Appearance
Workshop — Buổi 08: WACC Calculator — Tính WACC hoàn chỉnh cho FPT
"The cost of capital is the opportunity cost of the investors who provide the capital." — Brealey, Myers & Allen
Mục tiêu Workshop
Xây dựng WACC Calculator hoàn chỉnh trong Excel cho FPT Corporation, bao gồm:
| Step | Nội dung | Output |
|---|---|---|
| 1 | Cost of Equity — CAPM với | |
| 2 | Cost of Debt — Synthetic Rating / Lãi suất BQ | |
| 3 | Capital Structure — Market Cap | |
| 4 | WACC Calculation | WACC |
| 5 | Sensitivity Analysis — | Data Table |
| 6 | Link to DCF — WACC → DCF Model (Buổi 05) | EV impact |
Thời gian: 75 phút Công cụ: Microsoft Excel / Google Sheets Dữ liệu: FPT Corporation — BCTC 2024, Market data
Bước 0 — Setup Excel Workbook
Tab Structure
| Tab | Color | Nội dung |
|---|---|---|
| Cover | 🔵 | Tên project, ngày, tác giả |
| Inputs | 🟢 | Tất cả key assumptions (blue font) |
| Beta | 🟡 | Regression output, comps, bottom-up |
| CAPM | 🟠 | Rf, ERP, Ke calculation |
| Kd | 🟠 | Cost of Debt analysis |
| WACC | 🔴 | Final WACC calculation |
| Sensitivity | 🟣 | Data Tables: β × Rf, β × ERP |
| Link-DCF | ⚫ | Impact on EV from Buổi 05 DCF |
Formatting Convention
| Convention | Ý nghĩa |
|---|---|
| Blue font | Hard-coded input / assumption |
| Black font | Formula / calculation |
| Green font | Link to another sheet |
| Italic | Historical / source data |
| Bold | Key outputs (Ke, Kd, WACC) |
Bước 1 — Cost of Equity: CAPM
1.1 Risk-Free Rate ( )
| Source | Instrument | Yield |
|---|---|---|
| SBV / HNX | TPCP 10 năm VN | 3.0% |
| US Treasury | 10-Year Note | 4.2% |
Chọn:
Excel Cell: Inputs!B3 = 3.0% (blue font)
1.2 Beta Regression ( )
Data cần thu thập:
- FPT monthly closing prices: 60 tháng (Jan 2020 – Dec 2024)
- VN-Index monthly closing: 60 tháng
- Source: cafef.vn, vndirect.com.vn, hoặc Bloomberg
Tính monthly returns:
Regression trong Excel:
=SLOPE(FPT_returns, VNIndex_returns) → β
=RSQ(FPT_returns, VNIndex_returns) → R²
=STEYX(FPT_returns, VNIndex_returns) → Standard Error
=INTERCEPT(FPT_returns, VNIndex_returns) → αKết quả Regression FPT (est.):
| Statistic | Excel Function | Value |
|---|---|---|
=SLOPE(...) | 1.05 | |
=INTERCEPT(...) | 0.3% | |
=RSQ(...) | 0.42 | |
| Std Error of | — | 0.15 |
| 95% CI for | [0.76, 1.34] |
Bloomberg Adjusted Beta:
1.3 Equity Risk Premium (ERP)
| Component | Value | Source |
|---|---|---|
| US Implied ERP | 4.60% | Damodaran (Jan 2025) |
| VN Country Risk Premium | 3.38% | Damodaran CRP dataset |
| VN Total ERP | 7.98% | Sum |
| Rounded for model | 8.0% |
Excel Cell: Inputs!B5 = 8.0% (blue font)
1.4 Cost of Equity Calculation
Excel Formula (CAPM tab):
=Inputs!B3 + Beta!B10 * Inputs!B5→ Output:
Bước 2 — Cost of Debt ( )
2.1 Phương pháp 1: Lãi suất vay bình quân
Từ BCTC FPT 2024:
| Chỉ tiêu (tỷ VND) | 2022 | 2023 | 2024E |
|---|---|---|---|
| Interest Expense | 580 | 650 | 700 |
| Short-term Debt | 6,500 | 7,200 | 8,000 |
| Long-term Debt | 8,500 | 9,800 | 10,000 |
| Total Debt | 15,000 | 17,000 | 18,000 |
| Average Total Debt | — | 16,000 | 17,500 |
| Implied | — | 4.06% | 4.00% |
2.2 Phương pháp 2: Synthetic Rating (Damodaran)
Tra bảng Damodaran (Large Company): ICR > 12.5 → AAA
2.3 Chọn cho model
| Method | |
|---|---|
| Implied (BCTC) | 4.00% |
| Synthetic Rating | 3.63% |
| Average / Selected | 3.8% |
Excel Cell: Inputs!B7 = 3.8%, Inputs!B8 = 20% (tax rate)
Bước 3 — Capital Structure (Market Value Weights)
3.1 Market Value of Equity ( )
| Input | Value | Source |
|---|---|---|
| Share Price (FPT) | ~110,000 VND | HOSE |
| Diluted Shares Outstanding | ~1.09 tỷ CP | FPT Annual Report |
| Market Cap ( | ~120,000 tỷ VND | Price × Shares |
3.2 Market Value of Debt ( )
Vì FPT chủ yếu bank loans (not publicly traded bonds), assume Market Value ≈ Book Value:
3.3 Capital Structure
| Component | Value | Weight |
|---|---|---|
| 120,000 | 86.96% | |
| 18,000 | 13.04% | |
| 138,000 | 100% | |
| D/E Ratio | 0.15 |
Excel:
E/V = E / (E + D) = 120000 / 138000 = 86.96%
D/V = D / (E + D) = 18000 / 138000 = 13.04%Bước 4 — WACC Calculation
4.1 Tổng hợp tất cả inputs
| Input | Symbol | Value | Cell |
|---|---|---|---|
| Risk-Free Rate | 3.0% | Inputs!B3 | |
| Beta | 1.05 | Beta!B10 | |
| Equity Risk Premium | ERP | 8.0% | Inputs!B5 |
| Cost of Equity | 11.40% | CAPM!B5 | |
| Cost of Debt (pre-tax) | 3.80% | Inputs!B7 | |
| Tax Rate | 20% | Inputs!B8 | |
| Equity Weight | 86.96% | WACC!B3 | |
| Debt Weight | 13.04% | WACC!B4 |
4.2 WACC Formula
Excel Formula (WACC tab):
=WACC!B3 * CAPM!B5 + WACC!B4 * Inputs!B7 * (1 - Inputs!B8)→ Output:
Bước 5 — Sensitivity Analysis
5.1 Sensitivity Table 1: ×
Thay đổi
| WACC | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| β = 0.85 | 8.93% | 9.15% | 9.37% | 9.58% | 9.80% |
| β = 0.95 | 9.62% | 9.84% | 10.06% | 10.28% | 10.49% |
| β = 1.05 | 10.32% | 10.53% | 10.31% | 10.97% | 11.18% |
| β = 1.15 | 11.01% | 11.23% | 11.44% | 11.66% | 11.88% |
| β = 1.25 | 11.71% | 11.92% | 12.14% | 12.36% | 12.57% |
Excel: Dùng Data Table (What-If Analysis)
Bước 1: Đặt β values (0.85–1.25) ở Column A
Bước 2: Đặt Rf values (2.5%–3.5%) ở Row 1
Bước 3: Cell góc trên-trái = link to WACC output cell
Bước 4: Data → What-If Analysis → Data Table
Row input cell: Inputs!B3 (Rf)
Column input cell: Beta!B10 (β)5.2 Sensitivity Table 2: × ERP
| WACC | ERP = 7.0% | ERP = 7.5% | ERP = 8.0% | ERP = 8.5% | ERP = 9.0% |
|---|---|---|---|---|---|
| β = 0.85 | 8.63% | 9.00% | 9.37% | 9.74% | 10.11% |
| β = 0.95 | 9.24% | 9.65% | 10.06% | 10.47% | 10.89% |
| β = 1.05 | 9.86% | 10.31% | 10.76% | 11.21% | 11.66% |
| β = 1.15 | 10.47% | 10.97% | 11.46% | 11.95% | 12.44% |
| β = 1.25 | 11.09% | 11.62% | 12.16% | 12.69% | 13.22% |
5.3 Key Insights từ Sensitivity
| Observation | Implication |
|---|---|
| β thay đổi 0.2 → WACC thay đổi ~1.4% | β là main driver của WACC |
| Rf thay đổi 0.5% → WACC thay đổi ~0.4% | Rf ít sensitive hơn β |
| ERP thay đổi 1% → WACC thay đổi ~0.9% (tại β=1.05) | ERP quan trọng nhưng ít thay đổi |
| WACC range: 8.6% – 13.2% | Wide range → cần justify assumptions carefully |
Bước 6 — Link to DCF Model (Buổi 05)
6.1 Impact của WACC lên Enterprise Value
Từ DCF Model FPT (Buổi 05), với Terminal Growth
| WACC | PV of FCFF | PV of TV | Enterprise Value | Δ vs Base |
|---|---|---|---|---|
| 9.0% | 35,200 | 128,500 | 163,700 | +29% |
| 9.5% | 34,100 | 112,300 | 146,400 | +15% |
| 10.3% | 32,600 | 94,400 | 127,000 | Base |
| 11.0% | 31,300 | 82,100 | 113,400 | −11% |
| 12.0% | 29,500 | 68,200 | 97,700 | −23% |
6.2 WACC × Terminal Growth Sensitivity (Enterprise Value, tỷ VND)
| EV | g = 1.5% | g = 2.0% | g = 2.5% | g = 3.0% | g = 3.5% |
|---|---|---|---|---|---|
| WACC = 9.0% | 121,000 | 132,500 | 146,200 | 163,700 | 186,400 |
| WACC = 9.5% | 113,100 | 122,400 | 133,600 | 146,400 | 163,000 |
| WACC = 10.3% | 102,000 | 109,200 | 117,600 | 127,000 | 138,800 |
| WACC = 11.0% | 93,800 | 99,500 | 106,200 | 113,400 | 122,400 |
| WACC = 12.0% | 84,100 | 88,000 | 92,700 | 97,700 | 103,700 |
Kết luận: WACC thay đổi 1% (10.3% → 11.3%) có thể làm EV giảm ~13,600 tỷ VND (~11%). Đây là lý do WACC estimation phải được thực hiện cẩn trọng và có cơ sở.
Checklist hoàn thành Workshop
| # | Task | ✅ |
|---|---|---|
| 1 | ☐ | |
| 2 | ☐ | |
| 3 | ERP sourced (Damodaran) & CRP included | ☐ |
| 4 | ☐ | |
| 5 | ☐ | |
| 6 | Market Cap & Debt weight calculated | ☐ |
| 7 | WACC final number | ☐ |
| 8 | Sensitivity Table: β × Rf | ☐ |
| 9 | Sensitivity Table: β × ERP | ☐ |
| 10 | EV impact linked to DCF model | ☐ |
Pro Tips
✅ Best Practices
- Tất cả inputs trong 1 tab —
Inputstab, blue font, easy to audit - Source mọi con số — ghi rõ "Damodaran Jan 2025" hay "Bloomberg 60M"
- Dùng ROUND() — WACC nên report 2 decimal places (e.g., 10.31%)
- Cross-check — WACC phải > Kd(after-tax) và < Ke. Nếu vi phạm → sai weights hoặc formula
❌ Common Mistakes
| Mistake | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Dùng Book Value cho | Weights sai → WACC sai | Luôn dùng Market Cap |
| Quên | WACC overstated | Check formula: |
| Dùng | Không biết 60M hay 24M, adjusted hay raw | Tự tính hoặc dùng Bloomberg/Damodaran |
| Double-count CRP | ERP quá cao → Ke quá cao | CRP chỉ add nếu dùng US Rf |
| Rf currency mismatch | Kết quả vô nghĩa | VND cash flows → VND Rf |
| Kd sai | YTM from market, not coupon |
Điều hướng Buổi 08
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| 📖 Bài giảng chính | WACC, CAPM, Beta, Cost of Debt — lý thuyết đầy đủ |
| 📝 Blog | WACC trong M&A · Beta Tesla vs VNM · Damodaran ERP |
| 📊 Case Study | Tesla CAPM, FPT bottom-up Beta, VN Country Risk Premium |
| 📚 Standards | CFA, Damodaran, McKinsey, Fama-French frameworks |
| 🔧 Workshop | WACC Calculator — FPT: CAPM, Kd, Sensitivity β & Rf |
| 🎮 Game | WACC Speed Run — 8 bài tính nhanh, 3 huy chương |