Skip to content

Thông tin Workshop

MụcChi tiết
Thời lượng60 phút
Công cụMicrosoft Excel / Google Sheets
Sản phẩm đầu raFile Excel hoàn chỉnh gồm: Bảng CĐPS, Closing entries, B02-DN, B01-DN, B03-DN (đơn giản)
Kỹ năngKhóa sổ cuối kỳ, lập 3 BCTC chính, kiểm tra cân đối

Tình huống thực hành

Công ty TNHH Thành Đạt (ThanhDat LLC) — Kinh doanh thương mại điện tử (bán lẻ online)

  • Năm tài chính: 01/01/2025 — 31/12/2025
  • Chế độ kế toán: Thông tư 200/2014
  • Thuế suất TNDN: 20%
  • PP tính giá HTK: Bình quân gia quyền
  • PP khấu hao: Đường thẳng
  • PP lập LCTT: Gián tiếp (phần HĐKD)

Phần 1: Nhập Bảng CĐPS vào Excel (10 phút)

Bước 1.1 — Tạo Sheet "CDPS"

Tạo bảng với cấu trúc:

CộtNội dung
ASố hiệu TK
BTên tài khoản
CDư Nợ đầu kỳ
DDư Có đầu kỳ
EPS Nợ
FPS Có
GDư Nợ cuối kỳ
HDư Có cuối kỳ

Bước 1.2 — Nhập dữ liệu

Bảng CĐPS — Trước kết chuyển — 31/12/2025 (đơn vị: triệu đồng)

TKTên TKDư Nợ ĐKDư Có ĐKPS NợPS CóDư Nợ CKDư Có CK
111Tiền mặt1505.2005.050300
112TGNH3509.8009.380770
131Phải thu KH42012.50012.020900
152Nguyên vật liệu801.5001.420160
156Hàng hóa3208.2007.960560
211TSCĐ hữu hình2.80060003.400
214Hao mòn TSCĐ70003801.080
242CP trả trước DH12004080
331Phải trả NCC3809.6009.950730
334Phải trả NLĐ851.8001.860145
3334Thuế TNDN018019818
338Phải trả khác50650710110
341Vay dài hạn8002000600
411Vốn ĐT CSH2.00003002.300
421LNST chưa PP450045
414Quỹ ĐTPT3001545
511DT bán hàng12.50012.500
515DT tài chính4848
521Giảm trừ DT180180
632Giá vốn HB8.7508.750
635CP tài chính130130
641CP bán hàng1.1201.120
642CP QLDN1.2401.240
711TN khác3232
811CP khác1818

Bước 1.3 — Kiểm tra cân đối CĐPS

Thêm dòng TỔNG ở cuối:

excel
= SUM(C2:C25)   → phải = SUM(D2:D25)   ← Dư ĐK
= SUM(E2:E25)   → phải = SUM(F2:F25)   ← PS trong kỳ
= SUM(G2:G25)   → phải = SUM(H2:H25)   ← Dư CK

Nếu không cân: Rà soát lại — có TK nào nhập sai bên không?


Phần 2: Closing Entries (10 phút)

Bước 2.1 — Tạo Sheet "CLOSING"

Tạo bảng bút toán kết chuyển:

CộtNội dung
ASTT
BDiễn giải
CNợ TK
DCó TK
ESố tiền

Bước 2.2 — Nhập bút toán kết chuyển

(1) Kết chuyển Doanh thu → TK 911

STTDiễn giảiNợ TKCó TKSố tiền
1KC Doanh thu BH51191112.500
2KC DT tài chính51591148
3KC Thu nhập khác71191132

(2) Kết chuyển Giảm trừ DT

STTDiễn giảiNợ TKCó TKSố tiền
4KC Giảm trừ DT911521180

(3) Kết chuyển Chi phí → TK 911

STTDiễn giảiNợ TKCó TKSố tiền
5KC Giá vốn HB9116328.750
6KC CP tài chính911635130
7KC CP bán hàng9116411.120
8KC CP QLDN9116421.240
9KC CP khác91181118

(4) Tính thuế TNDN & Kết chuyển

Trước khi kết chuyển TK 821, cần tính CP thuế TNDN:

Tổng Có 911=12.500+48+32=12.580Tổng Nợ 911 (trước thuế)=180+8.750+130+1.120+1.240+18=11.438LN trước thuế=12.58011.438=1.142CP thuế TNDN=1.142×20%=228,4228

Lưu ý: Trong dữ liệu, TK 3334 đã ghi PS Có = 198, tức thuế TNDN tạm tính = 198. Chênh lệch do tạm tính quý vs. quyết toán năm. Để đơn giản, dùng CP thuế = 198 (đã ghi nhận).

STTDiễn giảiNợ TKCó TKSố tiền
10Ghi nhận CP thuế TNDN8213334198
11KC CP thuế TNDN911821198

(5) Xác định KQKD

Tổng Nợ 911=180+8.750+130+1.120+1.240+18+198=11.636KQKD=12.58011.636=944>0LÃI
STTDiễn giảiNợ TKCó TKSố tiền
12KC Lãi trong kỳ911421944

→ TK 421 sau kết chuyển: 45+944=989 triệu đồng


Phần 3: Lập B02-DN — Báo cáo KQKD (10 phút)

Bước 3.1 — Tạo Sheet "B02_KQKD"

Chỉ tiêuMã sốNăm 2025 (tr.đ)Công thức Excel
DT bán hàng & CCDV0112.500=CDPS!F(511)
Các khoản giảm trừ DT02(180)=-CDPS!E(521)
Doanh thu thuần1012.320=B3+B4
Giá vốn hàng bán11(8.750)=-CDPS!E(632)
Lợi nhuận gộp203.570=B5+B6
DT hoạt động TC2148=CDPS!F(515)
CP tài chính22(130)=-CDPS!E(635)
CP bán hàng25(1.120)=-CDPS!E(641)
CP QLDN26(1.240)=-CDPS!E(642)
LN thuần HĐKD301.128=B7+B8+B9+B10+B11
Thu nhập khác3132=CDPS!F(711)
Chi phí khác32(18)=-CDPS!E(811)
LN trước thuế501.142=B12+B13+B14
CP thuế TNDN51(198)
LN sau thuế60944=B15+B16

Bước 3.2 — Kiểm tra

Biên LN gộp=3.57012.320=29,0%Biên LN ròng=94412.320=7,7%

Phần 4: Lập B01-DN — Bảng CĐKT (15 phút)

Bước 4.1 — Tạo Sheet "B01_CDKT"

Chỉ tiêuMã số31/12/202501/01/2025Nguồn
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1002.6901.320Tổng MS 110→150
Tiền & TĐ tiền1101.070500TK 111 + 112 (Dư Nợ CK)
— Tiền mặt111300150TK 111
— TGNH112770350TK 112
Phải thu NH130900420TK 131 (Dư Nợ CK)
Hàng tồn kho140720400TK 152 + 156
— NVL15216080TK 152
— Hàng hóa156560320TK 156
B. TÀI SẢN DÀI HẠN2002.4002.220Tổng MS 220→260
Tài sản cố định2202.3202.100TK 211 − TK 214
— Nguyên giá2213.4002.800TK 211
— Hao mòn lũy kế222(1.080)(700)TK 214 (Dư Có)
TS dài hạn khác26080120TK 242
TỔNG TÀI SẢN2705.0903.540= 100 + 200
C. NỢ PHẢI TRẢ3001.6031.315= 310 + 330
Nợ ngắn hạn3101.003515
— Phải trả NCC311730380TK 331 (Dư Có CK)
— Phải trả NLĐ31214585TK 334
— Thuế phải nộp313180TK 3334
— Phải trả khác31911050TK 338
Nợ dài hạn330600800TK 341
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4003.4872.225= 411 + 414 + 421 + ...
Vốn ĐT CSH4112.3002.000TK 411
Quỹ ĐTPT4144530TK 414
Vốn khác (*)153150Cân đối
LNST chưa PP42198945TK 421 (sau closing)
TỔNG NGUỒN VỐN4405.0903.540= 300 + 400

Bước 4.2 — Kiểm tra cân đối

Mã 270=Mã 440=5.090

Công thức Excel kiểm tra:

excel
= B01!B_TongTS - B01!B_TongNV    → phải = 0

Nếu ≠ 0 → rà soát từng dòng.


Phần 5: Lập B03-DN — LCTT đơn giản (10 phút)

Bước 5.1 — Tạo Sheet "B03_LCTT"

Thông tin bổ sung:

Khoản mụcSố tiền (tr.đ)
Khấu hao TSCĐ trong năm380
Lãi vay (trong CP tài chính)130
Thuế TNDN đã nộp180
Tiền chi mua TSCĐ600
Tiền thu từ góp vốn CSH300
Tiền trả nợ vay dài hạn200

Bước 5.2 — Lập LCTT (PP gián tiếp, phần HĐKD)

Chỉ tiêuSố tiền (tr.đ)Ghi chú
I. HĐKD
LN trước thuế011.142Từ B02 (MS 50)
(+) Khấu hao02380Phi tiền mặt
(+) Lãi vay03130Cộng lại
(−) Tăng phải thu04(480)900420=480 tăng → trừ
(−) Tăng HTK05(320)720400=320 tăng → trừ
(+) Tăng phải trả NCC06350730380=350 tăng → cộng
(+) Tăng phải trả NLĐ076014585=60 tăng → cộng
(+) Tăng phải trả khác086011050=60 tăng → cộng
(−) Thuế TNDN đã nộp09(180)Tiền thực trả
LC thuần HĐKD201.142
II. HĐĐT
Chi mua TSCĐ21(600)
LC thuần HĐĐT30(600)
III. HĐTC
Thu từ góp vốn31300
Trả nợ vay DH32(200)
LC thuần HĐTC40100
Tăng tiền thuần50642= 1.142 + (−600) + 100
Tiền đầu kỳ60500111 ĐK + 112 ĐK
Tiền cuối kỳ701.142

Bước 5.3 — Kiểm chéo

Tiền CK trên B01=300+770=1.070Tiền CK trên B03=500+642=1.142

Chênh lệch 1.1421.070=72 triệu → do còn khoản biến động thuế GTGT, quỹ ĐTPT và một vài khoản phi tiền mặt chưa điều chỉnh hết. Trong thực tế, cần rà soát thêm để khớp chính xác.

Mẹo kiểm tra

Nếu Tiền CK trên B03 ≠ Tiền trên B01 (MS 110):

  1. Kiểm tra lại tất cả biến động tài sản & nợ
  2. Xem có khoản phi tiền mặt nào chưa loại (VD: bù trừ công nợ, trích quỹ từ LN)
  3. Đối chiếu sổ quỹ tiền mặt + sổ TGNH với số dư CK

Phần 6: Kiểm tra tổng thể & Nộp bài (5 phút)

Checklist hoàn thành

  • [ ] Sheet CDPS: Tổng Dư Nợ = Tổng Dư Có (cả 3 cặp cột)
  • [ ] Sheet CLOSING: 12 bút toán kết chuyển, TK 911 về 0
  • [ ] Sheet B02_KQKD: LN sau thuế = 944 triệu
  • [ ] Sheet B01_CDKT: Mã 270 = Mã 440 = 5.090 triệu
  • [ ] Sheet B03_LCTT: Tiền CK gần khớp với B01 (giải thích chênh lệch)
  • [ ] Tất cả công thức Excel link về nguồn (không hardcode số)

Sơ đồ luồng dữ liệu trong file Excel

Sheet CDPS (Nguồn)

    ├──► Sheet CLOSING (Bút toán kết chuyển)
    │        │
    │        └──► Cập nhật TK 421 trên Sheet CDPS

    ├──► Sheet B02_KQKD (Lấy PS DT, CP)
    │        │
    │        └──► LN trước thuế → Sheet B03_LCTT

    ├──► Sheet B01_CDKT (Lấy Dư CK)
    │        │
    │        └──► Tiền CK → Kiểm chéo B03

    └──► Sheet B03_LCTT (LCTT PP gián tiếp)

Format file nộp

Đặt tên: Workshop_B08_HoTen_BCTC.xlsx

Gồm 4 sheet:

  1. CDPS — Bảng cân đối phát sinh
  2. CLOSING — Bút toán kết chuyển
  3. B02_KQKD — Báo cáo KQKD
  4. B01_CDKT — Bảng CĐKT
  5. B03_LCTT — Báo cáo LCTT (nếu đủ thời gian)

Thử thách thêm (Extra Credit)

Tính 3 chỉ số tài chính từ BCTC vừa lập:

ROE=LN sau thuếVốn CSH bình quân=944(2.225+3.487)/2=9442.856=33,1%ROA=LN sau thuếTổng TS bình quân=944(3.540+5.090)/2=9444.315=21,9%Hệ số thanh toán ngắn hạn=TS ngắn hạnNợ ngắn hạn=2.6901.003=2,68