Skip to content

Workshop — Capital Budgeting Model trong Excel

"Excel không thay thế tư duy — nhưng nó giúp tư duy của bạn chính xác đến từng đồng."


📋 Thông tin Workshop

Thông sốChi tiết
Thời lượng60–75 phút
Công cụMicrosoft Excel / Google Sheets
Đầu raCapital Budgeting Model + Investment Memo
Kỹ năngNPV, IRR, Payback, PI, Sensitivity, Data Table
Độ khó⭐⭐⭐ Intermediate

🎯 Mục tiêu Workshop

Sau workshop này, bạn sẽ:

  1. Xây dựng mô hình Capital Budgeting hoàn chỉnh cho 2 dự án.
  2. Tính NPV, IRR, Payback Period, Discounted Payback, PI bằng hàm Excel.
  3. Thực hiện Sensitivity Analysis với Data Table.
  4. Viết Investment Memo khuyến nghị chấp nhận/từ chối.

📊 Dữ liệu đầu vào

Hai dự án so sánh

Thông sốDự án Stable (S)Dự án Growth (G)
Loại hìnhMở rộng nhà máy hiện tạiĐầu tư công nghệ mới
I02.000 triệu VND2.000 triệu VND
Vòng đời6 năm6 năm
WACC cơ sở10%10%
Đặc điểm CFỔn định, đều đặnThấp ban đầu, tăng nhanh

Dòng tiền dự kiến (triệu VND)

NămDự án SDự án G
0-2.000-2.000
1500100
2500200
3500450
4500700
55001.000
65001.500

🛠️ Hướng dẫn từng bước

Bước 1 — Thiết lập bảng tính (10 phút)

Sheet: "Inputs"

CellNội dungGiá trị
B1HeaderCapital Budgeting Model
B3LabelWACC
C3Value10% (format %)
B4LabelSố năm
C4Value6

Bảng Cash Flow:

CellABC
A7NămDự án SDự án G
A80-2000-2000
A91500100
A102500200
A113500450
A124500700
A1355001000
A1465001500

Tip: Đặt tên cho C3 = WACC bằng Name Box để dễ tham chiếu.


Bước 2 — Tính PV từng dòng tiền (10 phút)

Thêm cột PV cho mỗi dự án:

CellDE
D7PV (S)PV (G)
D8=B8=C8
D9=B9/(1+WACC)^A9=C9/(1+WACC)^A9

Công thức D9:

=B9/(1+$C$3)^A9

Copy D9:E9 xuống D14:E14.

Tổng PV:

CellCông thức
D16=SUM(D9:D14) → Tổng PV dòng tiền Dự án S
E16=SUM(E9:E14) → Tổng PV dòng tiền Dự án G

Bước 3 — Tính NPV, IRR, PI (10 phút)

Sheet: "Analysis" (hoặc tiếp tục bên dưới)

CellLabelDự án SDự án G
A18NPV
B18Hàm=NPV(WACC,B9:B14)+B8=NPV(WACC,C9:C14)+C8
A19IRR
B19Hàm=IRR(B8:B14)=IRR(C8:C14)
A20PI
B20Hàm=D16/(-B8)=E16/(-C8)

⚠️ Lưu ý quan trọng về hàm NPV trong Excel: Hàm =NPV(rate, values) giả định dòng tiền đầu tiên ở cuối kỳ 1 (không phải kỳ 0). Vì vậy phải cộng thêm CF0 (thường là số âm): =NPV(rate, CF1:CFn) + CF0.

Kết quả kỳ vọng:

Chỉ tiêuDự án SDự án G
NPV+177,63+170,42
IRR12,98%13,45%
PI1,0891,085

Bước 4 — Tính Payback & Discounted Payback (15 phút)

Payback Period — Thêm cột Cumulative CF:

CellFG
F7Cum CF (S)Cum CF (G)
F8=B8=C8
F9=F8+B9=G8+C9

Copy xuống. Payback = năm mà Cumulative CF chuyển từ âm sang dương.

Công thức chính xác Payback:

=MATCH(TRUE,F8:F14>0,0)-1 + (-INDEX(F8:F14,MATCH(TRUE,F8:F14>0,0)-1)) / INDEX(B8:B14,MATCH(TRUE,F8:F14>0,0))

Hoặc đơn giản hơn, xác định bằng mắt và nội suy:

Dự án S: Cumulative CF chuyển dương giữa năm 3 và 4.

  • Cuối năm 3: 2.000+500×3=500
  • Payback =3+500/500=4,0 năm

Dự án G: Cumulative CF chuyển dương giữa năm 4 và 5.

  • Cuối năm 4: 2.000+100+200+450+700=550
  • Payback =4+550/1.000=4,55 năm

Discounted Payback — Tương tự nhưng dùng PV(CF):

Thêm cột Cumulative PV(CF):

CellHI
H7Cum PV (S)Cum PV (G)
H8=D8=E8
H9=H8+D9=I8+E9

Kết quả kỳ vọng:

Chỉ tiêuDự án SDự án G
Payback4,00 năm4,55 năm
Disc. Payback5,13 năm5,47 năm

Bước 5 — Sensitivity Analysis với Data Table (15 phút)

Mục tiêu: Xem NPV thay đổi thế nào khi WACC biến động từ 5% đến 20%.

Thiết lập Data Table:

CellABC
A23WACCNPV (S)NPV (G)
A245%=B18=C18
A257%
A269%
A2710%
A2812%
A2914%
A3016%
A3118%
A3220%

Bước tạo Data Table:

  1. Chọn vùng A24:C32
  2. Vào Data → What-If Analysis → Data Table
  3. Column Input Cell: $C$3 (ô WACC)
  4. OK

Kết quả kỳ vọng:

WACCNPV (S)NPV (G)
5%535,95558,93
7%380,82382,53
10%177,63170,42
12%56,2247,08
14%-54,91-64,17
16%-157,07-165,00

Insight: Dự án G có NPV cao hơn ở WACC thấp nhưng giảm nhanh hơn khi WACC tăng. Crossover rate ≈ 8-9%.


Bước 6 — Investment Memo (10 phút)

Sheet: "Memo"

Viết Investment Memo ngắn gọn theo format:

INVESTMENT MEMO
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
Date: [Ngày]
Analyst: [Tên]
Re: Capital Budgeting — Dự án S vs Dự án G

1. EXECUTIVE SUMMARY
   - Cả hai dự án đều có NPV > 0 → chấp nhận được.
   - Nếu mutually exclusive → khuyến nghị Dự án S.

2. KEY METRICS
   [Bảng tổng hợp NPV/IRR/PI/Payback]

3. SENSITIVITY
   - Dự án S chịu được WACC lên đến ~13%.
   - Dự án G nhạy cảm hơn với thay đổi WACC.

4. RECOMMENDATION
   - Base case: Chọn S (NPV cao hơn, risk thấp hơn).
   - Nếu confident WACC < 8%: Cân nhắc G (NPV cao hơn
     ở WACC thấp).

5. RISKS & MITIGANTS
   - [Liệt kê rủi ro chính]

✅ Kết quả kỳ vọng — Bảng tổng hợp

Chỉ tiêuDự án SDự án GChọn (mutually exclusive)
NPV+177,63+170,42S (NPV cao hơn)
IRR12,98%13,45%G (IRR cao hơn)
PI1,0891,085S (PI cao hơn)
Payback4,00 năm4,55 nămS (hoàn vốn nhanh hơn)
Disc. Payback5,13 năm5,47 nămS (hoàn vốn nhanh hơn)

Kết luận: NPV và IRR xung đột (S có NPV cao hơn, G có IRR cao hơn). Theo CFA → ưu tiên NPV → Chọn Dự án S.


🚀 Nâng cao (Advanced)

MIRR — Modified Internal Rate of Return

Khắc phục reinvestment assumption của IRR:

=MIRR(B8:B14, WACC, reinvestment_rate)

Ví dụ: =MIRR(B8:B14, 10%, 10%) → MIRR giả định tái đầu tư ở WACC.

Scenario Analysis — 3 kịch bản

Kịch bảnWACCGrowth Factor cho CF
Best8%1,2×
Base10%1,0×
Worst14%0,8×

Tạo 3 sheets riêng hoặc dùng CHOOSE() + Data Validation dropdown.

NPV Profile Chart

  1. Dùng kết quả Sensitivity Analysis (Bước 5)
  2. Chọn vùng dữ liệu → Insert → Line Chart
  3. X-axis: WACC, Y-axis: NPV
  4. Xác định crossover rate (điểm 2 đường cắt nhau)
  5. Xác định IRR (điểm đường cắt trục x)

⚠️ Lỗi thường gặp (Common Errors)

LỗiNguyên nhânCách sửa
NPV sai vì =NPV()Quên rằng Excel NPV bắt đầu từ kỳ 1=NPV(r, CF1:CFn) + CF0
IRR trả về #NUM!Không có guess tốt hoặc no real IRRThêm guess: =IRR(range, 0.15)
PV âm khi phải dươngNhầm dấu cash flowKiểm tra convention: inflow (+), outflow (-)
EAR sai đơn vịNhập 10 thay vì 0,10Luôn nhập lãi suất dạng decimal
Payback = N/ACF tích lũy không bao giờ dươngDự án không hoàn vốn → reject
Data Table trốngSai input cell referenceKiểm tra column/row input cell

📊 Rubric đánh giá Workshop

Tiêu chíXuất sắc (9-10)Khá (7-8)TB (5-6)Yếu (<5)
Mô hình hoàn chỉnhĐủ 5 chỉ tiêu, format đẹpĐủ 5 chỉ tiêuThiếu 1-2 chỉ tiêuThiếu >2
Tính toán chính xác100% đúngSai 1-2 nhỏSai 3-4Sai nhiều
Sensitivity AnalysisData Table + ChartChỉ Data TableThay đổi manualKhông có
Investment MemoĐầy đủ, professionalĐủ nội dungSơ sàiKhông có
Real-world insightKết nối VN/globalNhận xét hợp lýÍt insightKhông nhận xét

🔗 Liên kết bài học