Skip to content

🎮 NPV Calculator Race

"Tốc độ + Chính xác = Chiến thắng. Bạn sẵn sàng chưa?"


📋 Thông tin Game

Thông sốChi tiết
Tên gameNPV Calculator Race
Thời gian25–30 phút
Tổng điểm100 XP
Công cụ cho phépMáy tính tài chính / Excel / giấy nháp
Số rounds3

📜 Luật chơi

  1. 3 Rounds, độ khó tăng dần:

    • Round 1: Quick Fire (30 XP) — 6 câu MC cơ bản
    • Round 2: Scenario Challenge (40 XP) — 2 kịch bản phân tích
    • Round 3: Boss Fight (30 XP) — 1 bài tổng hợp "all-in"
  2. Mỗi câu có thời gian giới hạn (ghi trong đề).

  3. Chấm điểm:

    • Đúng hoàn toàn = full XP
    • Đúng công thức sai tính = 50% XP
    • Sai hoàn toàn = 0 XP
  4. Bonus XP: Hoàn thành trước thời gian → +5 XP bonus


🏅 Bảng xếp hạng & Badges

HạngĐiểmBadgeMô tả
🥇 Gold≥ 85 XPNPV Master"Bạn là Warren Buffett tương lai!"
🥈 Silver≥ 60 XPCapital Analyst"Vững kiến thức, cần luyện tốc độ."
🥉 Bronze≥ 40 XPFinance Rookie"Nền tảng ổn, hãy ôn lại lý thuyết."
❌ No rank< 40 XP"Đọc lại bài giảng và thử lại nhé!"

⚡ Round 1 — Quick Fire (30 XP)

Thời gian: 8 phút | 6 câu | 5 XP/câu

Trả lời nhanh các câu hỏi Multiple Choice. Mỗi câu ~1,5 phút.


Câu 1 (5 XP)

Bạn gửi 50 triệu VND với lãi suất 6%/năm. Sau 4 năm, FV gần nhất là:

  • A. 56,0 triệu
  • B. 63,1 triệu
  • C. 62,0 triệu
  • D. 59,4 triệu
Đáp án

B. 63,1 triệu

FV=50×(1,06)4=50×1,2625=63,12 triệu

Câu 2 (5 XP)

Effective Annual Rate (EAR) của lãi suất 12%/năm ghép lãi hàng tháng gần nhất là:

  • A. 12,00%
  • B. 12,36%
  • C. 12,68%
  • D. 12,75%
Đáp án

C. 12,68%

EAR=(1+0,1212)121=(1,01)121=1,12681=12,68%

Câu 3 (5 XP)

Một preferred stock trả cổ tức 8.000 VND/năm. Required return 10%. Giá cổ phiếu là:

  • A. 80.000 VND
  • B. 100.000 VND
  • C. 75.000 VND
  • D. 88.000 VND
Đáp án

A. 80.000 VND

PV=PMTr=8.0000,10=80.000 VND

Đây là công thức Perpetuity.


Câu 4 (5 XP)

Dự án có I0=400, CF=120/năm trong 5 năm, WACC = 8%. NPV gần nhất:

  • A. +79
  • B. +89
  • C. -21
  • D. +69
Đáp án

A. +79

NPV=400+120×1(1,08)50,08=400+120×3,9927=400+479,13=+79,13

Câu 5 (5 XP)

Khi NPV và IRR xung đột trong đánh giá mutually exclusive projects, CFA khuyến nghị:

  • A. Luôn chọn theo IRR
  • B. Luôn chọn theo NPV
  • C. Dùng Payback Period
  • D. Tính trung bình NPV và IRR
Đáp án

B. Luôn chọn theo NPV

NPV đo trực tiếp giá trị tạo ra cho cổ đông. Khi xung đột với IRR → ưu tiên NPV (CFA standard).


Câu 6 (5 XP)

Profitability Index (PI) = 1,25. Điều này có nghĩa:

  • A. NPV = 25% của chi phí đầu tư
  • B. IRR = 25%
  • C. Dự án lỗ 25%
  • D. Payback = 1,25 năm
Đáp án

A. NPV = 25% của chi phí đầu tư

PI=1+NPVI0=1,25NPVI0=0,25=25%

Mỗi đồng đầu tư tạo ra 1,25 đồng PV → lời 0,25 đồng → NPV = 25% × I0.


Tổng Round 1: ___/30 XP


🎯 Round 2 — Scenario Challenge (40 XP)

Thời gian: 12 phút | 2 kịch bản | 20 XP/kịch bản

Phân tích kịch bản thực tế. Cần tính toán và ra quyết định.


Kịch bản A — Nhà đầu tư cá nhân (20 XP)

Bạn là một nhà đầu tư với 1 tỷ VND. Hai lựa chọn:

Lựa chọn 1 — Bất động sản:

  • Mua căn hộ giá 1 tỷ VND
  • Thu nhập cho thuê: 7 triệu/tháng (cuối tháng)
  • Giữ trong 5 năm, bán được 1,3 tỷ VND
  • Opportunity cost: 9%/năm

Lựa chọn 2 — Trái phiếu doanh nghiệp:

  • Mua trái phiếu mệnh giá 1 tỷ, coupon 10%/năm, trả hàng năm
  • Kỳ hạn 5 năm, giá mua = par (1 tỷ)

Câu hỏi:

(a) (8 XP) Tính NPV của Lựa chọn 1 (quy đổi thu nhập thuê thành hàng năm = 84 triệu).

(b) (6 XP) Tính NPV của Lựa chọn 2.

(c) (6 XP) Nên chọn phương án nào? Giải thích.

Đáp án Kịch bản A

(a) Bất động sản:

Dòng tiền: CF14=84 triệu/năm; CF5=84+1.300=1.384 triệu.

NPV=1.000+841,09+841,092+841,093+841,094+1.3841,095=1.000+77,06+70,70+64,86+59,50+899,63=+171,75 triệu

(b) Trái phiếu:

Coupon = 10% × 1.000 = 100 triệu/năm. Mua tại par, chiết khấu tại 9%:

NPV=1.000+100×1(1,09)50,09+1.0001,095=1.000+100×3,8897+649,93=1.000+388,97+649,93=+38,90 triệu

(c) Kết luận: Cả hai NPV>0, nhưng BĐS (NPV=+171,75) > Trái phiếu (NPV=+38,90). Chọn Bất động sản (nếu chấp nhận rủi ro thanh khoản, biến động giá BĐS).


Kịch bản B — CFO ra quyết định (20 XP)

Bạn là CFO. Công ty có ngân sách 5 tỷ VND (capital rationing). Ba dự án independent:

Dự ánI0 (tỷ)NPV (tỷ)IRRPI
Alpha3,0+0,9017%1,30
Beta2,5+0,6519%1,26
Gamma2,0+0,5021%1,25

WACC = 12%.

Câu hỏi:

(a) (8 XP) Nếu không có capital rationing, chọn dự án nào?

(b) (12 XP) Với ngân sách 5 tỷ, tổ hợp dự án nào tối ưu? Tại sao?

Đáp án Kịch bản B

(a) Không capital rationing:

Cả 3 dự án đều có NPV>0, IRR>WACC, PI>1Chấp nhận cả 3.

Tổng vốn = 3 + 2,5 + 2 = 7,5 tỷ. Tổng NPV = 0,9 + 0,65 + 0,5 = 2,05 tỷ.

(b) Capital rationing (5 tỷ):

Các tổ hợp khả thi:

Tổ hợpDự ánTổng I0Tổng NPV
1Alpha + Gamma3 + 2 = 5 ✅0,9 + 0,5 = 1,40
2Alpha + Beta3 + 2,5 = 5,5 ❌Vượt ngân sách
3Beta + Gamma2,5 + 2 = 4,5 ✅0,65 + 0,5 = 1,15
4Chỉ Alpha3 ✅0,90

Tổ hợp tối ưu: Alpha + Gamma (tổng NPV = 1,40 tỷ, dùng hết 5 tỷ ngân sách).

Lưu ý: IRR cao nhất thuộc Gamma (21%) nhưng chỉ xếp hạng theo PI/NPV tổng thể mới cho kết quả tối ưu. Đây là lý do PI hữu ích trong capital rationing.


Tổng Round 2: ___/40 XP


👾 Round 3 — Boss Fight (30 XP)

Thời gian: 10 phút | 1 bài tổng hợp

Boss: The Ultimate Capital Budgeting Challenge


Boss Challenge — Mega Corp Expansion

Mega Corp đang đánh giá dự án mở rộng:

Thông sốGiá trị
Chi phí đầu tư5.000 triệu VND
Vòng đời5 năm
WACC11%
Salvage value500 triệu (cuối năm 5)

Dòng tiền hoạt động (triệu VND):

Năm12345
FCFF8001.2001.5001.8001.600

Lưu ý: Năm 5 CF tổng = 1.600 + 500 (salvage) = 2.100

Nhiệm vụ (30 XP):

(a) (10 XP) Tính NPV. Accept hay Reject?

(b) (8 XP) Ước tính IRR (dùng trial-and-error: thử 14% và 16%).

(c) (6 XP) Tính PI và Payback Period.

(d) (6 XP) Nếu WACC tăng lên 15%, quyết định thay đổi thế nào?

Đáp án Boss Fight

(a) NPV tại WACC = 11%:

NămCF(1,11)tPV
18001,1100720,72
21.2001,2321973,95
31.5001,36761.096,81
41.8001,51811.185,69
52.1001,68511.246,22
Tổng PV5.223,39
NPV=5.223,395.000=+223,39 triệu VND

NPV>0Accept

(b) IRR (trial-and-error):

Tại r=14%:

NămCFPV
1800701,75
21.200923,36
31.5001.012,66
41.8001.065,50
52.1001.090,65
Tổng PV4.793,92

NPV14%=4.793,925.000=206,08 (âm)

Tại r=12%:

NPV12%+80 (dương, gần 0)

Nội suy: IRR12%+1%×8080+20612,3%

(c) PI & Payback:

PI=5.223,395.000=1,045

Payback:

  • Năm 1: cum = 800
  • Năm 2: cum = 2.000
  • Năm 3: cum = 3.500
  • Năm 4: cum = 5.300 > 5.000 ✅

Payback=3+5.0003.5001.800=3+0,83=3,83 năm

(d) WACC = 15%:

IRR12,3%<15%NPV<0Reject

Khi WACC tăng vượt IRR, dự án không còn đáng đầu tư.


Tổng Round 3: ___/30 XP


🏆 Tổng kết điểm

RoundĐiểm tối đaĐiểm của bạn
Round 1 — Quick Fire30 XP___/30
Round 2 — Scenario40 XP___/40
Round 3 — Boss Fight30 XP___/30
Bonus+5 XP___
TỔNG105 XP___/105

Xếp hạng của bạn:

HạngYêu cầuBadge
🥇 Gold≥ 85 XP🏆 NPV Master
🥈 Silver≥ 60 XP📊 Capital Analyst
🥉 Bronze≥ 40 XP📈 Finance Rookie

📖 Tóm tắt kiến thức (Knowledge Summary)

Qua game này, bạn đã luyện tập:

Kỹ năngRoundCông thức liên quan
Tính FV, PV nhanhR1FV=PV(1+r)n
Tính EARR1EAR=(1+rs/m)m1
Perpetuity valuationR1PV=PMT/r
NPV Decision RuleR1, R2, R3NPV>0 Accept
NPV vs IRR conflictR1Ưu tiên NPV
PI & Capital RationingR1, R2PI=PV(CFs)/I0
Real-world scenarioR2BĐS vs Bond; CFO decision
Comprehensive analysisR3NPV + IRR + PI + Payback
Sensitivity to WACCR3IRR as breakeven rate

Bí quyết đạt Gold:

  1. Thuộc công thức — không cần suy nghĩ khi viết công thức.
  2. Vẽ timeline — xác định rõ dòng tiền trước khi tính.
  3. Kiểm tra logic — PV < FV, NPV > 0 khi IRR > WACC.
  4. Quản lý thời gian — câu dễ làm trước, câu khó làm sau.

🔗 Liên kết bài học