Appearance
Buổi 06 — Định giá tương đối: EV/EBITDA, P/E, Precedent Transactions
"Nếu DCF là 'intrinsic value', thì Comparable là 'market value' — cả hai đều cần."
🎯 Mục tiêu buổi học
| # | Mục tiêu | Kết quả đầu ra |
|---|---|---|
| 1 | Xây bảng Trading Comps với multiples chuẩn | Tự xây được comp table hoàn chỉnh từ peer group |
| 2 | Xây Precedent Transactions Comps | Phân tích M&A deals và tính transaction multiples |
| 3 | Hiểu khi nào dùng EV/EBITDA, P/E, EV/Revenue, P/B | Chọn đúng multiple cho đúng ngành và bối cảnh |
| 4 | Tổng hợp valuation: Football Field Chart | Kết hợp nhiều phương pháp trên một biểu đồ duy nhất |
1. Trading Comps — So sánh với công ty niêm yết
1.1 Quy trình 4 bước
Bước 1: Chọn Peer Group
↓
Bước 2: Tính Enterprise Value & Equity Value
↓
Bước 3: Tính Trading Multiples
↓
Bước 4: Áp dụng Median / Mean vào Target1.2 Enterprise Value vs. Equity Value
Nguyên tắc then chốt: EV-based multiples (EV/EBITDA, EV/Revenue) dùng metric trước khi trả nợ. Equity-based multiples (P/E, P/B) dùng metric sau khi trả nợ.
1.3 Chọn Peer Group
Tiêu chí chọn peer:
- Cùng ngành (Industry / Sub-industry)
- Cùng quy mô (Revenue, Market Cap tương đương)
- Cùng geography (hoặc cùng emerging/developed market)
- Cùng growth profile và margin profile
- Tối thiểu 4–8 peers, lý tưởng 6–10
1.4 Tính Multiples
| Multiple | Công thức | Thuộc nhóm |
|---|---|---|
| EV/EBITDA | EV-based | |
| EV/Revenue | EV-based | |
| P/E | Equity-based | |
| P/B | Equity-based |
1.5 Áp dụng vào Target
Dùng Median thay vì Mean để giảm tác động của outliers.
2. Precedent Transactions — So sánh với thương vụ M&A
2.1 Khác biệt cốt lõi với Trading Comps
| Tiêu chí | Trading Comps | Precedent Transactions |
|---|---|---|
| Dữ liệu | Giá thị trường hiện tại | Giá M&A deal đã hoàn tất |
| Bao gồm premium? | Không | Có — Control Premium |
| Thời điểm | Real-time | Historical (2–5 năm gần nhất) |
| Phản ánh | Minority value | Majority / Control value |
2.2 Control Premium
- Unaffected Price = giá cổ phiếu trước khi tin M&A rò rỉ (thường lấy giá 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng trước announcement)
- Control Premium trung bình: 20%–40%, có thể cao hơn trong hostile takeover
- Premium bao gồm: synergy value + strategic value + bidding competition
2.3 Transaction Multiples
Lưu ý: Transaction multiples thường cao hơn trading multiples vì đã bao gồm control premium.
2.4 Quy trình
- Tìm deals tương tự: cùng ngành, cùng quy mô, trong 3–5 năm gần nhất
- Thu thập thông tin deal: Deal Value, Payment (cash/stock/mix), Premium
- Tính transaction multiples bằng financials tại thời điểm deal (LTM)
- Áp median vào target → Implied valuation (đã bao gồm control premium)
3. Chọn Multiple phù hợp
3.1 Bảng tổng hợp
| Multiple | Khi nào dùng | Khi nào KHÔNG dùng | Ngành phổ biến |
|---|---|---|---|
| EV/EBITDA | Phổ biến nhất, capital structure neutral | Ngành CapEx-light (dịch vụ) | Hầu hết mọi ngành |
| P/E | Profitable companies, mature | Bị ảnh hưởng bởi capital structure | Consumer, Healthcare |
| EV/Revenue | Công ty lỗ hoặc early-stage | Revenue không phản ánh profitability | Tech, Biotech, SaaS |
| P/B | Asset-heavy, regulated | Intangible-heavy companies | Ngân hàng, Bất động sản, Bảo hiểm |
| PEG | So sánh P/E đã điều chỉnh tăng trưởng | Growth estimate không đáng tin | Growth companies |
3.2 Tại sao EV/EBITDA được ưa chuộng nhất?
- Capital structure neutral — không bị distort bởi leverage
- Tax neutral — EBITDA trước thuế, phù hợp cross-border comparison
- D&A neutral — loại bỏ khác biệt về chính sách khấu hao
- Proxy cho operating cash flow — gần nhất với Free Cash Flow
3.3 P/E — Ưu và nhược
Ưu:
- Trực quan — "bao nhiêu năm thu hồi vốn?"
- Dữ liệu dễ lấy (Price / EPS)
Nhược:
- Hai công ty cùng EBITDA nhưng khác leverage → P/E rất khác nhau
- Vô nghĩa khi Net Income < 0
3.4 PEG Ratio
trong đó
: có thể undervalued so với growth : có thể overvalued so với growth
4. Football Field Chart — Tổng hợp tất cả
4.1 Concept
Football Field Chart = biểu đồ horizontal bar thể hiện implied valuation range từ nhiều phương pháp:
| DCF (WACC range) ████████████████████████ |
| Trading Comps ████████████████ |
| Precedent Transactions █████████████████████ |
| 52-Week High/Low ███████████ |
| |
$0 $20 $40 $60 $80 $100 $120
Implied Share Price4.2 Cách xây dựng
| Phương pháp | Low | High | Nguồn |
|---|---|---|---|
| DCF | WACC cao, g thấp | WACC thấp, g cao | Mô hình DCF |
| Trading Comps | 25th percentile multiple | 75th percentile multiple | Comp table |
| Precedent Transactions | 25th percentile | 75th percentile | Deal data |
| 52-Week Range | 52-week low | 52-week high | Market data |
4.3 Đọc Football Field
- Vùng overlap giữa các bars → fair value zone đáng tin nhất
- Nếu current price < overlap zone → undervalued signal
- Nếu current price > overlap zone → overvalued signal
- Precedent > Trading (vì control premium) → đây là bình thường
📋 Tóm tắt công thức
| Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giá trị toàn doanh nghiệp | |
| Multiple phổ biến nhất, capital-structure neutral | |
| Multiple equity-based, bị ảnh hưởng leverage | |
| Phần thưởng cho quyền kiểm soát | |
| P/E điều chỉnh tăng trưởng |