Appearance
🛠 Workshop Buổi 11: Risk Assessment — Hòa Phát Exposure
"You can't manage what you can't measure." — Peter Drucker
🎯 Mục tiêu Workshop
| # | Mục tiêu | Output |
|---|---|---|
| 1 | Xác định risk exposure của HPG | Risk Register matrix |
| 2 | Thu thập dữ liệu lịch sử | Data tables (FX, commodity, rates) |
| 3 | Tính Historical VaR 95% | VaR số liệu |
| 4 | Thiết kế hedging strategy | Instrument + hedge ratio |
| 5 | Cost-benefit analysis | Hedging cost vs unhedged loss |
| 6 | Build Risk Dashboard | Excel dashboard hoàn chỉnh |
Thời lượng: 120 phút Deliverable: Excel Risk Dashboard + Hedging Recommendation Memo (1 trang)
Bước 1: Xác định Risk Exposure (20 phút)
1.1 Lập Risk Register
Tạo bảng Risk Register cho Hòa Phát:
| # | Loại rủi ro | Biến số | Exposure ước tính | Probability | Impact | Priority |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Commodity | Iron Ore price | ~$4B USD/năm | Cao | Rất cao | 🔴 Critical |
| 2 | Commodity | Coking Coal price | ~$1.5B USD/năm | Cao | Cao | 🔴 Critical |
| 3 | FX | USD/VND rate | ~$5B import/năm | Trung bình | Cao | 🟠 High |
| 4 | Interest Rate | VND lending rate | ~30,000 tỷ nợ vay | Trung bình | Trung bình | 🟡 Medium |
| 5 | Demand | Steel price/volume | Revenue cyclicality | Cao | Rất cao | 🔴 Critical |
1.2 Risk Heat Map
Vẽ Risk Heat Map trên Excel (2D scatter):
- Trục X: Probability (1–5)
- Trục Y: Impact (1–5)
- Plot 5 risks → xác định quadrant
Impact ↑
5 │ ● Iron Ore ● Demand
│ ● Coal
4 │ ● FX
│
3 │ ● Interest Rate
│
2 │
│
1 ├───┬───┬───┬───┬───→ Probability
1 2 3 4 5Bước 2: Thu thập Dữ liệu Lịch sử (15 phút)
2.1 Tỷ giá USD/VND (252 ngày giao dịch gần nhất)
Nguồn: Vietcombank, SBV, hoặc investing.com
| Ngày | USD/VND | Daily Return |
|---|---|---|
| T1 | 24,350 | — |
| T2 | 24,380 | +0.12% |
| T3 | 24,320 | −0.25% |
| ... | ... | ... |
| T252 | 25,100 | +0.08% |
Công thức Daily Return:
hoặc Log Return (chính xác hơn cho VaR):
2.2 Giá Iron Ore (62% Fe, CFR China)
| Tháng | Iron Ore (USD/tấn) | Monthly Return |
|---|---|---|
| T1/2023 | $120 | — |
| T2/2023 | $128 | +6.7% |
| T3/2023 | $115 | −10.2% |
| ... | ... | ... |
2.3 Lãi suất VND (lending rate trung bình)
| Quý | Lãi suất cho vay | Thay đổi |
|---|---|---|
| Q1/2023 | 9.5% | — |
| Q2/2023 | 9.0% | −0.5% |
| Q3/2023 | 8.5% | −0.5% |
| Q4/2023 | 8.0% | −0.5% |
Bước 3: Tính Historical VaR 95% (25 phút)
3.1 Phương pháp Historical Simulation
Quy trình:
- Thu thập 252 daily returns của USD/VND
- Sắp xếp từ nhỏ → lớn (worst → best)
- VaR 95% = return tại percentile 5% = return thứ 13 từ dưới lên (252 × 5% ≈ 13)
- Convert sang VND amount
3.2 Ví dụ tính toán
Giả sử data 252 ngày, sorted returns:
| Rank | Daily Return | Percentile |
|---|---|---|
| 1 (worst) | −1.82% | 0.4% |
| 2 | −1.45% | 0.8% |
| ... | ... | ... |
| 12 | −0.62% | 4.8% |
| 13 | −0.55% | 5.2% ← VaR 95% |
| 14 | −0.48% | 5.6% |
| ... | ... | ... |
VaR result:
3.3 Convert sang tiền
Nếu HPG có FX exposure $5B USD (import):
Scale lên 1 tháng (20 trading days):
3.4 Parametric VaR (cross-check)
Với
- Mean daily return
- Daily σ = 0.35%
→ Gần với Historical VaR (−0.55%) — consistent!
3.5 Excel Implementation
Tab: VaR Calculation
─────────────────────
A1: Date B1: USD/VND C1: Daily Return D1: Sorted Return
A2: 01/01/24 B2: 24350 C2: =LN(B3/B2) D2: =SMALL(C:C, ROW()-1)
...
─────────────────────
VaR 95% = =PERCENTILE(C2:C253, 0.05)
VaR Amount = =ABS(VaR) × Exposure
VaR 1-month = =VaR Amount × SQRT(20)Bước 4: Thiết kế Hedging Strategy (20 phút)
4.1 FX Hedging — USD/VND
| Instrument | Hedge | Ưu điểm | Nhược điểm | Cost ước tính |
|---|---|---|---|---|
| FX Forward | Lock tỷ giá 3–6 tháng | Chắc chắn, zero upfront cost | Mất upside nếu VND mạnh | Forward premium ~1–2%/năm |
| FX Option (Put VND) | Quyền bán VND (= mua USD) ở strike | Bảo vệ downside, giữ upside | Premium 1.5–3% | Premium $75M–150M/năm |
| Natural Hedge | Tăng xuất khẩu thép (USD revenue) | Miễn phí | Phụ thuộc demand | $0 |
Đề xuất HPG: Kết hợp:
- 50% FX forward cho import commitments xác định
- 20% FX options cho exposure không chắc chắn
- 30% natural hedge qua xuất khẩu
4.2 Commodity Hedging — Iron Ore
| Instrument | Chi tiết | Ưu/Nhược |
|---|---|---|
| Iron Ore Futures (SGX/DCE) | Lock giá 3–6 tháng, 62% Fe index | Liquid, standardized; margin requirement |
| Iron Ore Swap | OTC, customizable | Flexible tenor; counterparty risk |
| Physical inventory | Mua trữ khi giá thấp | Không cần derivative; storage cost, capital tie-up |
Đề xuất:
- Hedge 40–60% quarterly iron ore needs bằng futures
- Maintain 2–3 tháng physical inventory buffer
4.3 Interest Rate Hedging
| Nợ vay HPG | Lãi suất | Instrument |
|---|---|---|
| Nợ ngắn hạn (VND) | Floating | Interest Rate Swap → Fixed |
| Nợ dài hạn Dung Quất | Fixed/Floating mix | Cap/Floor options |
Đề xuất: Swap 50% floating-rate debt sang fixed khi lãi suất ở mức thấp.
Bước 5: Cost-Benefit Analysis (15 phút)
5.1 Chi phí Hedging ước tính
| Loại hedge | Notional | Cost/năm | Total cost |
|---|---|---|---|
| FX Forward (50%) | $2.5B | 1.5% forward premium | $37.5M |
| FX Option (20%) | $1.0B | 2.5% premium | $25.0M |
| Iron Ore Futures (50%) | $2.0B | 0.3% margin + fees | $6.0M |
| IRS (50% floating debt) | 15,000 tỷ VND | 0.5% spread | 75 tỷ VND (~$3M) |
| Tổng chi phí hedging | ~$71.5M/năm |
5.2 Potential Loss nếu không hedge
| Scenario | FX loss | Commodity loss | IR loss | Total |
|---|---|---|---|---|
| Mild (1σ) | $50M | $150M | $15M | $215M |
| Moderate (2σ) | $100M | $400M | $30M | $530M |
| Severe (3σ) | $175M | $800M | $50M | $1,025M |
5.3 Kết luận
| Metric | Không hedge | Có hedge |
|---|---|---|
| Expected P&L volatility | ±$530M (2σ) | ±$200M |
| Worst-case loss (3σ) | $1,025M | ~$400M |
| Annual hedging cost | $0 | $71.5M |
| Net benefit | — | ~$460M saved (moderate scenario) |
→ Mỗi $1 chi hedging bảo vệ ~$4.6 potential loss.
Bước 6: Build Risk Dashboard (25 phút)
6.1 Cấu trúc Dashboard
Tab 1: Summary Dashboard
├── Risk Heat Map (scatter chart)
├── VaR Summary (bar chart)
├── Hedging Status (% hedged per risk)
└── P&L Impact table
Tab 2: FX Analysis
├── USD/VND historical chart
├── VaR calculation
├── Forward curve
└── Hedge P&L tracking
Tab 3: Commodity Analysis
├── Iron Ore price chart
├── Coking Coal price chart
├── VaR calculation
└── Futures positions
Tab 4: Hedging Recommendation
├── Strategy summary table
├── Cost-benefit analysis
├── Implementation timeline
└── Approval checklist6.2 Dashboard KPIs
| KPI | Mục tiêu | Actual | Status |
|---|---|---|---|
| FX Hedge Ratio | 50–70% | 65% | 🟢 |
| Commodity Hedge Ratio | 40–60% | 45% | 🟢 |
| VaR 95% (1-month) | < $150M | $123M | 🟢 |
| Hedging Cost / Revenue | < 0.5% | 0.35% | 🟢 |
| Balance: unhedged exposure | Monitored | $2.1B | 🟡 |
📋 Deliverables
Deliverable 1: Excel Risk Dashboard
| Tab | Nội dung | Hoàn thành |
|---|---|---|
| Summary | Heat Map + VaR + Hedge Status | ☐ |
| FX Analysis | USD/VND data + VaR | ☐ |
| Commodity | Iron Ore/Coal data + VaR | ☐ |
| Hedging Rec | Strategy + Cost-Benefit | ☐ |
Deliverable 2: Hedging Recommendation Memo (1 trang)
Format:
TO: CFO Hòa Phát
FROM: Risk Management Team
RE: Hedging Strategy Recommendation Q1-2025
1. EXECUTIVE SUMMARY
- Total unhedged exposure: $X.XB
- Recommended hedge ratio: XX%
- Estimated annual cost: $XXM
2. KEY RISKS
- Iron ore: [HIGH] — $XB exposure
- FX: [HIGH] — $XB import
- Interest rate: [MEDIUM] — XX,000 tỷ VND
3. RECOMMENDED STRATEGY
- FX: 50% forward + 20% option + 30% natural
- Commodity: 50% futures + inventory buffer
- IR: 50% IRS on floating debt
4. COST-BENEFIT
- Hedging cost: $71.5M/year
- VaR reduction: 60%
- Benefit/Cost ratio: 4.6x
5. APPROVAL REQUESTED
- [ ] CFO approval
- [ ] Board risk committee sign-off✅ Rubric đánh giá
| Tiêu chí | Xuất sắc (A) | Khá (B) | Đạt (C) |
|---|---|---|---|
| Risk Identification | Đầy đủ 5+ risks, quantified | 3–4 risks | 1–2 risks |
| VaR Calculation | Cả Historical + Parametric, correct | 1 method, correct | Attempt nhưng sai |
| Hedging Strategy | Specific instruments + ratios | General recommendation | Vague |
| Cost-Benefit | Quantified, B/C ratio | Partial quantification | Qualitative only |
| Dashboard | Professional, 4 tabs, charts | 2–3 tabs | Basic table |
| Memo | Clear, actionable, 1 page | Mostly clear | Incomplete |
🧭 Điều hướng
| Nội dung | Link |
|---|---|
| 📘 Bài học chính | Quản lý Rủi ro |
| 📝 Blog | VaR — Con số JP Morgan phát minh |
| 🧠 Case Study | Southwest Airlines · HPG · LTCM |
| 🏆 Tiêu chuẩn | CFA Risk Management · Basel III · COSO ERM |
| 🎮 Mini Game | Risk Manager Simulator |