Skip to content

🏆 Chuẩn mực: Chứng từ & Sổ sách — Khung Pháp lý

Luật không chỉ để đọc — luật là "bộ giáp" bảo vệ kế toán viên trước rủi ro pháp lý.


Tổng quan khung pháp lý liên quan Buổi 3

Văn bảnNội dung chínhHiệu lựcLiên quan đến
Luật Kế toán 2015 (88/2015/QH13)Chương III: Chứng từ kế toán01/01/2017Mọi chứng từ
NĐ 174/2016/NĐ-CPHướng dẫn chi tiết Luật KT — Chương II, III01/01/2017Chứng từ, Sổ kế toán
TT200/2014/TT-BTCChế độ sổ sách (Nhật ký chung, Sổ cái...)01/01/2015Hệ thống sổ
NĐ 123/2020/NĐ-CPQuy định về hóa đơn, chứng từ01/07/2022Hóa đơn điện tử
TT78/2021/TT-BTCHướng dẫn NĐ 123 về hóa đơn01/07/2022Chi tiết HĐĐT
TT219/2013/TT-BTCHướng dẫn thuế GTGT01/01/2014Khấu trừ VAT, điều kiện TT qua NH

1. Luật Kế toán 2015 — Chương III: Chứng từ Kế toán

1.1. Điều 16 — Nội dung chứng từ kế toán

Chứng từ kế toán phải có các nội dung chủ yếu sau:

#Nội dungChi tiếtVí dụ
1Tên và số hiệu chứng từTên loại + số thứ tự"Phiếu thu số PT-001"
2Ngày, tháng, năm lậpNgày lập chứng từ02/01/2026
3Tên, địa chỉ đơn vị lậpĐơn vị phát hành CTCông ty CP Dịch vụ Số Việt
4Tên, địa chỉ đơn vị nhậnĐơn vị liên quanCông ty TNHH ABC
5Nội dung nghiệp vụMô tả giao dịch"Thu tiền bán hàng"
6Số lượng, đơn giá, thành tiềnCon số cụ thể100 cái × 500.000 = 50.000.000
7Chữ ký người lập, người duyệtChữ ký tay hoặc chữ ký sốBắt buộc theo chức danh

1.2. Điều 17 — Lập chứng từ kế toán

  • Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh phải lập chứng từ kế toán
  • Chứng từ phải lập đúng mẫu (BTC quy định hoặc DN tự thiết kế)
  • Số liệu phải ghi rõ ràng, không tẩy xóa
  • Phải ghi đủ số liên (≥ 2 liên)
  • Người lập, người duyệt phải chịu trách nhiệm về tính chính xác

1.3. Điều 18 — Ký chứng từ kế toán

Quy địnhChi tiết
Chứng từ phải có đủ chữ kýTheo chức danh quy định trên mẫu
Không ký bằng mực đỏKý bằng bút bi hoặc bút mực (đen/xanh)
Không ký phôtô hoặc inMỗi liên phải ký trực tiếp (trừ chữ ký số)
Chữ ký trên CT phải thống nhấtPhải đăng ký mẫu chữ ký tại đơn vị
Kế toán trưởng ký = chịu trách nhiệmKTT ký → xác nhận đúng quy định

1.4. Điều 19 — Quản lý, sử dụng chứng từ

  • Chứng từ phải sắp xếp theo trình tự thời gianhệ thống
  • Chỉ cơ quan có thẩm quyền mới được tạm giữ, tịch thu, niêm phong chứng từ
  • Khi mất hoặc hư hỏng → phải lập biên bản và khôi phục

1.5. Điều 20 — Hóa đơn

  • Hóa đơn là chứng từ do người bán lập để ghi nhận bán hàng/cung cấp dịch vụ
  • Nội dung, hình thức, quản lý hóa đơn → theo NĐ 123/2020/NĐ-CP

2. NĐ 123/2020/NĐ-CP — Hóa đơn Điện tử

2.1. Tổng quan

NĐ 123/2020/NĐ-CP ban hành ngày 19/10/2020, có hiệu lực toàn quốc từ 01/07/2022, quy định về hóa đơn, chứng từ khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.

Điểm mấu chốt: Từ 01/07/2022, mọi doanh nghiệp, tổ chức kinh tế phải sử dụng hóa đơn điện tử (e-Invoice). Hóa đơn giấy tự in, đặt in không còn giá trị (trừ trường hợp đặc biệt).

2.2. Các loại hóa đơn (Điều 8)

LoạiKý hiệuĐối tượng sử dụng
Hóa đơn GTGT1DN nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ
Hóa đơn bán hàng2DN nộp thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp
Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền6DN bán lẻ (siêu thị, nhà hàng...)

2.3. Nội dung bắt buộc trên HĐĐT (Điều 10)

#Nội dungGhi chú
1Tên hóa đơn, ký hiệu, số hóa đơnHệ thống tự động gán
2Tên, địa chỉ, MST người bánPhải khớp ĐKKD
3Tên, địa chỉ, MST người muaBắt buộc nếu người mua là DN/tổ chức
4Tên hàng hóa/dịch vụGhi rõ ràng, chi tiết
5Đơn vị tính, số lượng, đơn giáCon số cụ thể
6Thành tiền (chưa VAT)Số tiền trước thuế
7Thuế suất, tiền thuế GTGT0%, 5%, 8%, 10%
8Tổng tiền thanh toánBằng số và bằng chữ
9Chữ ký số người bánChữ ký số do CA cung cấp
10Mã CQT (nếu có)Mã xác thực từ Tổng cục Thuế
11Thời điểm ký sốThời gian chính xác

2.4. Xử lý sai sót (Điều 19)

Đây là điều quan trọng nhất trong thực tế:

THSai sótCách xử lýLưu ý
1chưa gửi cho người mua, chưa kê khai thuếHủy HĐ sai → lập HĐ mớiĐơn giản nhất
2đã gửi, sai (không phải MST)Lập HĐ điều chỉnh HOẶC HĐ thay thếHai bên đều phải kê khai
3đã gửi, sai MSTBắt buộc lập HĐ thay thếKhông được dùng HĐ điều chỉnh cho sai MST
4CQT phát hiện HĐ saiDN phải xử lý trong 2 ngày làm việcRủi ro bị phạt nếu chậm

2.5. Ký hiệu hóa đơn điện tử (Điều 4, NĐ 123)

Ký hiệu HĐĐT gồm 6 ký tự: XYZWAB

Vị tríÝ nghĩaGiá trị
X (số 1)Loại HĐ1 = HĐ GTGT, 2 = HĐ bán hàng, 6 = từ máy tính tiền
Y (chữ C)Năm bắt đầu sử dụngC22 = 2022, C23 = 2023...
Z (chữ T/M)Có/không có mã CQTT = có mã CQT, M = không có mã CQT
ABKý hiệu DN tự chọnAA, AB, AC...

Ví dụ: 1C26TAB = Hóa đơn GTGT (1), bắt đầu dùng năm 2026 (C26), có mã CQT (T), ký hiệu DN: AB.


3. TT78/2021/TT-BTC — Hướng dẫn NĐ 123

3.1. Tổng quan

TT78 hướng dẫn chi tiết một số điều của NĐ 123 về hóa đơn, chứng từ. Một số quy định quan trọng:

3.2. Đăng ký sử dụng HĐĐT (Điều 15)

BướcNội dungThời hạn
1DN gửi mẫu 01/ĐKTĐ-HĐĐT đến CQ ThuếQua Cổng thông tin điện tử
2CQ Thuế tiếp nhận1 ngày làm việc
3Phản hồi chấp nhận / từ chốiCQ Thuế gửi thông báo
4DN bắt đầu sử dụngNgay sau khi được chấp nhận

3.3. Tra cứu HĐĐT

  • Người bán: Tra cứu trên phần mềm HĐĐT hoặc Cổng TCT
  • Người mua: Tra cứu tại hoadondientu.gdt.gov.vn bằng mã CQT
  • Cơ quan thuế: Kiểm tra toàn bộ trên hệ thống backend

3.4. Lưu trữ HĐĐT

Quy địnhChi tiết
Hình thứcLưu trữ dạng điện tử (XML, PDF)
Thời hạnTối thiểu 10 năm
Điều kiệnBảo đảm an toàn, bảo mật, toàn vẹn, đầy đủ
Khi in ra giấyChỉ có giá trị lưu giữ, không phải chứng từ gốc

4. TT200/2014/TT-BTC — Chế độ Sổ sách Kế toán

4.1. Hệ thống sổ kế toán (Chương III, TT200)

TT200 quy định 5 hình thức ghi sổ, nhưng Nhật ký chung là phổ biến nhất:

Hình thứcSổ chínhƯu điểmNhược điểm
Nhật ký chungNKC + Sổ cáiĐơn giản, phổ biến, dễ máy tính hóaNhiều sổ phải đối chiếu
Nhật ký – Sổ cáiSổ NKC-SC hợp nhấtGọn cho DN nhỏKhông phù hợp DN nhiều NV
Chứng từ ghi sổCT ghi sổ + Sổ đăng ký CTGS + Sổ cáiKiểm soát chặtThủ tục phức tạp
Nhật ký – Chứng từNKCT + Sổ cáiTổng hợp nhanhRất phức tạp, ít dùng
Kế toán máyTheo phần mềmTự động, nhanhPhải in được sổ theo mẫu quy định

4.2. Quy trình Nhật ký chung (phổ biến nhất)

Chứng từ gốc

┌───────────────────┐
│  SỔ NHẬT KÝ CHUNG │ ← Ghi TOÀN BỘ NV theo thời gian
│  (General Journal) │
└────────┬──────────┘

┌───────────────────┐     ┌───────────────────┐
│     SỔ CÁI        │ ←→ │   SỔ CHI TIẾT      │
│  (General Ledger)  │     │   (Sub-ledger)      │
│  Theo từng TK      │     │   Theo đối tượng    │
└────────┬──────────┘     └───────────────────┘

┌───────────────────┐
│  BẢNG CÂN ĐỐI    │
│  PHÁT SINH         │ ← Kiểm tra cân đối
│  (Trial Balance)   │
└────────┬──────────┘

┌───────────────────┐
│  BÁO CÁO TÀI CHÍNH│
│  (Financial        │
│   Statements)      │
└───────────────────┘

4.3. Mẫu sổ theo TT200

Mẫu sổKý hiệuNội dung
Sổ Nhật ký chungS03a-DNGhi tất cả NV theo ngày
Sổ Nhật ký thu tiềnS03a1-DNChỉ ghi NV thu tiền mặt
Sổ Nhật ký chi tiềnS03a2-DNChỉ ghi NV chi tiền mặt
Sổ Nhật ký mua hàngS03a3-DNNV mua hàng
Sổ Nhật ký bán hàngS03a4-DNNV bán hàng
Sổ cáiS03b-DNTập hợp theo TK
Sổ chi tiết TKNhiều mẫuTùy loại TK
Bảng CĐPSS06-DNTổng hợp kiểm tra

4.4. Quy định về mở, ghi, khóa sổ

Mở sổ (Điều 90, TT200):

  • Mở sổ vào đầu kỳ kế toán năm hoặc ngày thành lập
  • Ghi số dư đầu kỳ từ sổ kỳ trước
  • Sổ phải được GĐ và KTT ký duyệt

Ghi sổ (Điều 91, TT200):

  • Ghi theo trình tự thời gian, liên tục
  • Ghi bằng bút mực (sổ giấy) hoặc phần mềm
  • Không ghi xen thêm, ghi đè, tẩy xóa
  • Nếu sai → sửa theo 1 trong 3 phương pháp:
    • Ghi cải chính: Gạch ngang dòng sai, ghi lại đúng, ký xác nhận
    • Ghi số âm (Red ink): Ghi lại bút toán sai bằng số âm (hoặc mực đỏ), rồi ghi bút toán đúng
    • Ghi bổ sung: Lập bút toán bổ sung phần thiếu

Khóa sổ (Điều 92, TT200):

  • Khóa sổ cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm)
  • Tính tổng phát sinh Nợ, Có và số dư cuối kỳ
  • Kiểm tra: N=Có trước khi lập BCTC

5. So sánh: VAS (Việt Nam) vs. IFRS (Quốc tế) — Chứng từ & Sổ sách

Tiêu chíVAS / Luật VNIFRS
Quy định sổ sáchBTC quy định mẫu sổ cụ thể (TT200)Không quy định mẫu sổ — DN tự quyết
Hình thức ghi sổ5 hình thức (Nhật ký chung, CTGS...)Không giới hạn — dùng cách nào miễn đảm bảo chất lượng BCTC
Chứng từ gốcLuật quy định chặt (Đ16–20 Luật KT)Framework quy định nguyên tắc, không quy định mẫu
Hóa đơnNĐ 123 — quy định chi tiết, bắt buộc HĐĐTTùy quốc gia, IFRS không quy định hóa đơn
Lưu trữ10 năm (NĐ 174/2016)Tùy luật địa phương (thường 5–7 năm)
Sửa sổ3 phương pháp cụ thể (TT200)Theo IAS 8: điều chỉnh hồi tố hoặc điều chỉnh phi hồi tố
Chữ kýBắt buộc chữ ký tay/số theo chức danhKhông bắt buộc hình thức, miễn có authorization

Xu hướng hội tụ

Khi Việt Nam áp dụng VFRS (dựa trên IFRS), DN sẽ có nhiều tự do hơn trong thiết kế hệ thống sổ sách, nhưng yêu cầu chất lượng BCTC sẽ cao hơn — đặc biệt về tính trung thực và hợp lý (true and fair view).


6. Tóm tắt mối liên hệ giữa các văn bản

                    Luật Kế toán 2015
                    (88/2015/QH13)

          ┌──────────────┼──────────────┐
          ↓              ↓              ↓
    NĐ 174/2016    NĐ 123/2020    TT200/2014
    (Hướng dẫn     (Hóa đơn,      (Chế độ KT
     Luật KT)       chứng từ)      DN — Sổ sách)
          │              │
          ↓              ↓
    Chứng từ KT    TT78/2021
    (mẫu, lưu trữ) (Hướng dẫn
                     NĐ 123)

Tài liệu tham khảo

#Tài liệuMã sốGhi chú
1Luật Kế toán 201588/2015/QH13Chương III: Chứng từ KT
2NĐ hướng dẫn Luật KT174/2016/NĐ-CPChương II, III: CT, Sổ KT
3NĐ về hóa đơn, chứng từ123/2020/NĐ-CPHóa đơn điện tử
4TT hướng dẫn NĐ 12378/2021/TT-BTCChi tiết HĐĐT
5TT Chế độ KT DN200/2014/TT-BTCHệ thống sổ sách
6TT hướng dẫn thuế GTGT219/2013/TT-BTCĐiều kiện khấu trừ VAT

🔗 Xem thêm Buổi 3