Skip to content

🛠 Workshop Tuần 9: Roadmap 100 Store

Thời lượng: 175 phút | Hình thức: Nhóm 3–5 người | Case: Chuỗi Phở 36

🎯 Mục tiêu Workshop

Sau workshop này, học viên sẽ:

  1. Vẽ Governance Structure hoàn chỉnh — org chart cho chuỗi 50+ store (board, committees, regional structure)
  2. Đánh giá Franchise Readiness — checklist 6 tiêu chí, gap analysis, action plan
  3. Thiết kế Control System — 3 layers (Preventive / Detective / Corrective) cho multi-region chain
  4. Lập 100-Store Roadmap — phases, timeline, capital plan, milestones

Deliverable cuối workshop: Scale-up Roadmap (governance + control system + capital plan)


📋 Case Study: Chuỗi Phở 36

Bối cảnh

Chuỗi Phở 36 — thương hiệu phở truyền thống Việt Nam với bí quyết nước dùng hầm 36 giờ đồng hồ. Chuỗi đang ở ngưỡng chuyển giao từ "chain" thành "corporation" — founder nhận ra mình đang là nút thắt cổ chai của toàn bộ tổ chức.

Hồ sơ chuỗi

Thông tinChi tiết
Thương hiệuPhở 36 — "36 giờ cho một tô phở hoàn hảo"
Số store hiện tại28 store
Phân bổTP.HCM: 16 store · Hà Nội: 8 store · Đà Nẵng: 4 store
Doanh thu TB/store420 triệu VNĐ/tháng
Average Ticket78.000 VNĐ
Khách/ngày/store175–220 khách
Nhân sự toàn chuỗi560 người (20 người/store trung bình)
Gross Margin62%
Store-level EBITDA18%
CAPEX trung bình/store mới1.8 tỷ VNĐ
Payback period14–18 tháng
Tuổi chuỗi6 năm

Cấu trúc tổ chức hiện tại

CEO (Founder — Anh Minh, 42 tuổi)
├── Trợ lý CEO (thư ký, lịch trình, mọi thứ)
├── Kế toán trưởng (1 người, 3 nhân viên kế toán)
├── Marketing Manager (1 người, 2 content creator)
├── HR Manager (1 người, 1 nhân viên tuyển dụng)
├── Bếp trưởng gốc (R&D menu, training nấu)
├── Area Manager HCM (quản lý 16 store — overload)
├── Area Manager HN (quản lý 8 store)
└── Area Manager ĐN (quản lý 4 store — kiêm SM store 1)
    └── 28 Store Managers
        └── ~530 nhân viên

Vấn đề hiện tại — "Anh Minh không thể buông tay"

  1. CEO là bottleneck: Anh Minh duyệt mọi thứ — từ approve đơn nghỉ phép Area Manager, duyệt hợp đồng thuê mặt bằng, chọn nhà cung cấp mới, approve từng campaign marketing, đến phỏng vấn vòng cuối Store Manager. Trung bình 35–40 quyết định/ngày phải qua anh Minh
  2. Không có governance: Không có board (dù advisory hay chính thức), không có committee, không có reporting cadence bài bản. Anh Minh họp riêng từng người, không có meeting structure
  3. Area Manager HCM quá tải: 1 người quản lý 16 store — span of control lý tưởng là 4–6. AM đang "chữa cháy" liên tục, không thể coaching hay phát triển SM
  4. Muốn franchise nhưng chưa sẵn sàng: Có 5 người liên hệ xin franchise Phở 36. Anh Minh rất muốn (vì không cần bỏ vốn mở store) nhưng chưa có Operations Manual, chưa có training program chuẩn, chưa có audit system
  5. Không có control system: Chất lượng phở dao động giữa các store — khách phàn nàn "store X ngon, store Y nhạt." Không có audit, không có mystery shopping, không có dashboard real-time
  6. Capital planning mơ hồ: Mục tiêu 100 store trong 5 năm nhưng chưa tính cần bao nhiêu vốn, từ nguồn nào, timeline thế nào

Data bổ sung

CEO Bottleneck Index hiện tại:

Loại quyết địnhSố quyết định/ngàyQua CEO?
Nhân sự (nghỉ phép, tuyển, kỷ luật)8–10✅ Tất cả
Chi tiêu (mua sắm, sửa chữa, marketing)10–12✅ Trên 2 triệu
Vận hành (menu, nhà cung cấp, SOP)5–8✅ Tất cả
Chiến lược (mở store, hợp đồng, partnership)3–5✅ Tất cả
Khiếu nại khách hàng (escalated)4–6✅ Tất cả
Tổng35–40~95%
CEO Bottleneck Index=3540×100%=87.5%→ CRITICAL

Franchise Readiness — Tự đánh giá sơ bộ:

#Tiêu chíTrạng thái
1Proven Concept✅ 28 store profitable
2Documented Systems❌ SOP chỉ truyền miệng, chưa có Operations Manual
3Training Program⚠️ Có training nhưng founder tự dạy, chưa systematize
4Supply Chain⚠️ Ổn ở HCM, chưa chuẩn hóa ở HN & ĐN
5Brand Strength✅ Nhận diện tốt ở HCM, trung bình ở HN & ĐN
6Support Infrastructure❌ Chưa có franchise support team

Tài chính hiện tại:

Chỉ sốGiá trị
Doanh thu toàn chuỗi/tháng11.76 tỷ VNĐ
EBITDA toàn chuỗi/tháng~2.12 tỷ VNĐ
Retained Earnings tích lũy18 tỷ VNĐ
Nợ vay ngân hàng hiện tại8 tỷ VNĐ
Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu0.44

VẤN ĐỀ CỐT LÕI

Anh Minh đang vận hành chuỗi 28 store bằng tư duy Phase 1 (1–10 store): kiểm soát trực tiếp mọi thứ. Chuỗi đã ở Phase 2 → chuẩn bị Phase 3, nhưng CEO còn kẹt ở Phase 1. Nếu không paradigm shift, chuỗi sẽ sụp đổ ở mốc 35–40 store — đúng pattern phổ biến nhất ở F&B Việt Nam.


📝 Bài tập 1: Governance Structure — Vẽ Org Chart cho 50+ Store (45 phút)

Nhiệm vụ

Thiết kế Governance Structure hoàn chỉnh cho Phở 36 khi scale lên 50+ store — bao gồm Board, Committees, Regional Structure, và Org Chart mới.

Yêu cầu

  1. Vẽ Org Chart mới cho chuỗi 50 store trải trên 5+ thành phố — từ Board of Directors xuống đến Store Manager
  2. Thiết kế Board of Directors — thành phần, vai trò, tần suất họp
  3. Thiết kế 4 Committees (Finance / Operations / People / Expansion) — chair, thành phần, agenda, tần suất
  4. Thiết kế Regional Structure — bao nhiêu region, mỗi region bao nhiêu area, span of control
  5. Xây dựng Decision Rights Matrix — 10 loại quyết định, ai Quyết định / Phê duyệt / Đề xuất / Thông báo
  6. Xác định Reporting Cadence — ai báo cáo gì, cho ai, khi nào

Template A: Org Chart 50+ Store

Board of Directors
├── Chairman: _______________
├── CEO: _______________
├── Independent Director(s): _______________
├── Investor Representative(s): _______________

├── Finance Committee (Chair: ___)
├── Operations Committee (Chair: ___)
├── People Committee (Chair: ___)
└── Expansion Committee (Chair: ___)

CEO
├── CFO
│   ├── Accounting Manager
│   ├── Financial Planning & Analysis
│   └── Treasury / Investor Relations
├── COO
│   ├── Regional Manager — Miền Nam (__ store)
│   │   ├── Area Manager HCM 1 (__ store)
│   │   ├── Area Manager HCM 2 (__ store)
│   │   └── Area Manager HCM 3 (__ store)
│   ├── Regional Manager — Miền Trung (__ store)
│   │   ├── Area Manager ĐN (__ store)
│   │   └── Area Manager ___ (__ store)
│   ├── Regional Manager — Miền Bắc (__ store)
│   │   ├── Area Manager HN 1 (__ store)
│   │   ├── Area Manager HN 2 (__ store)
│   │   └── Area Manager ___ (__ store)
│   ├── QA / Audit Manager
│   └── Supply Chain Manager
├── CMO
│   ├── Brand Manager
│   ├── Digital Marketing
│   └── LSM Coordinator
├── CHRO
│   ├── Recruitment Manager
│   ├── Training Academy Director
│   └── Compensation & Benefits
├── CTO (hoặc IT Director)
│   ├── POS / Tech Systems
│   └── Data & Analytics
└── Franchise Director (khi sẵn sàng)
    ├── Franchise Sales
    ├── Franchise Operations Support
    └── Franchise Audit

Template B: Committee Design

CommitteeChairThành phần (3–5 người)HọpTop-3 Agenda Items
FinanceCFOHàng tháng1. ___ 2. ___ 3. ___
OperationsCOO2 tuần/lần1. ___ 2. ___ 3. ___
PeopleCHROHàng tháng1. ___ 2. ___ 3. ___
ExpansionCEOHàng tháng1. ___ 2. ___ 3. ___

Template C: Decision Rights Matrix

Loại quyết địnhStore ManagerArea ManagerRegional ManagerC-LevelCEO/Board
Tuyển nhân viên part-time
Tuyển Store Manager
Chi tiêu dưới 5 triệu
Chi tiêu 5–20 triệu
Chi tiêu 20–100 triệu
Chi tiêu trên 100 triệu
Mở store mới
Thay đổi menu core
Marketing local (trong framework)
Ký hợp đồng franchise

Ký hiệu: Q = Quyết định · P = Phê duyệt · Đ = Đề xuất · T = Thông báo

Template D: Reporting Cadence

Tần suấtNội dungAi → Cho aiFormat
Hàng ngàySM → ___
Hàng tuầnAM → ___
Hàng tháng___ → ___
Hàng quý___ → Board

Mẫu tham khảo: Decision Rights Matrix

Loại quyết địnhSMAMRMC-LevelCEO/Board
Tuyển nhân viên part-timeQT
Tuyển Store ManagerĐPT
Chi tiêu dưới 5 triệuQT
Chi tiêu 5–20 triệuĐPT
Chi tiêu 20–100 triệuĐPT
Chi tiêu trên 100 triệuĐPT (Board nếu >500tr)
Mở store mớiĐ + Đánh giáReviewĐP (Board)
Thay đổi menu coreĐP
Marketing localQ (trong framework)T
Ký hợp đồng franchiseNegotiateP (Board)

GOVERNANCE ≠ BUREAUCRACY

Governance không phải thêm lớp quan liêu. Governance là rõ ràng hóa ai quyết gì, ai chịu trách nhiệm gì. Mục tiêu: mỗi quyết định được ra bởi đúng người, đúng cấp, đúng tốc độ. SM quyết nhanh chuyện nhỏ — Board quyết kỹ chuyện lớn.


📝 Bài tập 2: Franchise Readiness Assessment (40 phút)

Nhiệm vụ

Đánh giá Franchise Readiness của Phở 36 theo 6 tiêu chí, xác định gaps, và lập action plan để sẵn sàng franchise trong 12–18 tháng.

Yêu cầu

  1. Đánh giá chi tiết 6 tiêu chí Franchise Readiness — cho điểm 1–10, xác định trạng thái (Ready / Partially Ready / Not Ready)
  2. Xác định Top-3 Gaps nghiêm trọng nhất — tại sao gap này nguy hiểm nếu franchise ngay?
  3. Lập Action Plan cho mỗi gap — việc cần làm, người phụ trách, timeline, budget ước tính
  4. Thiết kế Franchise Economics cho Phở 36 — initial fee, royalty %, marketing fund %, ước tính franchisee P&L
  5. Xác định Franchisee Profile lý tưởng — 5 tiêu chí chọn franchisee, 3 red flags

Template Franchise Readiness Scorecard

#Tiêu chíĐiểm (1–10)Trạng tháiEvidence / Ghi chú
1Proven Concept — Mô hình profitable, replicable?/10☐ Ready ☐ Partial ☐ Not
2Documented Systems — SOP, Operations Manual?/10☐ Ready ☐ Partial ☐ Not
3Training Program — Có thể train franchisee + staff?/10☐ Ready ☐ Partial ☐ Not
4Supply Chain — Nguyên liệu chuẩn mọi location?/10☐ Ready ☐ Partial ☐ Not
5Brand Strength — Nhận diện, uy tín, demand?/10☐ Ready ☐ Partial ☐ Not
6Support Infrastructure — Đội ngũ hỗ trợ franchisee?/10☐ Ready ☐ Partial ☐ Not
Tổng/60

Thang đánh giá tổng:

  • 50–60: Sẵn sàng franchise
  • 35–49: Cần 6–12 tháng chuẩn bị
  • 20–34: Cần 12–24 tháng chuẩn bị
  • Dưới 20: Chưa nên nghĩ đến franchise — focus company-owned

Template Gap Analysis & Action Plan

GapMô tả vấn đềHậu quả nếu franchise ngayAction cần làmPhụ tráchTimelineBudget ước tính
Gap 1
Gap 2
Gap 3

Template Franchise Economics

Hạng mụcGiá trị đề xuấtGiải thích
Initial Franchise Fee___ triệu VNĐ
Ongoing Royalty___% doanh thu/thángBenchmark F&B VN: 4–8%
Marketing Fund___% doanh thu/thángBenchmark: 2–4%
Hợp đồng___ năm
Territory protectionBán kính ___ km
Training feeBao gồm / ___ triệu
Estimated CAPEX franchisee___ tỷ VNĐ

Template Franchisee P&L ước tính (tháng):

Hạng mụcSố tiền% DT
Doanh thu___ triệu100%
COGS___ triệu___%
Gross Profit___ triệu___%
Labor Cost___ triệu___%
Rent___ triệu___%
Royalty Fee___ triệu___%
Marketing Fund___ triệu___%
Utilities & Others___ triệu___%
Net Profit___ triệu___%
Payback period___ tháng

Mẫu tham khảo: Franchise Readiness Scorecard

#Tiêu chíĐiểmTrạng tháiEvidence
1Proven Concept9/10✅ Ready28 store profitable, EBITDA 18%, payback 14–18 tháng. Model đã chứng minh ở 3 thành phố
2Documented Systems3/10❌ Not ReadySOP truyền miệng, chưa có Operations Manual. Bếp trưởng dạy recipe bằng "mắt và cảm giác"
3Training Program4/10⚠️ PartialCó training nhưng founder tự dạy — không scalable. Chưa có Training Academy
4Supply Chain6/10⚠️ PartialHCM ổn định, HN & ĐN chưa chuẩn hóa — chất lượng nước dùng dao động
5Brand Strength7/10⚠️ PartialHCM nhận diện tốt, HN & ĐN trung bình. Chưa có brand guidelines chính thức
6Support Infrastructure2/10❌ Not ReadyChưa có franchise support team, chưa có audit system, chưa có franchise operations manual
Tổng31/60Cần 12–24 tháng

FRANCHISE KHI CHƯA SẴN SÀNG = "NHÂN LÊN" THẤT BẠI

Anh Minh có 5 người xin franchise, mỗi người trả 500+ triệu initial fee → 2.5 tỷ thu ngay. Nhưng nếu franchise khi điểm readiness chỉ 31/60 → franchisee không được train tốt → nước phở không đúng vị → khách phàn nàn → brand bị damage → ảnh hưởng cả 28 company-owned store. Franchise chưa sẵn sàng không phải growth — là self-destruction.


📝 Bài tập 3: Control System Design — 3 Layers (45 phút)

Nhiệm vụ

Thiết kế Control System 3 lớp (Preventive / Detective / Corrective) cho Phở 36 khi mở rộng lên 50+ store trải trên 5+ thành phố.

Yêu cầu

  1. Thiết kế 5 Preventive Controls — mỗi control: mô tả, người chịu trách nhiệm, KPI đo lường hiệu quả
  2. Thiết kế 5 Detective Controls — mỗi control: tần suất, công cụ, output, người nhận báo cáo
  3. Thiết kế Corrective Action Framework — 3 mức độ (Minor / Major / Critical), action, timeline, người chịu trách nhiệm
  4. Xây dựng Audit Scorecard cho Phở 36 — 5 hạng mục, trọng số, items cụ thể, thang điểm
  5. Thiết kế Standardization vs Localization Matrix — 10 elements, cái gì standardize, cái gì localize

Template Preventive Controls

#Preventive ControlMô tả chi tiếtPhụ tráchKPI đo lường
1
2
3
4
5

Template Detective Controls

#Detective ControlTần suấtCông cụ / Phương phápOutputNgười nhận
1
2
3
4
5

Template Corrective Action Framework

Mức độVí dụ cụ thể tại Phở 36ActionTimelinePhụ tráchEscalation
Minor (điểm nhỏ, khách chưa bị ảnh hưởng)
Major (ảnh hưởng trải nghiệm khách)
Critical (nguy cơ an toàn / vi phạm nghiêm trọng)

Template Audit Scorecard — Phở 36

Hạng mụcTrọng sốItems kiểm tra (liệt kê 3–5 items cụ thể)Scoring
Food Safety & Hygiene30%1. ___ 2. ___ 3. ___0–100
Product Quality (đặc biệt: nước dùng)25%1. ___ 2. ___ 3. ___0–100
Service Standards20%1. ___ 2. ___ 3. ___0–100
Store Condition15%1. ___ 2. ___ 3. ___0–100
Compliance & Admin10%1. ___ 2. ___ 3. ___0–100
Store Score=i=15(Category Scorei×Weighti)
  • 90–100: ⭐ Xuất sắc — store mẫu, cho phép train store mới tại đây
  • 80–89: ✅ Tốt — chạy ổn, cải tiến minor
  • 70–79: ⚠️ Cần cải thiện — lập Action Plan ngay, re-audit sau 2 tuần
  • Dưới 70: ❌ Critical — đóng store tạm nếu food safety concern, intervention toàn diện

Template Standardization vs Localization

ElementStandardize (HQ)Localize (Regional/Store)Lý do
Recipe nước dùng
Menu (core items)
Giá bán
Store design
SOP vận hành
Service standards
Nhà cung cấp
Marketing
Giờ mở cửa
Nhân sự & lương

Mẫu tham khảo: 5 Preventive Controls cho Phở 36

#Preventive ControlMô tảPhụ tráchKPI
1Recipe Lock — Nước dùngCông thức nước dùng 36 giờ được SOP hóa chi tiết: nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ xương/nước/gia vị chính xác gram. Không cho phép "cảm giác"R&D / QATaste consistency score ≥ 9/10 trong blind test monthly
2Training AcademyMọi nhân viên mới phải hoàn thành 2 tuần training + thi đạt 80% trước khi lên bếp. SM mới: 4 tuần training + 2 tuần buddyTraining DirectorPass rate ≥ 90%, time-to-competency ≤ 14 ngày
3Daily Opening Checklist25-item checklist bắt buộc trước khi mở cửa: nhiệt độ kho lạnh, vệ sinh bếp, nước dùng đạt chuẩn, nguyên liệu đủ, nhân sự đủSMChecklist completion rate 100%
4POS Recipe LockHệ thống POS khóa recipe — khi nhận order, POS xuất công thức chính xác, không cho phép staff thay đổi tỷ lệCTO + QA0 unauthorized recipe changes
5Culture of Quality — "36 Giờ Không Gian Lận"Xây dựng value cốt lõi: "Chúng tôi dành 36 giờ cho mỗi nồi nước dùng — không tắt bếp sớm, không bỏ bước." Truyền thông nội bộ liên tụcCEO + CHROEmployee engagement score ≥ 4.0/5.0

PREVENTIVE > DETECTIVE > CORRECTIVE

Đầu tư mạnh nhất vào Preventive — SOP chi tiết, training bài bản, culture chất lượng. Lớp Preventive mạnh → ít lỗi để detect → ít lỗi để correct. Đặc biệt với Phở 36 — bí quyết nước dùng 36 giờ là USP cốt lõi. Nếu nước dùng không nhất quán, brand promise sụp đổ. Recipe Lock (cả SOP và POS) là preventive control quan trọng nhất.


📝 Bài tập 4: 100-Store Roadmap (45 phút)

Nhiệm vụ

Lập Roadmap từ 28 store hiện tại lên 100 store cho Phở 36 — chia theo 4 phases, timeline thực tế, cấu trúc tổ chức mỗi phase, và capital plan chi tiết.

Yêu cầu

  1. Chia roadmap thành 4 milestones (28→35, 35→50, 50→75, 75→100) — mỗi milestone: timeline, mục tiêu chính, số store, mô hình mở rộng
  2. Xác định cấu trúc tổ chức mỗi milestone — thêm vị trí gì, regional structure ra sao
  3. Lập Capital Plan — tổng vốn cần, nguồn vốn, phân bổ theo milestone
  4. Xác định Franchise Mix — bao nhiêu % company-owned vs franchise ở mỗi milestone
  5. Xác định 3 rủi ro lớn nhất mỗi milestone và mitigation plan

Template 100-Store Roadmap

MilestoneTừ → ĐếnTimelineMô hình chínhSố store mớiThành phố mới?Mục tiêu chính
M128 → 35___ thángCompany-owned / Franchise / Mix+7
M235 → 50___ tháng+15
M350 → 75___ tháng+25
M475 → 100___ tháng+25

Template Capital Plan

MilestoneSố store mớiCompany-owned (CAPEX/store)Franchise (CAPEX = 0)Tổng CAPEX cầnNguồn vốn chính
M1: 28→35+7___ × 1.8 tỷ = ______ × 0 = 0
M2: 35→50+15___ × 1.8 tỷ = ______ × 0 = 0
M3: 50→75+25___ × 1.8 tỷ = ______ × 0 = 0
M4: 75→100+25___ × 1.8 tỷ = ______ × 0 = 0
Tổng+72___ tỷ
CAPEX/company-owned store=1.8 tỷ+Working Capital 6 tháng (500 triệu)+Buffer 15%=2.65 tỷ VNĐ

Template Franchise Mix Strategy

MilestoneCompany-ownedFranchiseLý do
M1: 28→35___%___%
M2: 35→50___%___%
M3: 50→75___%___%
M4: 75→100___%___%

Template Risk Assessment

MilestoneRủi ro #1MitigationRủi ro #2MitigationRủi ro #3Mitigation
M1
M2
M3
M4

Mẫu tham khảo: 100-Store Roadmap

MilestoneTừ → ĐếnTimelineMô hìnhStore mớiTP mớiMục tiêu chính
M1: Foundation Fix28 → 3512 tháng100% company-owned+7KhôngXây governance, Operations Manual, Training Academy, fix bottleneck CEO. Không rush mở, focus xây nền
M2: Scale Ready35 → 5018 tháng70% company + 30% franchise+15Cần Thơ, Hải PhòngLaunch franchise pilot (5 store), regional structure hoàn chỉnh, control system live
M3: Acceleration50 → 7518 tháng40% company + 60% franchise+25Nha Trang, Huế, Biên HòaScale franchise, multi-region operations, raise Series A
M4: Dominance75 → 10018 tháng30% company + 70% franchise+25Quảng Ninh, Bình Dương, Vũng TàuNational coverage, franchise network mature, IPO readiness assessment

Mẫu Capital Plan:

MilestoneCompany-ownedFranchiseCAPEX cầnNguồn vốn
M1: +77 × 2.65 tỷ018.55 tỷRetained earnings (18 tỷ) + Bank loan
M2: +1510 × 2.65 tỷ5 × 026.5 tỷRE tích lũy thêm + Bank loan + Angel/VC
M3: +2510 × 2.65 tỷ15 × 026.5 tỷSeries A (50–80 tỷ) + franchise fee income
M4: +258 × 2.65 tỷ17 × 021.2 tỷSeries A còn lại + franchise revenue + RE
Tổng35 store37 store92.75 tỷMix: RE + Debt + Equity + Franchise

Franchise Revenue Projection (khi 37 franchise store hoạt động):

Monthly Franchise Revenue=37×420 triệu×(6%+3%)=37×37.8 triệu=1.4 tỷ VNĐ/tháng

Đây là recurring revenue mà không cần CAPEX — minh họa sức mạnh của franchise model khi đã sẵn sàng.

INFRASTRUCTURE TRƯỚC, STORE SAU

M1 (12 tháng đầu) chỉ mở thêm 7 store — tốc độ chậm nhất trong 4 milestones. Nhưng đây là milestone quan trọng nhất — vì xây governance, training academy, operations manual, control system. Nếu M1 vững → M2–M4 tăng tốc an toàn. Nếu M1 yếu → M2–M4 sẽ sụp đổ. Phở 36 đã mất 6 năm để xây 28 store — dành thêm 12 tháng để xây nền tảng là khoản đầu tư xứng đáng nhất.


👨‍🏫 Facilitator Notes

Bài tập 1 — Governance Structure

Điểm nhấn khi hướng dẫn:

  • Bắt đầu bằng câu hỏi: "AM HCM quản lý 16 store. Span of control lý tưởng là 4–6. Chuyện gì xảy ra?" → Overload, chữa cháy, không coaching
  • Vẽ org chart hiện tại lên bảng → hỏi: "Nếu anh Minh ốm 2 tuần, ai chạy chuỗi?" → Không ai → single point of failure
  • Common mistake: Tạo quá nhiều layer → bureaucracy. Nhắc: governance = rõ ràng, không phải phức tạp
  • Nhấn mạnh Decision Rights Matrix — đây là công cụ "giải phóng" CEO khỏi bottleneck. Mỗi ô "Q" ở cấp SM/AM = 1 quyết định CEO không cần duyệt nữa
  • Hỏi: "CEO Bottleneck Index 87.5% → mục tiêu giảm còn bao nhiêu?" → Dưới 10%

Câu hỏi gợi mở:

  • "Nếu Board of Directors yêu cầu anh Minh thuê COO — anh Minh sẽ phản ứng thế nào? Founder nào cũng khó buông — làm sao thuyết phục?"
  • "4 Committees — nếu chỉ được chọn lập 1 committee đầu tiên, chọn cái nào?"

Bài tập 2 — Franchise Readiness

Điểm nhấn:

  • Cho nhóm tranh luận: "Anh Minh có 5 người xin franchise, mỗi người trả 500 triệu initial fee → 2.5 tỷ thu ngay. Có nên nhận không?" → KHÔNG — readiness mới 31/60
  • Ví dụ thực tế: Nhiều chuỗi F&B VN franchise sớm → franchisee làm sai → brand damage → phải mua lại franchise → tốn gấp đôi
  • Common mistake: Đánh giá quá cao tiêu chí "Proven Concept" mà bỏ qua "Documented Systems" — concept tốt nhưng SOP không có = franchisee không biết làm
  • Franchise Economics: Hỏi "Royalty 6% vs 8% — khác nhau gì?" → 2% × 420 triệu × 37 store = 311 triệu/tháng khác biệt

Câu hỏi gợi mở:

  • "Franchisee nói: 'Tôi có 20 năm kinh nghiệm F&B, không cần training.' Red flag hay green flag?"
  • "Nếu franchise store đầu tiên fail — ảnh hưởng gì đến toàn bộ kế hoạch franchise?"

Bài tập 3 — Control System

Điểm nhấn:

  • Specific context Phở 36: nước dùng là USP — nếu nước dùng không nhất quán, thương hiệu mất giá trị. Preventive controls cho recipe là #1 priority
  • Hỏi: "Khách nói 'store X ngon, store Y nhạt' — đây là lỗi ở lớp nào?" → Preventive (SOP chưa chi tiết) + Detective (chưa có audit) + Corrective (chưa có action plan)
  • Common mistake: Thiết kế detective controls quá nhiều nhưng preventive controls yếu → detect ra lỗi mà gốc vấn đề không sửa
  • Standardization vs Localization: Hỏi "Phở ở Hà Nội vs HCM — khác vị không? Phở 36 nên standard hóa 100% recipe hay cho phép localize?" → Tranh luận hay

Câu hỏi gợi mở:

  • "Mystery shopper phát hiện 1 store có Audit Score 55/100. Bạn làm gì trong 24 giờ đầu tiên?"
  • "Camera AI phát hiện nhân viên không rửa tay — Preventive hay Detective?"

Bài tập 4 — 100-Store Roadmap

Điểm nhấn:

  • Milestone 1 là quan trọng nhất — đây là lúc xây nền. Common mistake: Muốn mở nhanh ngay → skip nền tảng
  • Capital planning: Cho nhóm tính 72×2.65 tỷ=190.8 tỷ nếu 100% company-owned → impossible → phải franchise hoặc raise capital
  • Franchise mix: Tại sao M1 = 100% company-owned? → Vì chưa sẵn sàng franchise. M4 = 70% franchise → vì đã có hệ thống
  • Risk: Hỏi "Rủi ro lớn nhất ở M2 (35→50) là gì?" → Franchise pilot fail, governance chưa mature

Câu hỏi gợi mở:

  • "Nếu investor đề nghị: 'Tôi bỏ 100 tỷ, nhưng yêu cầu mở 50 store trong 2 năm.' Bạn nhận không?"
  • "M1 chỉ mở 7 store trong 12 tháng. Board bảo quá chậm. Bạn justify thế nào?"

✅ Rubric Đánh Giá

Thang điểm tổng: 100 điểm

Bài tậpTiêu chíĐiểm
BT1: Governance StructureOrg chart đầy đủ từ Board → SM, span of control hợp lý7
Board of Directors — thành phần, vai trò, tần suất phù hợp5
4 Committees thiết kế rõ chair, thành phần, agenda5
Decision Rights Matrix — 10 loại quyết định, phân quyền rõ ràng5
Reporting Cadence — daily → quarterly, logic, thực tế3
Subtotal BT125
BT2: Franchise ReadinessĐánh giá 6 tiêu chí với điểm, trạng thái, evidence cụ thể5
Top-3 Gaps xác định đúng, hậu quả phân tích sắc bén5
Action Plan cho mỗi gap — rõ việc, người, timeline, budget5
Franchise Economics hợp lý — fee, royalty, franchisee P&L dương5
Franchisee Profile — 5 tiêu chí + 3 red flags thực tế5
Subtotal BT225
BT3: Control System5 Preventive Controls cụ thể, đặc thù Phở 36, KPI rõ7
5 Detective Controls — tần suất, công cụ, output, người nhận5
Corrective Action Framework — 3 mức, timeline, escalation5
Audit Scorecard — 5 hạng mục, trọng số hợp lý, items cụ thể5
Standardization vs Localization — 10 elements, lý do rõ ràng3
Subtotal BT325
BT4: 100-Store Roadmap4 milestones rõ timeline, mục tiêu, mô hình mở rộng7
Cấu trúc tổ chức mỗi milestone — thêm vị trí nào, regional structure4
Capital Plan — tổng CAPEX, nguồn vốn mỗi milestone, thực tế5
Franchise Mix — % hợp lý, justify được tại sao4
Risk Assessment — 3 rủi ro/milestone, mitigation cụ thể5
Subtotal BT425
TỔNG100

Xếp loại

MứcĐiểmĐánh giá
⭐ Xuất sắc85–100Corporation builder mindset — sẵn sàng scale chuỗi 50+
✅ Tốt70–84Nắm vững governance & scaling, cần thêm kinh nghiệm thực tế
⚠️ Cần cải thiện50–69Hiểu lý thuyết nhưng thiếu chiều sâu chiến lược
❌ Chưa đạt< 50Cần học lại nội dung tuần 9 — đặc biệt paradigm shift và governance

📎 Self-Review Checklist

Trước khi nộp, nhóm tự kiểm tra:

  • [ ] Org chart có đầy đủ từ Board of Directors xuống Store Manager?
  • [ ] Span of control mỗi cấp ≤ 6? (AM quản lý ≤ 6 store, RM quản lý ≤ 5 AM)
  • [ ] Decision Rights Matrix có 10+ loại quyết định, mỗi loại chỉ có 1 người Q (Quyết định)?
  • [ ] CEO Bottleneck Index mục tiêu giảm từ 87.5% xuống dưới 10%?
  • [ ] Franchise Readiness Score tính đúng, trạng thái phù hợp?
  • [ ] Action Plan cho top-3 gaps có deadline cụ thể (không phải "khi nào xong thì xong")?
  • [ ] Franchise Economics — franchisee P&L dương? Payback period ≤ 24 tháng? (Nếu không → không ai muốn franchise)
  • [ ] 5 Preventive Controls có đặc thù cho Phở 36 (đặc biệt recipe lock nước dùng)?
  • [ ] Audit Scorecard có items cụ thể cho phở (nhiệt độ nước dùng, tỷ lệ xương/nước, thời gian hầm)?
  • [ ] 100-Store Roadmap — M1 focus xây nền, không rush mở store?
  • [ ] Capital Plan tổng CAPEX thực tế, nguồn vốn khả thi (không phải "kiếm investor" mà không giải thích)?
  • [ ] Risk Assessment có mitigation cụ thể, không chung chung?
  • [ ] 4 deliverables sẵn sàng: Governance Org Chart + Franchise Readiness Report + Control System Design + 100-Store Roadmap?

🔗 Xem thêm Tuần 9

📘 Nội dung chính📝 Blog🧠 Case Study🏆 Tiêu chuẩn🎮 Mini Game