Appearance
Workshop: Tính khấu hao & Lập Thẻ TSCĐ
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thời lượng | 60 phút |
| Công cụ | Microsoft Excel + MISA SME (demo) |
| File mẫu | Workshop_B05_KhauHao_TSCD.xlsx (tải trên LMS) |
| Kết quả đầu ra | Bảng KH hoàn chỉnh + Thẻ TSCĐ cho 3 tài sản |
Dữ liệu đầu vào
Công ty CP SX Đại Nam vừa đưa 3 TSCĐ mới vào sử dụng trong năm 2026:
| STT | Tên TSCĐ | Mã TS | Nguyên giá | Ngày SD | TGSD | Bộ phận | GTTH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây chuyền CNC | TS-2026-001 | 1.500.000.000 | 01/03/2026 | 10 năm | PX Sản xuất | 0 |
| 2 | Máy chà nhám tự động | TS-2026-002 | 400.000.000 | 01/07/2026 | 8 năm | PX Sản xuất | 0 |
| 3 | Xe nâng điện | TS-2026-003 | 520.000.000 | 01/05/2026 | 8 năm | PX Kho vận | 0 |
Quy trình thực hành — 5 bước
Bước 1: Lập danh sách TSCĐ (10 phút)
Mục tiêu: Tạo bảng quản lý danh mục TSCĐ trên Excel.
Thao tác:
- Mở file
Workshop_B05_KhauHao_TSCD.xlsx - Chuyển đến Sheet "DanhSach_TSCD"
- Nhập dữ liệu theo cấu trúc:
| Cột | Tiêu đề | Kiểu dữ liệu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A | Mã TS | Text | TS-2026-001 |
| B | Tên TSCĐ | Text | Dây chuyền CNC |
| C | TK kế toán | Text | 2112 |
| D | Nguyên giá | Number | 1,500,000,000 |
| E | Ngày mua | Date | 15/02/2026 |
| F | Ngày sử dụng | Date | 01/03/2026 |
| G | TGSD (năm) | Number | 10 |
| H | TGSD (tháng) | Formula | =G2*12 |
| I | PP Khấu hao | Text | Đường thẳng |
| J | GTTH ước tính | Number | 0 |
| K | Bộ phận sử dụng | Text | PX Sản xuất |
| L | TK chi phí KH | Text | 627 |
- Áp dụng Data Validation cho cột I (PP Khấu hao): Đường thẳng / Số dư giảm dần / Sản lượng
- Áp dụng Data Validation cho cột L (TK chi phí): 627 / 641 / 642
:::tip[Mẹo Excel] Format cột D và J dạng Number với dấu phân cách hàng nghìn: Format Cells → Number → Use 1000 Separator → Decimal places: 0 :::
Bước 2: Tính KH đường thẳng (15 phút)
Mục tiêu: Lập bảng khấu hao chi tiết theo tháng cho năm 2026.
Sheet: "KH_DuongThang"
2.1 Tính khấu hao bằng công thức thủ công
Tạo bảng cho TSCĐ 1 — Dây chuyền CNC:
| Ô | Nội dung | Công thức |
|---|---|---|
| B2 | Nguyên giá | =DanhSach_TSCD!D2 |
| B3 | GTTH | =DanhSach_TSCD!J2 |
| B4 | TGSD (tháng) | =DanhSach_TSCD!H2 |
| B5 | KH tháng | =(B2-B3)/B4 |
| B6 | KH năm | =B5*12 |
| B7 | Tỷ lệ KH/năm | =B6/B2 |
Kết quả kỳ vọng:
2.2 Sử dụng hàm SLN() trong Excel
Hàm SLN (Straight-Line depreciatioN) tính khấu hao đường thẳng tự động:
=SLN(cost, salvage, life)| Tham số | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
cost | Nguyên giá | 1,500,000,000 |
salvage | Giá trị thu hồi | 0 |
life | Thời gian sử dụng (năm) | 10 |
=SLN(1500000000, 0, 10)
→ Kết quả: 150,000,000 (KH/năm)Để tính KH tháng:
=SLN(1500000000, 0, 10)/12
→ Kết quả: 12,500,0002.3 Lập bảng KH tháng năm 2026
| Cột | Tiêu đề | Công thức (dòng 2) |
|---|---|---|
| A | Tháng | 04/2026 |
| B | KH trong tháng | =IF(A2>=DATE(2026,4,1), $B$5, 0) |
| C | KH luỹ kế | =C1+B2 |
| D | GTCL cuối tháng | =$B$2-C2 |
Lưu ý: TSCĐ sử dụng từ 01/03/2026 → Bắt đầu trích KH từ tháng 04/2026.
Kéo công thức xuống đến tháng 12/2026 (9 dòng):
| Tháng | KH tháng | KH luỹ kế | GTCL |
|---|---|---|---|
| 04/2026 | 12,500,000 | 12,500,000 | 1,487,500,000 |
| 05/2026 | 12,500,000 | 25,000,000 | 1,475,000,000 |
| ... | ... | ... | ... |
| 12/2026 | 12,500,000 | 112,500,000 | 1,387,500,000 |
Làm tương tự cho TSCĐ 2 và TSCĐ 3.
Bước 3: Tính KH số dư giảm dần (10 phút)
Sheet: "KH_GiamDan"
Mục tiêu: Tính KH giảm dần cho dây chuyền CNC — so sánh với đường thẳng.
3.1 Thiết lập thông số
| Ô | Nội dung | Giá trị |
|---|---|---|
| B2 | Nguyên giá | 1,500,000,000 |
| B3 | TGSD | 10 năm |
| B4 | Tỷ lệ đường thẳng | =1/B3 → 10% |
| B5 | Hệ số điều chỉnh | 2.5 (vì >6 năm) |
| B6 | Tỷ lệ KH nhanh | =B4*B5 → 25% |
3.2 Bảng KH 10 năm
| Cột | Tiêu đề | Công thức (năm 1, dòng 9) |
|---|---|---|
| A | Năm | 1 |
| B | GTCL đầu năm | =B2 (năm 1), =E8 (năm 2+) |
| C | KH giảm dần | =B9*$B$6 |
| D | KH đường thẳng trên GTCL | =B9/(($B$3+1)-A9) |
| E | KH áp dụng | =MAX(C9,D9) |
| F | GTCL cuối năm | =B9-E9 |
Logic quan trọng: Cột E dùng
MAX()— khi KH giảm dần < KH đường thẳng trên GTCL còn lại → tự động chuyển sang đường thẳng.
3.3 Hàm DDB() trong Excel
=DDB(cost, salvage, life, period, [factor])=DDB(1500000000, 0, 10, 1, 2.5)
→ Năm 1: 375,000,000:::warning[Lưu ý hàm DDB] Hàm DDB() trong Excel không tự động chuyển sang đường thẳng khi KH giảm dần nhỏ hơn. Cần dùng hàm VDB() hoặc xây công thức thủ công với MAX() như trên. :::
Bước 4: Lập Thẻ TSCĐ (15 phút)
Sheet: "The_TSCD"
Mục tiêu: Lập Thẻ TSCĐ theo mẫu quy định (TT200 — Mẫu S21-DN).
4.1 Cấu trúc Thẻ TSCĐ
╔══════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ CÔNG TY CP SX ĐẠI NAM ║
║ THẺ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH ║
║ Số: TS-2026-001 ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Tên TSCĐ: Dây chuyền cắt gỗ CNC ║
║ Ký hiệu: CNC-HOMAG-2026 ║
║ Số hiệu: TS-2026-001 ║
║ Nước sản xuất: Đức ║
║ Năm sản xuất: 2025 ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Bộ phận sử dụng: Phân xưởng Sản xuất ║
║ Năm đưa vào SD: 03/2026 ║
║ Công suất thiết kế: 500,000 m³/năm ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ Nguyên giá: 1,500,000,000 VNĐ ║
║ GTTH ước tính: 0 ║
║ TGSD: 10 năm (120 tháng) ║
║ PP Khấu hao: Đường thẳng ║
║ Tỷ lệ KH/năm: 10% ║
║ Mức KH năm: 150,000,000 VNĐ ║
╠══════════════════════════════════════════════════════════════╣
║ GHI TĂNG, GIẢM TÀI SẢN CỐ ĐỊNH ║
╠════════╦════════════════════╦════════════╦═══════════════════╣
║ Ngày ║ Diễn giải ║ Nguyên giá ║ GTCL ║
╠════════╬════════════════════╬════════════╬═══════════════════╣
║01/03/26║Mua mới - NK từ Đức ║1,500,000,000║1,500,000,000 ║
╠════════╬════════════════════╬════════════╬═══════════════════╣
║ TRÍCH KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH ║
╠════════╦══════════╦══════════════╦══════════╦════════════════╣
║ Năm ║ KH năm ║ KH luỹ kế ║ GTCL ║ Ghi chú ║
╠════════╬══════════╬══════════════╬══════════╬════════════════╣
║ 2026 ║112,500,000║112,500,000 ║1,387,500,000║ 9 tháng ║
║ 2027 ║150,000,000║262,500,000 ║1,237,500,000║ ║
║ ... ║ ║ ║ ║ ║
╚════════╩══════════╩══════════════╩══════════╩════════════════╝4.2 Thao tác trên Excel
- Merge cells cho tiêu đề công ty và tên thẻ
- Border toàn bộ bảng — dùng
All Borders - Format cột số tiền:
#,##0(không decimal) - Print Area: Chọn vùng thẻ →
Page Layout → Print Area → Set Print Area - Header/Footer: Thêm số trang, tên công ty
Tạo Thẻ TSCĐ cho cả 3 tài sản (copy sheet, thay đổi dữ liệu).
Bước 5: Bút toán trích KH (10 phút)
Sheet: "ButToan_KH"
Mục tiêu: Lập bảng bút toán trích KH tháng 12/2026 cho toàn bộ TSCĐ.
5.1 Bảng tổng hợp KH tháng 12/2026
| TSCĐ | PP KH | KH tháng | Bộ phận | TK Chi phí |
|---|---|---|---|---|
| Dây chuyền CNC | Đường thẳng | 12,500,000 | PX SX | 627 |
| Máy chà nhám | Đường thẳng | 4,166,667 | PX SX | 627 |
| Xe nâng điện | Đường thẳng | 5,416,667 | Kho vận | 627 |
| Tổng TK 627 | 22,083,334 |
5.2 Bút toán tổng hợp
Ngày 31/12/2026
Nợ TK 627 (6274) 22,083,334
Có TK 214 (2141) 22,083,334
Diễn giải: Trích KH TSCĐ tháng 12/2026 — PX Sản xuất & Kho vận5.3 Công thức tham chiếu
Trong ô KH tháng, không gõ số cứng mà lấy từ sheet KH:
=KH_DuongThang!B5 (tham chiếu KH tháng từ sheet tính KH)Phần mở rộng — Demo MISA SME (5 phút)
Giảng viên demo trên MISA SME:
- Danh mục → TSCĐ → Thêm mới → Nhập thông tin tài sản
- Nghiệp vụ → Tài sản → Ghi tăng → Tạo chứng từ ghi tăng TSCĐ
- Nghiệp vụ → Tài sản → Tính khấu hao → Chọn kỳ → Hệ thống tự tính
- Báo cáo → TSCĐ → Xem Sổ TSCĐ, Bảng tính KH, Thẻ TSCĐ
:::tip[So sánh Excel vs Phần mềm]
| Tiêu chí | Excel | MISA SME |
|---|---|---|
| Linh hoạt | Cao — tuỳ chỉnh mọi thứ | Theo mẫu có sẵn |
| Tốc độ | Chậm khi nhiều TS | Nhanh, tự động |
| Sai sót | Dễ lỗi công thức | Ít lỗi — kiểm tra tự động |
| Liên kết sổ | Phải tự liên kết | Tự động liên kết GL |
| Phù hợp | DN nhỏ, <20 TSCĐ | DN vừa & lớn |
| ::: |
Checklist hoàn thành
- [ ] Sheet DanhSach_TSCD: 3 tài sản, đủ thông tin, có Data Validation
- [ ] Sheet KH_DuongThang: Bảng KH tháng cho 3 TSCĐ, dùng hàm
SLN()hoặc công thức - [ ] Sheet KH_GiamDan: Bảng KH 10 năm cho dây chuyền CNC, dùng
MAX()chuyển đổi - [ ] Sheet The_TSCD: 3 Thẻ TSCĐ đúng mẫu, format in ấn
- [ ] Sheet ButToan_KH: Bút toán trích KH tháng 12/2026 có tham chiếu
- [ ] Tất cả ô số liệu dùng công thức, không gõ số cứng
Tài liệu tham khảo
- Hàm Excel liên quan:
SLN(cost, salvage, life)— Khấu hao đường thẳngDDB(cost, salvage, life, period, factor)— Khấu hao giảm dầnVDB(cost, salvage, life, start, end, factor, no_switch)— KH giảm dần linh hoạtSYD(cost, salvage, life, period)— KH theo tổng số năm (ít dùng tại VN)