Skip to content

📘 Buổi 1: Nguyên lý Kế toán

Mọi giao dịch đều có hai mặt — đây là nền tảng bất biến của kế toán từ hơn 500 năm qua.

🎯 Mục tiêu buổi học

Sau buổi này, học viên sẽ:

  1. Hiểu và vận dụng phương trình kế toán cơ bản (Accounting Equation)
  2. Nắm vững nguyên tắc ghi sổ kép (Double-entry Bookkeeping)
  3. Phân biệt 5 yếu tố cơ bản: Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Doanh thu, Chi phí
  4. Định khoản được các nghiệp vụ phát sinh đơn giản

📋 Tổng quan

Nguyên lý kế toán (Accounting Principles) là nền tảng đầu tiên mà bất kỳ ai theo đuổi nghề kế toán cần nắm vững. Dù bạn làm kế toán cho quán cà phê hay tập đoàn đa quốc gia, mọi giao dịch đều tuân theo cùng một logic: phương trình kế toánnguyên tắc ghi sổ kép.

Tại Việt Nam, Luật Kế toán 2015 (Số 88/2015/QH13) quy định mọi đơn vị kế toán phải thực hiện ghi sổ kép. Chuẩn mực VAS 01 — Chuẩn mực chung — đặt ra các nguyên tắc cơ bản như: cơ sở dồn tích, hoạt động liên tục, giá gốc, phù hợp, nhất quán, thận trọng, trọng yếu.

Buổi học này giúp bạn hiểu "ngôn ngữ" mà mọi kế toán viên trên thế giới đều nói chung.


Phương trình Kế toán (Accounting Equation)

Khái niệm

Phương trình kế toán là nền tảng bất biến:

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn chủ sở hữu

hay viết tắt:

A=L+E

Mở rộng khi có hoạt động kinh doanh:

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn chủ sở hữu+Doanh thuChi phí

Tại sao phương trình luôn cân bằng? Vì mọi nguồn lực (tài sản) mà doanh nghiệp có đều phải đến từ đâu đó — hoặc từ chủ nợ (Nợ phải trả) hoặc từ chủ sở hữu (Vốn CSH). Không có tài sản nào "rơi từ trên trời xuống" mà không có nguồn gốc.

5 yếu tố cơ bản

Yếu tốEnglishTính chấtTăng bênGiảm bênVí dụ
Tài sảnAssetsNguồn lực DN kiểm soátNợTiền mặt (TK 111), Hàng tồn kho (TK 156)
Nợ phải trảLiabilitiesNghĩa vụ hiện tạiNợPhải trả người bán (TK 331), Vay ngắn hạn (TK 341)
Vốn chủ sở hữuEquityPhần còn lại sau khi trừ nợNợVốn điều lệ (TK 411), LNST chưa PP (TK 421)
Doanh thuRevenueThu nhập từ hoạt độngNợDoanh thu bán hàng (TK 511)
Chi phíExpensesGiảm lợi ích kinh tếNợGiá vốn (TK 632), Chi phí quản lý (TK 642)

💡 Mẹo nhớ: "TÀI CHI tăng bên NỢNO VON DOANH tăng bên "

  • Tài sản, Chi phí → tăng bên Nợ
  • Nợ phải trả, Vốn CSH, Doanh thu → tăng bên Có

Ví dụ minh họa

Công ty TNHH Minh Phát mới thành lập, trong tháng 1/2026 có các nghiệp vụ:

NV1: Chủ sở hữu góp vốn 2.000.000.000 VND bằng tiền gửi ngân hàng.

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn CSH
+2.000 tr (TGNH)=0++2.000 tr (Vốn ĐL)

→ Tài sản tăng 2 tỷ (tiền vào ngân hàng), đồng thời Vốn CSH tăng 2 tỷ (chủ sở hữu góp).

NV2: Vay ngân hàng 500.000.000 VND.

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn CSH
+500 tr (TGNH)=+500 tr (Vay NH)+0

→ Tiền tăng 500 triệu, nhưng nguồn gốc là vay → Nợ phải trả tăng tương ứng.

NV3: Mua hàng hóa trả tiền mặt 100.000.000 VND.

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn CSH
+100 tr (Hàng hóa) −100 tr (Tiền mặt)=0+0

→ Một tài sản tăng, một tài sản giảm cùng giá trị. Tổng tài sản không đổi. Phương trình vẫn cân.

NV4: Bán hàng hóa giá vốn 60 triệu, thu tiền 150 triệu qua TGNH.

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn CSH
+150 tr (TGNH) −60 tr (HTK)=0++90 tr (Lợi nhuận)

→ Phương trình luôn cân bằng sau mỗi nghiệp vụ.

Kiểm chứng sau 4 NV:

Tài sản=Nợ phải trả+Vốn CSH
TGNH2.650 tr
HTK40 tr
Vay NH500 tr
Vốn ĐL2.000 tr
LN190 tr
Tổng2.690 tr=500 tr+2.190 tr

2.690=500+2.190


Nguyên tắc Ghi sổ kép (Double-entry Bookkeeping)

Lịch sử

Luca Pacioli — nhà toán học người Ý — đã hệ thống hóa phương pháp ghi sổ kép trong cuốn Summa de Arithmetica (1494). Đây được coi là "phát minh" nền tảng của kế toán hiện đại, dù các thương nhân Venice đã sử dụng hệ thống này từ thế kỷ 13.

Khái niệm

Mỗi nghiệp vụ kinh tế phải được ghi nhận vào ít nhất 2 tài khoản — một bên Nợ (Debit) và một bên Có (Credit) — với tổng số tiền bằng nhau.

Nợ=

Đây không phải "nợ" theo nghĩa thông thường (thiếu nợ). Trong kế toán:

  • Nợ (Debit) = bên trái của tài khoản
  • Có (Credit) = bên phải của tài khoản

Quy tắc Nợ – Có

Loại tài khoảnTăngGiảm
Tài sản (1xx, 2xx)Nợ ↑Có ↓
Nợ phải trả (3xx)Có ↑Nợ ↓
Vốn CSH (4xx)Có ↑Nợ ↓
Doanh thu (5xx, 7xx)Có ↑Nợ ↓
Chi phí (6xx, 8xx)Nợ ↑Có ↓

💡 Logic: Tài sản nằm bên trái phương trình (A=L+E), nên tăng bên trái (Nợ). Nợ phải trả và Vốn CSH nằm bên phải, nên tăng bên phải (Có).

Cấu trúc tài khoản chữ T

        TK 112 — Tiền gửi ngân hàng
    ┌─────────────┬─────────────┐
    │    Nợ (+)   │    Có (−)   │
    ├─────────────┼─────────────┤
    │ NV1: 2.000  │ NV3: 100    │
    │ NV2:   500  │             │
    ├─────────────┼─────────────┤
    │ SD: 2.400   │             │
    └─────────────┴─────────────┘

Bút toán minh họa

NV1: Góp vốn 2 tỷ bằng TGNH

Nợ TK 112 — Tiền gửi ngân hàng:          2.000.000.000
    Có TK 411 — Vốn đầu tư của CSH:      2.000.000.000

Phân tích: TGNH (tài sản) tăng → ghi Nợ. Vốn ĐL (vốn CSH) tăng → ghi Có.

NV2: Vay ngân hàng 500 triệu

Nợ TK 112 — Tiền gửi ngân hàng:          500.000.000
    Có TK 341 — Vay và nợ thuê tài chính: 500.000.000

Phân tích: TGNH (tài sản) tăng → ghi Nợ. Vay NH (nợ phải trả) tăng → ghi Có.

NV3: Mua hàng hóa trả tiền mặt 100 triệu

Nợ TK 156 — Hàng hóa:                    100.000.000
    Có TK 111 — Tiền mặt:                100.000.000

Phân tích: Hàng hóa (tài sản) tăng → ghi Nợ. Tiền mặt (tài sản) giảm → ghi Có.

NV4: Bán hàng thu TGNH 150 triệu (giá vốn 60 triệu)

Nợ TK 112 — Tiền gửi ngân hàng:          150.000.000
    Có TK 511 — Doanh thu bán hàng:       150.000.000

Nợ TK 632 — Giá vốn hàng bán:             60.000.000
    Có TK 156 — Hàng hóa:                  60.000.000

Phân tích: Nghiệp vụ này cần 2 bút toán — một ghi doanh thu, một ghi giá vốn (nguyên tắc phù hợp).

NV5: Chi tiền mặt trả tiền điện 5 triệu

Nợ TK 642 — Chi phí quản lý doanh nghiệp:  5.000.000
    Có TK 111 — Tiền mặt:                    5.000.000

Các nguyên tắc kế toán cơ bản (VAS 01)

VAS 01 — Chuẩn mực chung quy định 7 nguyên tắc kế toán cơ bản mà mọi doanh nghiệp phải tuân thủ:

#Nguyên tắcEnglishNội dungVí dụ
1Cơ sở dồn tíchAccrual BasisGhi nhận khi phát sinh, không chờ thu/chi tiềnBán hàng chưa thu tiền vẫn ghi doanh thu
2Hoạt động liên tụcGoing ConcernGiả định DN tiếp tục hoạt động bình thườngKhông điều chỉnh giá trị TS do dự kiến giải thể
3Giá gốcHistorical CostGhi nhận theo giá mua ban đầuĐất mua 1 tỷ, nay thị trường 3 tỷ, vẫn ghi 1 tỷ
4Phù hợpMatchingChi phí phải phù hợp với doanh thu cùng kỳBán hàng T1 → ghi giá vốn T1
5Nhất quánConsistencyChính sách KT áp dụng thống nhất giữa các kỳChọn FIFO thì dùng FIFO suốt
6Thận trọngPrudenceKhông đánh giá cao TS / thấp NPTTrích lập dự phòng khi có dấu hiệu tổn thất
7Trọng yếuMaterialityThông tin quan trọng phải trình bày đầy đủKhoản mục > 5% tổng TS phải tách riêng

💡 So sánh nhanh: IFRS Conceptual Framework cũng có các nguyên tắc tương tự nhưng sử dụng thuật ngữ "Qualitative Characteristics" — bao gồm Relevance, Faithful Representation, Comparability, Verifiability, Timeliness, Understandability.


Luồng nghiệp vụ kế toán

Quy trình kế toán cơ bản (Accounting Cycle)

  1. Nghiệp vụ phát sinh → Chứng từ gốc (hóa đơn, phiếu thu/chi, giấy báo Nợ/Có NH)
  2. Phân tích & định khoản → Xác định TK Nợ / TK Có, số tiền
  3. Ghi nhật ký chung → Journal entries theo thứ tự thời gian
  4. Chuyển sổ cái → Ledger — tập hợp theo từng tài khoản
  5. Lập bảng cân đối phát sinh → Trial Balance — kiểm tra N=Có
  6. Bút toán điều chỉnh → Adjusting entries (dồn tích, trích trước, phân bổ)
  7. Lập BCTC → 4 báo cáo tài chính:
Báo cáoEnglishNội dung chính
Bảng cân đối kế toánBalance SheetA = L + E tại một thời điểm
Báo cáo kết quả kinh doanhIncome StatementDT − CP = Lợi nhuận trong kỳ
Báo cáo lưu chuyển tiền tệCash Flow StatementDòng tiền vào/ra theo 3 hoạt động
Thuyết minh BCTCNotes to FSGiải thích chính sách & chi tiết

Sơ đồ

Chứng từ gốc → Nhật ký chung → Sổ cái → Bảng CĐPS → Bút toán ĐC → BCTC
     │              │             │            │              │          │
  Hóa đơn,     Ghi theo       Tập hợp     Kiểm tra      Dồn tích,   4 báo cáo
  Phiếu thu,   thời gian      theo TK     Nợ = Có      phân bổ      tài chính
  UNC, ...

📊 Sơ đồ tài khoản cơ bản

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam gồm 9 loại:

NhómMã TKLoạiVí dụ
Loại 1111–171Tài sản ngắn hạnTiền mặt (111), TGNH (112), Phải thu KH (131), HTK (156)
Loại 2211–281Tài sản dài hạnTSCĐ hữu hình (211), Hao mòn (214), XDCB dở dang (241)
Loại 3311–356Nợ phải trảPhải trả NB (331), Thuế GTGT (3331), Vay (341)
Loại 4411–461Vốn chủ sở hữuVốn ĐL (411), LNCPP (421), Quỹ ĐTPT (414)
Loại 5511–521Doanh thuDT bán hàng (511), DT tài chính (515), CKTM (521)
Loại 6611–642Chi phí SXKDGiá vốn (632), CP bán hàng (641), CP QLDN (642)
Loại 7711Thu nhập khácThu nhập khác (711)
Loại 8811Chi phí khácChi phí khác (811), CP thuế TNDN (821)
Loại 9911Xác định KQKDXác định KQKD (911)

📌 Lưu ý: DN nhỏ và vừa áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC có hệ thống TK đơn giản hơn.


🛠️ Demo: Bài tập định khoản

Doanh nghiệp: Công ty TNHH Minh Phát — thương mại điện tử, tháng 1/2026.

STTNghiệp vụNợ TKCó TKSố tiền (VND)
1Góp vốn bằng TGNH1124112.000.000.000
2Vay ngân hàng112341500.000.000
3Mua hàng hóa trả TM156111100.000.000
4Bán hàng thu TGNH (doanh thu)112511150.000.000
4bKết chuyển giá vốn63215660.000.000
5Chi tiền mặt trả tiền điện6421115.000.000
6Mua văn phòng phẩm trả TM6421112.000.000
7Khách hàng ứng trước tiền hàng11213150.000.000

Kiểm tra: N=Có=2.867.000.000


🏪 Ví dụ thực tế: Quán Cà Phê Kế Toán

Bạn mở quán cà phê với 200 triệu vốn tự có + vay bạn bè 100 triệu. Mua máy pha cà phê 80 triệu, nguyên liệu 30 triệu, trả tiền thuê tháng đầu 15 triệu.

Áp dụng phương trình kế toán (đơn vị: triệu VND):

BướcTài sản= Nợ phải trả+ Vốn CSH
Góp vốnTM +2000+200
Vay bạn bèTM +100+1000
Mua máyTSCĐ +80, TM −8000
Mua NLHTK +30, TM −3000
Trả thuêTM −150CP +15 (giảm vốn)
TổngTM 175 + HTK 30 + TSCĐ 80 = 285100185

285=100+185 ✓ Phương trình luôn cân!

Bút toán tương ứng:

1. Nợ TK 111 — Tiền mặt:       200.000.000
       Có TK 411 — Vốn ĐL:     200.000.000

2. Nợ TK 111 — Tiền mặt:       100.000.000
       Có TK 341 — Vay:         100.000.000

3. Nợ TK 211 — TSCĐ:            80.000.000
       Có TK 111 — Tiền mặt:    80.000.000

4. Nợ TK 152 — Nguyên liệu:     30.000.000
       Có TK 111 — Tiền mặt:    30.000.000

5. Nợ TK 642 — CP QLDN:         15.000.000
       Có TK 111 — Tiền mặt:    15.000.000

⚠️ Lỗi thường gặp

LỗiVí dụCách khắc phục
Nhầm bên Nợ/CóGhi tăng tài sản bên CóNhớ: TS & CP tăng Nợ, NPT & VốnCSH & DT tăng Có
Quên bút toán giá vốnGhi doanh thu nhưng không ghi GVHBBán hàng luôn đi kèm 2 bút toán (DT + GVHB)
Nợ ≠ CóGhi Nợ 100tr, Có 90trLuôn kiểm tra N=Có trước khi ghi sổ
Sai loại tài khoảnGhi CP vào TK tài sảnNắm rõ bản chất 9 loại TK

✅ Checklist buổi học

  • [ ] Hiểu phương trình kế toán: Tài sản=Nợ phải trả+Vốn CSH
  • [ ] Phân biệt 5 yếu tố: Tài sản, Nợ, Vốn, Doanh thu, Chi phí
  • [ ] Nắm quy tắc Nợ/Có cho từng loại TK
  • [ ] Định khoản được 5 nghiệp vụ cơ bản
  • [ ] Hiểu 7 nguyên tắc kế toán cơ bản (VAS 01)
  • [ ] Hiểu luồng nghiệp vụ từ chứng từ → BCTC
  • [ ] Hoàn thành Workshop

🔑 Từ khóa quan trọng

Tiếng ViệtEnglishGiải thích
Phương trình kế toánAccounting EquationA=L+E — nền tảng mọi ghi nhận
Ghi sổ képDouble-entry BookkeepingMỗi NV ghi 2 bên Nợ/Có bằng nhau
Tài sảnAssetsNguồn lực DN kiểm soát, mang lại lợi ích tương lai
Nợ phải trảLiabilitiesNghĩa vụ hiện tại phải thanh toán
Vốn chủ sở hữuOwner's EquityPhần còn lại của TS sau khi trừ NPT
Bên Nợ / Bên CóDebit / CreditHai bên của mỗi bút toán
Bút toánJournal EntryGhi nhận nghiệp vụ vào sổ sách
Cơ sở dồn tíchAccrual BasisGhi nhận khi phát sinh, không chờ thu/chi tiền
Nhật ký chungGeneral JournalSổ ghi chép NV theo thời gian
Sổ cáiGeneral LedgerSổ tập hợp theo từng tài khoản
Bảng cân đối phát sinhTrial BalanceBảng kiểm tra N=Có
Chứng từ gốcSource DocumentHóa đơn, phiếu thu/chi, UNC — bằng chứng giao dịch

🔗 Xem thêm Buổi 1