Appearance
Case Study — Capital Budgeting thực chiến
"Lý thuyết không có thực hành thì vô dụng. Thực hành không có lý thuyết thì nguy hiểm."
📋 Tổng quan Case Study
| # | Case | Chủ đề chính | Độ khó | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Toyota — Nhà máy Đông Nam Á | NPV, IRR, Sensitivity Analysis | ⭐⭐⭐ | 30 phút |
| 2 | FPT Japan Expansion | NPV so sánh 2 phương án, PI | ⭐⭐⭐ | 25 phút |
| 3 | CFA Mock — 5 bài Capital Budgeting | Tổng hợp tất cả chỉ tiêu | ⭐⭐⭐⭐ | 20 phút |
Case 1 — Toyota: Capital Budgeting nhà máy mới
Bối cảnh
Năm 2020, Toyota Motor Corporation đang đánh giá việc xây dựng nhà máy lắp ráp mới tại Thái Lan để phục vụ thị trường ASEAN. CFO yêu cầu bộ phận tài chính phân tích dự án bằng Capital Budgeting Framework.
Dữ liệu dự án
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chi phí đầu tư ban đầu ( | 12.000 triệu JPY |
| Vòng đời dự án | 8 năm |
| Salvage Value (giá trị thanh lý) | 1.500 triệu JPY |
| WACC | 9% |
| Tax rate | 23% |
Dòng tiền dự kiến (Free Cash Flow to Firm)
| Năm | FCFF (triệu JPY) |
|---|---|
| 1 | 1.200 |
| 2 | 1.800 |
| 3 | 2.500 |
| 4 | 2.800 |
| 5 | 3.000 |
| 6 | 2.700 |
| 7 | 2.300 |
| 8 | 2.000 + 1.500 (salvage) |
Câu hỏi
Q1. Tính NPV của dự án. Toyota có nên đầu tư?
Hướng dẫn giải Q1
Bước 1 — Chiết khấu từng dòng tiền:
| Năm | FCFF | PV | |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.200 | 1,0900 | 1.100,92 |
| 2 | 1.800 | 1,1881 | 1.515,02 |
| 3 | 2.500 | 1,2950 | 1.930,50 |
| 4 | 2.800 | 1,4116 | 1.983,57 |
| 5 | 3.000 | 1,5386 | 1.949,85 |
| 6 | 2.700 | 1,6771 | 1.609,92 |
| 7 | 2.300 | 1,8280 | 1.258,21 |
| 8 | 3.500 | 1,9926 | 1.756,75 |
| Tổng PV | 13.104,74 |
Bước 2 — NPV:
Kết luận:
Q2. Tính IRR của dự án. So sánh với WACC.
Hướng dẫn giải Q2
IRR là tỷ lệ =IRR() hoặc trial-and-error:
- Tại
: → còn dương - Tại
: → đã âm - Nội suy:
Kết luận:
Q3. Tính Payback Period và Discounted Payback Period.
Hướng dẫn giải Q3
Payback Period:
| Năm | CF | CF tích lũy |
|---|---|---|
| 1 | 1.200 | 1.200 |
| 2 | 1.800 | 3.000 |
| 3 | 2.500 | 5.500 |
| 4 | 2.800 | 8.300 |
| 5 | 3.000 | 11.300 |
| 6 | 2.700 | 14.000 ✅ |
Payback =
Discounted Payback Period:
| Năm | PV(CF) | PV tích lũy |
|---|---|---|
| 1 | 1.100,92 | 1.100,92 |
| 2 | 1.515,02 | 2.615,94 |
| 3 | 1.930,50 | 4.546,44 |
| 4 | 1.983,57 | 6.530,01 |
| 5 | 1.949,85 | 8.479,86 |
| 6 | 1.609,92 | 10.089,78 |
| 7 | 1.258,21 | 11.347,99 |
| 8 | 1.756,75 | 13.104,74 ✅ |
Discounted Payback =
Q4. Nếu WACC tăng lên 13%, quyết định có thay đổi không? (Sensitivity Analysis)
Hướng dẫn giải Q4
Tại WACC = 13%:
| Năm | FCFF | PV | |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.200 | 1,1300 | 1.061,95 |
| 2 | 1.800 | 1,2769 | 1.409,66 |
| 3 | 2.500 | 1,4429 | 1.732,87 |
| 4 | 2.800 | 1,6305 | 1.717,29 |
| 5 | 3.000 | 1,8424 | 1.628,31 |
| 6 | 2.700 | 2,0820 | 1.296,83 |
| 7 | 2.300 | 2,3526 | 977,55 |
| 8 | 3.500 | 2,6584 | 1.316,58 |
| Tổng PV | 11.141,04 |
Kết luận: Tại WACC = 13%,
Case 2 — FPT: Japan Expansion NPV Analysis
Bối cảnh
FPT Software đang đánh giá mở rộng hoạt động tại Nhật Bản với hai phương án:
| Thông số | Phương án A — Tokyo Office | Phương án B — Osaka Hub |
|---|---|---|
| 150 tỷ VND | 90 tỷ VND | |
| Vòng đời | 6 năm | 6 năm |
| WACC | 11% | 11% |
Dòng tiền dự kiến (tỷ VND)
| Năm | Phương án A | Phương án B |
|---|---|---|
| 1 | 20 | 18 |
| 2 | 35 | 22 |
| 3 | 45 | 25 |
| 4 | 50 | 28 |
| 5 | 55 | 28 |
| 6 | 60 | 30 |
Câu hỏi
Q1. Tính NPV, IRR và PI cho cả hai phương án.
Hướng dẫn giải Q1
Phương án A:
| Năm | CF | PV | |
|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 1,1100 | 18,02 |
| 2 | 35 | 1,2321 | 28,41 |
| 3 | 45 | 1,3676 | 32,90 |
| 4 | 50 | 1,5181 | 32,94 |
| 5 | 55 | 1,6851 | 32,64 |
| 6 | 60 | 1,8704 | 32,08 |
| Tổng PV | 176,99 |
Phương án B:
| Năm | CF | PV | |
|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 1,1100 | 16,22 |
| 2 | 22 | 1,2321 | 17,86 |
| 3 | 25 | 1,3676 | 18,28 |
| 4 | 28 | 1,5181 | 18,44 |
| 5 | 28 | 1,6851 | 16,62 |
| 6 | 30 | 1,8704 | 16,04 |
| Tổng PV | 103,46 |
Q2. Hai phương án là mutually exclusive. FPT nên chọn phương án nào?
Hướng dẫn giải Q2
| Chỉ tiêu | Phương án A | Phương án B | Chọn |
|---|---|---|---|
| NPV | +26,99 tỷ | +13,46 tỷ | A |
| IRR | 16,5% | 16,0% | A |
| PI | 1,180 | 1,150 | A |
Trong trường hợp này, cả 3 chỉ tiêu đều nhất quán → Chọn Phương án A (Tokyo Office).
Tuy nhiên, nếu FPT bị capital rationing (ngân sách hạn chế), PI gần nhau nhưng
Case 3 — CFA Mock: 5 bài Capital Budgeting
Bối cảnh
Dưới đây là 5 câu hỏi dạng CFA Level I Mock Exam, chủ đề Capital Budgeting. Thời gian: 9 phút (1,5 phút/câu).
Câu 1. Một dự án có
- A. +148
- B. +147
- C. -52
Đáp án Câu 1
A. +148
Gần nhất với A (+148).
Câu 2. Một nhà phân tích tính IRR của dự án là 14%. WACC = 12%. Theo IRR Rule:
- A. Reject vì IRR < required return
- B. Accept vì IRR > cost of capital
- C. Cần thêm thông tin về NPV
Đáp án Câu 2
B. Accept vì IRR > cost of capital.
IRR Rule: Chấp nhận nếu
Câu 3. Dự án X có NPV = +50, IRR = 18%. Dự án Y có NPV = +35, IRR = 24%. Hai dự án mutually exclusive, WACC = 10%. Nên chọn:
- A. Dự án X vì NPV cao hơn
- B. Dự án Y vì IRR cao hơn
- C. Cả hai đều chấp nhận
Đáp án Câu 3
A. Dự án X vì NPV cao hơn.
Với mutually exclusive projects, khi NPV và IRR xung đột → ưu tiên NPV. NPV đo trực tiếp giá trị tạo ra cho cổ đông.
Câu 4. Profitability Index hữu ích nhất trong tình huống nào?
- A. Khi dự án có non-conventional cash flows
- B. Khi công ty có capital rationing
- C. Khi dự án là mutually exclusive
Đáp án Câu 4
B. Khi công ty có capital rationing.
PI =
Câu 5. Dòng tiền của dự án:
- A. Một IRR duy nhất
- B. Nhiều hơn một IRR
- C. Không có IRR
Đáp án Câu 5
B. Nhiều hơn một IRR.
Dòng tiền đổi dấu 2 lần (
CFA Bonus — Multiple Choice
Câu Bonus. The crossover rate for two projects is best described as the discount rate at which:
- A. the NPV of each project equals zero.
- B. the NPVs of both projects are equal.
- C. the IRR of each project equals the cost of capital.
Đáp án Bonus
B. the NPVs of both projects are equal.
Crossover rate là tỷ lệ chiết khấu làm
📊 Rubric đánh giá
| Tiêu chí | Xuất sắc (9-10) | Khá (7-8) | Trung bình (5-6) | Cần cải thiện (<5) |
|---|---|---|---|---|
| Tính toán chính xác | Đúng 100% PV, NPV, IRR | Sai 1-2 số nhỏ | Đúng công thức, sai tính | Sai công thức |
| Phân tích quyết định | Giải thích rõ ràng, viện dẫn CFA | Đúng quyết định, thiếu giải thích | Đúng nhưng không rõ logic | Sai quyết định |
| Sensitivity Analysis | Phân tích đa kịch bản | Phân tích 1 kịch bản | Nhận ra cần sensitivity | Không đề cập |
| Trình bày | Bảng biểu rõ ràng, timeline | Có bảng nhưng thiếu timeline | Chỉ có phép tính | Lộn xộn |