Skip to content

Game: Bậc Thầy Tài Khoản 🏆

Buổi 2 · Thời gian: 20–30 phút · Hình thức: Cá nhân hoặc theo nhóm 2–3 người


Mục tiêu

  • Ghi nhớ nhanh mã tài khoản ↔ tên tài khoản cấp 1 theo TT200
  • Phản xạ phân loại TK theo loại (1–9)tính chất Nợ/Có
  • Vận dụng kiến thức để chọn TK đúng cho nghiệp vụ thực tế

Hệ thống XP & Hạng

HạngXP cầnDanh hiệu
🥉0–49 XPTập sự Tài khoản
🥈50–99 XPKế toán viên Nhanh tay
🥇100–149 XPChuyên gia Chart of Accounts
🏆≥ 150 XPBậc Thầy Tài Khoản

Cách tính XP:

  • Đúng: +10 XP
  • Đúng trong < 5 giây (Speed Bonus): +5 XP
  • Sai: −3 XP (tối thiểu 0)
  • Hoàn thành vòng không sai: +20 XP Bonus

Vòng 1: Speed Match — Ghép Mã ↔ Tên (10 phút)

Luật chơi

  • Bạn sẽ thấy 10 mã TK bên trái và 10 tên TK bên phải (xáo trộn)
  • Ghép đúng cặp mã ↔ tên nhanh nhất có thể
  • Thời gian giới hạn: 3 phút

Bộ câu hỏi Vòng 1

Ghép các cặp sau:

#Mã TK (xáo trộn)Tên TK (xáo trộn)
A334① Hàng hóa
B211② Tiền mặt
C156③ Phải trả người lao động
D111④ Doanh thu bán hàng & CCDV
E642⑤ Thuế GTGT được khấu trừ
F511⑥ TSCĐ hữu hình
G331⑦ Chi phí quản lý doanh nghiệp
H133⑧ Phải trả cho người bán
I112⑨ Vốn đầu tư của CSH
J411⑩ Tiền gửi ngân hàng
🔑 Đáp án Vòng 1
Mã TKTên TKGhép
334Phải trả người lao độngA → ③
211TSCĐ hữu hìnhB → ⑥
156Hàng hóaC → ①
111Tiền mặtD → ②
642Chi phí quản lý doanh nghiệpE → ⑦
511Doanh thu bán hàng & CCDVF → ④
331Phải trả cho người bánG → ⑧
133Thuế GTGT được khấu trừH → ⑤
112Tiền gửi ngân hàngI → ⑩
411Vốn đầu tư của CSHJ → ⑨

XP tối đa Vòng 1: 10 câu × 10 XP + Speed Bonus 50 + Perfect Bonus 20 = 170 XP


Vòng 2: Phân Loại Nhanh — Nợ hay Có? (10 phút)

Luật chơi

  • Mỗi câu đưa ra 1 nghiệp vụ1 tài khoản
  • Bạn phải trả lời: TK đó ghi Nợ hay ghi Có trong nghiệp vụ này?
  • 15 câu, thời gian: 5 phút

Bộ câu hỏi Vòng 2

#Nghiệp vụTài khoảnNợ hay Có?
1Nhập kho hàng hóaTK 156?
2Nhập kho hàng hóa (chưa trả tiền)TK 331?
3Thu tiền mặt từ khách hàngTK 111?
4Thu tiền mặt từ khách hàngTK 131?
5Chủ sở hữu góp vốnTK 411?
6Trả lương bằng chuyển khoảnTK 334?
7Trả lương bằng chuyển khoảnTK 112?
8Trích khấu hao TSCĐTK 214?
9Trích khấu hao TSCĐTK 642?
10Bán hàng chưa thu tiềnTK 131?
11Bán hàng chưa thu tiềnTK 511?
12Nộp thuế GTGTTK 3331?
13Nộp thuế GTGTTK 112?
14Mua TSCĐ bằng tiền mặtTK 211?
15Mua TSCĐ bằng tiền mặtTK 111?
🔑 Đáp án Vòng 2
#TKĐáp ánGiải thích
1156NợTài sản tăng → ghi Nợ
2331Nợ phải trả tăng → ghi Có
3111NợTài sản tăng → ghi Nợ
4131Phải thu giảm → ghi Có
5411VCSH tăng → ghi Có
6334NợNợ phải trả giảm → ghi Nợ
7112Tài sản giảm → ghi Có
8214TK điều chỉnh giảm TS → ghi Có
9642NợChi phí phát sinh → ghi Nợ
10131NợPhải thu tăng → ghi Nợ
11511Doanh thu phát sinh → ghi Có
123331NợNợ phải trả giảm (trả thuế) → ghi Nợ
13112Tài sản giảm → ghi Có
14211NợTài sản tăng → ghi Nợ
15111Tài sản giảm → ghi Có

XP tối đa Vòng 2: 15 câu × 10 XP + Speed Bonus 75 + Perfect Bonus 20 = 245 XP


Vòng 3: Boss Fight — Định khoản Nhanh (10 phút)

Luật chơi

  • Mỗi câu là 1 nghiệp vụ hoàn chỉnh
  • Bạn phải viết bút toán đầy đủ: Nợ TK XXX / Có TK XXX + số tiền
  • 5 câu, thời gian: 7 phút
  • Đúng hoàn chỉnh (TK + Nợ/Có + số tiền): +20 XP
  • Đúng TK nhưng sai số tiền: +10 XP

Bộ câu hỏi Vòng 3

Boss 1: Công ty mua 200 thùng hàng hóa, giá chưa VAT 80 triệu, VAT 10%, thanh toán bằng chuyển khoản.

Boss 2: Bán hàng cho khách, giá chưa VAT 120 triệu, VAT 10%, khách chưa thanh toán. Giá vốn hàng bán là 75 triệu.

Boss 3: Tính lương T01 phải trả: bộ phận bán hàng 25 triệu, bộ phận QLDN 35 triệu. Đồng thời chi tiền mặt trả trước 40 triệu cho NV.

Boss 4: Mua máy photocopy (TSCĐ), giá chưa VAT 45 triệu, VAT 10%. Thanh toán 50% bằng CK, còn nợ 50%.

Boss 5: Cuối tháng: trích khấu hao TSCĐ cho bộ phận QLDN 3 triệu; phân bổ chi phí trả trước (tiền thuê VP) 8 triệu cho bộ phận QLDN.

🔑 Đáp án Vòng 3

Boss 1:

TKSố tiền
Nợ15680.000.000
Nợ1338.000.000
11288.000.000

Boss 2:

Bút toán doanh thu:

TKSố tiền
Nợ131132.000.000
511120.000.000
333112.000.000

Bút toán giá vốn:

TKSố tiền
Nợ63275.000.000
15675.000.000

Boss 3:

Tính lương:

TKSố tiền
Nợ64125.000.000
Nợ64235.000.000
33460.000.000

Trả trước tiền mặt:

TKSố tiền
Nợ33440.000.000
11140.000.000

Boss 4:

Tổng thanh toán = 45.000.000 + 4.500.000 (VAT) = 49.500.000. CK 50% = 24.750.000. Nợ 50% = 24.750.000.

TKSố tiền
Nợ21145.000.000
Nợ1334.500.000
11224.750.000
33124.750.000

Boss 5:

Khấu hao:

TKSố tiền
Nợ6423.000.000
2143.000.000

Phân bổ CPTT:

TKSố tiền
Nợ6428.000.000
2428.000.000

XP tối đa Vòng 3: 5 câu × 20 XP + Perfect Bonus 20 = 120 XP


Bảng Tổng kết XP

VòngNội dungXP tối đa
1Speed Match (10 câu)170
2Phân Loại Nhanh (15 câu)245
3Boss Fight (5 câu)120
Tổng cộng535

Bảng xếp hạng mục tiêu

Mục tiêuXPĐánh giá
Tối thiểu đạt≥ 100 XPNắm cơ bản hệ thống TK
Tốt≥ 200 XPPhân loại & định khoản nhanh
Xuất sắc≥ 350 XPSẵn sàng cho Buổi 3
Bậc Thầy≥ 450 XPThuộc lòng CoA + phản xạ cao

Mẹo ghi nhớ mã TK nhanh

MẹoVí dụ
Chữ số đầu = Loại1xx = TS ngắn hạn, 3xx = Nợ phải trả
Cặp đối xứng131 (phải thu KH) ↔ 331 (phải trả NB)
TK "anh em"111 (tiền mặt) — 112 (tiền gửi) — 113 (tiền đang chuyển)
TK chi phí theo chức năng641 (bán hàng) — 642 (quản lý)
Nhớ "ngôi nhà" trướcGhi nhớ ~15 TK hay dùng nhất, phần còn lại tra bảng

Top 15 TK hay dùng nhất (nhất định phải thuộc)

TKTênGhi nhớ
111Tiền mặt"1-1-1" = tiền trong tay
112Tiền gửi NH"1-1-2" = tiền ở ngân hàng
131Phải thu KH"1-3-1" = KH nợ mình
133VAT đầu vào"1-3-3" = thuế mình được khấu trừ
156Hàng hóa"1-5-6" = hàng trong kho
211TSCĐ hữu hình"2-1-1" = máy móc, nhà cửa
214Hao mòn TSCĐ"2-1-4" = giảm giá trị TSCĐ
331Phải trả NB"3-3-1" = mình nợ NCC
333Thuế phải nộp"3-3-3" = nộp thuế cho NN
334Phải trả NLĐ"3-3-4" = lương chưa trả
411Vốn CSH"4-1-1" = vốn ông chủ
511Doanh thu BH"5-1-1" = tiền bán hàng
632Giá vốn"6-3-2" = giá gốc hàng bán
641CP bán hàng"6-4-1" = chi phí sales
642CP QLDN"6-4-2" = chi phí văn phòng

Chơi lại?

Nếu chưa đạt hạng mong muốn, hãy:

  1. Ôn lại Bài giảng Buổi 2 — phần 3 (Chi tiết TK)
  2. In bảng Top 15 TK dán lên bàn học
  3. Chơi lại sau 1 ngày — bộ não sẽ nhớ tốt hơn (spaced repetition)

Xem thêm: Buổi 2 — Bài giảng chính · Workshop — Định khoản 20 NV · Case Study — Công ty Minh Phát