Skip to content

Mục tiêu buổi học

Sau buổi học này, học viên sẽ:

  1. Nắm tổng quan hệ thống VAS (26 chuẩn mực, 2001–2005) và IFRS hiện hành (17 IFRS, 28 IAS)
  2. Phân tích khác biệt chính giữa VAS và IFRS theo 8 chủ đề trọng yếu
  3. Hiểu lộ trình chuyển đổi IFRS tại Việt Nam theo QĐ 345/QĐ-BTC
  4. Đánh giá tác động của chuyển đổi lên BCTC, hệ thống IT, nhân sự và kiểm toán
  5. Thực hành demo ghi nhận doanh thu theo VAS 14 vs IFRS 15 trên cùng một hợp đồng

1. Tổng quan VAS và IFRS

1.1 VAS — Chuẩn mực Kế toán Việt Nam

Tiêu chíChi tiết
Ban hành bởiBộ Tài chính Việt Nam
Số lượng26 chuẩn mực (VAS 01 – VAS 30, một số số hiệu chưa ban hành)
Thời kỳ ban hành5 đợt: 2001 → 2002 → 2003 → 2005 (dựa trên IAS/IFRS phiên bản cũ)
Văn bản hướng dẫnThông tư 200/2014/TT-BTC (DN lớn), TT 133/2016/TT-BTC (SMEs)
Tiếp cậnQuy tắc chi tiết (rule-based), mẫu biểu cố định
Cập nhậtGần như không cập nhật từ 2005 đến nay

1.2 IFRS — Chuẩn mực BCTC Quốc tế

Tiêu chíChi tiết
Ban hành bởiIASB (International Accounting Standards Board)
Số lượng17 IFRS + 28 IAS đang có hiệu lực (tính đến 2025)
Áp dụng tại140+ quốc gia và vùng lãnh thổ
Tiếp cậnNguyên tắc (principle-based), đòi hỏi professional judgment
Cập nhậtThường xuyên — IASB ban hành amendments & new standards liên tục
Ngôn ngữTiếng Anh (bản gốc), được dịch sang nhiều ngôn ngữ

1.3 Tại sao cần so sánh?

Việt Nam đang trong lộ trình hội nhập — DN FDI phải lập BCTC song song (VAS cho cơ quan thuế, IFRS cho công ty mẹ). DN niêm yết trên sàn quốc tế cần BCTC theo IFRS. Kế toán viên cần hiểu cả hai hệ thống để:

  • Đối chiếu số liệu VAS ↔ IFRS
  • Thực hiện adjustment entries khi chuyển đổi
  • Giải trình chênh lệch cho Ban giám đốc và kiểm toán

2. Khác biệt chính theo 8 chủ đề

2.1 Revenue Recognition — Ghi nhận Doanh thu

Tiêu chíVAS 14IFRS 15
Mô hìnhRisks & Rewards transfer (rủi ro & lợi ích chuyển giao)5-step model
5 bước IFRS 15Không có1. Identify contract → 2. Identify performance obligations → 3. Determine transaction price → 4. Allocate price → 5. Recognize revenue
Hợp đồng nhiều yếu tốKhông quy định rõTách riêng từng performance obligation
Variable considerationKhông đề cậpƯớc tính & constrain variable consideration
Thời điểm ghi nhậnKhi giao hàng, chuyển rủi roKhi (hoặc trong khi) satisfy performance obligation — point in time hoặc over time

Ví dụ nhanh

Bán laptop + gói bảo hành mở rộng 2 năm:

  • VAS 14: Ghi nhận toàn bộ doanh thu khi giao laptop
  • IFRS 15: Tách 2 performance obligations → phân bổ giá → ghi nhận DT laptop ngay, DT bảo hành over time 2 năm

2.2 Fixed Assets — Tài sản cố định

Tiêu chíVAS 03IAS 16
Đo lường ban đầuGiá gốc (historical cost)Cost (tương tự)
Đo lường sau ghi nhậnChỉ giá gốc – khấu hao – tổn thất2 mô hình: Cost model HOẶC Revaluation model
Revaluation modelKhông cho phépĐánh giá lại theo fair value định kỳ → OCI
Component depreciationKhông yêu cầuBắt buộc tách từng component có thời gian sử dụng khác nhau
Residual valueThường = 0Ước tính và xem xét lại hàng năm

Tác động: Nếu áp dụng IAS 16 revaluation model, giá trị TSCĐ trên Bảng CĐKT có thể tăng đáng kể so với VAS → ảnh hưởng đến tổng tài sản, VCSH (revaluation surplus trong OCI).

2.3 Leases — Thuê tài sản

Tiêu chíVAS 06IFRS 16
Phân loạiThuê tài chính (Finance) vs Thuê hoạt động (Operating)Single model — hầu hết ghi nhận trên Balance Sheet
Bên thuê — Thuê HĐOff-balance sheet → Chi phí thuê qua P&LGhi nhận Right-of-use (ROU) asset + Lease liability
Ngoại lệ IFRS 16Short-term lease (≤ 12 tháng), Low-value asset (≤ $5,000)
Tác động BSThuê HĐ không ảnh hưởng BSTotal assets ↑, Total liabilities ↑
Tác động P&LChi phí thuê đều hàng thángKhấu hao ROU + Lãi thuê (front-loaded)

Ví dụ: Thuê văn phòng 5 năm, tiền thuê 60 triệu/tháng, lãi suất biên đi vay r=7%/năm.

Giá trị hiện tại Lease liability tại ngày bắt đầu:

PV=60×1(1+0,07/12)600,07/123.032 triệu đồng
Chỉ tiêuVAS 06 (Thuê HĐ)IFRS 16
Right-of-use assetKhông3.032 triệu
Lease liabilityKhông3.032 triệu
CP thuê hàng năm (VAS)720 triệu
Khấu hao ROU + Lãi thuê (IFRS)~607 + ~198 = ~805 triệu (năm 1)

2.4 Inventory — Hàng tồn kho

Tiêu chíVAS 02IAS 2
Phương pháp tính giáFIFO, Bình quân gia quyền, Đích danhFIFO, Weighted average; LIFO bị cấm
Đo lườngGiá gốc vs Giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV)Thấp hơn giữa Cost và NRV (tương tự)
Write-down reversalVAS cho phép hoàn nhập dự phòngIAS 2 cũng cho phép, giới hạn bằng mức write-down ban đầu
Borrowing costsVAS 16 quy địnhIAS 23 — capitalize nếu qualifying asset

Lưu ý quan trọng

VAS 02 từng cho phép LIFO, nhưng TT 200/2014 đã loại bỏ LIFO → thực tế VAS đã hội tụ với IAS 2 ở điểm này.

2.5 Provisions — Dự phòng

Tiêu chíVAS 18IAS 37
Điều kiện ghi nhậnNghĩa vụ hiện tại + Có thể ước tính đáng tin cậyTương tự + probable outflow (> 50%)
Đo lườngƯớc tính tốt nhấtBest estimate — expected value hoặc most likely outcome
DiscountingKhông yêu cầu rõ ràngBắt buộc chiết khấu nếu time value of money material
Contingent liabilitiesThuyết minhThuyết minh (tương tự)
Onerous contractsKhông quy định rõIAS 37 + IFRS 15 — ghi nhận provision cho hợp đồng lỗ

Ví dụ chiết khấu dự phòng: DN ước tính chi phí khôi phục mặt bằng sau 5 năm = 500 triệu. Discount rate r=8%.

PV=500(1+0,08)5=5001,4693340 triệu đồng
  • VAS 18: Ghi nhận dự phòng 500 triệu (không chiết khấu)
  • IAS 37: Ghi nhận dự phòng 340 triệu → mỗi năm ghi nhận unwinding discount qua P&L (chi phí tài chính)

2.6 Employee Benefits — Phúc lợi nhân viên

Tiêu chíVASIAS 19
Chuẩn mực tương ứngKhông có VAS riêng (chỉ TT 200 quy định TK 334, 338)IAS 19 — Employee Benefits
Defined benefit plansKhông quy địnhGhi nhận nghĩa vụ phúc lợi xác định, tính actuarial valuation
Actuarial gains/lossesKhông áp dụngGhi nhận qua OCI (remeasurements)
Post-employment benefitsChỉ BHXH, BHYT theo luật lao độngPension, gratuity, post-retirement medical...
Short-term benefitsLương, thưởng, phép năm → TK 334/338Tương tự

Khoảng trống lớn

Đây là một trong những khoảng trống lớn nhất giữa VAS và IFRS. DN Việt Nam có chương trình phúc lợi dài hạn (trợ cấp thôi việc theo Luật Lao động) nhưng không có hướng dẫn ghi nhận actuarial valuation trên BCTC.

2.7 Financial Instruments — Công cụ tài chính

Tiêu chíVASIFRS 9
Chuẩn mựcKhông có VAS riêng (VAS 22 — trình bày, VAS 26 — thông tin)IFRS 9 — Financial Instruments (thay IAS 39)
Phân loạiĐầu tư ngắn hạn / dài hạnAmortised cost / FVTPL / FVOCI
Đo lườngGiá gốcFair value (trừ amortised cost)
ImpairmentIncurred loss model (tổn thất đã xảy ra)Expected credit loss (ECL) — tổn thất dự kiến
Hedge accountingKhông quy địnhQuy định chi tiết 3 loại hedge

Tác động ECL: Theo IFRS 9, DN phải trích lập dự phòng tổn thất tín dụng ngay khi ghi nhận khoản phải thu, không đợi đến khi khách hàng thực sự quá hạn → Dự phòng tăng, lợi nhuận giảm so với VAS.

2.8 Fair Value Measurement — Đo lường giá trị hợp lý

Tiêu chíVASIFRS 13
Chuẩn mựcKhông có VAS riêngIFRS 13 — Fair Value Measurement
Cơ sở đo lường chínhGiá gốc (historical cost)Fair value là cơ sở đo lường chủ yếu
Fair value hierarchyKhông áp dụng3 cấp: Level 1 (quoted prices) → Level 2 (observable inputs) → Level 3 (unobservable inputs)
Highest & best useKhông đề cậpÁp dụng cho non-financial assets
DisclosuresHạn chếChi tiết: level, phương pháp, sensitivity

3. Bảng Mapping VAS ↔ IFRS/IAS

Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ 26 VAS và chuẩn mực IFRS/IAS tương ứng:

VASTên VASIFRS/IAS tương ứngGhi chú
VAS 01Chuẩn mực chungFramework / IAS 1Nền tảng
VAS 02Hàng tồn khoIAS 2Tương đồng cao
VAS 03TSCĐ hữu hìnhIAS 16VAS: chỉ cost model
VAS 04TSCĐ vô hìnhIAS 38VAS: không revaluation
VAS 05Bất động sản đầu tưIAS 40VAS: chỉ cost model
VAS 06Thuê tài sảnIFRS 16 (thay IAS 17)Khác biệt lớn
VAS 07KT các khoản ĐT vào CT liên kếtIAS 28Tương đồng
VAS 08Thông tin tài chính về vốn góp LDIFRS 11 (thay IAS 31)IFRS 11 thay đổi nhiều
VAS 10Ảnh hưởng thay đổi tỷ giáIAS 21Tương đồng
VAS 11Hợp nhất kinh doanhIFRS 3IFRS 3: fair value toàn bộ
VAS 14Doanh thu & thu nhập khácIFRS 15 (thay IAS 18)Khác biệt lớn
VAS 15Hợp đồng xây dựngIFRS 15 (thay IAS 11)IFRS 15 thay cả IAS 11
VAS 16Chi phí đi vayIAS 23Tương đồng
VAS 17Thuế TNDNIAS 12Tương đồng — deferred tax
VAS 18Các khoản dự phòng, TS & nợ tiềm tàngIAS 37IFRS: chiết khấu bắt buộc
VAS 19Hợp đồng bảo hiểmIFRS 17 (thay IFRS 4)IFRS 17 phức tạp hơn nhiều
VAS 21Trình bày BCTCIAS 1IFRS: linh hoạt hơn
VAS 22Trình bày bổ sung BCTC ngân hàngIFRS 7Scope khác nhau
VAS 23Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ KTIAS 10Tương đồng cao
VAS 24Báo cáo LCTTIAS 7Tương đồng
VAS 25BCTC hợp nhất & KT khoản ĐT vào CT conIFRS 10 (thay IAS 27)IFRS 10: kiểm soát rộng hơn
VAS 26Thông tin về các bên liên quanIAS 24Tương đồng
VAS 27BCTC giữa niên độIAS 34Tương đồng
VAS 28BCTC bộ phậnIFRS 8 (thay IAS 14)IFRS 8: management approach
VAS 29Thay đổi chính sách KT, ước tính & sai sótIAS 8Tương đồng
VAS 30Lãi trên cổ phiếuIAS 33Tương đồng

Chuẩn mực IFRS không có VAS tương ứng

  • IAS 19 — Employee Benefits
  • IFRS 9 — Financial Instruments
  • IFRS 13 — Fair Value Measurement
  • IAS 36 — Impairment of Assets (chi tiết)
  • IAS 41 — Agriculture
  • IFRS 1 — First-time Adoption of IFRS
  • IFRS 2 — Share-based Payment

4. Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam

4.1 Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020

Bộ Tài chính ban hành Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam, với 3 giai đoạn:

Giai đoạnThời gianĐối tượngNội dung
GĐ 1 — Chuẩn bị2020–2024Bộ Tài chính, tổ chức nghề nghiệpBan hành VFRS, đào tạo nhân lực, xây dựng hạ tầng
GĐ 2 — Tự nguyện2022–2025DN niêm yết, DN lợi ích công chúng lớnTự nguyện áp dụng IFRS cho BCTC hợp nhất
GĐ 3 — Mở rộng bắt buộc2025+DN niêm yết, DN FDI lớn, DN có lợi ích công chúngBắt buộc áp dụng IFRS (hoặc VFRS dựa trên IFRS)

4.2 VFRS — Vietnamese Financial Reporting Standards

VFRS là bộ chuẩn mực BCTC Việt Nam mới, dịch và áp dụng IFRS với một số điều chỉnh phù hợp điều kiện Việt Nam:

VFRS dự kiếnDựa trênNội dung
VFRS 1IFRS 1Áp dụng lần đầu VFRS
VFRS 9IFRS 9Công cụ tài chính
VFRS 15IFRS 15Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng
VFRS 16IFRS 16Thuê tài sản
VFRS 13IFRS 13Đo lường giá trị hợp lý

4.3 Status thực tế (2025–2026)

  • Một số DN niêm yết lớn (Vinamilk, Vietcombank, FPT) đã lập BCTC theo IFRS cho mục đích niêm yết quốc tế hoặc báo cáo cho cổ đông nước ngoài
  • Hầu hết DN vẫn áp dụng VAS + TT 200 cho mục đích thuế và cơ quan quản lý
  • Đào tạo IFRS tại Việt Nam đang mở rộng: ACCA, CPA Australia, chương trình của VACPA

5. Tác động chuyển đổi IFRS

5.1 Tác động lên BCTC

Khoản mụcThay đổi khi chuyển đổiHướng tác động
Thuê tài sảnThuê HĐ → Ghi nhận ROU + Lease liabilityTổng TS ↑, Nợ ↑, EBITDA ↑
Doanh thuTách performance obligations, timing khácDT có thể ↓ hoặc dời kỳ
TSCĐRevaluation modelTS có thể ↑, OCI phát sinh
Dự phòngChiết khấu, ECLDự phòng có thể ↑ hoặc ↓
Công cụ tài chínhFair value, ECLBiến động P&L lớn hơn
Phúc lợi nhân viênActuarial valuationNợ dài hạn ↑

5.2 Tác động lên tổ chức

Lĩnh vựcThay đổi cần thiết
Hệ thống ITNâng cấp phần mềm KT → dual reporting (VAS + IFRS), fair value module
Nhân sựĐào tạo IFRS cho kế toán viên, tuyển chuyên gia IFRS
Quy trìnhThiết lập quy trình ước tính (fair value, ECL, actuarial), professional judgment
Kiểm toánKiểm toán viên cần năng lực IFRS, thay đổi phương pháp kiểm toán
ThuếCần cơ chế reconciliation VAS ↔ IFRS cho mục đích kê khai thuế

6. Demo: So sánh ghi nhận Doanh thu — VAS 14 vs IFRS 15

Tình huống

Công ty Minh An ký hợp đồng với khách hàng:

  • Bán 100 máy lọc nước, đơn giá 10 triệu/máy = 1.000 triệu đồng
  • Kèm gói bảo trì 2 năm, giá trị nếu bán riêng = 200 triệu đồng
  • Tổng giá hợp đồng: 1.100 triệu đồng (đã bao gồm bảo trì)
  • Giao máy ngày 15/01/2025, bảo trì bắt đầu từ 16/01/2025

Theo VAS 14

VAS 14 dựa trên mô hình risks & rewards transfer — ghi nhận doanh thu khi giao hàng:

Ngày 15/01/2025 — Giao máy:

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
1315111.100 triệuGhi nhận toàn bộ DT khi giao hàng
13133311110 triệuVAT 10%
632156700 triệuGiá vốn hàng bán (giả sử)

→ DT năm 2025: 1.100 triệu đồng (toàn bộ)

Theo IFRS 15 — 5-step model

Bước 1 — Identify the contract: Hợp đồng bán máy kèm bảo trì

Bước 2 — Identify performance obligations:

  • PO1: Giao 100 máy lọc nước (distinct)
  • PO2: Dịch vụ bảo trì 2 năm (distinct)

Bước 3 — Determine transaction price: 1.100 triệu

Bước 4 — Allocate transaction price (theo stand-alone selling price):

Performance ObligationStand-alone priceTỷ lệAllocated price
PO1: Máy lọc nước1.000 triệu1.0001.200 = 83,33%1.100×83,33% 916,7 triệu
PO2: Bảo trì 2 năm200 triệu2001.200 = 16,67%1.100×16,67% 183,3 triệu
Tổng1.200 triệu100%1.100 triệu

Bước 5 — Recognize revenue:

Ngày 15/01/2025 — Giao máy (PO1 — point in time):

Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
ReceivableRevenue916,7 triệuDT máy lọc nước
COGSInventory700 triệuGiá vốn

Hàng tháng — Bảo trì (PO2 — over time):

DT bảo trì mỗi tháng=183,3247,64 triệu/tháng
Nợ TKCó TKSố tiềnDiễn giải
Contract liabilityRevenue7,64 triệuDT bảo trì tháng (over time)

So sánh kết quả

Chỉ tiêuVAS 14IFRS 15Chênh lệch
DT năm 20251.100 triệu916,7+7,64×11,5 1.004,6 triệu−95,4 triệu
DT năm 202607,64×12= 91,7 triệu+91,7 triệu
DT năm 2027 (0,5 tháng)07,64×0,5 3,8 triệu+3,8 triệu
Tổng DT1.100 triệu1.100 triệu0

Kết luận quan trọng

Tổng doanh thu không đổi — nhưng timing ghi nhận khác biệt. IFRS 15 dời một phần doanh thu sang các năm sau → ảnh hưởng đến lợi nhuận từng kỳ, thuế TNDN, và các chỉ số tài chính.


Tóm tắt buổi học

Chủ đềVASIFRSMức khác biệt
RevenueVAS 14 (risk & reward)IFRS 15 (5-step)🔴 Cao
Fixed AssetsVAS 03 (cost only)IAS 16 (cost/revaluation)🟡 Trung bình
LeasesVAS 06 (2 loại)IFRS 16 (single model)🔴 Cao
InventoryVAS 02IAS 2🟢 Thấp
ProvisionsVAS 18IAS 37🟡 Trung bình
Employee BenefitsKhông có VASIAS 19🔴 Cao
Financial InstrumentsHạn chếIFRS 9🔴 Cao
Fair ValueGiá gốcIFRS 13🔴 Cao

💡 Bài tập

  1. So sánh: Lấy BCTC năm gần nhất của một DN niêm yết (VNM, FPT, VCB). Xác định 3 khoản mục sẽ thay đổi lớn nhất nếu chuyển sang IFRS. Giải thích lý do.

  2. Tính toán: DN thuê nhà xưởng 8 năm, tiền thuê 100 triệu/tháng, lãi suất biên đi vay 6%/năm. Tính Right-of-use asset và Lease liability theo IFRS 16 tại ngày bắt đầu thuê.

  3. Phân tích: Với hợp đồng bán hàng kèm lắp đặt + bảo hành 3 năm (tổng giá 2 tỷ), hãy áp dụng 5-step model IFRS 15 để xác định doanh thu từng kỳ.

  4. Thảo luận: Theo bạn, VAS nên ưu tiên hội tụ với IFRS ở chuẩn mực nào trước? Vì sao?