Skip to content

Buổi 05 — Định giá DCF: Phương pháp cốt lõi của Investment Banking & Equity Research

DCF = Discounted Cash Flow. Đây là phương pháp định giá nội tại (intrinsic value) chuẩn nhất — được sử dụng bởi mọi Investment Banker, Equity Research Analyst, và Private Equity Professional trên toàn cầu.


Mục tiêu buổi học

#Mục tiêuBloom's Level
1Xây dựng mô hình DCF hoàn chỉnh: FCFF → Terminal Value → Enterprise ValueApply
2Phân biệt FCFF vs FCFE models và biết khi nào dùng mỗi loạiAnalyze
3Tính Terminal Value bằng Gordon Growth Model và Exit MultipleApply
4Thực hiện Sensitivity Analysis: WACC × Terminal Growth RateEvaluate

Tổng quan: Tại sao DCF là "King of Valuation"?

DCF là phương pháp duy nhất định giá doanh nghiệp dựa trên khả năng tạo ra tiền mặt trong tương lai, không phụ thuộc vào tâm lý thị trường hay so sánh với peer. Mọi phương pháp khác (Comparable, Precedent Transactions) đều mang tính tương đối — chỉ DCF cho ra intrinsic value.

Ý tưởng cốt lõi:

Value of Asset=t=1nCFt(1+r)t

Giá trị của bất kỳ tài sản nào = tổng giá trị hiện tại của tất cả dòng tiền tương lai mà tài sản đó tạo ra.

Quy trình DCF 5 bước

Bước 1: Tính FCFF (hoặc FCFE) lịch sử

Bước 2: Dự phóng FCFF 5–10 năm (Projection Period)

Bước 3: Tính Terminal Value (Gordon Growth hoặc Exit Multiple)

Bước 4: Discount về hiện tại → Enterprise Value

Bước 5: Bridge sang Equity Value → Price per Share

Phần 1 — Free Cash Flow: FCFF vs FCFE

1.1 Free Cash Flow to Firm (FCFF)

FCFF là dòng tiền tự do thuộc về toàn bộ nhà cung cấp vốn (cả debt holders và equity holders):

FCFF=EBIT(1t)+D&ACapExΔWC

Trong đó:

  • EBIT(1t) = NOPAT (Net Operating Profit After Tax) — lợi nhuận hoạt động sau thuế
  • D&A = Depreciation & Amortization — khấu hao (cộng lại vì là chi phí không bằng tiền)
  • CapEx = Capital Expenditure — chi tiêu vốn
  • ΔWC = Changes in Working Capital — thay đổi vốn lưu động

Cách tính từ Net Income:

FCFF=NI+D&A+Interest(1t)CapExΔWC

Cách tính từ CFO:

FCFF=CFO+Interest(1t)CapEx

1.2 Free Cash Flow to Equity (FCFE)

FCFE là dòng tiền tự do thuộc về chỉ cổ đông (equity holders):

FCFE=FCFFInterest(1t)+Net Borrowing

Hoặc tính trực tiếp:

FCFE=NI+D&ACapExΔWC+Net Borrowing

1.3 Khi nào dùng FCFF vs FCFE?

Tiêu chíFCFF ModelFCFE Model
Discount rateWACCKe (Cost of Equity)
Kết quảEnterprise ValueEquity Value trực tiếp
Phù hợp khiCấu trúc vốn thay đổiCấu trúc vốn ổn định
LeverageKhông ảnh hưởng trực tiếpẢnh hưởng qua Net Borrowing
Ngành thường dùngHầu hết các ngànhNgân hàng, Bảo hiểm, REIT
Best practice✅ Phổ biến nhất trong IB/ERDùng cho Financial Institutions

Quy tắc vàng: FCFF discount bằng WACC → Enterprise Value. FCFE discount bằng Ke → Equity Value. Không bao giờ trộn lẫn!

1.4 Ví dụ tính FCFF

Giả sử công ty XYZ có:

  • Revenue: 10,000 tỷ VND
  • EBIT: 2,000 tỷ VND
  • Tax rate t=20%
  • D&A: 500 tỷ VND
  • CapEx: 800 tỷ VND
  • ΔWC: 200 tỷ VND
FCFF=2,000×(10.2)+500800200FCFF=1,600+500800200=1,100 tỷ VND

Phần 2 — Projection Period (5–10 năm)

2.1 Revenue Build: Top-down vs Bottom-up

Top-down Approach:

Revenue=TAM×Market Share×Price
BướcMô tảVí dụ
1Xác định Total Addressable Market (TAM)Thị trường FMCG Việt Nam: 50,000 tỷ
2Ước lượng market share5% → 7% trong 5 năm
3Nhân với giá trung bìnhRevenue Year 1 = 50,000 × 5% = 2,500 tỷ

Bottom-up Approach:

Revenue=i(Unitsi×Pricei)
BướcMô tảVí dụ
1Xác định từng dòng sản phẩmSản phẩm A, B, C
2Dự phóng volume từng dòngA: 1M units, B: 500K units
3Nhân giá bán trung bìnhA: 1M × 50K = 50 tỷ

2.2 Margin Assumptions

Chỉ sốCách dự phóngLưu ý
Gross MarginHistorical trend + industry benchmarkXem xét pricing power, input cost
EBITDA MarginGross Margin − SG&A%Operating leverage khi scale
EBIT MarginEBITDA Margin − D&A%D&A phụ thuộc CapEx history
Net MarginEBIT Margin − Interest − TaxCấu trúc vốn ảnh hưởng

2.3 CapEx & D&A Projection

CapEx:

  • Maintenance CapEx ≈ D&A (duy trì tài sản hiện tại)
  • Growth CapEx = Total CapEx − Maintenance CapEx (mở rộng)
  • Dự phóng: % Revenue hoặc dựa trên investment plan
CapEx%=CapExRevenue(thường 3–15

D&A:

  • Thường chiếm 60–100% CapEx cho mature companies
  • Tính dựa trên PP&E schedule

2.4 Working Capital Projection: DSO, DIO, DPO

ΔWC=WCtWCt1
MetricCông thứcÝ nghĩa
DSO (Days Sales Outstanding)ARRevenue×365Số ngày trung bình thu tiền
DIO (Days Inventory Outstanding)InventoryCOGS×365Số ngày trung bình tồn kho
DPO (Days Payable Outstanding)APCOGS×365Số ngày trung bình trả tiền

Cash Conversion Cycle (CCC):

CCC=DSO+DIODPO

CCC thấp → công ty quản lý vốn lưu động hiệu quả → FCFF cao hơn.


Phần 3 — Terminal Value

Terminal Value (TV) đại diện cho giá trị của doanh nghiệp sau giai đoạn dự phóng, khi công ty đạt trạng thái steady-state growth.

⚠️ TV thường chiếm 60–80% Enterprise Value — đây là con số quan trọng nhất và cũng nhạy cảm nhất trong mô hình DCF.

3.1 Phương pháp 1: Gordon Growth Model (Perpetuity Growth)

TV=FCFFn+1WACCg

Trong đó:

  • FCFFn+1=FCFFn×(1+g) — FCFF năm đầu tiên sau projection period
  • WACC = Weighted Average Cost of Capital
  • g = Terminal growth rate (thường 2–4%, không vượt GDP growth dài hạn)

Ví dụ:

  • FCFF5=1,500 tỷ VND
  • WACC=10%, g=3%
TV=1,500×(1+0.03)0.100.03=1,5450.07=22,071 tỷ VND

3.2 Phương pháp 2: Exit Multiple

TV=EBITDAn×EVEBITDAexit

Trong đó:

  • EBITDAn = EBITDA năm cuối projection period
  • EVEBITDAexit = Exit multiple (lấy từ comparable trading hoặc transaction multiples)

Ví dụ:

  • EBITDA5=3,000 tỷ VND
  • Exit multiple = 8x
TV=3,000×8=24,000 tỷ VND

3.3 Cross-check 2 phương pháp

Gordon GrowthExit Multiple
Ưu điểmDựa trên fundamentalsMarket-driven, dễ justify
Nhược điểmNhạy cảm với gPhụ thuộc comparable
Best practiceDùng làm primaryDùng làm sanity check

Rule of thumb: Nếu 2 phương pháp cho kết quả chênh lệch > 20%, cần xem lại assumptions.

3.4 Implied Terminal Growth & Implied Exit Multiple

Kiểm tra ngược:

gimplied=WACCFCFFn+1TVexit multipleMultipleimplied=TVgordonEBITDAn

Phần 4 — Enterprise Value → Equity Value

4.1 Tính Enterprise Value

EV=t=1nFCFFt(1+WACC)t+TV(1+WACC)n

Mid-year Convention (phổ biến hơn):

EV=t=1nFCFFt(1+WACC)t0.5+TV(1+WACC)n

Mid-year convention giả định dòng tiền nhận được giữa năm thay vì cuối năm → cho kết quả cao hơn ~3–5%.

4.2 Equity Bridge

Equity Value=EVNet DebtMinority InterestPreferred Stock+Associates
Thành phầnÝ nghĩaCách tính
Net DebtNợ ròngTotal Debt − Cash & Equivalents
Minority InterestLợi ích cổ đông thiểu sốTừ Balance Sheet
Preferred StockCổ phiếu ưu đãiMarket value hoặc book value
AssociatesCông ty liên kếtCộng vào vì chưa tính trong FCFF

4.3 Price per Share

Price per Share=Equity ValueDiluted Shares Outstanding

Dùng diluted shares (bao gồm stock options, convertible bonds) sử dụng Treasury Stock Method.

4.4 Football Field Chart

Football Field Chart tổng hợp kết quả từ nhiều phương pháp định giá:

Phương pháp          |  Min Price  |████████████████|  Max Price
─────────────────────┼─────────────┼────────────────┼───────────
52-Week Range        |    45K      |████████████████|    72K
DCF (WACC 8-12%)     |    55K      |██████████████  |    68K
Comparable (P/E)     |    50K      |████████████    |    62K
Comparable (EV/EBITDA)|   48K      |████████████████|    65K
Precedent Txns       |    58K      |████████████    |    75K
─────────────────────┼─────────────┼────────────────┼───────────
                     Current Price: 58K

Qua chart này, analyst có thể thấy vùng giá hợp lý (overlap zone) nơi nhiều phương pháp cho kết quả tương đồng.


Phần 5 — Sensitivity & Scenario Analysis

5.1 Data Table 2D: WACC × Terminal Growth Rate

Đây là output bắt buộc của mọi DCF model chuyên nghiệp:

Price per Shareg = 1.0%g = 2.0%g = 2.5%g = 3.0%g = 4.0%
WACC = 8%68,20072,50075,10078,20086,400
WACC = 9%58,10061,20063,00065,10070,300
WACC = 10%50,20052,50053,80055,30058,800
WACC = 11%43,80045,60046,60047,70050,200
WACC = 12%38,50039,90040,70041,60043,500

Ô được highlight (in đậm) = Base case. Range từ min đến max = implied valuation range.

5.2 Scenario Analysis: Base / Bull / Bear

ScenarioRevenue CAGREBITDA MarginWACCgEV (tỷ VND)Price/Share
Bull 🟢18%28%9%3.5%45,20075,100
Base 🟡14%24%10.5%2.5%32,50053,800
Bear 🔴8%18%12%1.5%22,80037,600

5.3 Tornado Chart

Tornado chart cho thấy ảnh hưởng biên của từng input đến output:

                  ← Giảm EV    |    Tăng EV →
                               |
Terminal Growth Rate ██████████████████████████  (±28%)
WACC               █████████████████████████   (±25%)
Revenue Growth Y1-5 ████████████████████       (±18%)
EBITDA Margin       ██████████████████         (±16%)
CapEx / Revenue     █████████████              (±11%)
Tax Rate            ████████                   (±7%)
                               |
                     Base Case EV = 32,500 tỷ

Insight: Terminal Growth Rate và WACC luôn là 2 biến nhạy cảm nhất — vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến TV, mà TV chiếm 60–80% EV.


Tóm tắt công thức quan trọng

#Công thứcÝ nghĩa
1FCFF=EBIT(1t)+D&ACapExΔWCDòng tiền tự do cho firm
2FCFE=FCFFInt(1t)+Net BorrowingDòng tiền tự do cho equity
3TVGordon=FCFFn+1WACCgTerminal Value — Growth model
4TVExit=EBITDAn×MultipleTerminal Value — Exit multiple
5EV=PV(FCFF)+PV(TV)Enterprise Value
6Equity=EVNet DebtMIPS+AssocEquity bridge
7Price=Equity ValueDiluted SharesGiá cổ phiếu nội tại

Keywords

DCF · FCFF · FCFE · Terminal Value · Gordon Growth Model · Exit Multiple · Enterprise Value · Equity Value · Sensitivity Analysis · WACC · Projection Period · Football Field Chart


Tài liệu tham khảo

  1. CFA InstituteEquity Valuation: Concepts and Basic Tools (Level II)
  2. McKinsey & CompanyValuation: Measuring and Managing the Value of Companies (7th Edition)
  3. Aswath DamodaranInvestment Valuation (3rd Edition)
  4. Corporate Finance Institute (CFI)FMVA DCF Modeling Course
  5. Rosenbaum & PearlInvestment Banking: Valuation, LBOs, M&A (3rd Edition)

Điều hướng Buổi 05

Tài liệuMô tả
📖 Bài giảng chínhNội dung lý thuyết DCF đầy đủ
📝 BlogDCF Valuation: Nghệ thuật định giá $1 tỷ từ 1 file Excel
📊 Case StudyAmazon DCF, FPT FCFF Model, Tesla Valuation
📚 StandardsCFA, McKinsey, Damodaran, CFI frameworks
🔧 WorkshopXây DCF Model hoàn chỉnh từ BCTC FPT
🎮 GameValuation Auction — Ai định giá chính xác nhất?