK 1562.400.000.000Hàng hóa nhập kho
Nợ TK 133240.000.000VAT đầu vào 10%
Có TK 3312.640.000.000Phải trả NCC Hoàng Long

NV2: Chi phí vận chuyển lô hàng trên: 5.000.000 đ (chưa VAT), thanh toán tiền mặt

Nợ TK 1565.000.000CP vận chuyển tính vào giá gốc
Nợ TK 133500.000VAT vận chuyển
Có TK 1115.500.000Thanh toán tiền mặt

Đơn giá nhập kho = (2.400.000.000+5.000.000)/200=12.025.000 đ/chiếc

NV3: Bán 80 laptop cho khách hàng Công ty ABC, giá bán 15.000.000 đ/chiếc, chưa thu tiền

Bút toán doanh thu:

Nợ TK 1311.320.000.000Phải thu Cty ABC
Có TK 5111.200.000.000Doanh thu (80 × 15tr)
Có TK 3331120.000.000VAT đầu ra 10%

Bút toán giá vốn:

Nợ TK 632962.000.000Giá vốn (80 × 12.025.000)
Có TK 156962.000.000Xuất kho

NV4: Bán 50 laptop cho Cửa hàng Tâm Đạt, giá 14.500.000 đ/chiếc, thu ngay TGNH

Bút toán doanh thu:

Nợ TK 112797.500.000Thu qua ngân hàng
Có TK 511725.000.000Doanh thu (50 × 14,5tr)
Có TK 333172.500.000VAT đầu ra

Bút toán giá vốn:

Nợ TK 632601.250.000Giá vốn (50 × 12.025.000)
Có TK 156601.250.000Xuất kho

NV5: Khách hàng ABC trả lại 5 laptop lỗi, Minh Phát đồng ý giảm công nợ

Ghi giảm doanh thu:

Nợ TK 52175.000.000Giảm trừ DT (5 × 15tr)
Nợ TK 33317.500.000Giảm VAT đầu ra
Có TK 13182.500.000Giảm công nợ phải thu

Nhập lại kho:

Nợ TK 15660.125.000Nhập kho (5 × 12.025.000)
Có TK 63260.125.000Giảm giá vốn

NV6: Thanh toán cho NCC Hoàng Long 1.500.000.000 đ qua ngân hàng

Nợ TK 3311.500.000.000Trả nợ NCC Hoàng Long
Có TK 1121.500.000.000Chuyển khoản

NV7: Mua thêm 100 tai nghe từ NCC Phúc Sinh, giá 800.000 đ/chiếc, thanh toán ngay TM

Nợ TK 15680.000.000Hàng hóa tai nghe
Nợ TK 1338.000.000VAT đầu vào
Có TK 11188.000.000Thanh toán tiền mặt

NV8: Bán 60 tai nghe cho khách lẻ, giá 1.200.000 đ/chiếc, thu tiền mặt

Doanh thu:

Nợ TK 11179.200.000Thu tiền mặt
Có TK 51172.000.000DT (60 × 1,2tr)
Có TK 33317.200.000VAT đầu ra

Giá vốn:

Nợ TK 63248.000.000Giá vốn (60 × 800.000)
Có TK 15648.000.000Xuất kho tai nghe

NV9: Công ty ABC thanh toán 1.000.000.000 đ qua ngân hàng

Nợ TK 1121.000.000.000Thu tiền qua NH
Có TK 1311.000.000.000Giảm công nợ phải thu ABC

NV10: Cuối tháng — khấu trừ VAT

Tổng hợp VAT:

Khoản mụcSố tiền
VAT đầu vào (NV1 + NV2 + NV7)240.000.000+500.000+8.000.000=248.500.000
VAT đầu ra (NV3 + NV4 + NV8 − NV5)120.000.000+72.500.000+7.200.0007.500.000=192.200.000
VAT phải nộp=192.200.000248.500.000=56.300.000 đ

Kết quả: VAT đầu vào > đầu ra → còn được khấu trừ 56.300.000 đ, chuyển sang kỳ sau.

Bút toán khấu trừ (phần khấu trừ được):

Nợ TK 3331192.200.000Khấu trừ VAT đầu ra
Có TK 133192.200.000Bằng VAT đầu vào tương ứng

7. Tổng kết — Bảng cân đối công nợ cuối tháng

Công nợ phải thu (TK 131)

Khách hàngPhát sinh NợPhát sinh CóDư cuối kỳ
Cty ABC1.320.000.00082.500.000 + 1.000.000.000237.500.000 (Nợ)

Công nợ phải trả (TK 331)

NCCPhát sinh CóPhát sinh NợDư cuối kỳ
Hoàng Long2.640.000.0001.500.000.0001.140.000.000 (Có)
Phúc Sinh000 (đã TT ngay)

8. Sơ đồ tổng hợp chu trình Mua → Bán → Thu tiền

Đặt hàng NCC → Nhập kho (TK 156) → Ghi nợ NCC (TK 331)
              ↓                            ↓
         Bán hàng → Ghi DT (TK 511) + VAT ra (TK 3331)
              ↓         ↓
         Xuất kho → Ghi COGS (TK 632)

         Ghi nợ KH (TK 131) → Thu tiền (TK 111/112)

         Cuối kỳ: Khấu trừ VAT → Kê khai thuế

Checklist kiến thức buổi 4

  • [ ] Phân biệt TK 131 (phải thu) và TK 331 (phải trả)
  • [ ] Hạch toán mua hàng: Nợ 156, Nợ 133 / Có 331
  • [ ] Hạch toán bán hàng: 2 bút toán (doanh thu + giá vốn)
  • [ ] Tính giá vốn theo bình quân gia quyền và FIFO
  • [ ] Tính VAT phải nộp = VAT đầu ra − VAT đầu vào
  • [ ] Đối chiếu sổ chi tiết công nợ cuối tháng

Bài tập tự luyện

  1. Công ty Hòa Bình mua 500 máy in, đơn giá 3.000.000 đ, VAT 10%, chưa TT. Hạch toán?
  2. Bán 200 máy in với giá 4.500.000 đ/chiếc, thu qua NH. Hạch toán doanh thu + giá vốn?
  3. Cuối tháng, VAT đầu vào = 150tr, VAT đầu ra = 230tr. Tính VAT phải nộp và hạch toán?
  4. Giải thích tại sao bán hàng cần 2 bút toán (doanh thu + giá vốn)?

Buổi tiếp theo: Kế toán chi phí & tập hợp giá thành — phân bổ chi phí sản xuất, TK 621/622/627.