Appearance
Chuẩn mực & Thuật ngữ — Buổi 06: Comparable & Precedent Transaction Valuation
Glossary, công thức chuẩn, và best practices cho Relative Valuation
1. Thuật ngữ chính (Glossary)
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Định nghĩa |
|---|---|---|
| Trading Comps | So sánh công ty niêm yết | Phương pháp định giá bằng cách so sánh multiples với các công ty tương tự đang giao dịch trên sàn |
| Precedent Transactions | Giao dịch tiền lệ | Phương pháp định giá bằng cách so sánh với các thương vụ M&A đã hoàn tất trong ngành |
| Peer Group | Nhóm công ty so sánh | Tập hợp các công ty tương đồng về ngành, quy mô, tăng trưởng dùng làm benchmark |
| Enterprise Value (EV) | Giá trị doanh nghiệp | Tổng giá trị firm = Equity Value + Net Debt + Minority Interest + Preferred Stock |
| Equity Value | Giá trị vốn chủ sở hữu | Market Capitalization = Price × Diluted Shares |
| Net Debt | Nợ ròng | Total Debt − Cash & Cash Equivalents |
| Multiple | Bội số | Tỷ lệ giữa giá trị (EV hoặc Equity) và một metric tài chính (EBITDA, EPS, Revenue…) |
| EV/EBITDA | — | Enterprise Value chia cho Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation & Amortization |
| P/E (Price-to-Earnings) | — | Price per Share chia cho Earnings per Share |
| EV/Revenue | — | Enterprise Value chia cho Total Revenue |
| P/B (Price-to-Book) | — | Price per Share chia cho Book Value per Share |
| PEG Ratio | — | P/E chia cho Expected EPS Growth Rate (%) |
| Control Premium | Phần bù quyền kiểm soát | Phần trăm chênh lệch giữa giá mua M&A và giá thị trường unaffected |
| Unaffected Price | Giá không bị ảnh hưởng | Giá cổ phiếu trước khi thông tin M&A được công bố/rò rỉ |
| LTM (Last Twelve Months) | 12 tháng gần nhất | Trailing financial data dùng để tính multiples |
| NTM (Next Twelve Months) | 12 tháng tới | Forward estimates dùng để tính forward multiples |
| Calendarize | Chuẩn hóa kỳ báo cáo | Điều chỉnh fiscal year-end khác nhau về cùng một kỳ |
| Football Field Chart | Biểu đồ tổng hợp | Horizontal bar chart thể hiện implied valuation range từ nhiều phương pháp |
| Diluted Shares Outstanding | Số cổ phiếu pha loãng | Tổng shares bao gồm options, warrants, convertibles (Treasury Stock Method) |
| NAV (Net Asset Value) | Giá trị tài sản ròng | Tổng giá trị tài sản trừ nợ, dùng nhiều cho RE, Banking |
| SOTP (Sum-of-the-Parts) | Tổng giá trị từng bộ phận | Định giá từng segment riêng rồi cộng lại |
2. Công thức chuẩn
2.1 Enterprise Value
2.2 EV-based Multiples
2.3 Equity-based Multiples
2.4 Implied Valuation từ Comps
2.5 Control Premium
2.6 Diluted Shares (Treasury Stock Method)
2.7 NAV cho Real Estate
3. Nguyên tắc & Best Practices
3.1 Nguyên tắc ghép Multiple và Metric
| Nguyên tắc | Giải thích |
|---|---|
| EV → Pre-debt metric | EV/EBITDA, EV/Revenue — metric phải trước interest & debt |
| Equity → Post-debt metric | P/E, P/B — metric phải sau interest |
| Không bao giờ EV/EPS | EPS đã trừ interest → mismatch numerator/denominator |
| Không bao giờ P/EBITDA | EBITDA chưa trừ interest → mismatch |
3.2 LTM vs. NTM
| Loại | Ưu | Nhược | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| LTM (Trailing) | Dữ liệu thực, đã audit | Backward-looking | Precedent Transactions, stable businesses |
| NTM (Forward) | Forward-looking, phản ánh expectations | Phụ thuộc vào consensus estimates | Trading Comps cho growth companies |
3.3 Dùng Median hay Mean?
| Thống kê | Khi nào dùng |
|---|---|
| Median | Mặc định. Giảm outlier impact, robust hơn |
| Mean | Chỉ khi distribution đều, không có outliers |
| 25th / 75th Percentile | Để tạo valuation range (Football Field) |
3.4 Calendarization
Khi peers có fiscal year-end khác nhau (ví dụ: Walmart = Jan 31, Target = Jan 28, Amazon = Dec 31):
trong đó
4. Bảng tham chiếu Multiple theo ngành
| Ngành | Multiple chính | Multiple phụ | Benchmark EV/EBITDA |
|---|---|---|---|
| Industrials / Manufacturing | EV/EBITDA | P/E | 8–12x |
| Technology (profitable) | EV/EBITDA | EV/Revenue, P/E | 15–25x |
| SaaS / High-growth Tech | EV/Revenue | EV/ARR | N/A (lỗ) |
| Banking | P/B | P/E, ROE | N/A (EBITDA không áp dụng) |
| Real Estate | P/B, NAV | P/FFO, Cap Rate | N/A |
| Insurance | P/B | P/E | N/A |
| Retail | EV/EBITDA | EV/EBITDAR, P/E | 8–14x |
| Healthcare / Pharma | EV/EBITDA | EV/Revenue (biotech) | 12–18x |
| Oil & Gas | EV/EBITDA | EV/DACF, EV/Reserves | 5–8x |
| Utilities | EV/EBITDA | P/E, Dividend Yield | 8–12x |
| Consumer / F&B | EV/EBITDA | P/E | 10–15x |
| Telecom | EV/EBITDA | EV/Subscriber | 6–10x |
5. Checklist: Xây Comp Table chuẩn
- [ ] Peer Selection: 6–10 peers, cùng ngành + quy mô + geography + growth
- [ ] Data Source: Capital IQ, Bloomberg, FactSet, hoặc annual reports
- [ ] EV Calculation: Equity Value + Net Debt + MI + Preferred — cross-check
- [ ] Diluted Shares: Treasury Stock Method cho options/warrants
- [ ] Calendarization: Chuẩn hóa fiscal year nếu cần
- [ ] LTM / NTM: Chọn phù hợp, ghi rõ trong table header
- [ ] Outlier Treatment: Xác định outliers, dùng Median, note reasons
- [ ] Implied Valuation: Áp median vào target → EV → Equity → Price/Share
- [ ] Sanity Check: So với current price, 52-week range, analyst targets
- [ ] Sensitivity: Thể hiện range (25th–75th percentile)
6. Checklist: Precedent Transactions
- [ ] Deal Search: 8–15 deals, cùng ngành, trong 3–5 năm gần nhất
- [ ] Source: MergerMarket, Capital IQ, Bloomberg, SEC filings
- [ ] Financials at Deal Date: Dùng LTM tại thời điểm announcement
- [ ] Deal Value: Total consideration (cash + stock + assumed debt)
- [ ] Premium Calculation: Dùng unaffected price (1-day, 1-week, 1-month prior)
- [ ] Filter: Loại bỏ distressed deals, hostile bids nếu không applicable
- [ ] Apply to Target: Median transaction multiple → Implied EV (bao gồm premium)
- [ ] Adjust if needed: Nếu không muốn control premium, discount 20–30%