Skip to content

Buổi 2: Hệ thống Tài khoản VAS

Mục tiêu buổi học: Hiểu cấu trúc hệ thống tài khoản theo TT200/2014/TT-BTC (loại 1–9), so sánh TT200 vs TT133, nắm quy tắc mã hóa tài khoản, và thực hành định khoản + lập Bảng cân đối phát sinh.


1. Tổng quan Hệ thống Tài khoản Kế toán Việt Nam

Hệ thống tài khoản (Chart of Accounts — CoA) là bản đồ nền tảng của toàn bộ công tác kế toán. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải được ghi nhận vào đúng tài khoản — tương tự việc phân loại thư vào đúng ngăn hộp thư.

Tại Việt Nam, hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp được quy định bởi Bộ Tài chính thông qua hai văn bản chính:

Văn bảnĐối tượngHiệu lực
Thông tư 200/2014/TT-BTCDoanh nghiệp lớn, niêm yết, FDI01/01/2015
Thông tư 133/2016/TT-BTCDoanh nghiệp nhỏ & vừa (SME)01/01/2017

Nguyên tắc vàng

Một doanh nghiệp chỉ áp dụng một trong hai Thông tư, không được trộn lẫn. Việc chọn TT nào phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP.


2. Quy tắc Mã hóa Tài khoản (Account Coding Rules)

2.1. Cấu trúc cấp tài khoản

CấpSố ký tựÝ nghĩaVí dụ
Cấp 13 chữ sốTài khoản tổng hợp (BTC quy định)111 – Tiền mặt
Cấp 24 chữ sốChi tiết cấp 1 (BTC quy định)1111 – Tiền Việt Nam
Cấp 35+ chữ sốChi tiết cấp 2 (DN tự mở)11111 – Tiền mặt quỹ chính

2.2. Ý nghĩa chữ số đầu tiên

Chữ số đầu tiên của mã tài khoản cho biết loại tài khoản:

Chữ số đầuLoạiTính chấtSố dư thông thường
1Tài sản ngắn hạnTài sảnDư Nợ
2Tài sản dài hạnTài sảnDư Nợ
3Nợ phải trảNguồn vốnDư Có
4Vốn chủ sở hữuNguồn vốnDư Có
5Doanh thuDoanh thuDư Có
6Chi phí sản xuất, kinh doanhChi phíDư Nợ
7Thu nhập khácThu nhậpDư Có
8Chi phí khácChi phíDư Nợ
9Xác định KQKDTrung gianKhông có số dư

Accounting Equation & Tài khoản

Phương trình kế toán cơ bản:

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn chủ sở hữu

Loại 1, 2 (bên trái) → tăng ghi Nợ, giảm ghi Có. Loại 3, 4 (bên phải) → tăng ghi Có, giảm ghi Nợ. Loại 5, 7 (doanh thu) → phát sinh ghi Có. Loại 6, 8 (chi phí) → phát sinh ghi Nợ.

2.3. Quy tắc mở tài khoản chi tiết

Doanh nghiệp được phép mở thêm tài khoản cấp 3, cấp 4… nhưng không được thay đổi tài khoản cấp 1, cấp 2 do BTC quy định.

Ví dụ mở chi tiết TK 156 – Hàng hóa cho công ty thương mại:

156 – Hàng hóa
├── 1561 – Giá mua hàng hóa
│   ├── 1561.01 – Điện thoại Samsung
│   ├── 1561.02 – Điện thoại iPhone
│   └── 1561.03 – Phụ kiện
└── 1562 – Chi phí thu mua hàng hóa

3. Chi tiết Các Nhóm Tài khoản Chính (TT200)

Loại 1 — Tài sản ngắn hạn

TKTên tài khoảnTính chấtGhi Nợ khiGhi Có khi
111Tiền mặtDư NợThu tiền mặtChi tiền mặt
112Tiền gửi ngân hàngDư NợNhận tiền vào TKChuyển tiền ra
131Phải thu khách hàngDư NợPhát sinh công nợ KHKH thanh toán
133Thuế GTGT được khấu trừDư NợVAT đầu vàoKhấu trừ/hoàn thuế
141Tạm ứngDư NợỨng tiền cho NVNV thanh toán tạm ứng
152Nguyên liệu, vật liệuDư NợNhập kho NVLXuất kho NVL
153Công cụ, dụng cụDư NợNhập kho CCDCXuất dùng/phân bổ
155Thành phẩmDư NợNhập kho TPXuất kho bán
156Hàng hóaDư NợNhập kho hàng hóaXuất kho bán hàng

Loại 2 — Tài sản dài hạn

TKTên tài khoảnĐặc điểm
211TSCĐ hữu hìnhNguyên giá máy móc, nhà xưởng, phương tiện
213TSCĐ vô hìnhQuyền sử dụng đất, phần mềm, bản quyền
214Hao mòn TSCĐTK điều chỉnh giảm — luôn dư Có
242Chi phí trả trướcCông cụ dụng cụ phân bổ, tiền thuê trả trước

Loại 3 — Nợ phải trả

TKTên tài khoảnGhi chú
331Phải trả người bánCông nợ nhà cung cấp
333Thuế & các khoản phải nộp NNVAT đầu ra, thuế TNDN, TNCN
334Phải trả người lao độngLương, thưởng, phụ cấp
338Phải trả, phải nộp khácBHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ
341Vay và nợ thuê tài chínhVay ngắn hạn, dài hạn

Loại 4 — Vốn chủ sở hữu

TKTên tài khoảnGhi chú
411Vốn đầu tư của CSHVốn điều lệ, vốn góp
414Quỹ đầu tư phát triểnTrích từ lợi nhuận sau thuế
418Các quỹ thuộc VCSHQuỹ khen thưởng, phúc lợi
421Lợi nhuận sau thuế chưa PPKết chuyển từ TK 911

Loại 5–9 — Doanh thu, Chi phí & XĐKQKD

TKTên tài khoảnLoại
511Doanh thu bán hàng & CCDVDoanh thu
515Doanh thu hoạt động tài chínhDoanh thu
521Các khoản giảm trừ doanh thuGiảm DT
621Chi phí NVL trực tiếpChi phí SX
622Chi phí nhân công trực tiếpChi phí SX
627Chi phí sản xuất chungChi phí SX
632Giá vốn hàng bán (COGS)Chi phí
641Chi phí bán hàngChi phí
642Chi phí quản lý doanh nghiệpChi phí
711Thu nhập khácThu nhập
811Chi phí khácChi phí
821Chi phí thuế TNDNChi phí
911Xác định kết quả kinh doanhTrung gian

4. So sánh TT200 vs TT133

Tiêu chíThông tư 200Thông tư 133
Đối tượngDN lớn, niêm yết, FDIDN nhỏ & vừa (SME)
Số TK cấp 1~86 tài khoản~55 tài khoản
TK 621, 622, 627Có riêng biệtGộp vào TK 154
TK 641, 642Tách riêngGộp chung TK 642
TK chi tiếtQuy định đến cấp 2Đơn giản hơn
BCTC bắt buộc4 báo cáo + Thuyết minh2 báo cáo bắt buộc
Chênh lệch tỷ giáTK 413 riêngKhông có TK 413

Khi nào dùng TT nào?

Quy môTổng nguồn vốnDoanh thu/nămLao độngÁp dụng
Siêu nhỏ≤ 3 tỷ≤ 3 tỷ≤ 10TT133
Nhỏ≤ 20 tỷ≤ 50 tỷ≤ 100TT133
Vừa≤ 100 tỷ≤ 300 tỷ≤ 300TT133
Lớn> 100 tỷ> 300 tỷ> 300TT200

Lưu ý thực tế

Dù là SME, nếu công ty tự nguyện hoặc có nhu cầu kiểm toán quốc tế, có thể đăng ký áp dụng TT200. Việc chuyển đổi từ TT133 sang TT200 cần thông báo cơ quan thuế.


5. Mapping Tài khoản — Đọc bảng TK & Xác định TK cho Nghiệp vụ

5.1. Quy trình 3 bước Mapping

BướcHành độngVí dụ
B1Xác định bản chất nghiệp vụMua hàng → Hàng hóa tăng, Tiền giảm
B2Tìm TK tương ứng trong bảng CoAHàng hóa → TK 156, Tiền mặt → TK 111
B3Xác định Nợ / CóTK 156 tăng → Nợ; TK 111 giảm → Có

5.2. Bảng tra nhanh TK theo nghiệp vụ thường gặp

Nghiệp vụNợ
Thu tiền mặt từ khách hàng111131
Mua hàng chưa trả tiền156, 133331
Trả lương bằng chuyển khoản334112
Khấu hao TSCĐ hàng tháng641/642214
Ghi nhận doanh thu bán hàng131/111511, 3331
Kết chuyển giá vốn632156
Nộp thuế GTGT3331112

6. Demo: Định khoản 10 Nghiệp vụ

Bối cảnh: Công ty TNHH Thành Đạt (thương mại điện tử gia dụng), áp dụng TT200. Tháng 01/2026:

NV1 — Chủ sở hữu góp vốn bằng tiền mặt 500 triệu

TKSố tiền
Nợ111 – Tiền mặt500.000.000
411 – Vốn đầu tư của CSH500.000.000

NV2 — Gửi tiền mặt vào ngân hàng 300 triệu

TKSố tiền
Nợ112 – Tiền gửi NH300.000.000
111 – Tiền mặt300.000.000

NV3 — Mua hàng hóa chưa trả tiền, giá chưa VAT 100 triệu, VAT 10%

TKSố tiền
Nợ156 – Hàng hóa100.000.000
Nợ133 – Thuế GTGT được khấu trừ10.000.000
331 – Phải trả người bán110.000.000

NV4 — Bán hàng thu tiền mặt, giá bán chưa VAT 80 triệu, VAT 10%

Bút toán doanh thu:

TKSố tiền
Nợ111 – Tiền mặt88.000.000
511 – Doanh thu BH80.000.000
3331 – Thuế GTGT phải nộp8.000.000

Bút toán giá vốn (giả sử giá vốn 60 triệu):

TKSố tiền
Nợ632 – Giá vốn hàng bán60.000.000
156 – Hàng hóa60.000.000

NV5 — Trả tiền thuê văn phòng tháng 1 bằng chuyển khoản: 15 triệu

TKSố tiền
Nợ642 – Chi phí QLDN15.000.000
112 – Tiền gửi NH15.000.000

NV6 — Chi tiền mặt tạm ứng cho nhân viên đi công tác: 5 triệu

TKSố tiền
Nợ141 – Tạm ứng5.000.000
111 – Tiền mặt5.000.000

NV7 — Tính lương tháng 1 phải trả nhân viên: 40 triệu

TKSố tiền
Nợ642 – Chi phí QLDN40.000.000
334 – Phải trả người lao động40.000.000

NV8 — Mua TSCĐ (máy tính) bằng chuyển khoản: giá chưa VAT 30 triệu, VAT 10%

TKSố tiền
Nợ211 – TSCĐ hữu hình30.000.000
Nợ133 – Thuế GTGT được khấu trừ3.000.000
112 – Tiền gửi NH33.000.000

NV9 — Trích khấu hao TSCĐ tháng 1: 2 triệu (bộ phận QLDN)

TKSố tiền
Nợ642 – Chi phí QLDN2.000.000
214 – Hao mòn TSCĐ2.000.000

NV10 — Trả nợ người bán bằng chuyển khoản: 50 triệu

TKSố tiền
Nợ331 – Phải trả người bán50.000.000
112 – Tiền gửi NH50.000.000

7. Demo: Lập Bảng Cân đối Phát sinh (Trial Balance)

Bảng CĐPS tổng hợp tất cả tài khoản phát sinh trong kỳ, kiểm tra tính cân đối:

Nợ phát sinh=Có phát sinhDư Nợ cuối kỳ=Dư Có cuối kỳ
TKTên TKDư ĐK NợDư ĐK CóPS NợPS CóDư CK NợDư CK Có
111Tiền mặt0588.000310.000278.000
112Tiền gửi NH0300.000113.000187.000
131Phải thu KH0000
133Thuế GTGT đầu vào013.000013.000
141Tạm ứng05.00005.000
156Hàng hóa0100.00060.00040.000
211TSCĐ hữu hình030.000030.000
214Hao mòn TSCĐ002.0002.000
331Phải trả NB050.000110.00060.000
3331Thuế GTGT đầu ra008.0008.000
334Phải trả NLĐ0040.00040.000
411Vốn CSH00500.000500.000
511Doanh thu BH0080.00080.000
632Giá vốn060.000060.000
642Chi phí QLDN057.000057.000
Cộng1.203.0001.223.000670.000690.000

(Đơn vị: nghìn đồng)

Kiểm tra

Tổng Dư Nợ cuối kỳ = Tổng Dư Có cuối kỳ = 690.000 nghìn đồng ✓ (Chú ý: TK 511 & 632, 642 là TK tạm thời — cuối kỳ kết chuyển sang 911)


8. Ví dụ Thực tế: Chọn TT200 hay TT133?

Tình huống A — Công ty TNHH Sao Mai

  • Doanh thu: 25 tỷ/năm
  • Vốn điều lệ: 5 tỷ
  • Nhân sự: 15 người

Áp dụng TT133 (DN nhỏ — doanh thu ≤ 50 tỷ, vốn ≤ 20 tỷ, lao động ≤ 100).

Tình huống B — Công ty CP Đông Á

  • Doanh thu: 350 tỷ/năm
  • Vốn điều lệ: 150 tỷ
  • Nhân sự: 450 người
  • Niêm yết HOSE

Bắt buộc TT200 (DN lớn, niêm yết).

Tình huống C — Công ty TNHH Minh Tiến

  • Doanh thu: 280 tỷ/năm
  • Vốn: 80 tỷ
  • Nhân sự: 180 người
  • Đang chuẩn bị IPO

Nên chọn TT200 (dù còn SME về vốn, nhưng IPO yêu cầu BCTC theo TT200 + kiểm toán).


9. Bảng Từ khóa Buổi 2

Thuật ngữ VNTiếng AnhGiải thích ngắn
Hệ thống tài khoảnChart of Accounts (CoA)Danh mục mã TK chuẩn
Tài khoản cấp 1Level-1 AccountTK 3 chữ số (BTC quy định)
Tài khoản tổng hợpGeneral Ledger AccountTK ghi nhận tổng hợp
Tài khoản chi tiếtSub-accountTK cấp 2, 3 ghi nhận chi tiết
Bảng cân đối phát sinhTrial BalanceBảng tổng hợp kiểm tra cân đối
Số dư NợDebit BalanceTài sản, chi phí
Số dư CóCredit BalanceNguồn vốn, doanh thu
Thông tư 200Circular 200CoA cho DN lớn
Thông tư 133Circular 133CoA cho SME
Mapping tài khoảnAccount MappingXác định TK cho nghiệp vụ
Giá vốn hàng bánCost of Goods Sold (COGS)Chi phí giá gốc hàng đã bán
Bút toánJournal EntryGhi nhận nghiệp vụ vào sổ

10. Checklist Buổi 2 ✓

  • [ ] Phân biệt được 9 loại TK (loại 1 → loại 9) và tính chất Nợ/Có
  • [ ] Giải thích quy tắc mã hóa TK cấp 1, cấp 2, cấp 3
  • [ ] So sánh được ít nhất 5 điểm khác biệt TT200 vs TT133
  • [ ] Xác định TT phù hợp cho DN dựa trên quy mô
  • [ ] Định khoản đúng ≥ 8/10 nghiệp vụ cơ bản
  • [ ] Lập được Bảng cân đối phát sinh từ các bút toán
  • [ ] Hoàn thành Workshop: Định khoản 20 NV
  • [ ] Hoàn thành Game: Bậc Thầy Tài Khoản

Tài liệu liên quan

Tài liệuLink
Case Study — Công ty Minh Phátcase-study.md
Blog — Bản đồ tài khoản GPS cho kế toánblog.md
Chuẩn mực & Thông tư chi tiếtstandards.md
Workshop — Định khoản 20 NV & Bảng CĐPSworkshop.md
Game — Bậc Thầy Tài Khoảngame.md
← Buổi 1: Nguyên lý kế toánbuoi-01
→ Buổi 3: Chứng từ & Sổ sáchbuoi-03