Appearance
Game — Multiple Matcher 🎮
Buổi 06 — Nhìn EV/EBITDA, đoán ngành! 10 vòng thử thách.
🏆 Luật chơi
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên game | Multiple Matcher |
| Mục tiêu | Nhìn bộ multiples → đoán đúng ngành / loại công ty |
| Số vòng | 10 |
| Điểm mỗi vòng | Đúng = 10 điểm, Đúng một phần = 5 điểm, Sai = 0 điểm |
| Tổng điểm tối đa | 100 |
| Thời gian mỗi vòng | 30 giây |
Huy chương
| Huy chương | Điểm yêu cầu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 🥇 Gold | ≥ 80 | "Senior Analyst — bạn đọc multiples như đọc sách" |
| 🥈 Silver | ≥ 55 | "Associate — khá tốt, cần thêm kinh nghiệm" |
| 🥉 Bronze | ≥ 35 | "Junior — đã có nền tảng, keep learning!" |
| ❌ Không đạt | < 35 | "Intern — xem lại bài giảng và thử lại nhé!" |
🎲 Vòng 1
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| 6.2x | 8.5x | 0.9x | 0.6x |
Đây là ngành nào?
- A. SaaS Technology
- B. Oil & Gas
- C. Banking
- D. Luxury Goods
✅ Đáp án
B. Oil & Gas
Giải thích:
- EV/EBITDA thấp (5–8x) → ngành commodity, cyclical
- P/B < 1 → thị trường discount tangible assets (giá dầu thấp?)
- P/E thấp → mature, low-growth
- EV/Revenue thấp → margin cao (revenue lớn so với EV)
- Banking sẽ không có EV/EBITDA (dùng P/B), SaaS sẽ rất cao
🎲 Vòng 2
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| N/A | N/A | 1.2x | N/A |
Multiple chính duy nhất được dùng là P/B.
Đây là ngành nào?
- A. Technology Hardware
- B. Retail
- C. Ngân hàng (Banking)
- D. Pharma
✅ Đáp án
C. Ngân hàng (Banking)
Giải thích:
- Ngân hàng không dùng EV/EBITDA vì EBITDA không có nghĩa (interest là hoạt động kinh doanh chính)
- P/B là multiple chủ đạo cho banks (asset-heavy, regulated)
→ bank đang trade ở premium nhẹ so với book value - Ngoài P/B, banks cũng dùng P/E và ROE-based valuation
🎲 Vòng 3
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| N/A (lỗ) | N/A (lỗ) | 15.0x | 35.0x |
Đây là ngành nào?
- A. Utilities
- B. SaaS / Cloud Technology
- C. Consumer Staples
- D. Real Estate
✅ Đáp án
B. SaaS / Cloud Technology
Giải thích:
- EBITDA & Net Income âm → chỉ dùng được EV/Revenue
- EV/Revenue = 35x → rất cao, chỉ có high-growth tech mới justify
- P/B = 15x → hầu như toàn intangible value (brand, IP, user base)
- Công ty đang đốt tiền để tăng trưởng → revenue growth >>30%
🎲 Vòng 4
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| 12.5x | 18.0x | 3.5x | 2.8x |
Đây là ngành nào?
- A. Mining
- B. Telecom
- C. Consumer Goods / FMCG
- D. Airlines
✅ Đáp án
C. Consumer Goods / FMCG
Giải thích:
- EV/EBITDA 10–15x → typical cho branded consumer goods
- P/E ~18x → profitable, stable earnings
- P/B 3.5x → brand value tạo intangible premium
- EV/Revenue 2–3x → decent margins (~20% EBITDA margin)
- Ví dụ: Nestlé, Unilever, P&G, Vinamilk
🎲 Vòng 5
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| 4.5x | 6.0x | 0.7x | 0.3x |
Đây là ngành nào?
- A. Fintech
- B. Healthcare
- C. Luxury
- D. Airlines / Transportation
✅ Đáp án
D. Airlines / Transportation
Giải thích:
- EV/EBITDA rất thấp (3–6x) → cyclical, capital-intensive
- P/B < 1 → market discounts heavy assets (máy bay, fleet)
- P/E thấp → low-margin, volatile earnings
- EV/Revenue 0.3x → revenue rất lớn nhưng margin mỏng
- Airlines có thể swing từ lãi sang lỗ trong 1 quý
🎲 Vòng 6
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| 22.0x | 35.0x | 8.0x | 8.5x |
Đây là ngành nào?
- A. Insurance
- B. Luxury Goods
- C. Utilities
- D. Steel
✅ Đáp án
B. Luxury Goods
Giải thích:
- EV/EBITDA >20x → premium rất cao, chỉ luxury/high-end consumer
- P/E 35x → thị trường kỳ vọng growth bền vững
- P/B 8x → brand equity khổng lồ (Hermès, LVMH)
- EV/Revenue ~8.5x → margin cực cao (~40% EBITDA margin)
- Luxury = pricing power + scarcity + aspirational brand
🎲 Vòng 7
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| 9.5x | 15.0x | 1.8x | 3.2x |
Đây là ngành nào?
- A. Healthcare / Pharma (profitable)
- B. Auto Manufacturer
- C. Telecom
- D. E-commerce (lỗ)
✅ Đáp án
A. Healthcare / Pharma (profitable)
Giải thích:
- EV/EBITDA ~10x → mid-range, stable cash flows
- P/E 15x → profitable, mature pharma
- P/B 1.8x → mix tangible (manufacturing) + intangible (patents)
- EV/Revenue 3.2x → high margins nhờ pricing power từ patents
🎲 Vòng 8
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue |
|---|---|---|---|
| 8.0x | 13.5x | 1.5x | 1.0x |
Đây là ngành nào?
- A. SaaS
- B. Mining
- C. Telecom / Viễn thông
- D. Biotech
✅ Đáp án
C. Telecom / Viễn thông
Giải thích:
- EV/EBITDA 7–10x → ổn định, regulated, recurring revenue
- P/E ~13x → mature, dividend payer
- P/B 1.5x → capital-intensive infrastructure
- EV/Revenue ~1.0x → EBITDA margin ~12.5% (telco đặc trưng)
- Subscription model → predictable cash flows → moderate multiples
🎲 Vòng 9
Bộ multiples:
| EV/EBITDA | P/E | P/B | EV/Revenue | Thêm: Discount/Premium to NAV |
|---|---|---|---|---|
| N/A | 12.0x | 1.3x | N/A | Discount 25% to NAV |
Đây là ngành nào?
- A. Technology
- B. Consumer Discretionary
- C. Automotive
- D. Bất động sản (Real Estate)
✅ Đáp án
D. Bất động sản (Real Estate)
Giải thích:
- NAV là metric đặc trưng cho Real Estate
- P/B = 1.3x → asset-based valuation
- EV/EBITDA ít dùng cho RE developers (revenue lumpy theo dự án)
- "Discount to NAV" → thị trường định giá thấp hơn giá trị tài sản ròng
- Reasons for discount: liquidity risk, execution risk, macro concerns
🎲 Vòng 10 — BOSS ROUND 🔥
Bạn nhận được 3 bộ multiples. Match ĐÚNG từng bộ với ngành:
Bộ A:
| EV/EBITDA | P/E | EV/Revenue |
|---|---|---|
| 15.0x | 25.0x | 5.0x |
Bộ B:
| EV/EBITDA | P/E | EV/Revenue |
|---|---|---|
| 7.0x | 10.0x | 1.5x |
Bộ C:
| EV/EBITDA | P/E | EV/Revenue |
|---|---|---|
| 10.0x | 14.0x | 0.9x |
Các ngành:
- Retail (siêu thị, bách hóa)
- Profitable Enterprise Software
- Industrials / Manufacturing
Match:
- Bộ A → ?
- Bộ B → ?
- Bộ C → ?
✅ Đáp án
Bộ A → 2. Profitable Enterprise Software
- EV/EBITDA 15x, EV/Revenue 5x → high-margin, high-growth tech
- EBITDA margin:
— typical software
Bộ B → 3. Industrials / Manufacturing
- EV/EBITDA 7x → cyclical, moderate growth
- EV/Revenue 1.5x → decent margin (~21%)
- P/E 10x → mature, low-growth expectations
Bộ C → 1. Retail
- EV/Revenue 0.9x → rất thấp vì retail has thin margins
- EBITDA margin implied:
— đặc trưng retail - Revenue rất lớn (high volume) nhưng margin mỏng
Scoring vòng 10: Đúng cả 3 = 10 điểm, Đúng 2 = 7 điểm, Đúng 1 = 4 điểm, Sai hết = 0 điểm
📊 Bảng tính điểm
| Vòng | Đáp án bạn chọn | Đúng/Sai | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | /10 | ||
| 2 | /10 | ||
| 3 | /10 | ||
| 4 | /10 | ||
| 5 | /10 | ||
| 6 | /10 | ||
| 7 | /10 | ||
| 8 | /10 | ||
| 9 | /10 | ||
| 10 | /10 | ||
| Tổng | /100 |
Kết quả
| Điểm | Huy chương | Nhận xét |
|---|---|---|
| 80–100 | 🥇 Gold | Xuất sắc! Bạn nhìn multiples biết ngay ngành — ready for IB. |
| 55–79 | 🥈 Silver | Tốt! Một số ngành còn lẫn — review lại bảng multiple theo ngành. |
| 35–54 | 🥉 Bronze | Ổn! Nền tảng đã có — cần luyện thêm case thực tế. |
| 0–34 | ❌ | Đừng nản! Xem lại bài giảng và standards, rồi thử lại. |
💡 Tips chiến thắng
- EV/Revenue thấp (<1x) → margin mỏng → Retail, Airlines, Commodity
- P/B < 1 → market discount assets → Cyclical, distressed, hoặc legacy industries
- Chỉ có P/B → Banking, Insurance (EBITDA vô nghĩa)
- EV/EBITDA >20x → Ultra-premium: Luxury, High-growth Tech
- EBITDA/Net Income âm → SaaS, Biotech, Early-stage Tech → chỉ có EV/Revenue
→ Con số này cho bạn biết margin ngành — key to matching!