Skip to content

Buổi 1 – Tổng quan Digital Marketing

⏱️ Thời lượng: 3 giờ · 📊 Level: Beginner · 🎯 Output: Customer Journey Map cho 1 doanh nghiệp thực tế

🎯 Mục tiêu buổi học

Sau buổi học này, bạn sẽ:

  • [ ] Hiểu khái niệm Digital Marketing và phân biệt rõ ràng với Traditional Marketing
  • [ ] Nắm vững RACE Framework và cách áp dụng vào chiến lược kinh doanh
  • [ ] Phân tích được Customer Journey hoàn chỉnh với các Touchpoints cụ thể
  • [ ] Hiểu Digital Marketing Mix đang được sử dụng tại Việt Nam năm 2025
  • [ ] Phân biệt Owned, Earned và Paid Media – biết khi nào dùng kênh nào

💡 Cách học hiệu quả nhất

Đừng chỉ đọc – hãy vừa đọc vừa liên hệ với một doanh nghiệp bạn biết. Cuối buổi, bạn sẽ dùng kiến thức này để vẽ Customer Journey Map thực tế.


1. Digital Marketing là gì? Sự khác biệt với Traditional Marketing

1.1 Định nghĩa Digital Marketing

Digital Marketing (Tiếp thị kỹ thuật số): Toàn bộ hoạt động tiếp thị sử dụng các kênh kỹ thuật số – internet, thiết bị di động, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, email – để kết nối với khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại.

Nói đơn giản: bất kỳ khi nào bạn thấy quảng cáo trên Facebook, nhận email khuyến mãi từ Shopee, hay tìm kiếm "quán cà phê gần đây" trên Google – đó đều là Digital Marketing đang hoạt động.

Traditional Marketing (Tiếp thị truyền thống): Các hoạt động tiếp thị qua kênh không sử dụng internet – truyền hình, báo in, radio, biển quảng cáo ngoài trời (OOH – Out of Home), tờ rơi.

1.2 So sánh Digital Marketing vs Traditional Marketing

Tiêu chíTraditional MarketingDigital Marketing
KênhTV, báo in, radio, biển bảngWebsite, Social Media, Email, Search
Đo lườngKhó đo chính xác (ước tính rating)Đo chính xác từng click, view, chuyển đổi
Chi phíCao (TVC 30s trên VTV có thể >500 triệu)Linh hoạt (có thể bắt đầu từ 50.000đ/ngày)
Targeting (Nhắm mục tiêu)Rộng, khó phân khúcChính xác theo tuổi, sở thích, hành vi
Tương tácMột chiều (brand → khách hàng)Hai chiều (khách hàng comment, share, review)
Tốc độ triển khaiChậm (sản xuất TVC mất hàng tuần)Nhanh (chạy quảng cáo trong vài phút)
Điều chỉnhKhó thay đổi sau khi phát hànhTối ưu real-time (thời gian thực)
Phạm viGiới hạn địa lýToàn cầu, không giới hạn

💬 Ví dụ thực tế tại Việt Nam

Vinamilk là ví dụ điển hình kết hợp cả hai: vẫn chạy TVC trên VTV để tiếp cận phụ huynh ở nông thôn, đồng thời đầu tư mạnh vào Digital với kênh YouTube "Vinamilk" hơn 1 triệu subscribers, quảng cáo Facebook nhắm vào mẹ bỉm sữa 25–35 tuổi tại thành phố lớn. Đây là chiến lược Omnichannel (Đa kênh tích hợp) – hai hệ thống không thay thế mà bổ trợ lẫn nhau.

1.3 Tại sao Digital Marketing quan trọng tại Việt Nam 2025?

Một số con số đáng chú ý:

  • 78 triệu người dùng internet (chiếm ~78% dân số)
  • Trung bình 6 tiếng 23 phút online mỗi ngày
  • 72 triệu người dùng mạng xã hội
  • E-commerce tăng trưởng ~20% mỗi năm, dự kiến đạt 25 tỷ USD

Với những con số này, nếu doanh nghiệp không có mặt trên nền tảng số, bạn đang bỏ lỡ thị trường lớn nhất – nơi khách hàng dành phần lớn thời gian trong ngày.


2. RACE Framework – Kim chỉ nam cho mọi chiến dịch Digital

2.1 RACE Framework là gì?

RACE Framework (Khung chiến lược RACE): Mô hình lập kế hoạch Digital Marketing do Smart Insights phát triển, gồm 4 giai đoạn tương ứng với hành trình khách hàng từ chưa biết đến trung thành.

Giai đoạnÝ nghĩaMục tiêuKPI chính
R – Reach (Tiếp cận)Thu hút khách hàng biết đến thương hiệuTăng nhận diện, trafficImpressions, Reach, Sessions
A – Act (Tương tác)Khuyến khích hành động đầu tiênEngagement, tương tácBounce Rate, Pages/Session, Leads
C – Convert (Chuyển đổi)Biến khách tiềm năng thành khách mua hàngTăng doanh thu, đơn hàngCR (Conversion Rate – Tỷ lệ chuyển đổi), Revenue
E – Engage (Gắn kết)Xây dựng lòng trung thành dài hạnRepeat purchase, advocacyCLV (Customer Lifetime Value – Giá trị vòng đời khách hàng), NPS

2.2 Áp dụng RACE cho Grab Việt Nam

Hãy xem Grab – một trong những thương hiệu Digital Marketing mạnh nhất Việt Nam – triển khai RACE như thế nào:

Reach – Tiếp cận

  • Chạy quảng cáo Facebook & YouTube với thông điệp "Siêu ưu đãi cuối tuần"
  • SEO (Search Engine Optimization – Tối ưu công cụ tìm kiếm): Tối ưu website cho từ khóa "đặt xe online", "giao đồ ăn nhanh"
  • Hợp tác với KOL (Key Opinion Leader – Người có ảnh hưởng) review trải nghiệm

Act – Tương tác

  • Landing page hấp dẫn với nút "Tải app ngay" nổi bật
  • Mã giảm giá cho lần đầu sử dụng: "GRABFIRST" giảm 50%
  • Chatbot tự động tư vấn trên Messenger

Convert – Chuyển đổi

  • Quy trình đặt xe/đồ ăn chỉ trong 3 tap
  • Thanh toán đa dạng: Momo, ZaloPay, thẻ tín dụng, tiền mặt
  • Push notification "Đồ ăn bạn thích đang giảm 30%"

Engage – Gắn kết

  • Chương trình GrabRewards tích điểm thưởng
  • Email cá nhân hóa: "Đã 7 ngày bạn chưa đặt GrabFood, nhận ngay voucher 25K"
  • Feature review & rating để xây dựng UGC (User-Generated Content – Nội dung do người dùng tạo)

💡 Ghi nhớ

RACE không phải quy trình một lần – nó là vòng lặp liên tục. Khách hàng ở giai đoạn Engage có thể giới thiệu bạn bè, tạo ra Reach mới. Đây chính là sức mạnh của Digital Marketing so với quảng cáo truyền thống.

Tìm hiểu chi tiết hơn về RACE Framework và cách xây dựng kế hoạch chiến lược tại 📏 Tiêu chuẩn: RACE Framework & SOSTAC Planning Model.


3. Customer Journey & Touchpoints – Hiểu hành trình khách hàng

3.1 Customer Journey là gì?

Customer Journey (Hành trình khách hàng): Toàn bộ trải nghiệm mà khách hàng đi qua – từ lúc chưa biết thương hiệu cho đến khi mua hàng và trở thành khách hàng trung thành. Mỗi giai đoạn có những Touchpoints (Điểm chạm) – nơi khách hàng tiếp xúc với thương hiệu.

3.2 Năm giai đoạn Customer Journey

Giai đoạnMô tảTouchpoints phổ biếnVí dụ (The Coffee House)
1. Awareness (Nhận biết)Khách hàng phát hiện vấn đề hoặc nhu cầuQuảng cáo Facebook, bài PR, TikTokThấy video "Menu mới mùa Tết" trên TikTok
2. Consideration (Cân nhắc)Tìm hiểu, so sánh các lựa chọnGoogle Search, review blog, sàn TMĐTSearch "quán café yên tĩnh quận 1", đọc review
3. Decision (Quyết định)Chọn mua sản phẩm/dịch vụWebsite, app, cửa hàng, hotlineMở app The Coffee House, chọn món, đặt giao
4. Retention (Giữ chân)Quay lại mua tiếpEmail, push notification, loyalty appNhận thông báo "Thứ 4 nhân đôi điểm thưởng"
5. Advocacy (Ủng hộ)Giới thiệu cho người khácSocial share, review, referralChụp ảnh ly cà phê đăng Instagram, tag bạn bè

3.3 Touchpoints – Mỗi điểm chạm là một cơ hội

Touchpoints (Điểm chạm): Bất kỳ điểm tương tác nào giữa khách hàng và thương hiệu – cả online lẫn offline.

Hãy hình dung hành trình của chị Lan, 28 tuổi, nhân viên văn phòng tại Hà Nội, khi mua sản phẩm skincare:

  1. Awareness: Lướt TikTok thấy beauty blogger review serum vitamin C → Touchpoint: TikTok Ads
  2. Consideration: Google "serum vitamin C tốt nhất cho da dầu" → đọc bài blog trên website thương hiệu → Touchpoint: SEO + Blog Content
  3. Consideration (tiếp): Vào Shopee so sánh giá, đọc review 4.8⭐ từ 2.000 người mua → Touchpoint: Marketplace + UGC Reviews
  4. Decision: Nhận mã giảm giá 15% qua Zalo OA của brand → đặt mua trên Shopee → Touchpoint: Zalo OA + Shopee
  5. Retention: 14 ngày sau nhận email "Hướng dẫn dùng serum đúng cách" → Touchpoint: Email Marketing
  6. Advocacy: Da đẹp hơn, chị Lan review 5⭐ trên Shopee và chia sẻ lên Facebook cá nhân → Touchpoint: UGC + Social Sharing

⚠️ Sai lầm phổ biến

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam chỉ tập trung vào giai đoạn Decision (chạy ads bán hàng) mà bỏ qua Awareness và Retention. Kết quả: chi phí quảng cáo ngày càng tăng, khách mua 1 lần rồi không quay lại. Chi phí giữ chân khách hàng cũ chỉ bằng 1/5 chi phí tìm khách mới – đây là nguyên tắc vàng trong marketing.

3.4 Customer Journey Map – Công cụ chiến lược

Customer Journey Map (Bản đồ hành trình khách hàng): Biểu đồ trực quan mô tả toàn bộ trải nghiệm khách hàng qua từng giai đoạn, bao gồm: hành động, suy nghĩ, cảm xúc, và điểm chạm.

Một Customer Journey Map tốt cần trả lời 5 câu hỏi:

  1. Khách hàng là ai? (Persona – Chân dung khách hàng)
  2. Họ đang ở giai đoạn nào? (Awareness → Advocacy)
  3. Họ làm gì ở mỗi giai đoạn? (Actions)
  4. Họ cảm thấy thế nào? (Emotions – hào hứng, bối rối, hài lòng...)
  5. Thương hiệu tiếp cận họ qua đâu? (Touchpoints & Channels)

Đọc thêm ví dụ thực tế về cách Grab triển khai Customer Journey đa kênh tại 📰 Case Study: Grab Việt Nam – Chiến lược Digital Marketing đa kênh.


4. Digital Marketing Mix tại Việt Nam 2025

4.1 Bức tranh toàn cảnh

Digital Marketing Mix (Hỗn hợp tiếp thị kỹ thuật số): Tổ hợp các kênh và công cụ Digital Marketing mà doanh nghiệp sử dụng để tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Tại Việt Nam năm 2025, các kênh Digital Marketing chính bao gồm:

KênhMô tảPhù hợp vớiVí dụ tại VN
Social Media MarketingTiếp thị qua mạng xã hộiBranding, tương tác, bán hàngFacebook, TikTok, Zalo, Instagram
SEOTối ưu website trên công cụ tìm kiếmTraffic bền vững, dài hạnTiki, Điện Máy Xanh rank top Google
SEM (Search Engine Marketing – Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm)Quảng cáo trả phí trên GoogleChuyển đổi nhanh, tìm kiếm có intentGoogle Ads cho bất động sản, giáo dục
Email MarketingGửi email chăm sóc & bán hàngRetention, nurturingShopee gửi email flash sale hàng ngày
Content MarketingTạo nội dung giá trị thu hút khách hàngSEO, branding, giáo dụcBlog Haravan, Podcast Marketing VN
Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)Trả hoa hồng cho đối tác giới thiệuMở rộng kênh bánShopee Affiliate, AccessTrade
Influencer MarketingHợp tác với người có ảnh hưởngAwareness, trustBrand x KOL trên TikTok, YouTube

4.2 Kênh nào đang "hot" nhất tại Việt Nam 2025?

Top 3 kênh chi tiêu quảng cáo lớn nhất:

  1. Facebook/Meta Ads – Vẫn là kênh số 1 về ngân sách quảng cáo, đặc biệt cho SME (Small and Medium Enterprise – Doanh nghiệp vừa và nhỏ)
  2. Google Ads – Chiếm ưu thế tuyệt đối với ngành có search intent cao: bất động sản, giáo dục, y tế, du lịch
  3. TikTok Ads – Tăng trưởng nhanh nhất, đặc biệt hiệu quả với đối tượng 18–34 tuổi và ngành F&B, thời trang, mỹ phẩm

Xu hướng nổi bật:

  • Short-form Video tiếp tục thống trị (TikTok, Reels, YouTube Shorts)
  • Social Commerce (Thương mại xã hội): Mua hàng trực tiếp trên TikTok Shop, Facebook Shop – không cần rời ứng dụng
  • AI-powered Marketing: Sử dụng AI để tạo content, cá nhân hóa quảng cáo, chatbot tự động
  • Zalo – Kênh "bí mật" của doanh nghiệp Việt: Zalo OA, Zalo Ads, mini app đang tăng trưởng mạnh nhờ base user lớn

📊 Biết để chọn đúng kênh

Không có kênh nào "tốt nhất" cho mọi doanh nghiệp. Kênh phù hợp nhất phụ thuộc vào: đối tượng khách hàng mục tiêu, ngân sách, loại sản phẩm/dịch vụ, và mục tiêu kinh doanh. Một quán phở tại Đà Nẵng sẽ cần chiến lược rất khác so với một startup SaaS tại TP.HCM.


5. Owned / Earned / Paid Media – Ba trụ cột phương tiện truyền thông

5.1 Định nghĩa ba loại Media

Owned Media (Phương tiện sở hữu): Kênh mà doanh nghiệp hoàn toàn kiểm soát – website, blog, app, email list, fanpage, kênh YouTube.

Earned Media (Phương tiện lan truyền): Sự chú ý mà thương hiệu nhận được miễn phí từ bên thứ ba – báo chí đưa tin, khách hàng review, chia sẻ trên mạng xã hội, word-of-mouth (truyền miệng).

Paid Media (Phương tiện trả phí): Kênh mà doanh nghiệp trả tiền để hiển thị – Facebook Ads, Google Ads, TikTok Ads, bài PR trả phí, influencer trả phí.

5.2 Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chíOwned MediaEarned MediaPaid Media
Chi phíThấp (chi phí vận hành)Miễn phí (nhưng cần đầu tư gián tiếp)Theo ngân sách quảng cáo
Kiểm soátHoàn toànKhông kiểm soátKiểm soát nội dung, targeting
Độ tin cậyTrung bìnhCao nhất (bên thứ ba xác nhận)Thấp hơn (khách biết là quảng cáo)
Tốc độChậm (cần thời gian xây dựng)Không dự đoán đượcNhanh (chạy ngay khi có ngân sách)
Bền vữngDài hạn – tài sản tích lũyKhông ổn địnhDừng tiền = dừng hiệu quả
Ví dụ VNWebsite Thế Giới Di Động, Blog HaravanReview trên Shopee, bài viết trên VozFacebook Ads của Tiki, Google Ads của Booking.com

5.3 Mô hình "Hệ sinh thái 3 Trụ cột" – Cách phối hợp hiệu quả

Ba loại media không hoạt động riêng lẻ mà phối hợp tạo thành một hệ sinh thái:

Ví dụ: Chiến dịch ra mắt sản phẩm mới của The Coffee House

  1. Paid: Chạy quảng cáo Facebook & TikTok Ads giới thiệu "CloudTea mới – Mềm mịn như mây" → Thu hút Reach ban đầu
  2. Owned: Đăng content chi tiết trên app The Coffee House + Fanpage + Blog – giải thích nguồn gốc nguyên liệu, câu chuyện sáng tạo → Tạo depth (chiều sâu) cho nội dung
  3. Earned: Food blogger tự tìm đến review (không trả phí) vì sản phẩm thực sự ngon + được nhiều người nhắc đến → Tạo trust (niềm tin)

💡 Chiến lược cho SME Việt Nam

Nếu ngân sách hạn chế, hãy ưu tiên theo thứ tự: Owned → Earned → Paid.

  • Bước 1: Xây dựng Owned Media vững chắc (website chuẩn SEO, fanpage content chất lượng)
  • Bước 2: Tạo sản phẩm/dịch vụ tốt để phát sinh Earned Media tự nhiên
  • Bước 3: Dùng Paid Media để khuếch đại những gì đã hoạt động tốt

Đừng bao giờ dùng Paid Media để che lấp sản phẩm kém – khách hàng sẽ phản hồi tiêu cực và Earned Media tiêu cực lan nhanh hơn bất kỳ quảng cáo nào.

5.4 Cách đo lường hiệu quả từng loại Media

MediaKPI chínhCông cụ đo
OwnedTraffic (Lưu lượng truy cập), thời gian trên trang, Subscribers (Số người đăng ký)Google Analytics, Search Console
EarnedSOV (Share of Voice – Phần tiếng nói thương hiệu), mentions, sentimentSocial listening tools (Buzzmetrics, YouNet)
PaidROAS (Return on Ad Spend – Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo), CPA (Cost Per Acquisition – Chi phí cho mỗi chuyển đổi), CTR (Click-Through Rate – Tỷ lệ nhấp chuột)Facebook Ads Manager, Google Ads

📋 Tổng kết kiến thức buổi 1

#Khái niệmĐiểm cốt lõi cần nhớ
1Digital MarketingTiếp thị qua kênh kỹ thuật số – đo lường được, nhắm mục tiêu chính xác, chi phí linh hoạt
2RACE FrameworkReach → Act → Convert → Engage – vòng lặp chiến lược liên tục
3Customer Journey5 giai đoạn: Awareness → Consideration → Decision → Retention → Advocacy
4TouchpointsMỗi điểm chạm là cơ hội – cần quản lý xuyên suốt hành trình
5Digital Marketing MixKhông có kênh "tốt nhất" – chọn kênh phù hợp với mục tiêu & khách hàng
6Owned / Earned / PaidBa trụ cột phối hợp – ưu tiên Owned → Earned → Paid cho SME

✏️ Bài tập thực hành: Vẽ Customer Journey Map

Yêu cầu

Chọn 1 doanh nghiệp thực tế tại Việt Nam (có thể là nơi bạn đang làm việc, hoặc một thương hiệu bạn yêu thích) và vẽ Customer Journey Map hoàn chỉnh.

Hướng dẫn từng bước

Bước 1 – Chọn Persona Xác định 1 khách hàng mục tiêu cụ thể: tên, tuổi, nghề nghiệp, nỗi đau (pain point), mong muốn.

Ví dụ: Minh, 25 tuổi, nhân viên IT tại TP.HCM, muốn mua laptop mới để làm việc từ xa nhưng phân vân giữa nhiều thương hiệu.

Bước 2 – Liệt kê Touchpoints theo giai đoạn Với mỗi giai đoạn (Awareness → Consideration → Decision → Retention → Advocacy), ghi ra:

  • Khách hàng làm gì?
  • Khách hàng nghĩ gì / cảm thấy gì?
  • Khách hàng tiếp xúc thương hiệu ở đâu (touchpoint)?
  • Doanh nghiệp nên làm gì tại touchpoint đó?

Bước 3 – Xác định kênh theo mô hình Owned / Earned / Paid Với mỗi touchpoint, phân loại nó thuộc Owned, Earned, hay Paid Media.

Bước 4 – Áp dụng RACE Framework Map (ánh xạ) từng giai đoạn Customer Journey vào RACE Framework và xác định KPI đo lường.

Bước 5 – Tìm Gap (Khoảng trống) Giai đoạn nào doanh nghiệp đang làm tốt? Giai đoạn nào đang thiếu? Đề xuất 3 cải thiện cụ thể.

📌 Tiêu chí đánh giá

  • Persona rõ ràng, cụ thể (không chung chung "phụ nữ 20–40 tuổi")
  • Ít nhất 3 touchpoints mỗi giai đoạn
  • Phân loại đúng Owned / Earned / Paid
  • Có đề xuất cải thiện thực tế

🔗 Bài viết liên quan


📚 Tài liệu tham khảo

  1. Smart Insights – RACE Framework: Digital Marketing Planning. smartinsights.com
  2. Google Digital Garage – Fundamentals of Digital Marketing. learndigital.withgoogle.com
  3. HubSpot Academy – Digital Marketing Certification. academy.hubspot.com
  4. Philip KotlerMarketing 5.0: Technology for Humanity (2021)
  5. We Are Social & Meltwater – Digital Vietnam 2025 Report
  6. Appota, Q&Me – Vietnam Digital Advertising Report 2024–2025

Tiếp theo: Chúng ta sẽ đi sâu vào Content Marketing – cách tạo nội dung thu hút và giữ chân khách hàng trong thời đại số.