Skip to content

🛠 Workshop: Phân tích Annual Report đầu tiên

Sau workshop này, bạn sẽ tự tin mở bất kỳ Annual Report nào và tìm được 3 quyết định tài chính cốt lõi.

📋 Thông tin workshop

Thông tinChi tiết
Thời gian30–40 phút
Công cụPDF Reader + Excel / Google Sheets
InputAnnual Report Vinamilk 2023 (bản tiếng Anh, download từ IR website)
OutputFile Excel: Financial Highlights + Ghi chú 3 quyết định + Nhận xét
Kỹ năngĐọc Annual Report, trích xuất data, tính D/E, ROE, Payout Ratio
Tích lũyOutput này dùng lại ở Buổi 2 (mapping BCTC) và Buổi 3 (Ratio Dashboard)
Điểm10 điểm — thuộc 45% Workshop

🎯 Mục tiêu

Sau workshop, học viên sẽ:

  1. Navigate được cấu trúc một Annual Report chuẩn quốc tế
  2. Trích xuất được 6 chỉ số tài chính cốt lõi từ BCTC
  3. Nhận diện 3 quyết định tài chính (Investment, Financing, Dividend) trong báo cáo thực tế

🏗️ Chuẩn bị trước workshop

Dữ liệu cần download

Excel setup

  • Tạo file mới: CorporateFinance_Model.xlsx
  • Sheet 1 đặt tên: Cover
  • Sheet 2 đặt tên: VNM_Highlights

💡 Tip: File này sẽ là workbook tích lũy xuyên suốt 12 buổi. Mỗi buổi thêm sheet mới.


📝 Hướng dẫn Step-by-Step

Step 1: Tạo Cover Sheet & cấu trúc file

Mục tiêu: Thiết lập workbook chuẩn, tạo thói quen modeling từ đầu.

Thao tác:

  1. Mở Excel → Save As: CorporateFinance_Model.xlsx
  2. Sheet Cover — gõ thông tin cơ bản:
AB
1Corporate Finance Model
2Học viên
3Công ty phân tíchVinamilk (VNM)
4Ngày bắt đầu
5Khóa họcTài Chính Doanh Nghiệp — CFA / IFRS
  1. Tạo sheet VNM_Highlights → đây là nơi làm việc chính

💡 Tip: Color code từ đầu: input cells = blue font, formulas = black font, headers = bold + fill color.


Step 2: Tìm và ghi Financial Highlights từ Annual Report

Mục tiêu: Trích xuất 6 chỉ số tài chính cốt lõi từ Annual Report.

Thao tác:

  1. Mở Annual Report PDF
  2. Tìm phần "Financial Highlights" (thường ở trang 4–10) hoặc "Consolidated Financial Statements"
  3. Trong sheet VNM_Highlights, xây bảng:
ABCD
1VINAMILK — Financial Highlights
2Đơn vị: tỷ VND
3Chỉ tiêu202120222023
4Revenue (Doanh thu thuần)
5COGS (Giá vốn hàng bán)
6Gross Profit (LN gộp)
7EBIT (LN từ HĐKD)
8Net Income (LNST)
9
10Total Assets (Tổng TS)
11Total Equity (Vốn CSH)
12Total Debt (Nợ vay)
13Cash & Equivalents (Tiền)
14
15CFO (Dòng tiền HĐKD)
16CapEx (Đầu tư TSCĐ)
17Dividends Paid (Cổ tức)
  1. Điền số liệu 3 năm từ Annual Report (nhập bằng tay — input cells dùng blue font)

Ở đâu tìm trong Annual Report?

Chỉ tiêuTìm ở đâu
Revenue, COGS, EBIT, NIIncome Statement (Báo cáo KQKD)
Total Assets, Equity, DebtBalance Sheet (Bảng CĐKT)
CashBalance Sheet → Current Assets
CFO, CapEx, DividendsCash Flow Statement (Báo cáo LCTT)

💡 Tip: CapEx thường nằm ở dòng "Purchase of property, plant and equipment" trong Investing Activities (số âm → lấy trị tuyệt đối).


Step 3: Tính các chỉ số tài chính cơ bản

Mục tiêu: Áp dụng công thức tính D/E, ROE, Payout Ratio, FCF.

Thao tác:

  1. Thêm section "Key Ratios" bên dưới:
ABCD
19KEY RATIOS202120222023
20D/E Ratio
21ROE
22Gross Margin
23Net Margin
24FCF
25Payout Ratio
  1. Nhập formulas (black font):
Cell B20: =B12/B11          (D/E = Total Debt / Total Equity)
Cell B21: =B8/B11           (ROE = Net Income / Total Equity)
Cell B22: =B6/B4            (Gross Margin = Gross Profit / Revenue)
Cell B23: =B8/B4            (Net Margin = Net Income / Revenue)
Cell B24: =B15-ABS(B16)     (FCF = CFO - CapEx)
Cell B25: =ABS(B17)/B8      (Payout Ratio = Dividends / Net Income)
  1. Copy formulas qua cột C (2022) và D (2023)
  2. Format: D/E → 0.00x | ROE/Margins → 0.0% | FCF → #,##0 | Payout → 0.0%

💡 Tip: Dùng $ để lock row reference nếu cần, nhưng ở đây mỗi cột tự chứa data → không cần lock.


Step 4: Nhận diện 3 quyết định tài chính

Mục tiêu: Map data vào framework 3 decisions.

Thao tác:

  1. Tạo section "3 Decisions Analysis":
AB
273 DECISIONS ANALYSIS
28
291. INVESTMENT DECISION
30CapEx 2023 (tỷ VND)=D16
31CapEx / Revenue=D16/D4
32Nhận xét
33
342. FINANCING DECISION
35D/E Ratio 2023=D20
36Trend
37Nhận xét
38
393. DIVIDEND DECISION
40Payout Ratio 2023=D25
41Dividend/share (VND)
42Nhận xét
  1. Viết nhận xét ở cột B — đây là phần quan trọng nhất!

  2. Ở cell B44, viết 1 câu tổng kết: "VNM là công ty [conservative/aggressive] về tài chính vì..."


Step 5: Corporate Governance Check

Mục tiêu: Xem xét cấu trúc quản trị của VNM.

Thao tác:

  1. Quay lại Annual Report → tìm phần "Corporate Governance" hoặc "Board of Directors"
  2. Điền:
AB
46CORPORATE GOVERNANCE
47Số thành viên HĐQT
48Số independent directors
49CEO kiêm Chủ tịch?
50Có Audit Committee?
51Cổ đông lớn nhất
52Foreign Ownership
53Agency Problem risk

💡 Tip: Nếu Annual Report không có đủ, tra thêm trên cafef.vn/VNM → Tab "Cổ đông".


Step 6: Review & Format

Mục tiêu: Hoàn thiện file, kiểm tra accuracy.

Kiểm tra:

  • [ ] Tất cả số liệu 3 năm đã nhập đủ (không bỏ trống)
  • [ ] Formulas cho 6 ratios đúng (test: ROE VNM ~25–32%)
  • [ ] Input cells = blue font, formulas = black font
  • [ ] Nhận xét 3 decisions đã viết (không để trống)
  • [ ] Corporate Governance section đã hoàn thành
  • [ ] Format số: #,##0 cho tỷ VND, 0.0% cho ratios, 0.00x cho D/E

Final touch:

  • Bold headers, thêm borders cho bảng
  • Freeze Row 3 (header row) để scroll dễ
  • Save file → sẽ dùng lại Buổi 2 và Buổi 3

📊 Kết quả mong đợi

Sau khi hoàn thành, bạn nên có kết quả gần như sau (giá trị gần đúng):

MetricVNM 2023 (ước tính)Ý nghĩa
D/E Ratio~0.10–0.15Very conservative — gần như không vay
ROE~25–28%Rất cao cho ngành FMCG
Gross Margin~40–43%Healthy margin cho ngành sữa
Net Margin~13–15%Tốt, nhưng giảm dần
FCF~8,000+ tỷCash generation mạnh
Payout Ratio~85–90%Rất cao — chia gần hết lợi nhuận

Key Insight: VNM = mature company, conservative financing, high payout → điển hình Cash Cow trên BCG Matrix.

⚡ Nâng cao (Optional)

Cho học viên hoàn thành sớm:

  1. So sánh VNM vs Apple: Download Apple 10-K → làm bảng tương tự → so sánh D/E, ROE, Payout
  2. Chart: Vẽ bar chart Revenue & Net Income 3 năm → trend analysis
  3. Industry benchmark: Tìm thêm 1 công ty sữa ASEAN (Friesland Campina VN, Thai Union) → so sánh margins

❌ Lỗi thường gặp

LỗiNguyên nhânCách sửa
Revenue không khớpNhầm "Doanh thu bán hàng" vs "Doanh thu thuần"Luôn dùng Net Revenue (Doanh thu thuần)
D/E quá caoNhầm Total Liabilities với Total DebtD/E dùng Interest-bearing Debt (nợ vay), KHÔNG phải tổng nợ phải trả
CapEx = 0Không tìm được CapExTìm dòng "Purchase of PPE" trong Investing Activities (Cash Flow Statement)
Payout > 100%Sai số Dividends hoặc NICheck: Dividends thường trong Financing Activities (Cash Flow Statement)
ROE âmNI âm hoặc Equity âmKiểm tra lại số liệu — VNM luôn có NI và Equity dương

🏅 Rubric chấm điểm

Tiêu chíTrọng sốXuất sắc (9–10)Đạt (6–8)Chưa đạt (<6)
Data accuracy30%Đúng 100% cả 3 năm, source rõĐúng >80%, có 1–2 saiSai nhiều, thiếu data
Formula correctness25%Tất cả ratio đúng, format chuẩnĐúng ≥4/6 ratiosSai ≥3 ratios
3 Decisions analysis30%Nhận xét sâu, có evidenceNhận diện đúng, nhận xét nôngKhông nhận diện hoặc sai
Governance & Format15%CG section đầy đủ, file cleanCó CG, format okThiếu CG, file lộn xộn

🔗 Xem thêm Buổi 1