Appearance
Case Study — Buổi 08: WACC & Cost of Capital thực chiến
"The cost of capital is the most important number in corporate finance — and the hardest to get right."
Case Study 1: Tesla — CAPM & WACC với High Beta
Bối cảnh
Tesla là một trong những công ty có Beta cao nhất trong S&P 500 (
Dữ liệu Tesla (2024 est.)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Market Cap ( | $780B | NASDAQ |
| Total Debt ( | $7.5B | 10-K Filing |
| $787.5B | ||
| 99.05% | ||
| 0.95% | ||
| Tax rate | 15% (effective) | |
| 2.02 | Bloomberg | |
| D/E | 0.0096 |
Bước 1: Unlevered Beta
Nhận xét: Tesla gần như zero-leverage →
Bước 2: Cost of Equity (CAPM)
| Input | Giá trị |
|---|---|
| 4.20% | |
| 2.02 | |
| ERP (US Implied) | 4.60% |
Bước 3: Cost of Debt
Tesla có bonds outstanding. Credit rating: BBB− (investment grade, barely).
| Bond | Coupon | Maturity | YTM |
|---|---|---|---|
| TSLA 5.3% 2025 | 5.3% | 2025 | 4.8% |
| TSLA 2.0% 2024 Conv | 2.0% | 2024 | — |
| Estimated avg | 5.5% |
Bước 4: WACC
Phân tích & Thảo luận
Tại sao Tesla WACC cao?
| Yếu tố | Giải thích |
|---|---|
| Growth stock, CEO risk, narrative-driven → biến động lớn | |
| Gần 100% equity | Tax shield gần bằng 0 → không hưởng lợi từ debt |
| High |
Hệ quả cho DCF:
- WACC 13.4% → Terminal Value bé hơn đáng kể so với company có WACC 10%
- Cùng FCFF, Tesla cần growth rate cao hơn nhiều để justify current valuation
- Đó là lý do Tesla luôn là "story stock" — valuation phụ thuộc narrative, không phải current fundamentals
Sensitivity: × ERP
| ERP = 3.5% | ERP = 4.0% | ERP = 4.6% | ERP = 5.0% | ERP = 5.5% | |
|---|---|---|---|---|---|
| β = 1.5 | 9.45% | 10.20% | 11.10% | 11.70% | 12.45% |
| β = 1.8 | 10.50% | 11.40% | 12.48% | 13.20% | 14.10% |
| β = 2.0 | 11.20% | 12.20% | 13.40% | 14.20% | 15.20% |
| β = 2.2 | 11.90% | 13.00% | 14.32% | 15.20% | 16.30% |
| β = 2.5 | 12.95% | 14.20% | 15.70% | 16.70% | 17.95% |
→ Tesla
Case Study 2: FPT — Bottom-Up Beta cho Unlisted Subsidiary
Bối cảnh
FPT Corporation gồm 3 mảng chính:
| Segment | Revenue % | Mô tả |
|---|---|---|
| FPT Software (IT Services) | 55% | Outsourcing, digital transformation |
| FPT Telecom | 25% | Internet, TV, cloud |
| FPT Education & Others | 20% | Đại học, online education, retail |
Nếu FPT muốn tách riêng FPT Software để IPO hoặc bán cho PE fund, cần tính WACC riêng cho mảng này. Nhưng FPT Software chưa niêm yết → không có regression beta.
Giải pháp: Bottom-Up Beta
Bước 1: Chọn Comparable Companies (IT Services / Outsourcing)
| Company | Country | D/E | Tax | ||
|---|---|---|---|---|---|
| TCS | India | 0.85 | 0.05 | 25% | 0.82 |
| Infosys | India | 0.78 | 0.08 | 25% | 0.73 |
| Wipro | India | 0.90 | 0.22 | 25% | 0.77 |
| Accenture | US | 1.10 | 0.10 | 21% | 1.02 |
| Cognizant | US | 1.05 | 0.15 | 21% | 0.94 |
| EPAM Systems | US | 1.40 | 0.05 | 21% | 1.35 |
| Median | 0.86 | ||||
| Average | 0.94 |
Bước 2: Re-lever cho FPT Software
FPT Software targets:
(low leverage, typical for IT services) (Vietnam corporate tax)
Dùng median
Bước 3: Cost of Equity (CAPM)
VND-based:
USD-based (cho foreign investors):
Bước 4: WACC cho FPT Software
| Thành phần | Giá trị |
|---|---|
| 87.0% | |
| 13.0% | |
| 10.68% | |
| 7.5% (bank loan VND) | |
| 20% |
So sánh WACC: FPT (Consolidated) vs FPT Software
| FPT Consolidated | FPT Software (standalone) | |
|---|---|---|
| 1.05 | 0.96 | |
| D/E | 0.35 | 0.15 |
| 11.4% | 10.68% | |
| WACC | 10.29% | 10.07% |
Insight: FPT Software WACC thấp hơn consolidated → phản ánh (1) ngành IT services ít rủi ro hơn telecom/education blend, (2) lower leverage target.
Case Study 3: Damodaran Country Risk Premium cho Việt Nam
Bối cảnh
Mọi analyst định giá doanh nghiệp VN bằng DCF đều phải đối mặt câu hỏi: Country Risk Premium của Việt Nam là bao nhiêu?
Đây là thành phần gây tranh cãi nhất trong WACC cho emerging market companies.
Phương pháp Damodaran: 3 bước
Bước 1: Xác định Sovereign Rating & Default Spread
| Tổ chức | VN Rating | Outlook |
|---|---|---|
| Moody's | Ba2 | Positive |
| S&P | BB+ | Stable |
| Fitch | BB+ | Positive |
Default Spread cho BB+ (từ Damodaran dataset): 2.25%
Bước 2: Adjust cho Equity Volatility
Equity markets biến động hơn bond markets. Damodaran dùng ratio:
Bước 3: Total ERP cho Việt Nam
So sánh CRP khu vực ASEAN
| Quốc gia | Rating (S&P) | Default Spread | CRP | Total ERP |
|---|---|---|---|---|
| 🇸🇬 Singapore | AAA | 0.00% | 0.00% | 4.60% |
| 🇲🇾 Malaysia | A− | 1.00% | 1.50% | 6.10% |
| 🇹🇭 Thailand | BBB+ | 1.50% | 2.25% | 6.85% |
| 🇮🇩 Indonesia | BBB | 1.75% | 2.63% | 7.23% |
| 🇻🇳 Vietnam | BB+ | 2.25% | 3.38% | 7.98% |
| 🇵🇭 Philippines | BBB+ | 1.50% | 2.25% | 6.85% |
Impact lên WACC
Cùng một công ty (
| Quốc gia | WACC (est.) | |
|---|---|---|
| Singapore | 8.8% | 7.6% |
| Malaysia | 10.3% | 8.9% |
| Thailand | 11.1% | 9.5% |
| Indonesia | 11.4% | 9.8% |
| Vietnam | 11.2% | 9.7% |
→ WACC VN cao hơn Singapore ~2.1% → cùng cash flow, valuation VN company thấp hơn ~20%.
Tranh luận: CRP có hợp lý?
| Quan điểm | Lập luận |
|---|---|
| CRP quá cao | VN GDP growth 6%+, FDI mạnh, macro ổn định → rating nên upgrade |
| CRP hợp lý | Legal framework yếu, corporate governance kém, VND volatility |
| CRP nên cao hơn | Liquidity risk, information asymmetry, SOE governance issues |
Damodaran's view: CRP phản ánh sovereign default risk + equity premium cho rủi ro đặc thù. VN đang cải thiện — nếu upgrade lên BBB−, CRP giảm ~0.5–0.8%, WACC giảm đáng kể cho tất cả VN companies.
So sánh tổng hợp 3 Case Studies
| Metric | Tesla | FPT Software | VN CRP |
|---|---|---|---|
| Focus | High Beta, CAPM | Bottom-Up Beta, unlisted | Country Risk Premium |
| Key challenge | β unstable, narrative-driven | Chọn comps, no stock price | Rating methodology |
| WACC | 13.4% | 10.1% | Impact +2% vs SG |
| Lesson | β ≠ stable; forward beta? | Bottom-up > regression | CRP = systematic cost |
Câu hỏi thảo luận
Tesla: Nếu Tesla tăng leverage lên D/E = 0.30 (vay thêm $200B), WACC sẽ thay đổi thế nào? Liệu có giảm? Tax shield giúp bao nhiêu?
FPT Software: Nếu bạn chỉ dùng Indian IT comps (TCS, Infosys, Wipro) thay vì blend US+India,
median sẽ thấp hơn. Khi nào nên restrict comps theo geography? Khi nào nên mở rộng? VN CRP: Nếu VN được upgrade lên BBB− (investment grade), CRP giảm từ 3.38% xuống ~2.0%. Tính lại WACC cho FPT — Price per Share tăng bao nhiêu %?
General: CAPM assume all investors are diversified. Nhưng nhiều nhà đầu tư VN chỉ hold 3–5 cổ phiếu. Điều này có làm CAPM underestimate required return? Nên adjust thế nào?
Điều hướng Buổi 08
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| 📖 Bài giảng chính | WACC, CAPM, Beta, Cost of Debt — lý thuyết đầy đủ |
| 📝 Blog | WACC trong M&A · Beta Tesla vs VNM · Damodaran ERP |
| 📊 Case Study | Tesla CAPM, FPT bottom-up Beta, VN Country Risk Premium |
| 📚 Standards | CFA, Damodaran, McKinsey, Fama-French frameworks |
| 🔧 Workshop | WACC Calculator — FPT: CAPM, Kd, Sensitivity β & Rf |
| 🎮 Game | WACC Speed Run — 8 bài tính nhanh, 3 huy chương |