Skip to content

🧠 Case Study Buổi 3: Ratio Analysis thực chiến

Tổng quan

Thông tinChi tiết
Công tyVinamilk (VNM), Hòa Phát (HPG), WeWork
Quốc gia🇻🇳 Việt Nam, 🇺🇸 Mỹ
Kỹ năngDuPont Analysis, Ratio comparison, Red flag detection
Thời gian60–90 phút
Độ khó⭐⭐ Intermediate

📋 Case 1: Vinamilk vs Đối thủ ngành sữa

Dữ liệu tài chính VNM (tỷ VND)

Mục202220232024E
Revenue59,90058,50061,200
Gross Profit25,40024,80026,500
EBIT10,5009,80010,800
Net Income8,5007,8008,200
Total Assets52,30053,50054,700
Total Equity35,80037,20039,000
Total Debt5,2004,8004,500
CFO11,20010,50011,500
CapEx2,5002,3002,500
AR2,0001,9002,050
Inventory8,2008,5008,800
AP2,5002,4002,600

Peer Benchmark — Ngành sữa ASEAN

RatioVNMFriesland CampinaNestlé (global)Industry AVG
Gross Margin43%30%47%38%
ROE21%15%45%22%
D/E0.13x0.50x1.8x0.7x
CCC52 days40 days25 days38 days

📋 Case 2: Hòa Phát (HPG) — DuPont qua chu kỳ thép

Dữ liệu HPG (tỷ VND)

Mục20202021202220232024E
Revenue91,300150,500142,000120,000135,000
Net Income12,20034,5008,3006,8009,000
Total Assets118,000165,000175,000170,000178,000
Total Equity55,00078,00082,00085,00090,000
EBIT16,80045,00012,0009,50013,000
Interest Expense2,8003,2004,5003,8003,200

DuPont Decomposition HPG

Factor20202021202220232024E
Net Margin13.4%22.9%5.8%5.7%6.7%
Asset Turnover0.77x0.91x0.81x0.71x0.76x
Equity Multiplier2.15x2.12x2.13x2.00x1.98x
ROE22.2%44.2%10.1%8.0%10.0%

📋 Case 3: WeWork — Red Flags Analysis

Dữ liệu trước IPO ($ millions)

Mục201720182019H1
Revenue8861,8221,535
Revenue Growth+106%+101% YoY
Net Loss−933−1,927−904
CFO−725−1,530−821
Total Debt2,6006,2009,500
Members per Location250240215
Revenue per Member/month$520$530$510

❓ Câu hỏi phân tích

Câu 1 — Understand 🟢

Tính các ratio sau cho VNM FY2024E: a) Gross Margin, Operating Margin, Net Margin b) ROE, ROA c) D/E ratio, Interest Coverage (giả sử Interest = 180 tỷ) d) DSO, DIO, DPO và Cash Conversion Cycle

📝 Đáp án

a) Margins:

  • Gross Margin = 26,500 / 61,200 = 43.3%
  • Operating Margin = 10,800 / 61,200 = 17.6%
  • Net Margin = 8,200 / 61,200 = 13.4%

b) Returns:

  • ROE = 8,200 / 39,000 = 21.0%
  • ROA = 8,200 / 54,700 = 15.0%

c) Solvency:

  • D/E = 4,500 / 39,000 = 0.12x → very conservative
  • Interest Coverage = 10,800 / 180 = 60.0x → extremely comfortable

d) Efficiency:

  • DSO = (2,050 / 61,200) × 365 = 12.2 ngày
  • DIO = (8,800 / 34,700) × 365 = 92.6 ngày (COGS ≈ 61,200 − 26,500 = 34,700)
  • DPO = (2,600 / 34,700) × 365 = 27.3 ngày
  • CCC = 12.2 + 92.6 − 27.3 = 77.5 ngày

Câu 2 — Apply 🟡

HPG DuPont Analysis: Giải thích tại sao ROE HPG dao động từ 8% đến 44% trong 5 năm. Factor nào là driver chính? Tại sao đây là đặc trưng của ngành cyclical?

📝 Đáp án

Driver chính: Net Margin — biến động từ 5.7% đến 22.9%, biên độ ~4x. So với Asset Turnover (0.71x–0.91x, biên độ 1.3x) và Equity Multiplier (gần như stable ~2.1x).

Giải thích: HPG là cyclical manufacturer:

  • 2021: giá thép tăng kỷ lục → margin bùng nổ → ROE 44%
  • 2022-2023: giá thép giảm, input costs vẫn cao → margin squeezed → ROE 8-10%
  • Turnover & Leverage ít biến động → toàn bộ ROE swing do margin

Đặc trưng cyclical:

  • Ngành cyclical (thép, dầu khí, hóa chất): ROE biến động mạnh theo giá commodity
  • Ngành defensive (FMCG, pharma): ROE ổn định hơn
  • Analyst phải nhìn normalized ROE (trung bình 5 năm) thay vì 1 năm đỉnh/đáy

Câu 3 — Analyze 🟠

WeWork Red Flags: Từ dữ liệu WeWork, phân tích ≥4 red flags và giải thích tại sao công ty bị từ chối IPO rồi phá sản.

📝 Đáp án

Red Flags:

  1. Revenue tăng 100%+ nhưng Net Loss tăng nhanh hơn:

    • Revenue 2017→2018: +106%
    • Net Loss 2017→2018: +106%
    • → Growth không cải thiện profitability → unit economics âm
  2. CFO âm và xấu đi:

    • CFO/Revenue: 2017 = −82%, 2018 = −84%
    • Quy mô lớn hơn nhưng cash burn KHÔNG cải thiện
  3. Debt tăng từ $2.6B → $9.5B (3.6x) trong 2.5 năm:

    • Funding toàn bộ growth bằng nợ & vốn cổ đông mới
    • Debt/Revenue > 5x → cực kỳ nguy hiểm
  4. Unit economics xấu đi:

    • Members/Location giảm: 250 → 215 (−14%)
    • Revenue/Member giảm: $520 → $510
    • → Mở càng nhiều location, hiệu quả càng kém
  5. "Community Adjusted EBITDA" — metric tự chế:

    • WeWork tạo metric phi chuẩn loại bỏ quá nhiều chi phí
    • Red flag #1 cho accounting manipulation: custom metrics quá khác reality

Kết luận: WeWork có mô hình kinh doanh burn cash không đáy, growth không tạo value. IPO bị từ chối (2019), phá sản (2023).

Câu 4 — Evaluate 🔴

So sánh investment quality: Giữa VNM (ROE 21%, D/E 0.12x) và HPG (ROE 10%, D/E 1.0x), bạn prefer đầu tư công ty nào ở thời điểm hiện tại? Justify bằng ratio analysis + DuPont.

📝 Đáp án

VNM — Case for:

  • ROE 21% ổn định, DuPont cho thấy quality-driven (margin + turnover)
  • D/E 0.12x → zero financial risk, strong balance sheet
  • CCC 52 ngày → quản lý WC tốt
  • Weakness: growth limited (mature market), valuation premium

HPG — Case for:

  • ROE 10% hiện tại, nhưng normalized ROE ~15-20% (trung bình chu kỳ)
  • Đang ở bottom of cycle → mean reversion potential
  • Strong operating leverage: khi giá thép phục hồi → margin & ROE sẽ bật mạnh
  • Weakness: D/E 1.0x + cyclical → rủi ro cao hơn

Recommendation (phụ thuộc risk appetite):

  • Conservative investor → VNM (stable, defensive, cash cow)
  • Higher risk/reward → HPG (cyclical recovery play, higher upside if steel rebounds)
  • Ideal: cả hai — VNM cho stability, HPG cho alpha → portfolio diversification

📏 Rubric

Tiêu chíXuất sắc (9-10)Khá (7-8)Đạt (5-6)Chưa đạt (<5)
Ratio accuracyTính đúng tất cả≥80% đúng≥60% đúngSai nhiều
DuPont analysis3-factor + insightTính đúng, insight cơ bảnTính DuPontKhông tính
Red flags≥4 flags + evidence3 flags1-2 flagsKhông nhận diện
Investment judgmentClear recommendation + DuPont evidenceCó ý kiến + dataÝ kiến chungKhông đánh giá

🔗 Xem thêm Buổi 3