Appearance
Buổi 8 – Google Analytics 4 & Data-driven Marketing
⏱️ Thời lượng: 3 giờ · 📊 Level: Intermediate · 🎯 Output: GA4 Dashboard + UTM Tracking System
🎯 Mục tiêu buổi học
Sau buổi học này, bạn sẽ:
- [ ] Hiểu sự khác biệt giữa GA4 (Event-based model) và Universal Analytics (Session-based model)
- [ ] Thiết lập Google Analytics 4 hoàn chỉnh cho website thông qua Google Tag Manager (GTM)
- [ ] Phân tích thành thạo các Key Metrics: Sessions, Users, Bounce Rate, Engaged Sessions, Conversion Rate
- [ ] Xây dựng hệ thống UTM Parameters chuẩn để theo dõi hiệu quả từng chiến dịch marketing
- [ ] Hiểu và áp dụng các Attribution Models: Last-click, First-click, Data-driven
- [ ] Tạo Custom Reports & Explorations nâng cao trong GA4
- [ ] Kết nối GA4 với Google Looker Studio để xây dựng dashboard trực quan
- [ ] Hoàn thành bài thực hành: GA4 Dashboard + UTM Tracking System
💡 Cách học hiệu quả nhất
Hãy mở song song Google Analytics 4 Demo Account (tài khoản demo miễn phí của Google) trong khi học. Bạn có thể truy cập tại analytics.google.com/analytics/web/demoAccount. Mỗi phần lý thuyết đều có bước thực hành tương ứng – bạn sẽ nắm vững GA4 ngay trong buổi học mà không cần website riêng.
1. Google Analytics 4 vs Universal Analytics
1.1 Tại sao Google chuyển sang GA4?
Ngày 1/7/2023, Google chính thức ngưng xử lý dữ liệu trong Universal Analytics (UA) và chuyển hoàn toàn sang Google Analytics 4 (GA4). Đây không đơn thuần là bản nâng cấp – mà là một nền tảng được thiết kế lại từ đầu.
Lý do chính cho sự thay đổi:
| Thách thức | Universal Analytics | GA4 giải quyết |
|---|---|---|
| Cookie tracking bị hạn chế | Phụ thuộc hoàn toàn vào 3rd-party cookies | Sử dụng machine learning để lấp đầy khoảng trống dữ liệu |
| Multi-platform tracking | Chỉ theo dõi web, cần Firebase cho app | Hợp nhất web + app trong cùng một property |
| Privacy regulations | Khó tuân thủ GDPR, iOS 14+ | Thiết kế privacy-first, hỗ trợ consent mode |
| User journey phức tạp | Session-based → mất context | Event-based → theo dõi toàn bộ hành trình |
| Phân tích nâng cao | Hạn chế, cần plugin | Tích hợp sẵn BigQuery, Explorations, Funnel |
💬 Ví dụ thực tế tại Việt Nam
Tiki từng sử dụng Universal Analytics kết hợp Firebase để theo dõi riêng web và app. Khi chuyển sang GA4, họ có thể thấy một user xem sản phẩm trên mobile web → thêm giỏ hàng trên app → thanh toán trên desktop – tất cả trong một báo cáo duy nhất. Điều này giúp Tiki hiểu rõ cross-platform customer journey và tối ưu trải nghiệm đa kênh.
1.2 Event-based Model vs Session-based Model
Đây là sự thay đổi cốt lõi nhất của GA4:
Universal Analytics (Session-based):
- Tổ chức dữ liệu theo Session (Phiên) → Pageview (Lượt xem trang)
- Một session bắt đầu khi user vào site, kết thúc sau 30 phút không hoạt động
- Các tương tác khác (click, scroll, video) cần cấu hình riêng qua Event Tracking
GA4 (Event-based):
- MỌI THỨ đều là Event – pageview, scroll, click, purchase, tất cả
- Không còn khái niệm "hit type" – chỉ có Events và Parameters
- Cấu trúc:
Event Name→Event Parameters(key-value pairs)
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ UNIVERSAL ANALYTICS (UA) │
│ │
│ User → Session → Hit (Pageview/Event/...) │
│ └── Session 1 │
│ ├── Pageview: /home │
│ ├── Event: category/action/label │
│ └── Pageview: /product/123 │
└─────────────────────────────────────────────────┘
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ GOOGLE ANALYTICS 4 (GA4) │
│ │
│ User → Event stream (everything is an event) │
│ ├── page_view {page_location: "/home"} │
│ ├── scroll {percent_scrolled: 90} │
│ ├── click {link_url: "/product/123"} │
│ ├── page_view {page_location: "/product"} │
│ ├── add_to_cart {currency: "VND", │
│ │ value: 500000} │
│ └── purchase {transaction_id: "T123", │
│ value: 500000} │
└─────────────────────────────────────────────────┘1.3 Các loại Events trong GA4
GA4 phân loại events thành 4 nhóm:
| Loại Event | Mô tả | Ví dụ | Cấu hình |
|---|---|---|---|
| Automatically Collected Events (Sự kiện tự động) | GA4 tự thu thập khi cài đặt tag | page_view, first_visit, session_start | Không cần |
| Enhanced Measurement Events (Đo lường nâng cao) | Bật/tắt trong admin settings | scroll, click, file_download, video_start | Bật toggle |
| Recommended Events (Sự kiện đề xuất) | Google đề xuất cho từng ngành | add_to_cart, purchase, sign_up, login | Cài đặt thủ công |
| Custom Events (Sự kiện tùy chỉnh) | Bạn tự định nghĩa | filter_products, share_wishlist, contact_zalo | Cài đặt thủ công |
⚠️ Lưu ý quan trọng
Luôn ưu tiên sử dụng Recommended Events với đúng tên và parameters mà Google đề xuất. Ví dụ: dùng add_to_cart thay vì them_vao_gio. Điều này giúp GA4 tự động nhận diện và hiển thị trong các báo cáo ecommerce có sẵn.
1.4 Data Streams & BigQuery Integration
Data Streams (Luồng dữ liệu) là cách GA4 thu thập data từ các nguồn khác nhau:
- Web stream: Theo dõi website (qua gtag.js hoặc GTM)
- iOS app stream: Theo dõi ứng dụng iOS (qua Firebase SDK)
- Android app stream: Theo dõi ứng dụng Android (qua Firebase SDK)
Một GA4 property có thể có nhiều data streams – cho phép theo dõi cross-platform trong một nơi duy nhất.
BigQuery Integration (Tích hợp BigQuery):
GA4 cung cấp kết nối miễn phí với Google BigQuery – data warehouse của Google Cloud. Đây là tính năng mà trước đây chỉ có trong GA360 (phiên bản trả phí, $150,000/năm).
sql
-- Ví dụ: Query BigQuery để lấy top 10 trang có conversion cao nhất
SELECT
event_params.value.string_value AS page_location,
COUNT(DISTINCT user_pseudo_id) AS users,
COUNTIF(event_name = 'purchase') AS purchases,
SAFE_DIVIDE(
COUNTIF(event_name = 'purchase'),
COUNT(DISTINCT user_pseudo_id)
) AS conversion_rate
FROM
`your-project.analytics_123456789.events_*`
WHERE
_TABLE_SUFFIX BETWEEN '20260101' AND '20260131'
AND event_name IN ('page_view', 'purchase')
GROUP BY page_location
ORDER BY conversion_rate DESC
LIMIT 10;💡 Tip cho doanh nghiệp Việt Nam
Với BigQuery free tier (1 TB query/tháng + 10 GB storage), hầu hết doanh nghiệp SME tại Việt Nam đều có thể sử dụng miễn phí. Đây là lợi thế cực lớn so với các giải pháp analytics trả phí như Adobe Analytics hay Mixpanel.
2. Thiết lập Google Analytics 4
2.1 Tạo GA4 Property
Bước 1: Truy cập analytics.google.com → Admin → Create Property
Bước 2: Điền thông tin:
- Property name: Tên website/app (VD: "Shopee Vietnam – Production")
- Reporting time zone: (GMT+07:00) Ho Chi Minh
- Currency: Vietnamese Dong (VND)
Bước 3: Chọn Industry category và Business size
Bước 4: Chọn Business objectives (quan trọng – ảnh hưởng đến default reports):
- Generate leads
- Drive online sales
- Raise brand awareness
- Examine user behavior
Bước 5: Tạo Web Data Stream:
- Nhập URL website
- Đặt tên stream
- Bật Enhanced Measurement (khuyến nghị bật tất cả)
2.2 Cài đặt qua Google Tag Manager (GTM)
💡 Tại sao nên dùng GTM?
Cài trực tiếp gtag.js vào code chỉ phù hợp cho website đơn giản. Với GTM, bạn có thể quản lý tất cả tracking tags (GA4, Facebook Pixel, TikTok Pixel, Google Ads) từ một giao diện duy nhất – không cần chỉnh sửa code website.
Bước 1: Cài GTM container vào website
html
<!-- Google Tag Manager - Đặt trong <head> -->
<script>
(function(w,d,s,l,i){w[l]=w[l]||[];w[l].push({'gtm.start':
new Date().getTime(),event:'gtm.js'});var f=d.getElementsByTagName(s)[0],
j=d.createElement(s),dl=l!='dataLayer'?'&l='+l:'';j.async=true;j.src=
'https://www.googletagmanager.com/gtm.js?id='+i+dl;f.parentNode.insertBefore(j,f);
})(window,document,'script','dataLayer','GTM-XXXXXXX');
</script>
<!-- Đặt ngay sau thẻ <body> -->
<noscript>
<iframe src="https://www.googletagmanager.com/ns.html?id=GTM-XXXXXXX"
height="0" width="0" style="display:none;visibility:hidden"></iframe>
</noscript>Bước 2: Tạo GA4 Configuration Tag trong GTM
- Vào GTM → Tags → New
- Tag Type: Google Analytics: GA4 Configuration
- Measurement ID:
G-XXXXXXXXXX(lấy từ GA4 Admin → Data Streams) - Trigger: All Pages
- Save → Preview → Submit
Bước 3: Verify bằng GA4 DebugView
Trong GA4: Admin → DebugView → Kiểm tra events đang được gửi real-time.
2.3 Data Layer & Custom Events
Data Layer là cầu nối giữa website và GTM. Nó cho phép bạn "đẩy" dữ liệu từ website lên GTM để gửi về GA4.
javascript
// Ví dụ: Đẩy event add_to_cart qua Data Layer
// Đặt code này khi user click "Thêm vào giỏ hàng"
window.dataLayer = window.dataLayer || [];
dataLayer.push({
event: 'add_to_cart',
ecommerce: {
currency: 'VND',
value: 599000,
items: [{
item_id: 'SKU-IP15-256',
item_name: 'iPhone 15 - 256GB',
item_brand: 'Apple',
item_category: 'Điện thoại',
item_category2: 'Smartphone',
price: 599000,
quantity: 1
}]
}
});javascript
// Ví dụ: Tracking event tùy chỉnh cho thị trường Việt Nam
dataLayer.push({
event: 'contact_zalo',
method: 'zalo_oa',
page_location: window.location.href,
product_id: 'SKU-IP15-256'
});
dataLayer.push({
event: 'view_promotion',
ecommerce: {
items: [{
promotion_id: 'FLASH_SALE_TET_2026',
promotion_name: 'Flash Sale Tết 2026',
creative_name: 'Banner Hero Homepage',
creative_slot: 'hero_banner'
}]
}
});🔧 Cấu hình GTM Tag cho Custom Event contact_zalo
Trong GTM:
- Trigger: Custom Event → Event name =
contact_zalo - Tag: GA4 Event → Event name =
contact_zalo - Event Parameters:
method→NaN(Data Layer Variable)page_location→NaNproduct_id→NaN
- Trong GA4: Admin → Custom Definitions → Create Custom Dimension cho mỗi parameter
3. Key Metrics & Reports – Chỉ số quan trọng
3.1 Bảng chỉ số cốt lõi trong GA4
Hiểu đúng metrics là nền tảng của Data-driven Marketing (Marketing dựa trên dữ liệu). Dưới đây là các chỉ số quan trọng nhất:
| Metric (Chỉ số) | Định nghĩa | Công thức / Cách tính | Benchmark thị trường VN |
|---|---|---|---|
| Users (Người dùng) | Số người dùng duy nhất truy cập | Đếm theo user_pseudo_id hoặc user_id | Tùy ngành |
| New Users (Người dùng mới) | Số người truy cập lần đầu | Event first_visit | ~60–70% tổng users |
| Sessions (Phiên) | Số lần truy cập website | Event session_start | ~1.5–2x Users |
| Engaged Sessions (Phiên tương tác) | Session > 10s HOẶC có conversion HOẶC ≥ 2 pageviews | GA4 tự tính | ~50–65% Sessions |
| Engagement Rate (Tỷ lệ tương tác) | % sessions có tương tác thực sự | Engaged Sessions ÷ Sessions | 55–65% |
| Bounce Rate (Tỷ lệ thoát) | % sessions KHÔNG có tương tác | 100% – Engagement Rate | 35–45% |
| Average Engagement Time (Thời gian tương tác TB) | Thời gian user thực sự active trên page | Chỉ tính khi tab đang focus | 1–3 phút |
| Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) | % sessions dẫn đến conversion | Conversions ÷ Sessions | 1–3% (ecommerce VN) |
| Revenue (Doanh thu) | Tổng doanh thu từ ecommerce | Tổng value từ event purchase | Tùy doanh nghiệp |
| ROAS (Return on Ad Spend) | Doanh thu / Chi phí quảng cáo | Revenue ÷ Ad Spend | > 3x là tốt |
⚠️ Bounce Rate trong GA4 ≠ Bounce Rate trong UA
Trong Universal Analytics: Bounce = session chỉ có 1 pageview (bất kể user đọc bao lâu). Trong GA4: Bounce = session KHÔNG phải Engaged Session (< 10 giây, không conversion, chỉ 1 pageview).
Nghĩa là nếu user đọc bài blog 5 phút nhưng chỉ xem 1 trang → UA tính là Bounce, GA4 tính là Engaged (vì > 10 giây). Đây là sự thay đổi quan trọng giúp đo lường chính xác hơn.
3.2 Reports chính trong GA4
GA4 tổ chức báo cáo theo nhóm:
1. Realtime Report (Báo cáo thời gian thực):
- Users đang online ngay lúc này
- Nguồn traffic real-time
- Events đang fire
- Dùng để kiểm tra tracking có hoạt động đúng không
2. Acquisition Reports (Báo cáo thu hút):
- User Acquisition: Nguồn traffic của user LẦN ĐẦU đến site
- Traffic Acquisition: Nguồn traffic của TỪNG SESSION
- Dimensions: Source, Medium, Campaign, Channel Group
3. Engagement Reports (Báo cáo tương tác):
- Pages and Screens: Trang nào được xem nhiều nhất
- Events: Tất cả events đang được tracking
- Conversions: Các event đã đánh dấu là conversion
4. Monetization Reports (Báo cáo doanh thu):
- Ecommerce Purchases: Doanh thu, sản phẩm bán chạy
- Purchase Journey: Funnel từ view → add to cart → checkout → purchase
5. Retention Reports (Báo cáo giữ chân):
- Cohort Analysis: User quay lại theo thời gian
- User Lifetime: Giá trị vòng đời khách hàng
3.3 Đọc hiểu báo cáo – Ví dụ thực tế
💬 Tình huống: Bạn là Marketing Manager của một shop thời trang online tại Việt Nam
Báo cáo GA4 tháng 1/2026 cho thấy:
- Users: 50,000 | Sessions: 75,000
- Engagement Rate: 58% | Bounce Rate: 42%
- Conversion Rate: 1.8% | Revenue: 900,000,000 VND
- Top Source/Medium: google/organic (35%), facebook/cpc (25%), direct/none (20%), tiktok/cpc (10%)
Phân tích:
- Sessions/Users = 1.5 → mỗi user trung bình ghé thăm 1.5 lần/tháng (nên cải thiện retention)
- Engagement Rate 58% → tương đối ổn, nhưng còn cải thiện được (target > 65%)
- Conversion Rate 1.8% → nằm trong benchmark, revenue/conversion = 666,666 VND (AOV – Average Order Value)
- Google Organic chiếm 35% → SEO strategy đang hiệu quả (xem lại Buổi 3)
- Facebook CPC 25% → cần kiểm tra ROAS từng campaign cụ thể
4. UTM Parameters & Campaign Tracking
4.1 UTM Parameters là gì?
UTM Parameters (Urchin Tracking Module) là các đoạn text được gắn vào cuối URL để GA4 nhận diện nguồn traffic đến từ chiến dịch nào.
Khi user click vào link có UTM → GA4 tự động đọc các parameters và gắn vào session đó.
4.2 Năm UTM Parameters
| Parameter | Bắt buộc? | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
utm_source | ✅ Có | Nguồn traffic | facebook, google, newsletter, zalo |
utm_medium | ✅ Có | Phương tiện/kênh | cpc, email, social, banner |
utm_campaign | ✅ Có | Tên chiến dịch | tet_2026_sale, black_friday_2026 |
utm_term | ❌ Không | Keyword (cho paid search) | mua_iphone_15, ao_thun_nam |
utm_content | ❌ Không | Phân biệt các ad/content | banner_red, cta_muangay, video_15s |
Ví dụ URL hoàn chỉnh:
https://shopee.vn/sale/tet-2026
?utm_source=facebook
&utm_medium=cpc
&utm_campaign=tet_2026_flash_sale
&utm_content=banner_hero_red
&utm_term=mua_sam_tet4.3 Quy tắc đặt tên UTM (Naming Convention)
⚠️ Sai naming convention = Data rác
UTM parameters phân biệt HOA/thường. Facebook, facebook, FACEBOOK sẽ hiển thị thành 3 nguồn traffic khác nhau trong GA4. Hậu quả: data bị phân tán, báo cáo sai lệch, quyết định sai.
Quy tắc chuẩn:
| Quy tắc | ✅ Đúng | ❌ Sai |
|---|---|---|
| Luôn dùng chữ thường | facebook | Facebook, FACEBOOK |
| Dùng gạch dưới thay khoảng trắng | tet_2026_sale | tet 2026 sale, tet-2026-sale |
| Đặt tên có ý nghĩa | homepage_hero_banner | banner1, test123 |
| Nhất quán giữa các campaign | facebook (luôn luôn) | Lúc fb, lúc facebook |
| Không dùng tiếng Việt có dấu | tet_2026 | tết_2026 |
Template naming convention cho team:
utm_source: {platform}
facebook | google | tiktok | zalo | email | sms
utm_medium: {channel_type}
cpc | cpm | social | email | affiliate | referral | banner
utm_campaign: {year}_{quarter}_{campaign_name}
2026_q1_tet_sale | 2026_q2_summer_collection
utm_content: {format}_{variant}
banner_red | video_15s | carousel_3img | cta_muangay
utm_term: {keyword_theme}
ao_thun_nam | giay_the_thao | dien_thoai_giam_gia4.4 Google Campaign URL Builder
Sử dụng công cụ chính thức của Google để tạo UTM link: Campaign URL Builder
Hoặc tạo UTM Builder spreadsheet cho cả team:
| Campaign | Source | Medium | Content | Term | Full URL |
|---------------|----------|--------|--------------|--------------|---------------------------------------|
| tet_2026_sale | facebook | cpc | banner_red | ao_tet | https://shop.vn/?utm_source=... |
| tet_2026_sale | facebook | cpc | video_15s | ao_tet | https://shop.vn/?utm_source=... |
| tet_2026_sale | google | cpc | rsa_headline1| mua_ao_tet | https://shop.vn/?utm_source=... |
| tet_2026_sale | zalo | social | post_oa | | https://shop.vn/?utm_source=... |
| tet_2026_sale | email | email | segment_vip | | https://shop.vn/?utm_source=... |💡 Pro tip: UTM cho thị trường Việt Nam
Đừng quên tracking cho các kênh đặc thù của Việt Nam:
- Zalo OA messages:
utm_source=zalo&utm_medium=oa_message - Zalo Ads:
utm_source=zalo&utm_medium=cpc - KOL/KOC posts:
utm_source=kol_{ten_kol}&utm_medium=influencer - Shopee affiliate:
utm_source=shopee&utm_medium=affiliate - Báo điện tử (PR):
utm_source=vnexpress&utm_medium=pr_article
5. Attribution Models – Mô hình phân bổ
5.1 Vấn đề Attribution trong Marketing
Attribution Model (Mô hình phân bổ) xác định kênh/chiến dịch nào nhận "credit" cho một conversion.
Ví dụ thực tế: Một khách hàng mua iPhone trên Thế Giới Di Động:
- Ngày 1: Xem quảng cáo TikTok (awareness)
- Ngày 3: Click Google Ads "mua iphone 15" (research)
- Ngày 5: Đọc bài review trên blog qua Google Organic (consideration)
- Ngày 7: Nhận email Flash Sale, click và mua hàng (conversion)
Câu hỏi: Kênh nào "xứng đáng" nhận credit cho đơn hàng 25 triệu VND này? Câu trả lời phụ thuộc vào Attribution Model bạn chọn.
5.2 Các Attribution Models
| Model | Credit phân bổ | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Last-click (Click cuối) | 100% cho touchpoint cuối | Đơn giản, dễ hiểu | Bỏ qua toàn bộ top-funnel |
| First-click (Click đầu) | 100% cho touchpoint đầu | Đánh giá đúng kênh awareness | Bỏ qua nurture & convert |
| Linear (Tuyến tính) | Chia đều cho mọi touchpoint | Công bằng | Không phân biệt vai trò |
| Position-based (Vị trí) | 40% first + 40% last + 20% chia đều giữa | Cân bằng | Tùy ý, không dựa trên data |
| Time-decay (Phân rã theo thời gian) | Touchpoint gần conversion nhận nhiều hơn | Logic với sales cycle ngắn | Đánh giá thấp awareness |
| Data-driven (Dựa trên dữ liệu) | ML tính toán dựa trên data thực | Chính xác nhất | Cần đủ data (tối thiểu 300 conversions/tháng) |
Áp dụng cho ví dụ trên (đơn hàng 25 triệu VND):
TikTok Ads Google Ads Organic Email
Last-click: 0% 0% 0% 100% (25tr)
First-click: 100% 0% 0% 0% (25tr)
Linear: 25% 25% 25% 25% (6.25tr mỗi kênh)
Position-based: 40% 10% 10% 40% (10tr-2.5tr-2.5tr-10tr)
Time-decay: 10% 15% 25% 50% (2.5tr-3.75tr-6.25tr-12.5tr)
Data-driven: 15% 30% 20% 35% (ML tính, kết quả thay đổi)5.3 GA4 Attribution Settings
Trong GA4, bạn có thể thay đổi attribution model:
Admin → Attribution Settings:
- Reporting Attribution Model: Chọn model mặc định (GA4 khuyến nghị Data-driven)
- Lookback Window (Cửa sổ nhìn lại):
- Acquisition conversion events: 30 ngày (mặc định)
- All other conversion events: 90 ngày (mặc định)
💬 Khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam
- Ecommerce (Shopee, Tiki sellers): Data-driven hoặc Position-based (sales cycle 1–7 ngày)
- Bất động sản: Time-decay hoặc Data-driven (sales cycle 30–90 ngày)
- SaaS/Edu-tech: Data-driven (sales cycle 14–30 ngày)
- FMCG brand awareness: First-click (đo lường hiệu quả branding)
Nếu chưa đủ 300 conversions/tháng → dùng Position-based hoặc Last-click làm baseline, sau đó chuyển sang Data-driven khi đủ data.
5.4 Đọc Attribution Report trong GA4
Vào Advertising → Attribution → Model Comparison:
- So sánh song song 2 models để thấy sự khác biệt
- Nếu Google Ads nhận ít credit ở Last-click nhưng nhiều ở First-click → Google Ads tốt cho awareness, không phải conversion trực tiếp
- Điều chỉnh budget dựa trên insight này
6. Custom Reports & Explorations
6.1 Explorations là gì?
Explorations (Khám phá) là công cụ phân tích nâng cao trong GA4, cho phép bạn tạo báo cáo tùy chỉnh vượt xa các standard reports.
Truy cập: GA4 → Explore (menu bên trái)
6.2 Các loại Exploration
Free-form Exploration (Khám phá tự do)
Tạo bảng, biểu đồ tùy chỉnh bằng cách kéo-thả dimensions và metrics.
Ví dụ: Phân tích conversion rate theo nguồn traffic và thiết bị:
- Rows: Session Source/Medium
- Columns: Device Category (mobile, desktop, tablet)
- Values: Conversion Rate, Sessions
- Filter: Country = Vietnam
Funnel Exploration (Phân tích phễu)
Theo dõi user đi qua từng bước trong quy trình chuyển đổi.
Ví dụ funnel ecommerce:
Step 1: page_view (Product Page) → 10,000 users
Step 2: add_to_cart → 3,500 users (35% conversion)
Step 3: begin_checkout → 2,000 users (57% từ step 2)
Step 4: add_payment_info → 1,800 users (90% từ step 3)
Step 5: purchase → 1,500 users (83% từ step 4)
Overall Funnel Conversion: 15% (1,500 / 10,000)
Biggest Drop-off: Step 1 → Step 2 (65% rời đi)
→ Action: Tối ưu product page & CTA "Thêm vào giỏ hàng"💡 Mẹo phân tích Funnel
Khi thấy drop-off lớn tại một bước cụ thể:
- Step 1 → Step 2 (View → Add to cart): Vấn đề ở giá, mô tả sản phẩm, hình ảnh, hoặc CTA
- Step 2 → Step 3 (Cart → Checkout): Phí ship quá cao, thiếu phương thức thanh toán
- Step 3 → Step 4 (Checkout → Payment): Form phức tạp, thiếu COD/MoMo/ZaloPay
- Step 4 → Step 5 (Payment → Purchase): Lỗi thanh toán, OTP timeout
Kết hợp với CRO – Buổi 9 để tối ưu từng bước trong funnel.
Path Exploration (Phân tích đường đi)
Xem user di chuyển qua các trang/events như thế nào trên website.
Ví dụ: Bắt đầu từ trang chủ → user đi đâu tiếp theo?
- 35% → /danh-muc/dien-thoai
- 25% → /khuyen-mai
- 20% → /san-pham/iphone-15
- 15% → /tin-tuc
- 5% → thoát
→ Insight: Đa số user quan tâm đến điện thoại và khuyến mãi → ưu tiên hiển thị content này trên homepage.
Segment Overlap (Chồng chéo phân khúc)
So sánh các nhóm user khác nhau. Ví dụ:
- Segment A: User từ Facebook Ads
- Segment B: User đã mua hàng (Purchasers)
- Segment C: User mobile
→ Xem có bao nhiêu user vừa đến từ Facebook Ads, vừa mua hàng, vừa dùng mobile → đây là target audience quan trọng nhất.
6.3 Tạo Custom Reports trong Standard Reports
Ngoài Explorations, bạn cũng có thể tùy chỉnh các standard reports:
Reports → Library → Create new report hoặc Customize existing report:
- Thêm/xóa metrics và dimensions
- Thêm filters mặc định
- Reorder các cards trong report
7. Google Looker Studio Dashboards
7.1 Google Looker Studio là gì?
Google Looker Studio (trước đây gọi là Google Data Studio) là công cụ miễn phí để tạo dashboard và báo cáo trực quan. Đây là "lớp trình bày" cho dữ liệu từ GA4 và nhiều nguồn khác.
| Tính năng | GA4 Reports | Looker Studio |
|---|---|---|
| Nguồn dữ liệu | Chỉ GA4 | GA4 + Google Ads + Search Console + Sheets + 800+ connectors |
| Tùy chỉnh giao diện | Hạn chế | Hoàn toàn tùy chỉnh (logo, màu sắc, layout) |
| Chia sẻ | Cần GA4 access | Share link, embed, PDF |
| Real-time | Có | Có (cache 15 phút) |
| Phù hợp cho | Analyst hàng ngày | Báo cáo cho sếp/client |
7.2 Kết nối GA4 với Looker Studio
Bước 1: Truy cập lookerstudio.google.com
Bước 2: Create → Report → Add data → Chọn Google Analytics
Bước 3: Chọn GA4 account → Property → Click Add
Bước 4: Bắt đầu kéo-thả các charts, tables, scorecards
7.3 Xây dựng Marketing Dashboard
Một marketing dashboard chuẩn nên bao gồm các thành phần sau:
Row 1 – Scorecards (KPI tổng quan):
┌──────────┐ ┌──────────┐ ┌──────────┐ ┌──────────┐ ┌──────────┐
│ Users │ │ Sessions │ │ Eng.Rate │ │ Conv.Rate│ │ Revenue │
│ 52,340 │ │ 78,510 │ │ 62% │ │ 2.1% │ │ 1.2B VND │
│ ▲ +12% │ │ ▲ +8% │ │ ▲ +5% │ │ ▲ +0.3% │ │ ▲ +15% │
└──────────┘ └──────────┘ └──────────┘ └──────────┘ └──────────┘Row 2 – Trend Charts:
- Line chart: Users & Sessions theo ngày (30 ngày)
- Area chart: Revenue theo ngày
Row 3 – Traffic Sources:
- Pie/Donut chart: Sessions by Channel Group
- Table: Source/Medium với Conversion Rate và Revenue
Row 4 – Content Performance:
- Table: Top 10 Landing Pages (Sessions, Engagement Rate, Conversion Rate)
- Bar chart: Top Events
Row 5 – Ecommerce:
- Table: Top Products by Revenue
- Funnel chart: Purchase funnel
Row 6 – Campaign Performance:
- Table: UTM Campaign breakdown (Sessions, Conversions, Revenue, ROAS)
- Filter: Date range, Campaign, Source/Medium
7.4 Looker Studio Tips & Tricks
Blend Data (Kết hợp nguồn dữ liệu):
─────────────────────────────────────
GA4 Data ──────┐
├── Blended Data → Dashboard
Google Ads ────┘
Join key: date + campaign name
→ Hiển thị Cost (từ Google Ads) bên cạnh Revenue (từ GA4)
→ Tính ROAS = Revenue ÷ Cost ngay trong dashboard💡 Template miễn phí
Google cung cấp nhiều template dashboard miễn phí tại Looker Studio Gallery. Bạn có thể copy template và thay bằng data source của mình. Tìm "GA4 ecommerce template" trong gallery để bắt đầu nhanh.
🔧 Calculated Field hay dùng trong Looker Studio
-- Conversion Rate (%)
Conversions / Sessions * 100
-- Revenue per User (VND)
Revenue / Users
-- ROAS (Return on Ad Spend)
Revenue / Cost
-- Bounce Rate (%) - từ Engagement Rate
100 - Engagement Rate
-- Average Order Value - AOV (VND)
CASE
WHEN Transactions > 0 THEN Revenue / Transactions
ELSE 0
END8. Thực hành – Xây dựng GA4 Dashboard + UTM System
8.1 Bài tập 1: Thiết lập GA4 + GTM (30 phút)
Scenario: Bạn là Digital Marketing Manager của một cửa hàng thời trang online.
Tasks:
- Tạo GA4 property mới (hoặc sử dụng GA4 Demo Account)
- Thiết lập GTM container
- Tạo GA4 Configuration Tag trong GTM
- Verify bằng Preview mode và DebugView
- Bật Enhanced Measurement (scroll, outbound clicks, file downloads)
- Đánh dấu 3 events làm Conversions:
purchase,sign_up,contact_zalo
8.2 Bài tập 2: Xây dựng UTM Tracking System (30 phút)
Scenario: Bạn chuẩn bị launch chiến dịch "Summer Sale 2026" trên 5 kênh.
Tasks: Tạo bảng UTM cho tất cả các links theo template:
| Kênh | Source | Medium | Campaign | Content | URL |
|---|---|---|---|---|---|
| Facebook Ads – Banner | facebook | cpc | 2026_q2_summer_sale | banner_beach | [Tạo URL] |
| Facebook Ads – Video | facebook | cpc | 2026_q2_summer_sale | video_30s_model | [Tạo URL] |
| Google Search Ads | google | cpc | 2026_q2_summer_sale | rsa_giam_50 | [Tạo URL] |
| Email to VIP | email | email | 2026_q2_summer_sale | segment_vip | [Tạo URL] |
| Zalo OA Broadcast | zalo | oa_broadcast | 2026_q2_summer_sale | message_flash | [Tạo URL] |
| KOL Instagram | kol_anhduc | influencer | 2026_q2_summer_sale | story_swipeup | [Tạo URL] |
Deliverable: Google Sheet với tất cả UTM links + naming convention documentation.
8.3 Bài tập 3: Phân tích & Tạo Dashboard (60 phút)
Scenario: Sử dụng GA4 Demo Account hoặc data mẫu.
Tasks:
Exploration – Funnel Analysis:
- Tạo Purchase Funnel:
page_view→view_item→add_to_cart→begin_checkout→purchase - Segment theo device (mobile vs desktop)
- Tìm bước có drop-off lớn nhất
- Tạo Purchase Funnel:
Exploration – Traffic Source Analysis:
- Free-form: Source/Medium × Conversion Rate
- Tìm kênh traffic có conversion rate cao nhất
- Tìm kênh có traffic cao nhưng conversion thấp (cần tối ưu)
Looker Studio Dashboard:
- Kết nối GA4 Demo Account
- Tạo dashboard với ít nhất:
- 5 scorecards (Users, Sessions, Engagement Rate, Conversions, Revenue)
- 1 Time-series chart (Users theo ngày)
- 1 Pie chart (Sessions by Channel)
- 1 Table (Top Landing Pages)
- 1 Date range control
- Share link dashboard
⚠️ Checklist trước khi nộp bài
- [ ] GA4 property đã được thiết lập và verify tracking
- [ ] UTM naming convention document hoàn chỉnh
- [ ] Ít nhất 10 UTM links đã tạo đúng convention
- [ ] Funnel Exploration với ít nhất 4 steps
- [ ] Looker Studio dashboard với ít nhất 5 components
- [ ] Dashboard đã share access (anyone with link can view)
8.4 Bài tập nâng cao (Bonus)
Cho những bạn muốn đi sâu hơn:
- Custom Dimensions: Tạo custom dimension
membership_tier(Silver/Gold/Platinum) và phân tích conversion rate theo tier - Audiences: Tạo GA4 Audience cho "High-value users" (revenue > 5,000,000 VND trong 30 ngày) và export sang Google Ads
- BigQuery: Kết nối GA4 với BigQuery và viết 1 SQL query để tìm top 5 user paths dẫn đến purchase
- Attribution: So sánh Last-click vs Data-driven attribution → kênh nào bị đánh giá thấp nhất?
Đọc thêm Case Study: Thế Giới Di Động – Data-driven marketing đa kênh để xem cách doanh nghiệp lớn tại Việt Nam áp dụng GA4 và data-driven marketing trong thực tế.
Tổng kết buổi học
| Chủ đề | Key Takeaway |
|---|---|
| GA4 vs UA | GA4 sử dụng event-based model, theo dõi cross-platform, tích hợp BigQuery miễn phí |
| Thiết lập GA4 | Dùng GTM để quản lý tracking, Data Layer để gửi custom events |
| Key Metrics | Engagement Rate thay thế Bounce Rate truyền thống, hiểu Engaged Sessions |
| UTM Tracking | 5 parameters, LUÔN có naming convention, duy trì nhất quán |
| Attribution | Data-driven là model tốt nhất nếu đủ data, nếu không dùng Position-based |
| Explorations | Funnel, Path, Free-form, Segment Overlap – công cụ phân tích nâng cao |
| Looker Studio | Dashboard trực quan, blend data từ nhiều nguồn, chia sẻ dễ dàng |
📚 Chuẩn bị cho buổi tiếp theo
Buổi 9 – CRO (Conversion Rate Optimization) sẽ dạy bạn cách sử dụng data từ GA4 để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi – bao gồm A/B Testing, heatmaps, và landing page optimization. Data mà bạn thu thập hôm nay sẽ là nền tảng cho mọi quyết định CRO ở buổi sau.