Skip to content

🛠 Workshop Tuần 8: New Store Launch Playbook

Thời lượng: 180 phút | Hình thức: Nhóm 3–5 người | Case: Chuỗi Bún Bò Huế Cố Đô

🎯 Mục tiêu Workshop

Sau workshop này, học viên sẽ:

  1. Thiết kế Launch Timeline hoàn chỉnh T-30 → T+30 cho store mới
  2. Tạo Brand Guidelines Summary 1 trang — visual, voice, experience
  3. Tính toán CAC & CLV — đánh giá hiệu quả marketing
  4. Xây dựng Local Marketing Toolkit — 5 hoạt động SM tự triển khai

Deliverable cuối workshop: Launch Playbook + Brand Guidelines + Marketing Budget Allocation


📋 Case Study: Chuỗi Bún Bò Huế Cố Đô

Bối cảnh

Chuỗi Bún Bò Huế Cố Đô — chuỗi bún bò Huế nổi tiếng tại TP.HCM với 9 store, đang chuẩn bị mở rộng ra Hà Nội.

Hồ sơ chuỗi

Thông tinChi tiết
Thương hiệuBún Bò Huế Cố Đô
Số store9 store tại TP.HCM
Kế hoạchMở 3 store tại Hà Nội trong 6 tháng
Doanh thu TB/store280 triệu VNĐ/tháng
Average Ticket65.000 VNĐ
Khách/ngày/store140–180 khách
Nhân sự12–15 người/store
Marketing budget5% revenue = ~126 triệu/tháng toàn chuỗi

Vấn đề hiện tại

  1. Brand không nhất quán: 9 store có 5 style khác nhau — font chữ, màu sắc, packaging, thậm chí menu layout
  2. Grand opening hoành tráng nhưng không giữ khách: Revenue Retention Rate sau 3 tháng chỉ đạt 35% (benchmark: 70–85%)
  3. Không có Launch Playbook: Mỗi store khai trương một kiểu, phụ thuộc vào SM
  4. Chưa tính CAC/CLV: Founder không biết chi phí để có 1 khách mới và giá trị mỗi khách mang lại
  5. Không có LSM Toolkit: SM muốn marketing nhưng không biết làm gì, hoặc tự ý làm sai brand

Data Marketing 3 Store Gần Nhất

StoreChi phí khai trươngDoanh thu tuần 1Doanh thu tháng 3Retention Rate
Q785 triệu95 triệu32 triệu34%
Thủ Đức120 triệu110 triệu38 triệu35%
Bình Thạnh65 triệu72 triệu26 triệu36%

VẤN ĐỀ CỐT LÕI

Revenue Retention Rate trung bình 35% nghĩa là cứ 3 tháng sau khai trương, mỗi store mất 65% doanh thu ban đầu. Đây là dấu hiệu nghiêm trọng — launch mà không giữ được khách = đốt tiền marketing.


📝 Bài tập 1: Launch Timeline (40 phút)

Nhiệm vụ

Thiết kế Launch Timeline cho store đầu tiên tại Hà Nội (Quận Đống Đa) — từ T-30 đến T+30.

Yêu cầu

  1. Chia timeline thành 8 mốc quan trọng (T-30, T-21, T-14, T-7, T-3, D-Day, T+7, T+30)
  2. Mỗi mốc: hoạt động cụ thể, người phụ trách, budget, KPI
  3. Xác định 7 Launch KPIs cần theo dõi
  4. Thiết kế quy trình escalation nếu KPI không đạt target

Template Launch Timeline

Mốc thời gianHoạt độngNgười phụ tráchBudgetKPI đo lường
T-30Teasing campaign
T-21Local PR & partnerships
T-14Pre-opening event (VIP/F&F)
T-7Soft opening
T-3Final check & staff ready
D-DayGrand opening
T+7Follow-up marketing
T+30Review & điều chỉnh

7 Launch KPIs Template

#KPICông thứcTarget
1Day-1 RevenueDoanh thu ngày khai trương≥ ___ triệu
2Week-1 Customer CountTổng khách tuần đầu≥ ___ khách
3Repeat Rate (30 ngày)Khách quay lại / Tổng khách mới≥ ___%
4Revenue Retention RateDT tháng 3 / DT tuần 1 × (30/7)≥ 70%
5Local AwarenessSurvey: "Biết đến Cố Đô?"≥ ___%
6Customer SatisfactionRating trung bình≥ ___/5
7CAC (Launch)Tổng chi phí launch / Khách mới≤ ___ nghìn

Mẫu tham khảo: Launch Timeline cải tiến

MốcHoạt độngPhụ tráchBudgetKPI
T-30Teasing trên Facebook/Instagram, countdown, behind-the-scenes xây storeMarketing Central8 triệuReach ≥ 50K, Engagement ≥ 5%
T-21Liên hệ KOL local (3-5 food bloggers), partner với văn phòng/trường gần storeSM + Marketing12 triệu5 partnerships confirmed
T-14VIP Night — mời 50 khách (KOL, press, partners, loyal customers store khác)SM + Ops15 triệu40+ attendees, 20+ social posts
T-7Soft Opening — 50% menu, test operations, fix issuesSM + Ops5 triệuOps Score ≥ 80%, feedback collected
T-3Staff training final, checklist hoàn tất, signage & POS readySM3 triệu100% checklist done
D-DayGrand Opening — promotion "Tặng 1 tô khi check-in", live music, photo boothSM + Marketing25 triệuRevenue ≥ 15 triệu, 300+ khách
T+7Thank you message to VIP Night guests, retarget D-Day visitors, Google Maps review campaignMarketing5 triệuReview ≥ 30, Rating ≥ 4.5
T+30Review toàn bộ KPIs, điều chỉnh ongoing marketing, activate LSMSM + Marketing7 triệuRevenue Retention Rate ≥ 70%

GHI NHỚ

Launch Success = Readiness × Buzz × Follow-up. Nếu bất kỳ yếu tố nào = 0, kết quả = 0. Grand opening hoành tráng (Buzz cao) nhưng không follow-up → khách đến 1 lần rồi quên.


📝 Bài tập 2: Brand Guidelines Summary (35 phút)

Nhiệm vụ

Tạo Brand Guidelines Summary 1 trang cho Cố Đô — tài liệu mà BẤT KỲ SM NÀO cũng đọc trong 5 phút và hiểu cần tuân thủ gì.

Yêu cầu

  1. Visual Identity — Logo usage, color palette, typography, photography style
  2. Brand Voice — Tone, messaging, do's & don'ts
  3. Brand Experience — Store ambience, service standards, packaging
  4. Core vs Flex — Cái gì KHÔNG ĐƯỢC thay đổi (80%) vs cho phép local adaptation (20%)
  5. Approval Process — Ai approve gì? Bao lâu?

Template Brand Guidelines Summary

╔══════════════════════════════════════════════════════╗
║           BRAND GUIDELINES — CỐ ĐÔ                 ║
║           "Hương vị Huế chính gốc"                  ║
╠══════════════════════════════════════════════════════╣
║                                                      ║
║  🎨 VISUAL IDENTITY                                 ║
║  • Logo: _______ (đỏ son #_____, nền trắng/đen)    ║
║  • Font chính: _______ | Font phụ: _______         ║
║  • Ảnh: [style guide] _________________________     ║
║  • Cấm: _______________________________________     ║
║                                                      ║
║  🗣 BRAND VOICE                                     ║
║  • Tone: _______, _______, _______                  ║
║  • Messaging: "_________________________"            ║
║  • Do: ________________________________________      ║
║  • Don't: ____________________________________       ║
║                                                      ║
║  🏪 BRAND EXPERIENCE                                ║
║  • Ambience: __________________________________      ║
║  • Service: ___________________________________      ║
║  • Packaging: _________________________________      ║
║                                                      ║
║  🔒 CORE (80% — Không được thay đổi)               ║
║  1. ___________________________________________      ║
║  2. ___________________________________________      ║
║  3. ___________________________________________      ║
║  4. ___________________________________________      ║
║                                                      ║
║  🔓 FLEX (20% — Cho phép local adaptation)          ║
║  1. ___________________________________________      ║
║  2. ___________________________________________      ║
║                                                      ║
║  ✅ APPROVAL PROCESS                                ║
║  • SM tự quyết: _______________________________     ║
║  • Cần Marketing approve (24h): ________________    ║
║  • Cần CEO approve (3 ngày): ___________________    ║
║                                                      ║
╚══════════════════════════════════════════════════════╝

Mẫu tham khảo

LayerCore (80%)Flex (20%)
VisualLogo, màu đỏ son #8B0000, font Playfair DisplayẢnh local hero (phong cảnh Hà Nội vs Sài Gòn)
VoiceTone: Tự hào, mộc mạc, ấm áp. Tagline giữ nguyênCaption social media local references
ExperienceNhạc nhẹ acoustic, đèn vàng ấm, ghế gỗDecoration local element (tranh Hà Nội vs Sài Gòn)

BRAND CONSISTENCY ≠ BRAND RIGIDITY

80% Core giữ thương hiệu nhất quán. 20% Flex cho phép mỗi store có cá tính phù hợp khu vực. Chuỗi thành công không cứng nhắc — họ có framework cho phép sáng tạo có kiểm soát.


📝 Bài tập 3: CAC & CLV Calculator (40 phút)

Nhiệm vụ

Tính toán CACCLV cho Cố Đô, đánh giá CLV:CAC ratio, và đề xuất tối ưu.

Data được cung cấp

Chi phí Marketing tháng 10 (toàn chuỗi 9 store):

KênhChi phí/thángKhách mới từ kênh
Facebook/Instagram Ads35 triệu420 khách
KOL/Food Blogger25 triệu280 khách
Google Maps & SEO8 triệu350 khách
Offline (banner, flyer)15 triệu180 khách
Referral Program12 triệu520 khách
Organic (walk-in, word of mouth)0750 khách
Tổng95 triệu2.500 khách

Dữ liệu khách hàng:

Segment% kháchTần suất/thángAOVLifespan TB
VIP (≥ 8 lần/tháng)8%1085K36 tháng
Regular (3-7 lần/tháng)22%4.572K18 tháng
Occasional (1-2 lần/tháng)35%1.565K8 tháng
One-time35%160K1 tháng

Yêu cầu

Phần A: Tính CAC

  1. CAC tổng = Tổng chi phí marketing / Tổng khách mới
  2. CAC theo kênh — kênh nào hiệu quả nhất?
  3. CAC có tính organic vs CAC chỉ tính paid — khác nhau thế nào?

Phần B: Tính CLV

CLV=Frequency×AOV×Lifespan
  1. Tính CLV từng segment
  2. Tính Weighted Average CLV (theo % khách)
  3. Tính Profit-based CLV (giả sử Gross Margin = 65%)

Phần C: Đánh giá CLV:CAC

CLV:CAC3:1 → Sustainable
  1. Tính CLV:CAC ratio hiện tại
  2. Xác định kênh nào có CLV:CAC tốt nhất
  3. Đề xuất 3 action tối ưu (tăng CLV hoặc giảm CAC)

Mẫu kết quả tham khảo

CAC theo kênh:

KênhChi phíKhách mớiCACĐánh giá
Facebook/Instagram35 triệu42083K⚠️ Cao
KOL/Blogger25 triệu28089K⚠️ Cao
Google Maps & SEO8 triệu35023K✅ Tốt
Offline15 triệu18083K⚠️ Cao
Referral12 triệu52023K✅ Rất tốt
Organic07500✅ Miễn phí
Tổng (paid)95 triệu1.75054K
Tổng (tất cả)95 triệu2.50038K

CLV theo segment:

SegmentFrequency × AOV × LifespanCLVProfit CLV (65%)
VIP10 × 85K × 3630.600K19.890K
Regular4.5 × 72K × 185.832K3.791K
Occasional1.5 × 65K × 8780K507K
One-time1 × 60K × 160K39K
Weighted Avg4.339K2.820K

4 ĐÒN BẨY TĂNG CLV

  1. Frequency — Tăng tần suất ghé (loyalty program, remind)
  2. AOV — Tăng giá trị đơn hàng (upsell, combo, menu engineering)
  3. Lifespan — Kéo dài thời gian gắn bó (CRM, personalization)
  4. Referral — Biến khách cũ thành kênh acquisition (giới thiệu bạn bè)

📝 Bài tập 4: Local Marketing Toolkit (35 phút)

Nhiệm vụ

Thiết kế LSM Toolkit — bộ 5 hoạt động marketing mà SM store Hà Nội có thể tự triển khai mà KHÔNG cần approve từ Central (nằm trong Flex 20%).

Yêu cầu

  1. Mỗi hoạt động phải:
    • Tuân thủ Brand Guidelines (Core 80%)
    • SM tự triển khai được (không cần agency)
    • Budget ≤ 5 triệu/tháng/hoạt động
    • Đo lường được (KPI rõ ràng)
  2. Cover đủ 5 mục tiêu: Awareness, Trial, Repeat, Loyalty, Referral
  3. Phù hợp context Hà Nội (khác TP.HCM)

Template LSM Activity Card

MụcChi tiết
Tên hoạt động
Mục tiêuAwareness / Trial / Repeat / Loyalty / Referral
Mô tả2-3 câu mô tả hoạt động
Người thực hiệnSM / Staff / Cả hai
Budget≤ ___ triệu/tháng
TimelineOngoing / Monthly / Quarterly
KPI1-2 chỉ số đo lường
Brand complianceCore/Flex — tuân thủ gì?

Mẫu tham khảo: 5 LSM Activities

Activity 1: "Hàng Xóm Cố Đô" (Awareness)

MụcChi tiết
TênHàng Xóm Cố Đô
Mục tiêuAwareness — giới thiệu store mới cho khu dân cư/văn phòng
Mô tảSM phát 500 voucher "Mời hàng xóm dùng thử — Giảm 20% lần đầu" cho cư dân chung cư và nhân viên văn phòng trong bán kính 500m
Người thực hiệnSM + 2 staff
Budget3 triệu (in voucher + phần hàng giảm giá)
TimelineTuần 1-2 sau opening
KPIVoucher redemption rate ≥ 15%
Brand complianceVoucher dùng template Central, SM điền thông tin store

Activity 2: "Bạn Quen Giới Thiệu" (Referral)

MụcChi tiết
TênBạn Quen Giới Thiệu
Mục tiêuReferral — biến khách cũ thành kênh acquisition
Mô tảMỗi khách nhận 2 "Thẻ Mời Bạn" — bạn được giảm 15%, người giới thiệu được 1 phần phụ miễn phí. Khi giới thiệu ≥ 5 bạn → tặng 1 tô free
Người thực hiệnStaff (phát thẻ khi thanh toán)
Budget2 triệu/tháng (chi phí hàng tặng)
TimelineOngoing
KPI≥ 50 referral/tháng, CAC referral ≤ 25K
Brand complianceThẻ dùng template Central, SM in tại store

Activity 3: "Thứ Ba Trung Thành" (Repeat)

MụcChi tiết
TênThứ Ba Trung Thành
Mục tiêuRepeat — tăng frequency ngày thấp điểm
Mô tảMỗi thứ Ba, khách có thẻ loyalty (stamp card) được tặng 1 phần phụ. Tạo thói quen quay lại vào ngày vắng nhất tuần
Người thực hiệnStaff
Budget2.5 triệu/tháng (chi phí phần phụ)
TimelineWeekly (mỗi thứ Ba)
KPIRevenue thứ Ba tăng ≥ 25% sau 1 tháng
Brand complianceMenu phần phụ tuân thủ SOP, banner template Central

Activity 4: "Cà Phê Với Hàng Xóm" (Loyalty)

MụcChi tiết
TênCà Phê Với Hàng Xóm
Mục tiêuLoyalty — xây community local
Mô tảMỗi tháng 1 lần, SM tổ chức buổi "Cà phê sáng miễn phí" cho 20 khách VIP — giao lưu, feedback, preview menu mới
Người thực hiệnSM
Budget3 triệu/lần (cà phê + bánh)
TimelineMonthly
KPIAttendance ≥ 15/20, NPS ≥ 9.0
Brand complianceKhông gian store, không cần decoration thêm

Activity 5: "Check-in Cố Đô" (Trial)

MụcChi tiết
TênCheck-in Cố Đô
Mục tiêuTrial — kích thích khách mới thử lần đầu
Mô tảKhách check-in Facebook/Instagram/TikTok tại store + tag @CoDo → nhận 1 phần topping miễn phí. User-generated content = quảng cáo miễn phí
Người thực hiệnStaff (confirm check-in, phát phần tặng)
Budget1.5 triệu/tháng (topping cost)
TimelineOngoing
KPI≥ 100 check-in/tháng, reach organic ≥ 10K
Brand complianceHashtag chuẩn #BunBoCoDo, photo spot theo brand

RETENTION > ACQUISITION

Giữ 1 khách cũ rẻ hơn 5–7 lần so với tìm khách mới. Trong 5 hoạt động LSM, 3/5 tập trung vào Repeat + Loyalty + Referral — đây là cách bền vững nhất để giảm CAC tổng thể.


👨‍🏫 Facilitator Notes

Bài tập 1 — Launch Timeline

Điểm nhấn khi hướng dẫn:

  • Hỏi: "Store Thủ Đức chi 120 triệu launch, Revenue Retention Rate 35%. Điều gì sai?" → Thiếu follow-up (T+7 và T+30)
  • Nhấn mạnh: Launch Success = Readiness × Buzz × Follow-up — nếu bất kỳ yếu tố nào = 0 → thất bại
  • Common mistake: Dồn hết budget vào D-Day, không còn ngân sách cho follow-up
  • Hà Nội vs TP.HCM: Khách Hà Nội thận trọng hơn → Soft Opening quan trọng hơn Grand Opening

Câu hỏi gợi mở:

  • "T-7 (Soft Opening) nhận feedback xấu, bạn có tiếp tục Grand Opening D-Day không?"
  • "Budget 80 triệu, bạn phân bổ thế nào giữa pre/during/post?"

Bài tập 2 — Brand Guidelines

Điểm nhấn:

  • Cho học viên so sánh: "Nếu bạn bước vào 2 store Cố Đô mà 1 store đèn trắng sáng choang, 1 store đèn vàng ấm — bạn cảm thấy sao?"
  • Brand không chỉ logo — là tổng thể trải nghiệm
  • Common mistake: Liệt kê quá nhiều rule → SM không đọc. Guidelines phải 1 trang, đọc trong 5 phút
  • Core vs Flex: Bài tập hay nhất — cho mỗi nhóm tự quyết Core/Flex rồi so sánh

Bài tập 3 — CAC & CLV

Điểm nhấn:

  • Kênh Referral có CAC thấp nhất (23K) → Tại sao không đầu tư nhiều hơn?
  • One-time customers chiếm 35% nhưng CLV chỉ 60K → Chuyển họ sang Occasional tăng CLV 13x
  • CLV:CAC ≥ 3:1 là ngưỡng tối thiểu, lý tưởng ≥ 5:1

Advanced discussion:

  • "CAC paid = 54K nhưng CAC tổng = 38K. Organic chiếm 30% khách nhưng 0đ chi phí. Nếu brand consistency kém → organic giảm → CAC tổng tăng?"
  • "Nếu bạn có thêm 30 triệu/tháng, đầu tư vào kênh nào?"

Bài tập 4 — LSM Toolkit

Điểm nhấn:

  • SM phải tự triển khai được — nếu cần agency hoặc CEO approve → không phải LSM
  • Cover đủ 5 mục tiêu (Awareness → Trial → Repeat → Loyalty → Referral)
  • Budget thực tế — mỗi activity ≤ 5 triệu/tháng
  • Hà Nội ≠ TP.HCM: Khách Hà Nội trọng truyền miệng hơn social media, ưu tiên chất lượng và truyền thống

✅ Rubric Đánh Giá

Thang điểm tổng: 100 điểm

Bài tậpTiêu chíĐiểm
BT1: Launch TimelineTimeline đủ 8 mốc, logic, người phụ trách rõ8
Budget phân bổ hợp lý (không dồn hết vào D-Day)5
7 Launch KPIs với target cụ thể7
Quy trình escalation nếu KPI không đạt5
Subtotal BT125
BT2: Brand GuidelinesĐủ 3 layer (Visual + Voice + Experience)6
Core vs Flex phân chia rõ ràng, hợp lý7
Approval Process 3 cấp, thời gian cụ thể5
Đọc được trong 5 phút, 1 trang7
Subtotal BT225
BT3: CAC & CLVTính đúng CAC tổng và theo kênh5
Tính đúng CLV theo segment + Weighted Avg7
CLV:CAC ratio và đánh giá đúng5
3 action tối ưu cụ thể, khả thi8
Subtotal BT325
BT4: LSM ToolkitĐủ 5 activities cover 5 mục tiêu5
Mỗi activity có KPI đo lường được5
Budget thực tế (≤ 5 triệu/activity)5
Phù hợp context Hà Nội + tuân thủ brand5
SM tự triển khai được (không cần agency)5
Subtotal BT425
TỔNG100

Xếp loại

MứcĐiểmĐánh giá
⭐ Xuất sắc85–100Marketing Director mindset — sẵn sàng scale
✅ Tốt70–84Nắm vững nguyên tắc, cần thêm kinh nghiệm thực tế
⚠️ Cần cải thiện50–69Hiểu lý thuyết nhưng thiếu tính khả thi
❌ Chưa đạt< 50Cần học lại nội dung tuần 8

📎 Self-Review Checklist

Trước khi nộp, nhóm tự kiểm tra:

  • [ ] Launch Timeline có đủ 8 mốc với hoạt động cụ thể?
  • [ ] Budget phân bổ pre-opening ≤ 40%, D-Day ≤ 30%, post-opening ≥ 30%?
  • [ ] Brand Guidelines đọc được trong 5 phút, Core/Flex rõ ràng?
  • [ ] CAC tính đúng theo 2 cách (paid only và tổng)?
  • [ ] CLV tính đúng 4 segment + Weighted Average?
  • [ ] CLV:CAC ratio ≥ 3:1? Nếu không → có action plan?
  • [ ] 5 LSM activities cover đủ Awareness → Trial → Repeat → Loyalty → Referral?
  • [ ] Mỗi LSM activity SM tự làm được, budget ≤ 5 triệu?
  • [ ] Context Hà Nội được reflect trong các đề xuất?
  • [ ] 3 deliverables sẵn sàng: Launch Playbook + Brand Guidelines + Budget Allocation?

🔗 Xem thêm Tuần 8

📘 Nội dung chính📝 Blog🧠 Case Study🏆 Tiêu chuẩn🎮 Mini Game

  • Complete launch playbook
  • Marketing timeline
  • Budget breakdown
  • Success metrics