Appearance
Buổi 08 — WACC & Chi phí Vốn — CAPM, Beta, Risk Premium
WACC là discount rate trong DCF. Sai WACC 1% = sai giá trị hàng tỷ đồng.
Mục tiêu buổi học
| # | Mục tiêu | Bloom's Level |
|---|---|---|
| 1 | Tính Cost of Equity bằng CAPM: | Apply |
| 2 | Tính Cost of Debt: YTM, after-tax | Apply |
| 3 | Tính WACC = | Apply |
| 4 | Hiểu Beta: levered vs unlevered, bottom-up, regression | Analyze |
Tổng quan: Tại sao WACC quan trọng đến vậy?
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là tỷ suất chiết khấu bạn dùng để discount FCFF trong mô hình DCF. Nó phản ánh chi phí cơ hội trung bình của tất cả nhà cung cấp vốn — cả equity và debt.
Sai WACC 1% trên một công ty có Enterprise Value = 100,000 tỷ VND có thể dẫn đến sai lệch 10,000–20,000 tỷ VND trong định giá. Đó là lý do mọi banker, analyst, PE professional phải hiểu rõ từng thành phần của WACC.
Công thức tổng quát
Trong đó:
= Market Value of Equity (vốn hóa thị trường) = Market Value of Debt (giá trị thị trường nợ vay) = Total Enterprise Capital = Cost of Equity (chi phí vốn cổ phần) = Cost of Debt (chi phí nợ vay trước thuế) = Tax Rate (thuế suất doanh nghiệp)
Roadmap buổi học
Phần 1: CAPM — Tính Cost of Equity (Ke)
↓
Phần 2: Beta — Đo lường rủi ro hệ thống
↓
Phần 3: Cost of Debt — YTM & After-tax
↓
Phần 4: WACC — Ghép tất cả lại
↓
Phần 5: Beyond CAPM — Fama-French, Build-upPhần 1 — CAPM: Capital Asset Pricing Model
1.1 Công thức CAPM
CAPM là mô hình phổ biến nhất để tính Cost of Equity:
| Thành phần | Ý nghĩa | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|
| Risk-Free Rate — lãi suất phi rủi ro | Yield TPCP (Government bond) | |
| Beta — hệ số rủi ro hệ thống | Regression, Bloomberg, Damodaran | |
| Equity Risk Premium (ERP) — phần bù rủi ro thị trường | Historical hoặc Implied |
1.2 Risk-Free Rate ( )
| Thị trường | Benchmark | Yield hiện tại (est.) |
|---|---|---|
| 🇺🇸 US | 10-Year US Treasury | ~4.2% |
| 🇻🇳 VN | TPCP 10 năm VN | ~2.8–3.2% |
| 🇪🇺 EU | 10-Year German Bund | ~2.5% |
Lưu ý quan trọng:
- Phải match currency của cash flow: FCFF in VND →
= TPCP VN - Phải match duration: projection 10 năm → dùng yield 10-year bond
- Trong thực tế VN: nhiều analyst dùng US 10Y Treasury + Country Risk Premium (CRP)
1.3 Equity Risk Premium (ERP)
ERP = phần lợi suất thêm mà nhà đầu tư đòi hỏi khi đầu tư vào thị trường cổ phiếu thay vì trái phiếu chính phủ.
2 cách tiếp cận:
| Phương pháp | Mô tả | Ưu / Nhược |
|---|---|---|
| Historical ERP | Trung bình (Rm − Rf) quá khứ 30–50 năm | Dữ liệu dài nhưng backward-looking |
| Implied ERP | Từ giá thị trường hiện tại → solve ngược ERP | Forward-looking nhưng phụ thuộc model |
Damodaran's US ERP (Jan 2025): ~4.6% (implied)
Cho Việt Nam:
| Thành phần | Giá trị (est.) |
|---|---|
| US Implied ERP | 4.6% |
| VN Country Risk Premium (CRP) | 3.0–4.0% |
| VN Total ERP | 7.6–8.6% |
Country Risk Premium tính dựa trên:
- Sovereign credit rating (VN: BB+ theo S&P)
- CDS spread
- Relative equity market volatility
1.4 Ví dụ: Cost of Equity cho FPT
| Input | Giá trị |
|---|---|
| 3.0% | |
| 1.05 | |
| 8.0% |
Nếu dùng USD-based approach:
| Input | Giá trị |
|---|---|
| 4.2% | |
| 1.05 | |
| 4.6% + 3.5% = 8.1% |
Phần 2 — Beta: Đo lường Rủi ro Hệ thống
2.1 Định nghĩa Beta
Beta đo lường mức độ nhạy cảm của lợi suất cổ phiếu với lợi suất thị trường:
| Ý nghĩa | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Biến động như thị trường | Index funds ETF | |
| Biến động hơn thị trường (aggressive) | Tesla ( | |
| Ít biến động hơn thị trường (defensive) | VNM ( | |
| Không tương quan với thị trường | Gold (lý thuyết) | |
| Ngược chiều thị trường | Rất hiếm, một số hedging assets |
2.2 Regression Beta
Cách tính truyền thống: chạy regression OLS lợi suất cổ phiếu vs lợi suất thị trường:
Thông số tiêu chuẩn:
- Frequency: Monthly returns
- Period: 60 tháng (5 năm) — theo Bloomberg, CFA
- Market index: VN-Index (cho cổ phiếu VN), S&P 500 (cho US)
Ví dụ output regression FPT:
| Statistic | Value |
|---|---|
| 1.05 | |
| 0.3% | |
| 0.42 | |
| Standard Error of | 0.15 |
| t-stat | 7.0 |
Nhược điểm Regression Beta:
- Phụ thuộc thời kỳ chọn (60 tháng vs 36 tháng cho kết quả khác nhau)
thường thấp (30–50%) → nhiều noise - Backward-looking: beta quá khứ ≠ beta tương lai
- Bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất thường (outliers)
2.3 Levered Beta vs Unlevered Beta
Regression Beta = Levered Beta (
Để tách riêng business risk (operating risk thuần túy), ta cần Unlevered Beta (
Hoán đổi ngược:
Ví dụ: FPT
| Input | Giá trị |
|---|---|
| 1.05 | |
| D/E | 0.35 |
| Tax rate | 20% |
2.4 Bottom-Up Beta
Bottom-Up Beta là phương pháp ưu việt hơn Regression Beta — được Damodaran khuyến nghị:
Quy trình 4 bước:
| Step | Hành động |
|---|---|
| 1 | Xác định các comparable companies (cùng ngành, cùng business) |
| 2 | Lấy |
| 3 | Tính average |
| 4 | Re-lever về |
Ví dụ: Bottom-Up Beta cho FPT Subsidiary (chưa niêm yết)
| Comparable Company | D/E | ||
|---|---|---|---|
| TCS (India) | 0.85 | 0.05 | 0.82 |
| Infosys (India) | 0.78 | 0.08 | 0.73 |
| Accenture (US) | 1.10 | 0.10 | 1.02 |
| Wipro (India) | 0.90 | 0.20 | 0.78 |
| Average | 0.84 |
Re-lever cho FPT Subsidiary (D/E target = 0.25, tax = 20%):
Ưu điểm Bottom-Up Beta:
- Giảm standard error (trung bình nhiều comps)
- Phản ánh current business mix (không phải quá khứ)
- Có thể áp dụng cho unlisted companies (không có stock price)
- Linh hoạt thay đổi khi D/E target thay đổi
Phần 3 — Cost of Debt ( )
3.1 Ý nghĩa
3.2 Cách xác định
| Phương pháp | Khi nào dùng | Mô tả |
|---|---|---|
| YTM trái phiếu | Công ty có bonds niêm yết | Yield to Maturity của outstanding bonds |
| Lãi suất vay bình quân | Không có bonds | Interest Expense ÷ Average Total Debt |
| Synthetic Rating | Không có credit rating | Damodaran: dùng Interest Coverage Ratio → estimate rating → spread |
3.3 Synthetic Rating (Damodaran Approach)
Khi công ty không có credit rating (rất phổ biến ở VN), dùng Interest Coverage Ratio để estimate:
| ICR | Synthetic Rating | Default Spread |
|---|---|---|
| > 12.5 | AAA | 0.63% |
| 9.5–12.5 | AA | 0.78% |
| 7.5–9.5 | A+ | 1.00% |
| 6.0–7.5 | A | 1.13% |
| 4.5–6.0 | A− | 1.25% |
| 4.0–4.5 | BBB | 1.75% |
| 3.5–4.0 | BB+ | 2.25% |
| 3.0–3.5 | BB | 2.75% |
| 2.5–3.0 | B+ | 3.50% |
| 2.0–2.5 | B | 4.25% |
| 1.5–2.0 | B− | 5.50% |
| 1.0–1.5 | CCC | 8.50% |
| < 1.0 | D | 12.00% |
Ví dụ: FPT
3.4 Lưu ý thực tế tại Việt Nam
- Nhiều công ty VN vay ngân hàng (bank loans), không phát hành bonds → dùng lãi suất vay bình quân
- Lãi suất vay VND thường 7–12%/năm tùy credit profile
- Nếu có khoản vay USD: cần chuyển đổi về VND qua interest rate parity hoặc tính WACC riêng 2 đồng tiền
Phần 4 — WACC: Ghép tất cả lại
4.1 Công thức đầy đủ
4.2 Market Value Weights — Tại sao không dùng Book Value?
| Market Value ✅ | Book Value ❌ | |
|---|---|---|
| Logic | Phản ánh chi phí thay thế vốn hiện tại | Phản ánh historical investment |
| Equity | Market Cap = Share Price × Diluted Shares | Book Equity (BCTC) |
| Debt | PV of future payments (≈ book nếu fair value ≈ par) | Face value trên BCTC |
Quy tắc: Luôn dùng Market Value cho equity weight. Debt có thể dùng book value nếu trading gần par.
4.3 Ví dụ tổng hợp: WACC cho FPT
| Thành phần | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Market Cap ( | 120,000 tỷ VND | HOSE (giá × số CP) |
| Total Debt ( | 18,000 tỷ VND | BCTC Q4/2024 |
| 138,000 tỷ VND | ||
| 86.96% | ||
| 13.04% | ||
| 11.4% | ||
| 3.63% | Synthetic rating: AAA | |
| Tax rate | 20% |
4.4 Iterative (Circular) WACC
Trong thực tế, khi dùng DCF:
- WACC phụ thuộc vào E/V (market cap weight)
- Nhưng E (Equity Value) chính là output của DCF — phụ thuộc vào WACC!
→ Circular reference!
Giải pháp:
| Phương pháp | Mô tả |
|---|---|
| Iteration | Bật "Enable Iterative Calculation" trong Excel (Options → Formulas) |
| Target D/E | Dùng target capital structure thay vì current → không circular |
| Goal Seek | Dùng Goal Seek tìm WACC sao cho implied E/V = assumed E/V |
Trong practice, hầu hết analyst dùng Target Capital Structure (từ management guidance hoặc industry median) để tránh circular.
4.5 Industry WACC Benchmarks (Việt Nam, est.)
| Ngành | D/E | WACC (est.) | |
|---|---|---|---|
| Công nghệ (FPT) | 0.82 | 0.25 | 10–11% |
| Bất động sản (VHM) | 0.75 | 1.50 | 12–15% |
| Ngân hàng (VCB) | 0.90 | 8.0+ | N/A (dùng FCFE) |
| Tiêu dùng (VNM) | 0.65 | 0.15 | 9–10% |
| Thép (HPG) | 1.10 | 0.60 | 12–14% |
| Bán lẻ (MWG) | 0.85 | 0.80 | 11–13% |
Phần 5 — Beyond CAPM: Mô hình thay thế
5.1 Hạn chế của CAPM
| Hạn chế | Chi tiết |
|---|---|
| Single factor | Chỉ dùng market risk (β) — bỏ qua size, value, momentum |
| β không ổn định | Beta thay đổi theo thời gian, chu kỳ kinh tế |
| ERP chủ quan | Historical vs Implied cho kết quả rất khác nhau |
| Giả định phi thực tế | Unlimited borrowing at |
| Không giải thích cross-section well | Fama-French chứng minh CAPM thiếu yếu tố size & value |
5.2 Fama-French Three-Factor Model
| Factor | Ý nghĩa |
|---|---|
| Market Risk Premium (giống CAPM) | |
| Small Minus Big — small-cap outperform large-cap | |
| High Minus Low — value stocks (high B/M) outperform growth |
Mở rộng: Carhart 4-Factor (thêm Momentum), Fama-French 5-Factor (thêm Profitability & Investment).
5.3 Build-Up Method (cho Private Companies)
Khi không có beta (công ty chưa niêm yết, không có comps phù hợp):
| Component | Range | Mô tả |
|---|---|---|
| 3–4% | TPCP 10Y VN | |
| ERP | 7–9% | Vietnam total ERP |
| Size Premium | 2–5% | Nhỏ hơn → rủi ro hơn (Duff & Phelps data) |
| Industry Premium | 0–3% | Ngành rủi ro cao → cộng thêm |
| Company-Specific | 0–5% | Key person risk, customer concentration, etc. |
| Total | 12–26% | Rất cao cho private SMEs |
Build-Up thường cho
Tóm tắt: Cheat Sheet WACC
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ WACC Formula │
│ WACC = (E/V) × Ke + (D/V) × Kd × (1 − t) │
├──────────────────┬─────────────────────────────┤
│ Cost of Equity │ Cost of Debt │
│ Ke = Rf + β×ERP │ Kd = YTM or Synthetic │
│ │ After-tax: Kd × (1 − t) │
├──────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Beta │ Weights │
│ βL = βU×[1+(1−t)│ E = Market Cap │
│ ×(D/E)] │ D = Market Value of Debt │
│ Bottom-Up β │ V = E + D │
└──────────────────┴─────────────────────────────┘Keywords
WACC · CAPM · Beta · Cost of Equity · Cost of Debt · Risk-Free Rate · Equity Risk Premium · Country Risk Premium · Levered Beta · Unlevered Beta · Bottom-Up Beta · Synthetic Rating · Fama-French · Build-Up Method · YTM
Tài liệu tham khảo
- CFA Institute — CFA Level II: Cost of Capital, WACC (2025 Edition)
- Aswath Damodaran — Investment Valuation (3rd Edition, Wiley) — Chapters 7–9
- Aswath Damodaran — Country Risk Premium & ERP Datasets (pages.stern.nyu.edu/~adamodar/)
- McKinsey & Company — Valuation (7th Edition) — Chapter 13: Estimating Cost of Capital
- Fama, E. & French, K. — The Cross-Section of Expected Stock Returns (Journal of Finance, 1992)
- Duff & Phelps / Kroll — Cost of Capital Navigator — Size Premium, Industry Premium data
Điều hướng Buổi 08
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| 📖 Bài giảng chính | WACC, CAPM, Beta, Cost of Debt — lý thuyết đầy đủ |
| 📝 Blog | WACC trong M&A · Beta Tesla vs VNM · Damodaran ERP |
| 📊 Case Study | Tesla CAPM, FPT bottom-up Beta, VN Country Risk Premium |
| 📚 Standards | CFA, Damodaran, McKinsey, Fama-French frameworks |
| 🔧 Workshop | WACC Calculator — FPT: CAPM, Kd, Sensitivity β & Rf |
| 🎮 Game | WACC Speed Run — 8 bài tính nhanh, 3 huy chương |