Skip to content

🛠 Workshop Buổi 2: Mapping 3 Báo cáo Tài chính

📋 Thông tin Workshop

Thông tinChi tiết
Thời gian90–120 phút
Công cụExcel / Google Sheets
InputApple 10-K FY2024 + Vinamilk Annual Report 2024
OutputFile Excel so sánh BCTC Apple vs VNM + 3 nhận xét
Kỹ năngĐọc BCTC, trích xuất dữ liệu, tính FCF, so sánh IFRS
Tích lũyTiếp nối Buổi 1 (Annual Report) → nền cho Buổi 3 (Ratio Analysis)
Điểm15 điểm workshop

🎯 Mục tiêu

  1. Trích xuất dữ liệu tài chính chủ chốt từ Annual Report thực tế
  2. Xây bảng so sánh chuẩn hóa giữa 2 công ty khác nhau (cross-border)
  3. Tính Free Cash Flow cho cả 2 công ty
  4. Nhận diện 3 điểm khác biệt IFRS trong BCTC

📥 Chuẩn bị

Downloads

Excel Functions cần biết

FunctionMục đích
SUM()Cộng tổng
=A2/B2Tính tỷ lệ (margin, ratio)
=A2-A3Tính chênh lệch
TEXT(A1, "#,##0")Format số
Conditional FormattingHighlight số âm, trends

📝 Bước 1: Thiết lập Workbook

Mục tiêu

Tạo cấu trúc file Excel chuẩn để so sánh BCTC xuyên suốt khóa học.

Hướng dẫn

Tạo file CorporateFinance_BCTC_Comparison.xlsx với các sheet:

SheetNội dung
CoverTên, ngày, công ty phân tích
IS_ComparisonIncome Statement so sánh
BS_ComparisonBalance Sheet so sánh
CF_ComparisonCash Flow Statement so sánh
SummaryFCF, key metrics, nhận xét

Layout sheet IS_Comparison

ABCDE
1Income StatementApple FY2024VNM FY2024Apple %RevVNM %Rev
2Revenue100.0%100.0%
3COGS
4Gross Profit
5SG&A
6R&D
7D&A
8EBIT
9Interest Expense
10EBT
11Tax
12Net Income

💡 Tip: Cột D, E = Common-size analysis (% Revenue). Công thức ô D3: =B3/B$2


📝 Bước 2: Trích xuất Income Statement

Mục tiêu

Nhập dữ liệu Income Statement 3 năm cho cả Apple và Vinamilk.

Hướng dẫn

Apple (từ 10-K, page "Consolidated Statements of Operations"):

MụcFY2022FY2023FY2024
Revenue ($B)394.3383.3391.0
COGS223.5214.1210.4
Gross Profit170.8169.2180.7
R&D26.329.931.4
SG&A25.124.926.1
EBIT119.4114.3123.2
Net Income99.897.0101.5

Vinamilk (từ Annual Report, "Báo cáo Kết quả Kinh doanh"):

Nhập tương tự — lưu ý đơn vị tỷ VND.

Formulas

Gross Margin:     =Gross_Profit/Revenue
Operating Margin: =EBIT/Revenue
Net Margin:       =Net_Income/Revenue

⚠️ Chú ý đơn vị: Apple = USD billions, VNM = VND tỷ. Khi so sánh %, không so sánh giá trị tuyệt đối.


📝 Bước 3: Trích xuất Balance Sheet

Mục tiêu

Nhập Balance Sheet data, nhận diện cấu trúc A = L + E.

Layout sheet BS_Comparison

MụcApple (FY2024)VNM (FY2024)
ASSETS
Cash & Equivalents
Accounts Receivable
Inventory
Total Current Assets
PP&E (net)
Goodwill
Other Non-current
Total Assets
LIABILITIES
Accounts Payable
Short-term Debt
Total Current Liabilities
Long-term Debt
Total Liabilities
EQUITY
Total Equity

Balance Check

Cell: =Total_Assets - (Total_Liabilities + Total_Equity)
Result must = 0

💡 Tip: Nếu ≠ 0, kiểm tra lại data entry — thường do thiếu mục "Other" hoặc nhầm đơn vị.


📝 Bước 4: Trích xuất Cash Flow Statement & Tính FCF

Mục tiêu

Nhập CFS data theo 3 hoạt động, tính FCF cho cả 2 công ty.

Layout sheet CF_Comparison

MụcApple FY2024VNM FY2024
CFO
Net Income
D&A (add back)
SBC (add back)
Changes in WC
Total CFO
CFI
CapEx
Acquisitions
Total CFI
CFF
Debt issuance/(repayment)
Dividends paid
Share buyback
Total CFF
Net Change in Cash

Tính FCF

FCF = CFO - CapEx
AppleVNM
CFO$118.3B~11,500 tỷ
CapEx$9.9B~2,500 tỷ
FCF$108.4B~9,000 tỷ
FCF/Revenue27.7%~14.7%

💡 Key insight: Apple FCF/Revenue ~28% vs VNM ~15% → Apple có mô hình kinh doanh asset-light, chi CapEx thấp hơn → FCF conversion tốt hơn.


📝 Bước 5: Nhận diện 3 mục IFRS khác biệt

Mục tiêu

So sánh 3 điểm khác biệt IFRS/GAAP giữa Apple (US GAAP) và VNM (IFRS/VAS).

Bảng so sánh cần hoàn thành

#MụcApple (US GAAP)VNM (VAS/IFRS)Ảnh hưởng
1Lease AccountingASC 842 (phân biệt Finance/Operating)IFRS 16 (tất cả on-BS)VNM có thể có D/E cao hơn (visual)
2Revenue RecognitionASC 606IFRS 15Gần giống, khác nhỏ ở variable consideration
3R&DExpense ngay (hầu hết)Development cost có thể capitalizeVNM NI có thể cao hơn nếu capitalize R&D

Phân tích

Viết trong sheet Summary — mỗi mục 2-3 câu giải thích tại sao khác biệt và ảnh hưởng thực tế khi so sánh.


📝 Bước 6: Tổng hợp & Nhận xét

Mục tiêu

Viết 3 nhận xét chính từ việc so sánh BCTC Apple vs VNM.

Bảng Summary

MetricAppleVNMNhận xét
Revenue Growth 3Y~−1% to +2%~−2% to +5%Cả hai mature, VNM dễ biến động hơn
Gross Margin46.2%~43%Tương đương — both strong pricing power
Net Margin26.0%~13%Apple hiệu quả hơn nhờ scale & IP
D/E1.7x~0.3xVNM conservative, Apple dùng leverage chủ đích
FCF/Revenue27.7%~15%Apple asset-light, VNM asset-heavier
CapEx/Revenue2.5%~4%Apple outsource manufacturing

Template nhận xét

Nhận xét 1: [Profitability comparison]
Nhận xét 2: [Cash flow & FCF analysis]
Nhận xét 3: [Capital structure & IFRS differences]

📊 Kết quả kỳ vọng

Sau Workshop, file Excel hoàn chỉnh bao gồm:

SheetNội dungStatus
IS_ComparisonIS 3 năm cả 2 công ty + Common-size
BS_ComparisonBS cả 2 công ty + Balance check
CF_ComparisonCFS + FCF calculation
SummaryKey metrics + 3 IFRS differences + 3 nhận xét

🚀 Nâng cao (Optional)

  • Visualization: Tạo chart Gross Margin trend 3 năm (Apple vs VNM)
  • Quy đổi đơn vị: Quy đổi VNM sang USD (tỷ giá 24,500) để so sánh absolute size
  • EBITDA Reconciliation: Tính EBITDA từ Net Income → so sánh EBITDA margin
  • WC Analysis: Tính Working Capital cả 2 → ai quản lý vốn lưu động tốt hơn?

⚠️ Lỗi thường gặp

#LỗiHậu quảCách tránh
1So sánh giá trị tuyệt đối (USD vs VND)Kết luận sai về quy môLuôn dùng % (margin, ratio)
2Quên trừ CapEx khi tính FCFFCF sai → valuation saiFCF = CFO − CapEx (luôn kiểm tra)
3Nhầm fiscal yearApple FY ends 30/9, VNM 31/12Ghi rõ kỳ báo cáo
4Không balance check BSNhập sai data không biếtCell A=L+E phải = 0
5Ignore IFRS/GAAP differencesSo sánh không apple-to-appleGhi chú mọi IFRS adjustment

📏 Rubric

Tiêu chíXuất sắc (13-15)Khá (10-12)Đạt (7-9)Chưa đạt (<7)
Data accuracyĐúng 100%, format chuẩnĐúng 90%+, format OKĐúng 70%+, thiếu formatSai nhiều
FCF calculationĐúng cả 2, có giải thíchĐúng 1/2Có tính nhưng saiKhông tính
IFRS comparison3 điểm + phân tích impact2 điểm1 điểmKhông có
Nhận xét3 nhận xét sâu, có evidence2 nhận xét1 nhận xét chungKhông có
Excel formatColor-coded, clean, clearOK readableMessy nhưng đọc đượcKhông đọc được

🔗 Xem thêm Buổi 2