Skip to content

Tổng quan hệ thống chuẩn mực

VAS — Vietnamese Accounting Standards

Thông tinChi tiết
Cơ quan ban hànhBộ Tài chính Việt Nam
Căn cứ pháp lýLuật Kế toán 2015 (Số 88/2015/QH13)
Số lượng26 chuẩn mực (VAS 01 – VAS 30, một số số hiệu bỏ trống)
Thời kỳ ban hànhĐợt 1 (2001): VAS 02, 03, 04, 14
Cơ sởDịch và điều chỉnh từ IAS/IFRS phiên bản 2000–2003
Văn bản hướng dẫnTT 200/2014 (DN lớn), TT 133/2016 (SMEs)
Đặc điểmRule-based, mẫu biểu cố định, ít cập nhật

IFRS — International Financial Reporting Standards

Thông tinChi tiết
Cơ quan ban hànhIASB (International Accounting Standards Board)
Số lượng hiện hành17 IFRS + 28 IAS (tính đến 2025)
Áp dụng140+ quốc gia, bao gồm EU, UK, Australia, Canada, Hàn Quốc, Nhật Bản (tùy chọn)
Đặc điểmPrinciple-based, linh hoạt, yêu cầu professional judgment
Cập nhậtLiên tục — Annual Improvements, Amendments, new standards

1. Bảng Mapping VAS ↔ IFRS/IAS — Toàn bộ 26 VAS

VASTên chuẩn mực VASIFRS/IAS tương ứngTên IFRS/IASMức khác biệt
VAS 01Chuẩn mực chungConceptual Framework / IAS 1General Standard / Presentation of FS🟡
VAS 02Hàng tồn khoIAS 2Inventories🟢
VAS 03TSCĐ hữu hìnhIAS 16Property, Plant and Equipment🟡
VAS 04TSCĐ vô hìnhIAS 38Intangible Assets🟡
VAS 05Bất động sản đầu tưIAS 40Investment Property🟡
VAS 06Thuê tài sảnIFRS 16 (thay IAS 17)Leases🔴
VAS 07KT khoản ĐT vào CT liên kếtIAS 28Investments in Associates & JV🟢
VAS 08Thông tin TC về vốn góp LDIFRS 11 (thay IAS 31)Joint Arrangements🟡
VAS 10Ảnh hưởng thay đổi tỷ giáIAS 21Effects of Changes in Foreign Exchange Rates🟢
VAS 11Hợp nhất kinh doanhIFRS 3Business Combinations🟡
VAS 14Doanh thu & thu nhập khácIFRS 15 (thay IAS 18, IAS 11)Revenue from Contracts with Customers🔴
VAS 15Hợp đồng xây dựngIFRS 15 (thay IAS 11)(gộp vào IFRS 15)🔴
VAS 16Chi phí đi vayIAS 23Borrowing Costs🟢
VAS 17Thuế TNDNIAS 12Income Taxes🟢
VAS 18Dự phòng, TS & Nợ tiềm tàngIAS 37Provisions, Contingent Liabilities & Assets🟡
VAS 19Hợp đồng bảo hiểmIFRS 17 (thay IFRS 4)Insurance Contracts🔴
VAS 21Trình bày BCTCIAS 1Presentation of Financial Statements🟡
VAS 22Trình bày bổ sung BCTC ngân hàngIFRS 7Financial Instruments: Disclosures🟡
VAS 23Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ KTIAS 10Events after the Reporting Period🟢
VAS 24Báo cáo LCTTIAS 7Statement of Cash Flows🟢
VAS 25BCTC hợp nhất & KT ĐT vào CT conIFRS 10 (thay IAS 27)Consolidated Financial Statements🟡
VAS 26Thông tin các bên liên quanIAS 24Related Party Disclosures🟢
VAS 27BCTC giữa niên độIAS 34Interim Financial Reporting🟢
VAS 28BCTC bộ phậnIFRS 8 (thay IAS 14)Operating Segments🟡
VAS 29Thay đổi CS KT, ước tính & sai sótIAS 8Accounting Policies, Changes in Estimates & Errors🟢
VAS 30Lãi trên cổ phiếuIAS 33Earnings per Share🟢

Chú thích: 🟢 Tương đồng cao | 🟡 Có khác biệt | 🔴 Khác biệt lớn


2. IFRS/IAS chưa có VAS tương ứng

IFRS/IASTênLý do quan trọng
IAS 19Employee BenefitsVN có BHXH/BHYT nhưng không có actuarial valuation cho defined benefit
IFRS 9Financial InstrumentsPhân loại, đo lường, ECL model — thay thế IAS 39
IFRS 13Fair Value MeasurementFair value hierarchy 3 cấp — VAS dùng giá gốc
IAS 36Impairment of AssetsKiểm tra tổn thất chi tiết bằng DCF — VAS 23 đơn giản hơn
IAS 41AgricultureĐo lường biological assets at fair value
IFRS 1First-time Adoption of IFRSHướng dẫn chuyển đổi lần đầu
IFRS 2Share-based PaymentQuyền chọn cổ phiếu, ESOP
IAS 19Employee BenefitsDefined benefit pension, post-retirement medical
IAS 20Government GrantsKế toán trợ cấp chính phủ

3. Deep Dive — 8 chuẩn mực khác biệt quan trọng

3.1 IFRS 15 — Revenue from Contracts with Customers

Tiêu chíChi tiết
Thay thếIAS 18 (Revenue), IAS 11 (Construction Contracts), IFRIC 13, 15, 18, SIC-31
Effective date01/01/2018
Core principleRecognize revenue when (or as) entity satisfies a performance obligation

5-step model:

Step 1: Identify the contract with a customer
    │   → Hợp đồng có quyền & nghĩa vụ enforceable

Step 2: Identify the performance obligations
    │   → Distinct goods/services = separate PO

Step 3: Determine the transaction price
    │   → Variable consideration, significant financing, non-cash

Step 4: Allocate the transaction price
    │   → Based on relative stand-alone selling prices

Step 5: Recognize revenue
    │   → Point in time OR Over time

So sánh VAS 14:

VAS 14IFRS 15
BasisIAS 18 (2001, cũ)Nguyên tắc mới (2018)
Criteria5 điều kiện risks & rewards5-step model
Multiple elementsKhông quy định rõTách PO, allocate price
Variable considerationKhông đề cậpConstrained variable consideration
Contract modificationsKhông quy địnhQuy định chi tiết
DisclosuresĐơn giảnRất chi tiết (disaggregation, contract balances, PL obligations)

3.2 IAS 16 — Property, Plant and Equipment

Tiêu chíVAS 03IAS 16
Ghi nhận ban đầuCost (giá gốc)Cost (tương tự)
Sau ghi nhậnChỉ Cost modelCost model HOẶC Revaluation model
RevaluationKhông cho phépFair value − accumulated depreciation − impairment
Revaluation surplusGhi OCI → chuyển vào Retained earnings khi use/dispose
Component depreciationKhông bắt buộcBắt buộc nếu components có useful life khác nhau
Residual valueThường = 0 (thực tế VN)Review ít nhất hàng năm
Useful lifeTheo khung BTC (TT 45/2013)Ước tính dựa trên expected usage, management judgment

3.3 IFRS 16 — Leases

Tiêu chíVAS 06IFRS 16
EffectiveDựa IAS 17 (cũ)01/01/2019
Bên thuê — Phân loạiFinance lease vs Operating leaseKhông phân loại (trừ short-term, low-value)
Bên thuê — Ghi nhậnThuê TC: TS + nợ; Thuê HĐ: CPTất cả: ROU asset + Lease liability
Bên cho thuêFinance vs OperatingGiữ nguyên phân loại (như IAS 17)
ExemptionsKhông cóShort-term (≤ 12 tháng), Low-value (≤ ~$5,000)
Tác động chínhThuê HĐ off-balance sheetTổng assets ↑, Tổng liabilities ↑, EBITDA ↑

Công thức Lease liability:

PV=PMT×1(1+r)nr

Trong đó: PMT = tiền thuê mỗi kỳ, r = lãi suất biên đi vay (IBR) mỗi kỳ, n = tổng số kỳ thanh toán.

3.4 IAS 2 — Inventories

Tiêu chíVAS 02IAS 2
PP tính giáFIFO, Bình quân gia quyền, Đích danhFIFO, Weighted average, Specific identification — LIFO bị cấm
Đo lườngLower of Cost & NRVLower of Cost & NRV (tương tự)
NRVGiá bán ước tính − CP hoàn thiện − CP bán hàngTương tự
Reversal of write-downCho phépCho phép (limited to original write-down)
Borrowing costsVAS 16 (capitalize qualifying)IAS 23 (tương tự)

Hội tụ

VAS 02 là một trong những VAS hội tụ cao nhất với IFRS. TT 200/2014 đã loại bỏ LIFO → thực tế gần như đồng nhất với IAS 2.

3.5 IAS 37 — Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets

Tiêu chíVAS 18IAS 37
Ghi nhậnPresent obligation + reliable estimatePresent obligation + probable outflow + reliable estimate
MeasurementBest estimate (không chiết khấu rõ ràng)Best estimate — bắt buộc chiết khấu (discount) nếu TVM material
Discount ratePre-tax rate reflecting current market assessments
Onerous contractsKhông quy định rõProvision cho unavoidable costs > economic benefits
Contingent liabilitiesThuyết minhThuyết minh (not recognized)
Contingent assetsThuyết minh khi probableThuyết minh khi probable (not recognized until virtually certain)

3.6 IAS 19 — Employee Benefits

Tiêu chíVAS (không có)IAS 19
Phân loạiChỉ short-term (lương, BHXH)Short-term + Post-employment + Other long-term + Termination
Defined benefitKhông quy địnhActuarial valuation — Projected Unit Credit method
Actuarial gains/lossesRemeasurements → OCI (not recycled to P&L)
Discount rateHigh-quality corporate bond rate (or gov bond)
Service costCurrent service cost → P&L; Past service cost → P&L immediately
Net interestNet defined benefit liability × discount rate → P&L

Tác động tại Việt Nam: Trợ cấp thôi việc theo Luật Lao động (Điều 46) = defined benefit → nếu áp dụng IAS 19, DN phải thuê actuary tính toán obligation → tăng chi phí, tăng nợ dài hạn trên BS.

3.7 IFRS 9 — Financial Instruments

Tiêu chíVASIFRS 9
Phân loạiĐầu tư ngắn hạn/dài hạn, giá gốc3 loại: Amortised cost, FVTPL, FVOCI
Classification testKhông cóBusiness model test + SPPI (solely payments of principal and interest) test
ImpairmentIncurred loss (đã xảy ra)Expected Credit Loss (ECL) — 3 stages
Hedge accountingKhông quy địnhFair value hedge, Cash flow hedge, Net investment hedge
DerivativesHạn chếFair value through P&L (bắt buộc)

ECL 3-stage model:

StageĐiều kiệnProvision
Stage 1Credit risk chưa tăng đáng kể12-month ECL
Stage 2Significant increase in credit risk (SICR)Lifetime ECL
Stage 3Credit-impairedLifetime ECL (interest trên net amount)

3.8 IFRS 13 — Fair Value Measurement

Tiêu chíVASIFRS 13
Chuẩn mựcKhông có riêngIFRS 13 (effective 01/01/2013)
Định nghĩaExit price — giá có thể nhận được khi bán TS / trả khi chuyển giao nợ trong orderly transaction
Fair value hierarchyLevel 1: Quoted prices (active market)
Level 2: Observable inputs (không phải quoted prices)
Level 3: Unobservable inputs (model, assumption)
Highest and best useÁp dụng cho non-financial assets
DisclosuresLevel of hierarchy, valuation technique, sensitivity analysis

4. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam — QĐ 345/QĐ-BTC

4.1 Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020

Bộ Tài chính phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam:

Nội dungChi tiết
Tên đề ánĐề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam
Cơ sở pháp lýLuật Kế toán 2015, Chiến lược kế toán kiểm toán đến 2030
Mục tiêuXây dựng VFRS (Vietnamese Financial Reporting Standards) dựa trên IFRS
Phương phápAdoption with modifications (áp dụng có điều chỉnh)

4.2 Lộ trình 3 giai đoạn

Giai đoạnThời gianĐối tượngLoại BCTCNội dung
GĐ 1 — Chuẩn bị2020–2024BTC, tổ chức nghề nghiệpBan hành VFRS, đào tạo, chuẩn bị hạ tầng
GĐ 2 — Tự nguyện2022–2025DN niêm yết, DN lợi ích công chúng lớnBCTC hợp nhấtTự nguyện áp dụng IFRS (full IFRS)
GĐ 3 — Mở rộng2025+DN niêm yết, DN FDI lớn, DNNN lớnBCTC hợp nhất + BCTC riêngBắt buộc áp dụng IFRS / VFRS

4.3 VFRS — Vietnamese Financial Reporting Standards (dự kiến)

VFRSDựa trênNội dungƯu tiên
VFRS 15IFRS 15Revenue from Contracts with CustomersCao
VFRS 16IFRS 16LeasesCao
VFRS 9IFRS 9Financial InstrumentsCao
VFRS 1IFRS 1First-time AdoptionCao
VFRS 13IFRS 13Fair Value MeasurementTrung bình
VFRS tương ứng IAS 19IAS 19Employee BenefitsTrung bình

4.4 Thực trạng triển khai (2025–2026)

Nhóm DNStatus
DN niêm yết lớn (Top 30 VN-Index)Một số đã lập IFRS cho mục đích riêng (investor relations, dual listing)
DN FDIHầu hết lập dual report (VAS + IFRS reporting package cho parent)
Ngân hàngThí điểm IFRS 9 ECL cho quản trị rủi ro (Basel III alignment)
DN vừa & nhỏChưa bị ảnh hưởng — vẫn áp dụng TT 133/TT 200
DN bảo hiểmChuẩn bị IFRS 17 — phức tạp nhất

5. Bảng so sánh tổng hợp — Từng cặp chuẩn mực

Lĩnh vựcVASIFRS/IASKhác biệt cốt lõiTác động chuyển đổi
Doanh thuVAS 14IFRS 155-step model, tách PODT dời kỳ, tăng thuyết minh
TSCĐ hữu hìnhVAS 03IAS 16Revaluation modelTS tăng, OCI phát sinh
TSCĐ vô hìnhVAS 04IAS 38Revaluation (hạn chế)Tương tự VAS 03
BĐS đầu tưVAS 05IAS 40Fair value model optionP&L biến động nhiều hơn
Thuê TSVAS 06IFRS 16Single model bên thuêTS ↑, Nợ ↑, EBITDA ↑
HTKVAS 02IAS 2LIFO cấm (đã hội tụ)Minimal
Dự phòngVAS 18IAS 37Chiết khấu bắt buộcDự phòng giảm (PV) nhưng có unwinding
Thuế TNDNVAS 17IAS 12Tương đồng (deferred tax)Minimal
CCTCHạn chếIFRS 9ECL, fair valueDự phòng ↑, P&L biến động
Fair valueGiá gốcIFRS 133-level hierarchyĐo lường phức tạp hơn
Phúc lợi NVKhông cóIAS 19Actuarial valuationNợ DH ↑, OCI phát sinh
Hợp nhất KDVAS 11IFRS 3Fair value toàn bộGoodwill khác
BCTC hợp nhấtVAS 25IFRS 10Kiểm soát rộng hơnScope hợp nhất mở rộng
Trình bày BCTCVAS 21IAS 1Linh hoạt, thêm SOCIEFormat BCTC thay đổi

6. Tài liệu tham khảo

Văn bản/NguồnNội dung
Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam
Luật Kế toán 2015 (88/2015/QH13)Khung pháp lý kế toán Việt Nam
TT 200/2014/TT-BTCChế độ kế toán DN (hệ thống TK, mẫu biểu BCTC)
26 VAS (Quyết định 149, 165, 234, 12, 100)Toàn bộ chuẩn mực VAS
IFRS Foundation — ifrs.orgFull text IFRS Standards
Deloitte IAS Plus — iasplus.comSo sánh IFRS, cập nhật amendments
ACCA DipIFR Study TextTài liệu chuẩn bị chứng chỉ IFRS