Appearance
Buổi 04 — Giá trị Thời gian của Tiền (Time Value of Money)
"TVM là khái niệm quan trọng nhất trong tài chính. Mọi mô hình đều bắt đầu từ đây."
🎯 Mục tiêu bài học (Learning Objectives)
Sau buổi học này, bạn sẽ có thể:
- Hiểu PV & FV — tính toán cho single cash flow và annuity.
- Tính NPV & IRR để đánh giá và ra quyết định chấp nhận/từ chối dự án đầu tư.
- Sử dụng Payback Period, Discounted Payback, Profitability Index (PI) như các tiêu chí bổ trợ.
- Áp dụng Capital Budgeting Framework theo chuẩn CFA Level I.
| # | Objective | Bloom's Level | CFA LOS |
|---|---|---|---|
| 1 | Tính PV, FV cho single & multiple cash flows | Apply | QM – TVM |
| 2 | Áp dụng NPV Rule & IRR Rule | Analyze | Corporate Issuers |
| 3 | So sánh các chỉ tiêu Capital Budgeting | Evaluate | Corporate Issuers |
| 4 | Nhận diện NPV vs IRR conflicts | Analyze | Corporate Issuers |
📖 Tổng quan (Overview)
Time Value of Money (TVM) là nguyên lý nền tảng: một đồng tiền hôm nay có giá trị hơn một đồng tiền trong tương lai vì khả năng sinh lời (earning capacity) của nó.
Mọi phép định giá — từ trái phiếu, cổ phiếu, dự án đầu tư đến bất động sản — đều xây dựng trên nền tảng TVM. Nếu bạn nắm vững bài này, bạn đã có "chìa khóa vàng" để mở toàn bộ Corporate Finance.
Mindmap chủ đề
TVM
├── Single Cash Flow
│ ├── Future Value (FV)
│ └── Present Value (PV)
├── Multiple Cash Flows
│ ├── Annuity (Ordinary & Due)
│ └── Perpetuity (& Growing)
└── Capital Budgeting
├── NPV
├── IRR
├── Payback Period
├── Discounted Payback
└── Profitability Index (PI)Phần 1 — TVM Cơ bản: Future Value & Present Value
1.1 Future Value (Giá trị tương lai)
Nếu bạn đầu tư
Ví dụ: Gửi 100 triệu VND vào ngân hàng, lãi suất 8%/năm, sau 5 năm:
1.2 Present Value (Giá trị hiện tại)
Ngược lại, nếu bạn sẽ nhận
Ví dụ: Một khoản tiền 200 triệu VND nhận sau 3 năm, chiết khấu 10%/năm:
1.3 Compounding Frequency (Tần suất ghép lãi)
Khi lãi được ghép
Effective Annual Rate (EAR):
| Compounding | EAR (nếu | |
|---|---|---|
| Annual | 1 | 12,000% |
| Semi-annual | 2 | 12,360% |
| Quarterly | 4 | 12,551% |
| Monthly | 12 | 12,683% |
| Daily | 365 | 12,747% |
| Continuous | ∞ |
Quy tắc: Tần suất ghép lãi càng cao → EAR càng lớn → FV càng cao.
1.4 Continuous Compounding
Phần 2 — Annuity & Perpetuity
2.1 Ordinary Annuity vs Annuity Due
| Đặc điểm | Ordinary Annuity | Annuity Due |
|---|---|---|
| Thời điểm thanh toán | Cuối kỳ (end of period) | Đầu kỳ (beginning of period) |
| Ví dụ thực tế | Coupon trái phiếu, trả lãi vay | Tiền thuê nhà, phí bảo hiểm |
| Hệ số điều chỉnh | — |
2.2 PV of Ordinary Annuity
Ví dụ: Nhận 50 triệu/năm trong 10 năm, chiết khấu 9%:
2.3 FV of Ordinary Annuity
2.4 Annuity Due
2.5 Perpetuity (Niên kim vĩnh viễn)
Một dòng tiền cố định
Ví dụ: Preferred stock trả cổ tức 5 USD/năm, required return 10%:
2.6 Growing Perpetuity (Niên kim vĩnh viễn tăng trưởng)
Dòng tiền tăng trưởng đều với tốc độ
Đây chính là nền tảng của Gordon Growth Model — sẽ gặp lại ở phần Equity Valuation.
Phần 3 — NPV & IRR
3.1 Net Present Value (NPV)
NPV là tổng giá trị hiện tại của tất cả dòng tiền trừ đi chi phí đầu tư ban đầu:
Decision Rule:
| NPV | Quyết định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ✅ Accept | Dự án tạo giá trị cho cổ đông | |
| ⚖️ Indifferent | Dự án chỉ đủ bù chi phí vốn | |
| ❌ Reject | Dự án phá hủy giá trị |
Ví dụ: Dự án đầu tư 500 triệu, tạo CF 150 triệu/năm trong 5 năm, WACC = 12%:
→
3.2 Internal Rate of Return (IRR)
IRR là tỷ lệ chiết khấu làm cho
Decision Rule: Chấp nhận nếu
3.3 NPV vs IRR — Khi nào xung đột?
| Tình huống | NPV | IRR | Nên chọn theo? |
|---|---|---|---|
| Independent projects, conventional CFs | Luôn đồng thuận | Luôn đồng thuận | Cả hai |
| Mutually exclusive, khác quy mô | Có thể xung đột | Có thể xung đột | NPV |
| Non-conventional CFs (đổi dấu nhiều lần) | Luôn đúng | Có thể multiple IRR | NPV |
| Khác timing of CFs | Có thể xung đột | Có thể xung đột | NPV |
CFA Takeaway: Khi NPV và IRR xung đột → Luôn ưu tiên NPV vì NPV đo trực tiếp giá trị tăng thêm cho cổ đông (shareholder wealth maximization).
3.4 Crossover Rate
Crossover Rate là tỷ lệ chiết khấu tại đó NPV của hai dự án bằng nhau. Tìm bằng cách tính IRR của dòng tiền chênh lệch (
Phần 4 — Capital Budgeting: Các chỉ tiêu bổ trợ
4.1 Payback Period
Thời gian để dòng tiền tích lũy bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
Ưu điểm: Đơn giản, dễ hiểu. Nhược điểm: Không tính TVM, bỏ qua CFs sau payback.
4.2 Discounted Payback Period
Tương tự Payback nhưng dùng dòng tiền đã chiết khấu.
Cải thiện: Có tính TVM. Hạn chế: Vẫn bỏ qua CFs sau payback.
4.3 Profitability Index (PI)
Decision Rule: Chấp nhận nếu
Khi nào PI hữu ích? Khi có capital rationing — ngân sách hạn chế, cần xếp hạng dự án theo hiệu quả trên mỗi đồng vốn.
4.4 Ranking Conflicts
| Chỉ tiêu | Ưu tiên | Khi nào xung đột? |
|---|---|---|
| NPV | Giá trị tuyệt đối | Mutually exclusive |
| IRR | Tỷ suất sinh lời | Khác quy mô/timing |
| PI | Hiệu quả/đồng vốn | Capital rationing |
4.5 Real Options
Trong thực tế, dự án có thể chứa các quyền chọn thực (real options):
- Option to expand — mở rộng nếu kết quả tốt
- Option to abandon — từ bỏ nếu lỗ
- Option to delay — trì hoãn đầu tư chờ thông tin
- Option to switch — chuyển đổi công nghệ/sản phẩm
Real options làm tăng giá trị dự án so với NPV truyền thống:
📊 Bảng tổng hợp Capital Budgeting Framework
| Chỉ tiêu | Công thức | Decision Rule | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|
| NPV | Đo giá trị tuyệt đối, tính TVM | Cần ước lượng | ||
| IRR | Trực quan (% return) | Multiple IRR, scale problem | ||
| Payback | Thời gian hoàn vốn danh nghĩa | $< $ cutoff → Accept | Đơn giản | Không TVM, bỏ qua CF sau |
| Disc. Payback | Thời gian hoàn vốn chiết khấu | $< $ cutoff → Accept | Có TVM | Bỏ qua CF sau payback |
| PI | Capital rationing | Xung đột ranking |
🔢 Demo tính toán
Dự án Alpha:
| Năm | Cash Flow (triệu VND) |
|---|---|
| 0 | -1.000 |
| 1 | 300 |
| 2 | 350 |
| 3 | 400 |
| 4 | 450 |
WACC = 11%.
Bước 1 — Tính PV từng dòng tiền:
| Năm | CF | PV | |
|---|---|---|---|
| 1 | 300 | 1,1100 | 270,27 |
| 2 | 350 | 1,2321 | 284,07 |
| 3 | 400 | 1,3676 | 292,56 |
| 4 | 450 | 1,5181 | 296,42 |
| Tổng PV | 1.143,32 |
Bước 2 — NPV:
Bước 3 — PI:
Bước 4 — IRR: Giải bằng trial-and-error hoặc Excel =IRR() →
Kết luận:
📝 Ví dụ luyện tập
Bài 1: Bạn gửi 200 triệu VND vào tài khoản tiết kiệm lãi suất 7,2%/năm ghép lãi hàng quý. Sau 6 năm, số tiền là bao nhiêu?
Đáp án
Bài 2: Hai dự án mutually exclusive:
| Dự án X | Dự án Y | |
|---|---|---|
| -500 | -200 | |
| 250 | 120 | |
| 250 | 120 | |
| 250 | 120 |
WACC = 10%. Tính NPV và IRR. Dự án nào nên chọn?
Đáp án
;
IRR chọn Y, nhưng NPV chọn X. Vì mutually exclusive → chọn X (NPV cao hơn, tạo nhiều giá trị hơn cho cổ đông).
✅ Checklist kiến thức
- [ ] Tính FV và PV cho single cash flow
- [ ] Chuyển đổi giữa nominal rate và EAR
- [ ] Tính PV/FV Annuity (Ordinary & Due)
- [ ] Áp dụng Perpetuity & Growing Perpetuity
- [ ] Tính NPV và áp dụng decision rule
- [ ] Tính IRR và so sánh với cost of capital
- [ ] Nhận diện NPV vs IRR conflicts
- [ ] Tính Payback, Discounted Payback, PI
- [ ] Hiểu khái niệm Real Options
- [ ] Hoàn thành Capital Budgeting Framework
🔑 Từ khóa chính (Keywords)
| English | Tiếng Việt | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Present Value | Giá trị hiện tại | |
| Future Value | Giá trị tương lai | |
| Net Present Value | Giá trị hiện tại ròng | |
| Internal Rate of Return | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ | |
| Capital Budgeting | Hoạch định ngân sách vốn | — |
| Annuity | Niên kim | |
| Perpetuity | Niên kim vĩnh viễn | — |
| Profitability Index | Chỉ số sinh lời | |
| Payback Period | Thời gian hoàn vốn | — |
| Effective Annual Rate | Lãi suất hiệu dụng hàng năm | |
| Crossover Rate | Tỷ lệ giao cắt | — |
| Real Options | Quyền chọn thực | — |